| 57401 |
Huyện Phù Cát |
Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) |
Đoạn từ đường vào Đập Quang xã Cát Tài - Đến giáp ranh giới giữa xã Cát Tài và Cát Minh
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57402 |
Huyện Phù Cát |
Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) |
Từ Cầu Suối Trương - Đến nhà ông Phan Ngọc An (xã Cát Minh)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57403 |
Huyện Phù Cát |
Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) |
Đoạn từ Cổng Nghĩa trang Liệt sỹ (Cát Minh) - Đến cuối đường ĐT 633 thuộc xã Cát Khánh (bao gồm cả đoạn trùng với đường ĐT 639)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57404 |
Huyện Phù Cát |
Đường tỉnh lộ ĐT633 (Chợ Gồm - Đề Gi) |
Các đoạn còn lại của đường ĐT 633
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57405 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 634 |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp ngã 3 đường bê tông Đi Chợ Gồm
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57406 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 634 |
Từ ngã 3 đường bê tông đi Chợ Gồm - Đến ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm
|
680.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57407 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 634 |
Từ ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm - Đến ngã tư đường ĐT 638
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57408 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 634 |
Từ ngã tư đường ĐT 638 - Đến giáp ranh xã Cát Sơn
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57409 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 634 |
Các đoạn còn lại
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57410 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Từ Nút T24 thuộc THỊ TRẤN CÁT TIẾN (đường Trục Khu kinh tế) - Đến cầu Đào Phụng
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57411 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Từ cầu Đào Phụng - Đến ngã ba giáp hòn đá chẹt
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57412 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Từ hòn đá Chẹt - đến ranh giới xã Cát Hưng
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57413 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Từ ranh giới xã Cát Hưng đến ngã 3 đường nối Quốc lộ 19B - đến đường trục khu kinh tế nối dài
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57414 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Từ ngã 3 đường nối Quốc lộ 19B - Đến Trục khu kinh tế nối dài Đến đường vào cụm công nghiệp Cát Nhơn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57415 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Từ đường vào cụm công nghiệp Cát Nhơn - Đến ngã 3 thôn Chánh Liêm, xã Cát Tường
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57416 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Từ ngã 3 thôn Chánh Liêm, xã Cát Tường - Đến giáp ranh giới giữa thôn Hòa Dõng, xã Cát Tân giáp với phường Nhơn Thành, thị xã An Nhơn
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57417 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Từ ranh giữa thôn Bình Đức, xã Cát Tân giáp với phường Nhơn Thành - Đến giáp đường Sắt
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57418 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường Quốc lộ 19B (Từ Cát Tiến đi Kiên Mỹ) |
Đoạn còn lại (giáp Khu quy hoạch dân cư Sân bay Phù Cát)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57419 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT635 cũ (giáp đường Đinh Bộ Lĩnh đến ngã 3 Chánh Liêm, Cát Tường) |
Đoạn từ ranh giới Thị trấn Ngô Mây - Đến giáp đường Quốc lộ 19B
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57420 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT639 |
Từ giáp ranh giới huyện Tuy Phước - Đến Nút T24 thuộc THỊ TRẤN CÁT TIẾN (đường Trục Khu kinh tế)
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57421 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT639 |
Từ ngã 3 Phương Phi (Cây xăng) - Đến ranh giới giữa THỊ TRẤN CÁT TIẾN và Cát Hải (đỉnh Đèo Trung Lương)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57422 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT639 |
Từ ranh giới THỊ TRẤN CÁT TIẾN và Cát Hải - Đến đỉnh Đèo Chánh Oai, Cát Hải
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57423 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT639 |
Từ đỉnh Đèo Chánh Oai, Cát Hải - Đến ranh giới giữa xã Cát Thành và Cát Khánh
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57424 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT639 |
Từ ranh giới giữa xã Cát Thành và Cát Khánh - Đến giáp ranh giới huyện Phù Mỹ (Trừ đoạn trùng với đường ĐT633)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57425 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) |
Từ giáp ranh giới huyện Phù Mỹ - Đến giáp ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57426 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) |
Từ ranh giới xã Cát Hanh và Cát Lâm - Đến ngã tư ĐT và ĐT 634
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57427 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) |
Từ ngã tư ĐT và ĐT 634 - Đến nhà ông Hồ Văn Phú
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57428 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) |
Từ nhà ông Hồ Văn Phú - Đến cầu Muộn
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57429 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) |
Từ cầu Muộn - Đến ranh giới xã Cát Hiệp và Cát Lâm
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57430 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT640 |
Đoạn từ ngã ba Trụ sở Hợp tác xã nông nghiệp Cát Tiến - Đến giáp ranh giới THỊ TRẤN CÁT TIẾN và Cát Chánh
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57431 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT640 |
Đoạn từ ranh giới THỊ TRẤN CÁT TIẾN và Cát Chánh - Đến giáp ranh giới xã Phước Thắng, Tuy Phước
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57432 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường ĐT 638 (Đường Tây tỉnh) |
Từ ranh giới xã Cát Hiệp và Cát Lâm - đến ranh giới huyện Tây Sơn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57433 |
Huyện Phù Cát |
Đường trục KKT nối dài |
Từ Nút T24 - đến giáp xã Cát Chánh (đoạn Cát Tiến)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57434 |
Huyện Phù Cát |
Đường trục KKT nối dài |
Từ cầu Cát Chánh (lý trình Km3+123) - đến giáp ranh xã Cát Thắng (nhà bà Trần Thị Ngát) (đoạn Cát Chánh)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57435 |
Huyện Phù Cát |
Đường trục KKT Nhơn Hội |
Từ Nút T24 - đến giáp ranh giới xã Cát Chánh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57436 |
Huyện Phù Cát |
Đường đi Suối nước khoáng Hội Vân - Xã Cát Trinh |
Ranh giới thị trấn Ngô Mây - Đến giáp ranh giới xã Cát Hiệp
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57437 |
Huyện Phù Cát |
Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) - Xã Cát Trinh |
Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - Đến giáp ngã 3 Đi Phú Nhơn
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57438 |
Huyện Phù Cát |
Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) - Xã Cát Trinh |
Từ ngã 3 đi Phú Nhơn - Đến ngã ba đường bê tông Đi UBND xã
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57439 |
Huyện Phù Cát |
Đường Đông Tây (phía Bắc) - Xã Cát Trinh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến hết Công ty Nhà Bè
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57440 |
Huyện Phù Cát |
Đường Bắc Nam - Xã Cát Trinh |
Từ Công ty Nhà Bè - Đến giáp đường ĐT 635 cũ
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57441 |
Huyện Phù Cát |
Đường Bắc Nam - Xã Cát Trinh |
Từ đường ĐT 635 cũ - Đến giáp đường Đông Tây (phía Nam)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57442 |
Huyện Phù Cát |
Đường Đông Tây (phía Nam) - Xã Cát Trinh |
Từ đường Bắc Nam - Đến giáp đường Quốc lộ 1A (cả đoạn thuộc xã Cát Tân)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57443 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông đi UBND xã Cát Trinh - Xã Cát Trinh |
Từ ngã ba giáp đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) - Đến đường ĐT 635 cũ
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57444 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông từ UBND xã Cát Trinh đi đường Bắc Nam - Xã Cát Trinh |
Từ UBND xã Cát Trinh - Đến đường Bắc Nam
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57445 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông từ Quốc lộ 1A đi Cát Hiệp - Xã Cát Trinh |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Sơn Quân) - Đến đường Sắt
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57446 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông từ Quốc lộ 1A đi Cát Hiệp - Xã Cát Trinh |
Đoạn còn lại (giáp ranh giới xã Cát Hiệp)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57447 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông phía Nam Công ty Nhà Bè - Xã Cát Trinh |
Trọn đường
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57448 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông giáp đường Tây Hồ thị trấn Ngô Mây - Xã Cát Trinh |
Từ đường Tây Hồ (thị trấn Ngô Mây) - Đến đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài)
|
810.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57449 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông ngã sáu đi đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cát Trinh |
Từ ngã sáu - Đến giáp nhà ông Nguyễn Phúc Hùng
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57450 |
Huyện Phù Cát |
Mương Trị thủy đi giáp đường bê tông đi ngã sáu - Xã Cát Trinh |
Từ Mương trị thủy - Đi giáp đường bê tông Đi ngã sáu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57451 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông UBND xã - Xã Cát Trinh |
Từ đường bê tông phía Tây UBND xã - Đến giáp đường bê tông phía Đông UBND xã
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57452 |
Huyện Phù Cát |
Đường Đông Tây đi trụ sở thôn Phú Kim - Xã Cát Trinh |
Từ giáp đường Đông Tây - Đến hết Trụ sở thôn Phú Kim
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57453 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến trung tâm xã (tuyến số 1) - Xã Cát Trinh |
Từ nhà ông Thái Lai - Đến giáp đường bê tông nhà ông Thầy Đào
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57454 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến trung tâm xã (tuyến số 3) - Xã Cát Trinh |
Từ đường bê tông Tây UBND xã - Đến giáp đường Đào Ký Đi Cầu Bờ Tán
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57455 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến trung tâm xã (tuyến số 4) - Xã Cát Trinh |
Từ đường bê tông Tây UBND xã - Đến nhà ông Minh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57456 |
Huyện Phù Cát |
Đường nội bộ Khu dân cư bến xe - Xã Cát Trinh |
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57457 |
Huyện Phù Cát |
Tuyến đường dọc mương (phía Đông Bến xe Phù Cát) - Xã Cát Trinh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp đường Đông Tây (Phía Bắc)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57458 |
Huyện Phù Cát |
Đường Lê Thánh Tông nối dài - Xã Cát Trinh |
Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - Đến giáp đường Bắc Nam
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57459 |
Huyện Phù Cát |
Đường phía đông hồ Kênh Kênh, bê tông xi măng, lộ giới 24m - Xã Cát Trinh |
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57460 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Trinh |
Từ nhà ông Võ Văn Hoàng - Đến giáp sân vận động
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57461 |
Huyện Phù Cát |
Ngô Lê Tân nối dài - Xã Cát Trinh |
Từ ranh giới thị trấn Ngô Mây - Đến giáp đường Bắc Nam
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57462 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông phía nam Lê Thánh Tông - Xã Cát Trinh |
Từ đường bê tông Nguyễn Chí Thanh đi sân vận động - Đến giáp ranh giới thị trấn Ngô Mây
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57463 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Trinh |
Từ đường bê tông Lê Thánh Tông nối dài - Đến giáp đường Ngô Lê Tân nối dài
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57464 |
Huyện Phù Cát |
Đường cấp phối - Xã Cát Trinh |
Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến giáp nhà ông Phan Trường Vui
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57465 |
Huyện Phù Cát |
Đường cấp phối - Xã Cát Trinh |
Từ đường Bắc Nam - Đến giáp nhà ông Phan Trường Vui
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57466 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Trinh |
Từ giáp đường Bà Triệu, thị trấn Ngô Mây - Đến giáp đường Bắc Nam
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57467 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông công viên Nguyễn Trung Trực - Xã Cát Trinh |
Trọn đường
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57468 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Ngả sáu đi đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cát Trinh |
Từ nhà ông Nguyễn Phúc Hùng - Đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57469 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông phía bắc kho xăng dầu Thủy sản Hoài Nhơn - Xã Cát Trinh |
Từ đường Bắc Nam - Đến giáp đường bê tông UBND xã
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57470 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông nội bộ khu QHDC năm 2017 - Xã Cát Trinh |
Từ nhà ông Võ Văn Vương - Đến giáp đường kênh kênh Đi Chòi Bộ
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57471 |
Huyện Phù Cát |
Đường cấp phối - Xã Cát Trinh |
Từ đường Kênh Kênh đi Chòi Bộ - Đến giáp gò Hảo
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57472 |
Huyện Phù Cát |
Đường cấp phối - Xã Cát Trinh |
Từ UBND xã đi đường Bắc Nam - Đến giáp đường bê tông phía Bắc kho xăng dầu thủy sản Hoài Nhơn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57473 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (Kênh kênh đi Chòi Bộ) - Xã Cát Trinh |
Từ đường Bắc Nam - Đến giáp đường Đi hồ Suối Chay
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57474 |
Huyện Phù Cát |
Đường cấp phối - Xã Cát Trinh |
Từ đường bê tông phía Đông UBND xã - Đến đường Đào Ký Đi cầu Bờ Tán
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57475 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Trinh |
Từ đường bê tông nhà thầy Đào - Đến giáp ngã ba đường bê tông (phía Tây nhà ông Đào Rỡ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57476 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (phía đông UBND) xã - Xã Cát Trinh |
Từ Kênh Kênh đi Chòi Bộ - Đến giáp đường ĐT 635 cũ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57477 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng (đường Tây Hồ) - Xã Cát Trinh |
Trọn đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57478 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng (đường Ngô Quyền nối dài) - Xã Cát Trinh |
Trọn đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57479 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông thôn Hòa Dõng (đường đi Núi ông Đậu) - Xã Cát Tân |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Núi ông Đậu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57480 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông thôn Hòa Dõng (đường đi Núi ông Đậu) - Xã Cát Tân |
Từ Núi ông Đậu - Đến giáp đường Quốc lộ 19B
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57481 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông thôn Hòa Dõng (đường đi Xóm đông) - Xã Cát Tân |
Từ Quốc lộ 1A - Đến ngã ba Xóm Đông
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57482 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông thôn Hòa Dõng (đường đi Xóm đông) - Xã Cát Tân |
Từ ngã ba Xóm Đông - Đến giáp Cầu Cây Sơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57483 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông từ QL1A- Tân Lệ - Xã Cát Tân |
Đoạn từ Bưu điện văn hóa Cát Tân - Đi Tân Nghi (Nhơn Mỹ)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57484 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông thôn Kiều An (từ Quốc lộ 1A cũ đi 3/2) - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Thân - Đến giáp đường 3/2
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57485 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐT 635 cũ đi Cầu Cây Sơn - Xã Cát Tân |
Từ đường ĐT 635 cũ - Đến hết nhà ông Hà Luận
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57486 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐT 635 cũ đi Cầu Cây Sơn - Xã Cát Tân |
Từ nhà ông Hà Luận - Đến hết Cầu Cây Sơn
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57487 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông thôn Kiều An (từ Quốc lộ 1A đi xóm Kiều Thọ) - Xã Cát Tân |
Đoạn từ Quốc lộ 1A - Đến ngã ba xóm Kiều Trúc
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57488 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông thôn Kiều An (từ Quốc lộ 1A đi xóm Kiều Thọ) - Xã Cát Tân |
Đoạn từ ngã ba xóm Kiều Trúc - Đến cầu Rù Rì
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57489 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 1 - Khu QHDC gia đình quân nhân - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57490 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 2 - Khu QHDC gia đình quân nhân - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57491 |
Huyện Phù Cát |
Đường vành đai dự kiến - Khu QHDC gia đình quân nhân - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57492 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 2 - Khu quy hoạch dân cư cán bộ nhân viên Cảng hàng không - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57493 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 3 - Khu quy hoạch dân cư cán bộ nhân viên Cảng hàng không - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57494 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐT 636 cũ - Khu quy hoạch dân cư cán bộ nhân viên Cảng hàng không - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57495 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 1 - Khu quy hoạch dân cư cán bộ nhân viên Cảng hàng không - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57496 |
Huyện Phù Cát |
Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước nhà hàng Thủy Tài - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57497 |
Huyện Phù Cát |
Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC phía Nam cầu Kiều An (Đông QL 1A) - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57498 |
Huyện Phù Cát |
Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC phía Nam cầu Kiều An (Tây QL 1A) - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57499 |
Huyện Phù Cát |
Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước Nhà Thờ (Tây QL 1A) - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57500 |
Huyện Phù Cát |
Đường gom tiếp giáp hành lang đường Quốc lộ 1A - Khu TĐC trước Nhà Thờ (Đông QL 1A) - Xã Cát Tân |
Trọn đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |