| 58501 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ Bé Hảo - Đến đập dâng cầu Điều
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58502 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ Cầu Chánh Thắng - Đến giáp nhà ông Thái Xuân Sơn
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58503 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Ngã 3 Thắng Hùng - Đến giáp nhà bà Đỗ Thị Dư
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58504 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ nhà Bà Son - Đến giáp Cầu Tra
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58505 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ nhà ông Thừa Soi - Đến nhà ông Phạm Thọ
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58506 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Ngõ 4 Thân - Đến đường ngang qua chợ giáp nhà ông Nguyễn Quýt
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58507 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ Hà Trọng - Đến đường bê tông trụ sở thôn Phú Trung
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58508 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ Hà Trọng - Đến nhà nhà ông Mai Thạch, thôn Phú Trung
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58509 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu - Xã Cát Thành |
Từ ngõ 10 Diệp - Đến giáp Trường THCS Cát Thành
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58510 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu - Xã Cát Thành |
Đoạn còn lại
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58511 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ nhà Nguyễn Công Thành - Đến ngã tư Huỳnh Lý
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58512 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ nhà ông Nông Thành Nhơn - Đến giáp ranh giới Cát Khánh
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58513 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ nhà bà Ngô Thị Thành - Đến giáp nhà ông Võ Thanh Phương
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58514 |
Huyện Phù Cát |
Đường cấp phối - Xã Cát Thành |
Từ Dốc nhà Mai - Đến Trường THCS Cát Thành
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58515 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông số 2 và số 5 - Khu dân cư Trường THPT Cát Thành - Xã Cát Thành |
Trọn đường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58516 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông số 3 - Khu dân cư Trường THPT Cát Thành - Xã Cát Thành |
Trọn đường
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58517 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông số 4 - Khu dân cư Trường THPT Cát Thành - Xã Cát Thành |
Trọn đường
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58518 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông số 9 - Khu dân cư Trường THPT Cát Thành - Xã Cát Thành |
Trọn đường
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58519 |
Huyện Phù Cát |
Đường D3 và D5Đường nội bộ Khu dân cư - chợ năm 2016 - Xã Cát Chánh |
Trọn đường
|
880.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58520 |
Huyện Phù Cát |
Đường D2 và D6Đường nội bộ Khu dân cư - chợ năm 2016 - Xã Cát Chánh |
Trọn đường
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58521 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS4 (Đường sau cây xăng dầu) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ nhà bà Võ Thị Kim Mao - Đến móng nhà ông Võ Kế Sanh
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58522 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS1B, ĐS1C (Đường phía Bắc cây xăng) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến giáp rừng phòng hộ (biển)
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58523 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS1A - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến giáp Trường mẫu giáo khu trung tâm xã
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58524 |
Huyện Phù Cát |
Đường Đ5B - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến nhà ông Đặng Văn Tài
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58525 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS5B - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến giáp rừng phòng hộ (biển)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58526 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS2 (Đường phía Tây sau Trụ sở UBND xã Cát Hải) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ nhà ông Phạm Tấn Thành - Đến giáp mương thoát nước
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58527 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS3 (khu trung tâm xã) - Xã Cát Hải |
Trọn tuyến đường
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58528 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (khu trung tâm xã) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - Đến giáp mương thoát nước
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58529 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (phía bắc Trạm ra đa) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến giáp rừng phòng hộ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58530 |
Huyện Phù Cát |
Xã Cát Hải |
Đường ĐS3 (Khu trung tâm xã Cát Hải)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58531 |
Huyện Phù Cát |
Xã Cát Hải |
Đường ĐS 1 lộ giới 10 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58532 |
Huyện Phù Cát |
Xã Cát Hải |
Đường ĐS 2 lộ giới 10 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020.
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58533 |
Huyện Phù Cát |
Xã Cát Hải |
Đường ĐS 3 lộ giới 10 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020.
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58534 |
Huyện Phù Cát |
Xã Cát Hải |
Đường ĐS 4 lộ giới 6 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020.
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58535 |
Huyện Phù Cát |
Xã Cát Hải |
Đường ĐS 5 lộ giới 6 m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2020.
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58536 |
Huyện Phù Cát |
Xã Cát Hải |
Đường hiện trạng lộ giới 10m, Khu qui hoạch dân cư Tân Thắng năm 2016.
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58537 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Tân Thanh - Xã Cát Hải |
Đường ĐS4 (lộ giới 12m, giáp đường ĐT.639) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2)
|
1.344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58538 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Tân Thanh - Xã Cát Hải |
Đường ĐS5 (lộ giới 14m) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58539 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai - Xã Cát Hải |
Đường ĐS1 (lộ giới 16m) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58540 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai - Xã Cát Hải |
Đường ĐS2 (lộ giới 14m) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58541 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai - Xã Cát Hải |
Đường ĐS3 (lộ giới 14m) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58542 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Chánh Oai - Xã Cát Hải |
Tiếp giáp đường ĐT 639. (lộ giới 12m) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58543 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Tân Thắng - Xã Cát Hải |
Đường ĐS1 (lộ giới 12m, giáp đường ĐT.639 mới) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58544 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Tân Thắng - Xã Cát Hải |
Đường ĐS2 (lộ giới 13m) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58545 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Tân Thắng - Xã Cát Hải |
Đường ĐS3 (lộ giới 13m) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58546 |
Huyện Phù Cát |
Khu Tái định cư tuyến đường ven biển thôn Tân Thắng - Xã Cát Hải |
Đường ĐS7 (lộ giới 19m) (đối với các lô góc nhân thêm hệ số 1,2).
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58547 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Lâm |
Đoạn từ nhà ông Thời Văn Tín (giáp đường ĐT 634) - Đến nhà ông Hồ Văn Phú (giáp đường ĐT 638)
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 58548 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58549 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58550 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58551 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58552 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58553 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58554 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58555 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
175.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58556 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58557 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
155.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58558 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58559 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 58560 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58561 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58562 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58563 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58564 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58565 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58566 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58567 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58568 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
83.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58569 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
78.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58570 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58571 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 58572 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58573 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58574 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58575 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58576 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58577 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58578 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
76.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58579 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58580 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58581 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
62.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58582 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
58.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58583 |
Huyện Phù Cát |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này -XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
52.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 58584 |
Huyện Phù Cát |
Cụm Công nghiệp Gò Mít (thuộc thị trấn Ngô Mây) |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 58585 |
Huyện Phù Cát |
Cụm Công nghiệp Cát Nhơn |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 58586 |
Huyện Phù Cát |
Khu Công nghiệp Hòa Hội |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 58587 |
Huyện Phù Cát |
Khu công nghiệp Cát Trinh |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 58588 |
Huyện Phù Cát |
Cụm công nghiệp Cát Khánh |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 58589 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58590 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58591 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58592 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58593 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58594 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Cát |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58595 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58596 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58597 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58598 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58599 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 58600 |
Huyện Phù Cát |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Cát |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |