| 71301 |
Thành phố Phan Thiết |
Hoàng Cầm (đường nội bộ KDC Văn Thánh 1) |
Cả con đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71302 |
Thành phố Phan Thiết |
Phạm Huy Thông |
Dãy bệnh viện Đa Khoa tỉnh - Cuối lô G63 (Trường tiểu học Phú Trinh 1)
|
9.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71303 |
Thành phố Phan Thiết |
Mai Thúc Loan |
Cả con đường
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71304 |
Thành phố Phan Thiết |
Phạm Tuấn Tài |
Đường Đào Duy Tùng - Giáp đường Phạm Hùng
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71305 |
Thành phố Phan Thiết |
Đặng Thai Mai |
Đường Trương Hán Siêu - Giáp đường Nguyễn Gia Tú
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71306 |
Thành phố Phan Thiết |
Lê Văn Lương |
Đường Hùng Vương - Giáp đường nội bộ công viên
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71307 |
Thành phố Phan Thiết |
Lê Thanh Nghị |
Đường Hùng Vương - Giáp đường Nguyễn Gia Tú
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71308 |
Thành phố Phan Thiết |
Lê Văn Thiêm |
Đường Tôn Đức Thắng - Giáp phường Bình Hưng
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71309 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Thế Lâm |
Đường Tuyên Quang - Giáp đường Lê Trọng Tấn
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71310 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Quý Đôn (khu phố 14, phường Phú Thủy) |
Lê Quý Đôn - Hùng Vương
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71311 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Huy Tự (khu phố 14, phường Phú Thủy) |
Lê Quý Đôn - Hùng Vương
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71312 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khu phố 14, phường Phú Thủy) |
Lê Quý Đôn - Hùng Vương
|
11.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71313 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Huy Tưởng |
Nguyễn Trãi - Mậu Thân
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71314 |
Thành phố Phan Thiết |
Trần Văn Lương |
Giáp đường Lương Thế Vinh - Giáp ngã ba
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71315 |
Thành phố Phan Thiết |
Hoàng Quốc Việt (nội bộ KDC Bắc Xuân An) |
Lê Quý Đôn - Giáp đường Trường Sa
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71316 |
Thành phố Phan Thiết |
Trịnh Hoài Đức |
Võ Chí Công - Nguyễn Gia Thiều
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71317 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Gia Thiều |
Trịnh Hoài Đức - Đinh Liệt
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71318 |
Thành phố Phan Thiết |
Đinh Liệt |
Trần Quang Diệu - Giáp dãy K Đông Xuân An
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71319 |
Thành phố Phan Thiết |
Trần Đại Nghĩa (nội bộ KDC Đông Xuân An) |
Cả con đường
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71320 |
Thành phố Phan Thiết |
Huỳnh Văn Nghệ |
Đường Tôn Đức Thắng - Giáp công viên Đông Xuân An
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71321 |
Thành phố Phan Thiết |
Hoàng Đạo Thành |
Đường Ngô Tất Tố - Giáp kênh thoát lũ (Xuân An)
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71322 |
Thành phố Phan Thiết |
Văn Cao (KDC Kênh Bàu) |
Cả con đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71323 |
Thành phố Phan Thiết |
Cao Xuân Huy (KDC Kênh Bàu) |
Cả con đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71324 |
Thành phố Phan Thiết |
Trúc Khuê (KDC Kênh Bàu) |
Cả con đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71325 |
Thành phố Phan Thiết |
Phan Phu Tiên (KDC Kênh Bàu) |
Cả con đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71326 |
Thành phố Phan Thiết |
Ký Con (KDC Kênh Bàu) |
Cả con đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71327 |
Thành phố Phan Thiết |
Hoàng Minh Giám (Đông Xuân An) |
Huỳnh Văn nghệ - Trần Đại Nghĩa
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71328 |
Thành phố Phan Thiết |
Hoàng Sa (KDC Đông Xuân An) |
Cả con đường
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71329 |
Thành phố Phan Thiết |
Trường Sa (KDC Đông Xuân An) |
Cả con đường
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71330 |
Thành phố Phan Thiết |
Phạm Đình Hổ |
Giáp đường Hiền Vương (đồn biên phòng 444) - Giáp đường nguyễn Hữu Tiến kéo dài
|
10.360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71331 |
Thành phố Phan Thiết |
Chu Mạnh Trinh (Khu dân cư A&E) |
Giáp đường Nguyễn Hữu Tiến - Giáp đường Nguyễn Phúc Khoát
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71332 |
Thành phố Phan Thiết |
Ngô Gia Khảm (Khu dân cư A&E) |
Giáp đường Phạm Đình Hổ - Giáp đường Nguyễn Phúc Khoát
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71333 |
Thành phố Phan Thiết |
Dương Quảng Hàm (khu dân cư A&E) |
Cả con đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71334 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Hiền (Khu dân cư A&E) |
Cả con đường
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71335 |
Thành phố Phan Thiết |
Đặng Xuân Bảng (Khu dân cư A&E) |
Giáp đường Chu Mạnh Trinh - Giáp đường Dương Quảng Hàm
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71336 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Minh |
Từ Văn Tư - Phạm Ngọc Thạch
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71337 |
Thành phố Phan Thiết |
Ung Văn Khiêm (Khu dân cư Võ Văn Tần) |
Võ Văn Tần - Nguyễn Khắc Nhu
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71338 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Khắc Nhu (Khu dân cư Võ Văn Tần) |
Ung Văn Khiêm - Võ Văn Tần
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71339 |
Thành phố Phan Thiết |
Hồ Tùng Mậu (khu dân cư Võ Văn Tần) |
Ung Văn Khiêm - Nguyễn Khắc Nhu
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71340 |
Thành phố Phan Thiết |
Hoài Thanh (khu dân cư Văn Thánh 1) |
Cả con đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71341 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Phúc Khoát |
Hiền Vương - Giáp đường Nguyễn Hữu Tiến
|
3.375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71342 |
Thành phố Phan Thiết |
Yết Kiêu |
Cả con đường
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71343 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC TTTM Bắc Phan Thiết
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71344 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Hùng Vương I
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71345 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Nguyễn Tất Thành
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71346 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
TĐC Đông Xuân An
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71347 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Bắc Xuân An
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71348 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Hùng Vương giai đoạn 2A
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71349 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Đông Xuân An
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71350 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC số 2 đại lộ Hùng Vương
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71351 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC 19/4
|
8.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71352 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Kênh Bàu
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71353 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Suối Bà Tiên
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71354 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Tam Biên
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71355 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Võ Văn Tần
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71356 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Phú Tài – Phú Trinh
|
9.325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71357 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
Đường nhựa bên hông đồn Biên Phòng 444 và đường vành đai KDC A&E
|
6.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71358 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
Khu tập thể Văn Công
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71359 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Văn Thánh
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71360 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC A&E
|
7.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71361 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC KP 7 Đức Long
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71362 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
TĐC Phong Nẫm
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71363 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Phố Biển Phan Thiết (đường rộng 18 m)
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71364 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường chưa có tên trong các khu dân cư |
KDC Phố Biển Phan Thiết (các tuyến đường nội bộ còn lại)
|
12.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71365 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường ≥ 4m còn lại |
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71366 |
Thành phố Phan Thiết |
Bà Huyện Thanh Quan - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71367 |
Thành phố Phan Thiết |
Chế Lan Viên - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Huỳnh Thúc Kháng - Giáp trụ sở KP5
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71368 |
Thành phố Phan Thiết |
Chế Lan Viên - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Phần còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71369 |
Thành phố Phan Thiết |
Đường vào chợ Mũi Né - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71370 |
Thành phố Phan Thiết |
Hồ Quang Cảnh - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Địa phận Hàm Tiến
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71371 |
Thành phố Phan Thiết |
Hồ Xuân Hương - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
UBND phường (cũ) - Gành
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71372 |
Thành phố Phan Thiết |
Huỳnh Tấn Phát - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71373 |
Thành phố Phan Thiết |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Huỳnh Tấn Phát - Vòng Xoay
|
5.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71374 |
Thành phố Phan Thiết |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Huỳnh Tấn Phát - Giáp Hàm Tiến
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71375 |
Thành phố Phan Thiết |
Huỳnh Thúc Kháng - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Thuộc địa phận phường Hàm Tiến
|
10.548.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71376 |
Thành phố Phan Thiết |
Huỳnh Văn Nghệ - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71377 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Nguyễn Thông - Ngã ba Bàu Tàn
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71378 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Đình Chiểu - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Ngã ba Bàu Tàn - Hồ Quang Cảnh
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71379 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Minh Châu - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
(đoạn trải nhựa)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71380 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Minh Châu - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
(đoạn chưa trãi nhựa)
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71381 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Thanh Hùng - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71382 |
Thành phố Phan Thiết |
Xuân Diệu - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71383 |
Thành phố Phan Thiết |
Tô Hiệu - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Chùa Linh Long Tự - Vạn Nam Hải
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71384 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Hữu Thọ - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Hồ Xuân Hương - Vòng Xoay 706B
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71385 |
Thành phố Phan Thiết |
Tô Ngọc Vân - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Nguyễn Minh Châu - Bà Huyện Thanh Quan
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71386 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Cơ Thạch - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Trạm bảo vệ rừng Long Sơn - KDC Khu phố Suối Nước
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71387 |
Thành phố Phan Thiết |
Xuân Thủy - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Nguyễn Hữu Thọ - Giáp xã Hồng Phong
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71388 |
Thành phố Phan Thiết |
Nam Cao - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
2.250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71389 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Công Hoan - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Huỳnh Thúc Kháng - Võ Nguyên Giáp
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71390 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Đức Thuận - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71391 |
Thành phố Phan Thiết |
Hòa Bình - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71392 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Tấn Định - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Cả con đường
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71393 |
Thành phố Phan Thiết |
Bùi Xuân Phái - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Giáp đường Xuân Thủy - Nhà ông Hoàng Công Đăng
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71394 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Khiêm Ích - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Giáp đường Nguyễn Minh Châu - Nhà ông Nguyễn Xi
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71395 |
Thành phố Phan Thiết |
Phùng Khắc Khoan - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Giáp đường Huỳnh Thúc Kháng - Nhà bà Trần Xa Phi
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71396 |
Thành phố Phan Thiết |
Nội bộ KDC khu phố 1 - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71397 |
Thành phố Phan Thiết |
Nội bộ Khu dân cư 1-8 - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Đường nhựa
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71398 |
Thành phố Phan Thiết |
Nội bộ Khu dân cư 1-8 - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
Đường đất
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71399 |
Thành phố Phan Thiết |
Các con đường ≥ 4m còn lại - Phường Hàm Tiến, Mũi Né |
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 71400 |
Thành phố Phan Thiết |
Nguyễn Thông - Phường Phú Hải |
Thủ Khoa Huân - Trạm thu phí (cũ)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |