| 57201 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
114.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57202 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57203 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
88.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57204 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57205 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57206 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
66.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57207 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57208 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
58.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57209 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57210 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57211 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
46.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57212 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 57213 |
Huyện Phù Mỹ |
Cụm Công nghiệp Bình Dương (thuộc thị trấn Bình Dương) |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 57214 |
Huyện Phù Mỹ |
Cụm Công nghiệp Đại Thạnh (thuộc xã Mỹ Hiệp) (Kể cả Khu đất thuê của Doanh nghiệp tư nhân Minh Phú) |
|
260.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 57215 |
Huyện Phù Mỹ |
Cụm Công nghiệp Diêm Tiêu (thuộc thị trấn Phù Mỹ) |
Trục đường chính
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 57216 |
Huyện Phù Mỹ |
Cụm Công nghiệp Diêm Tiêu (thuộc thị trấn Phù Mỹ) |
Các tuyến đường khác
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 57217 |
Huyện Phù Mỹ |
Cụm công nghiệp Mỹ Thành |
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 57218 |
Huyện Phù Mỹ |
Cụm công nghiệp An Lương - xã Mỹ Chánh |
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 57219 |
Huyện Phù Mỹ |
Làng nghề hải sản khô xuất khẩu Mỹ An |
Các lô đất quay mặt đường tỉnh lộ 639
|
170.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 57220 |
Huyện Phù Mỹ |
Làng nghề hải sản khô xuất khẩu Mỹ An |
Các lô đất thuộc đường nội bộ Làng nghề
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD |
| 57221 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57222 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57223 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57224 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57225 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57226 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57227 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57228 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57229 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57230 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57231 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57232 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 57233 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57234 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57235 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57236 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57237 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57238 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57239 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57240 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57241 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57242 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57243 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57244 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 57245 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
74.000
|
64.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57246 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
64.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57247 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
58.000
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57248 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
52.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57249 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
48.000
|
38.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57250 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
48.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57251 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
38.000
|
29.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57252 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
34.000
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57253 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
32.000
|
23.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57254 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
30.000
|
22.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 57255 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
87.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57256 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
82.000
|
73.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57257 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
71.000
|
63.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57258 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
68.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57259 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 5 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
65.000
|
56.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57260 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 6 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
63.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57261 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
63.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57262 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
59.000
|
51.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57263 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
54.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57264 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
51.000
|
42.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57265 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 5 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
47.000
|
39.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57266 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất hạng 6 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
45.000
|
37.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 57267 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
10.400
|
9.400
|
8.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 57268 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
9.400
|
8.600
|
7.800
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 57269 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
8.500
|
7.700
|
7.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 57270 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
7.800
|
7.200
|
6.600
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 57271 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
7.600
|
7.000
|
6.400
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 57272 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
6.000
|
5.600
|
5.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 57273 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
5.100
|
4.600
|
4.200
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 57274 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
4.200
|
4.000
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 57275 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 57276 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 57277 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 57278 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 57279 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 57280 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 57281 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 57282 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 57283 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 57284 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 57285 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 57286 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Phù Mỹ |
|
5.460
|
5.040
|
4.620
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 57287 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 57288 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 57289 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 57290 |
Huyện Phù Mỹ |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Phù Mỹ |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 57291 |
Huyện Phù Cát |
Bà Triệu - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Từ đường Quang Trung - Đến giáp ranh giới xã Cát Trinh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57292 |
Huyện Phù Cát |
Chu Văn An - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Từ đường Quang Trung - Đến giáp đường 3/2
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57293 |
Huyện Phù Cát |
Đường 30/3 - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Từ đường Quang Trung - Đến giáp đường 3/2
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57294 |
Huyện Phù Cát |
Đinh Bộ Lĩnh - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Từ Quang Trung - Đến ranh giới xã Cát Trinh
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57295 |
Huyện Phù Cát |
Đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Đoạn từ ranh giới Cát Tân - Đến giáp đường Phan Bội Châu
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57296 |
Huyện Phù Cát |
Đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Từ đường Phan Bội Châu - Đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh
|
5.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57297 |
Huyện Phù Cát |
Đường 3/2 (Quốc lộ 1A mới) - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến giáp đường Ngô Quyền (ranh giới xã Cát Trinh)
|
4.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57298 |
Huyện Phù Cát |
Điện Biên Phủ - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Trọn đường (từ Ngô Quyền - Đến giáp đường Nguyễn Chí Thanh)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57299 |
Huyện Phù Cát |
Đường Tăng Bạt Hổ - Thị trấn Ngô Mây |
Trọn đường
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 57300 |
Huyện Phù Cát |
Đường Hội Sơn - THỊ TRẤN NGÔ MÂY |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |