| 57501 |
Huyện Phù Cát |
Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước cây xăng (Đông QL 1A) - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57502 |
Huyện Phù Cát |
Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước cây xăng (Tây QL 1A) - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57503 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông mặt sau khu Nam cầu Kiều An (Đông Quốc lộ 1A, khu TĐC) - Khu TĐC trước cây xăng (Tây QL 1A) - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57504 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Hanh |
Từ Quốc lộ 1A (ngã ba Chợ Gồm) - Đến giáp giáp đường ĐT 634
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57505 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông cống chui Khánh Phước - Xã Cát Hanh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp xã Cát Lâm
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57506 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông phía Tây chợ Gồm - Xã Cát Hanh |
Từ ĐT 633 - Đến nhà ông Võ Tạo
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57507 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông phía đông chợ Gồm - Xã Cát Hanh |
Từ ĐT 633 - Đến hết nhà ông Trần Văn Nhơn
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57508 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Hanh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp chợ Gồm (nhà cô Phôi)
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57509 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông trước Trường THCS Cát Hanh - Xã Cát Hanh |
Trọn đường
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57510 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông ga Mỹ Hóa (cũ) - Xã Cát Hanh |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - Đến giáp đường sắt
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57511 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông ga Mỹ Hóa (cũ) - Xã Cát Hanh |
Đoạn còn lại
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57512 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Hanh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến cổng trường Quân đoàn 3
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57513 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Hanh |
Từ ĐT 634 - Đến hết nhà ông Võ Trường Chinh
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57514 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Hanh |
Từ ĐT 634 - Đến hết nhà ông Nguyễn Xuân Thành
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57515 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Hanh |
Từ nhà ông Ngô Cự Diệp - Đến hết nhà ông Nguyễn Đức Thắng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57516 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Hanh |
Từ cổng làng thôn Tân Hóa Bắc - Đến hết nhà ông Nguyễn Hiệp
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57517 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Hanh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến cống Cây Da
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57518 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Hanh |
Từ đường ĐT 633 - Đến hết trường THCS Cát Hanh
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57519 |
Huyện Phù Cát |
Khu tái định cư Quốc lộ 1A thôn Vĩnh Tường - Xã Cát Hanh |
đường bê tông tiếp giáp đường Quốc lộ 1A (từ khu dân cư hiện trạng đến cầu ông Đốc)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57520 |
Huyện Phù Cát |
Khu tái định cư Quốc lộ 1A thôn Vĩnh Tường - Xã Cát Hanh |
đường bê tông tiếp giáp đường Quốc lộ 1A (từ cầu ông Đốc đến cây xăng số 7)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57521 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng Gò Cây Sơn - Xã Cát Hiệp |
Từ giáp ranh giới xã Cát Trinh - Đến đường ĐT 639B (đường Tây tỉnh)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57522 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng đi Tùng Chánh - Xã Cát Hiệp |
Từ giáp ranh giới thị trấn Ngô Mây - Đến đường ĐT 639B (đường Tây tỉnh)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57523 |
Huyện Phù Cát |
Đường từ Chợ Ba Làng đi Trụ sở thôn Hòa Đại - Xã Cát Hiệp |
Từ đường ĐT 634 - Đến giáp trụ sở thôn Hòa Đại
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57524 |
Huyện Phù Cát |
Đường từ Trường THPT Nguyễn Hồng Đạo đi UBND xã Cát Hiệp - Xã Cát Hiệp |
Từ Trường THPT Nguyễn Hồng Đạo (Cát Hanh) - Đến giáp đường ĐT 639B (đường Tây tỉnh)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57525 |
Huyện Phù Cát |
Đường từ Trạm y tế đi Chánh Lạc - Xã Cát Tường |
Từ Trạm y tế (đường ĐT 635 cũ) - Đến giáp Suối Lồ Ồ Chánh Lạc
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57526 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng đi vào Chợ Suối Tre - Xã Cát Tường |
Từ đường ĐT 635 cũ - Đến Suối phía Đông Chùa Hội Phước
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57527 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng từ thôn - Xã Cát Tường |
Từ đường Đinh Bộ Lĩnh nối dài (ĐT 635 cũ) - Đến thôn Kiều
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57528 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng từ Cầu Chánh Lý đi Chánh Mẫn, Cát Nhơn - Phú Gia đi Kiều Huyên - Xã Cát Tường |
Từ Cầu Chánh Lý - Đi Chánh Mẫn, Cát Nhơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57529 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng Chánh Nhơn đi Chánh Mẫn - Xã Cát Nhơn |
Từ đường Quốc lộ 19B - Đến giáp Nhơn Thành
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57530 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Mương Chuông - Xã Cát Nhơn |
Từ Quốc lộ 19B - Đến đường lên Nghĩa địa Hoàn Dung
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57531 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Nhơn Tân - Xã Cát Nhơn |
Từ Quốc lộ 19B - Đến nhà ông Trần Đình Thanh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57532 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Đê Sông Kôn - Xã Cát Nhơn |
Từ Trường cấp 1 - Đến Dốc Nhơn Thành
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57533 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Hố Dậu - Xã Cát Nhơn |
Từ Quốc lộ 19B - Đến Cầu Mẫu Mốt
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57534 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Chợ Đại An - Xã Cát Nhơn |
Từ Quốc lộ 19B - Đến khu Chợ Đại An
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57535 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Khu trung tâm xã - Xã Cát Nhơn |
Từ Quốc lộ 19B - Đến Đình Đại Ân
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57536 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Tứ Liên - Xã Cát Nhơn |
Từ Quốc lộ 19B - Đến Dốc ông Thử
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57537 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Vũng Thị - Xã Cát Nhơn |
Từ Quốc lộ 19B - Đến Cầu Vũng Thị
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57538 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Sông Kôn-Đại Hào - Xã Cát Nhơn |
Từ Miễu Bờ Sửng - Đến Cổng Làng văn hóa
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57539 |
Huyện Phù Cát |
Đường trong khu Tái định cư thôn Chánh Mẫn, xã Cát Nhơn - Xã Cát Nhơn |
Các tuyến đường nội bộ trong Khu tái định cư
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57540 |
Huyện Phù Cát |
Khu dân cư năm 2018 (phía Nam đường Quốc lộ 19B) thôn Chánh Nhơn - Xã Cát Nhơn |
Đường tiếp giáp đường Quốc lộ 19B
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57541 |
Huyện Phù Cát |
Khu dân cư năm 2019 trước Cụm công nghiệp, phía Nam đường Quốc lộ 19B thôn Liên Trì - Xã Cát Nhơn |
Đường tiếp giáp đường Quốc lộ 19B
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57542 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (Quốc lộ 19B đi Nhơn Hạnh) - Xã Cát Thắng |
Từ Cầu Bến Đình - Đến Cầu Giăng dây
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57543 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (Quốc lộ 19B đi Nhơn Hạnh) - Xã Cát Thắng |
Từ Cầu Giăng dây - Đến Cầu ông Xếp (giáp Nhơn Hạnh)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57544 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Hưng |
Từ đường Quốc lộ 19B - Đến Cầu Bến Đình
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57545 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Hưng |
Từ đường Quốc lộ 19B - Đến Hồ Mỹ Thuận
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57546 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Hưng |
Từ Quốc lộ 19B - Đến cầu Bến Đình (2)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57547 |
Huyện Phù Cát |
Đường nội bộ số 1 điểm dân cư thôn Hưng Mỹ 2 - Xã Cát Hưng |
Từ đường đi qua xã Cát Thắng - đến giáp đường nội bộ số 4 của điểm dân cư thôn Hưng Mỹ 2
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57548 |
Huyện Phù Cát |
Đường nội bộ số 2 điểm dân cư thôn Hưng Mỹ 2 - Xã Cát Hưng |
Từ đường đi qua xã Cát Thắng - đến giáp đường nội bộ số 4 của điểm dân cư thôn Hưng Mỹ 2
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57549 |
Huyện Phù Cát |
Đường nội bộ số 3 điểm dân cư thôn Hưng Mỹ 2 - Xã Cát Hưng |
Từ đường nội bộ số 1 - đến giáp khu dân cư hiện có
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57550 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT 639 - Đến Khu sinh hoạt văn hóa Trung Lương
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57551 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Trạm Biên phòng Cát Tiến - Đến Khu du lịch Mỹ Tài
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57552 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 1 - Khu 2,7ha - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT 639 - Đến giáp khu tái định cư triều cường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57553 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 2 - Khu 2,7ha - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Quốc lộ 19B - Đến giáp đường bê tông Phương Phi
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57554 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 3 - Khu 2,7ha - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Quốc lộ 19B - Đến giáp nhà ông Trần Đình Trực
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57555 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 3 - Khu 2,7ha - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Trần Đình Trực - Đến giáp đường số 2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57556 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 4 - Khu 2,7ha - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 2 - Đến giáp đường số 3
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57557 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 5 - Khu 2,7ha - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 1 - Đến giáp nhà ông Võ Hồ Ngọc Quý
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57558 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 5 - Khu 2,7ha - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Võ Hồ Ngọc Quý - Đến giáp đường số 3
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57559 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - Khu 2,7ha - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Đường ĐT 639 - đến đường số 1
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57560 |
Huyện Phù Cát |
Đường gom - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 2 - Đến giáp đường số 3
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57561 |
Huyện Phù Cát |
Đường nối từ đường trục KKT đến khu tâm linh Chùa Linh Phong - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Quốc lộ 19B - Đến giáp đường bê tông Phương Phi
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57562 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi + Trung Lương - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT 639 - Đến giáp cầu Trung Lương (Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương)
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57563 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi + Trung Lương - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ cầu Trung Lương - Đến hết nhà ông Trần Văn Dũng
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57564 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 5 (lộ giới 12m) - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 2 - đến giáp đường nối từ đường trục KKT đến khu tâm linh Chùa Linh Phong
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57565 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 6 (lộ giới 16m) - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ khu 2,7 ha - đến giáp đường nối từ đường trục KKT đến khu tâm linh Chùa Linh Phong
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57566 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 7 (lộ giới 12m) - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 6 - Đến giáp đường số 9
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57567 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 8 (lộ giới 12m) - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 6 - đến giáp đường số 19
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57568 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 9 (lộ giới 16m) - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 2 - Đến giáp đường số 2
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57569 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 10 (lộ giới 12m) - Khu tái định cư vùng sạt lở ven biển Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 2 - đến giáp đường nối từ đường trục KKT đến khu tâm linh Chùa Linh Phong
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57570 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Khu tái định cư Nút T24 - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Quốc lộ 19B - Đến giáp lớp mẫu giáo Trung Lương
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57571 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Khu tái định cư Nút T24 - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ lớp mẫu giáo Trung Lương - đến nhà ông Lê Thị
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57572 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 1 - Khu quy hoạch Tây suối Lồi (Khu 1,5ha) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Quốc lộ 19B - Đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Nhạc
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57573 |
Huyện Phù Cát |
Các tuyến đường còn lại trong khu 1,5ha - Khu quy hoạch Tây suối Lồi (Khu 1,5ha) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57574 |
Huyện Phù Cát |
Đường Bê tông (Chánh Đạt rộng 3m) - Khu quy hoạch Tây suối Lồi (Khu 1,5ha) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Đoạn từ đường Quốc lộ 19B - Đến sông Đại An
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57575 |
Huyện Phù Cát |
Đường Bê tông (rộng 5m) - Khu quy hoạch Tây suối Lồi (Khu 1,5ha) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Đoạn từ đường Quốc lộ 19B - Đến hiệu Lương Hậu)Trường tiểu học Cát Tiến (Phân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57576 |
Huyện Phù Cát |
Đường Bê tông (rộng 5m) - Khu quy hoạch Tây suối Lồi (Khu 1,5ha) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Đoạn từ Quốc lộ 19B - Đến Trạm Biên Phòng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57577 |
Huyện Phù Cát |
Đường Bê tông (rộng 3 mét dọc theo đê sông Đại An) - Khu quy hoạch Tây suối Lồi (Khu 1,5ha) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Trọn đường
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57578 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (rộng 3m) - Khu quy hoạch Tây suối Lồi (Khu 1,5ha) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Trường tiểu học Cát Tiến - Đến hết Lăng ông (thôn Trung Lương)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57579 |
Huyện Phù Cát |
Đường nối từ đường trục Khu kinh tế nối dài đến Khu tâm linh chùa Linh Phong - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường Quốc lộ 19B - đến ĐT. 639
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57580 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông phía nam KDC - Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường số 1 đến đường bê tông phía tây
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57581 |
Huyện Phù Cát |
Các tuyến đường còn lại - Khu quy hoạch dân cư Phương Phi năm 2018 - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57582 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Tân Tiến - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Đê sông Đại An - đến hết nhà bà Huỳnh Thị Tân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57583 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Tân Tiến - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Quách Đình Long nhà bà Võ Thị Phương
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57584 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Tân Tiến - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đê sông Đại An - đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Vân
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57585 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Tân Tiến - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đê sông Đại An - đến hết nhà ông Đồng Như Sự
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57586 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Tân Tiến - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Các tuyến đường bê tông nội bộ xóm Sông Chùa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57587 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Tân Tiến - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Đê sông Kôn - đến hết nhà bà Lê Thị Bảy
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57588 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Trường Thạnh - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến hết nhà ông Bùi Thanh Dũng
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57589 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Trường Thạnh - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà bà Nguyễn Thị Thu
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57590 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Trường Thạnh - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến khu Tân Phú Cảng Dương
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57591 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Nguyễn Văn Tuấn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57592 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Lê Quang Khanh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57593 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà bà Đặng Thị Sáu
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57594 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Huỳnh Hữu Phước
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57595 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Phạm Minh Hoàng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57596 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Lê Đức Hậu - đến nhà ông Khổng Văn Nam
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57597 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Nguyễn Tôn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57598 |
Huyện Phù Cát |
Đường đất Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Trần Nhi - đến nhà ông Phan Hữu Thuận
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57599 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Mai Thành Tâm
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57600 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Đoàn Văn Chi - đến nhà ông Đoàn Thái Tâm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |