| 56501 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 56502 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 56503 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 56504 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 56505 |
Huyện Phù Mỹ |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp Cầu Lò Nồi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56506 |
Huyện Phù Mỹ |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Cầu Lò Nồi - Đến Đập Cây Kê
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56507 |
Huyện Phù Mỹ |
Biên Cương - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56508 |
Huyện Phù Mỹ |
Chu Văn An - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Quốc lộ 1A - Đến hết nhà ông Đàm (phía Bắc), hết nhà ông Cang (phía Nam)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56509 |
Huyện Phù Mỹ |
Chu Văn An - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ nhà bà Chu (phía Nam), nhà ông Chánh Hội (phía Bắc) - Đến hết nhà ông Mân (phía Nam), nhà ông Ba Ngãi (phía Bắc)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56510 |
Huyện Phù Mỹ |
Chu Văn An - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ nhà cô Liên (phía Bắc), nhà ông Hồ (phía Nam) - Đến giáp đường ray Xe lửa
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56511 |
Huyện Phù Mỹ |
Chu Văn An - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp đường Võ Thị Sáu
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56512 |
Huyện Phù Mỹ |
Đào Doãn Địch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56513 |
Huyện Phù Mỹ |
Đào Duy Từ - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ QL1A (phía Bắc quán Thọ Tuyết) - Đến giáp đường Trần Quang Diệu sau Trường cấp 3
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56514 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường 2/9 - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đi vào Huyện ủy
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56515 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường 2/9 - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Chi cục Thuế - Đến giáp đường Hai Bà Trưng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56516 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường 2/9 - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ giáp ngã tư Hai Bà Trưng - Đến hết nhà ông Sơn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56517 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường 3/2 - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56518 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã 3 Quốc lộ 1A (giáp xã Mỹ Hiệp) - Đến giáp nhà ông Danh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56519 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ nhà ông Danh - Đến hết nhà ông Nguyễn Khắc Toàn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56520 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ nhà ông Nguyễn Khắc Toàn - Đến giáp ranh giới xã Mỹ Trinh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56521 |
Huyện Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Quốc lộ 1A - Đến Cầu Bình Trị
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56522 |
Huyện Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến ngã 4 đường 2/9
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56523 |
Huyện Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ hết ngã 4 dường 2/9 - Đến giáp đường Lê Lợi
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56524 |
Huyện Phù Mỹ |
Hồ Công Thuyên - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56525 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Đình Lý - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56526 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56527 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Chu Văn An - Đến giáp ngã 4 Tây Sơn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56528 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã 4 Tây Sơn - Đến giáp Cầu Ngũ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56529 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Chu Văn An - Đến giáp ngã ba Hai Bà Trưng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56530 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã ba Hai Bà Trưng - Đến giáp đường Trần Quang Diệu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56531 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Thị Khuông - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Chi cục Thuế - Đến đường Lê Lợi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56532 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Chánh - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56533 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thanh Trà - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Thành) - Đến đường liên xóm Tân Vinh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56534 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Hãnh - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Quang Trung (Quốc lộ 1A) - Đến cầu Ván 1
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56535 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ giáp đường Lê Lợi - Đến giáp ngã tư Quốc lộ 1A
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56536 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Lê Hồng Phong
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56537 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến cầu Suối Bình Trị
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56538 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Trọng Trì - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Lê Lợi (Quán cà phê Điểm hẹn) - Đến hết nhà ông Hậu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56539 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Trung Trực - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56540 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Văn Trỗi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã ba Quốc lộ 1A - Đến giáp Trường Nguyễn Trung Trực
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56541 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Văn Trỗi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Trường Nguyễn Trung Trực - Đến giáp đường Lê Lợi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56542 |
Huyện Phù Mỹ |
Phan Đình Giót - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà bà Tâm) - Đến Đến Cống Đội 7 Diêm Tiêu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56543 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã 3 đường tránh (nhà ông Tiến) - Đến lữ đoàn 572
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56544 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ lữ đoàn 572 - Đến giáp đường ngã 4 đường Thanh Niên
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56545 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Thanh Niên - Đến hết cầu Tường An
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56546 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ cầu Tường An - Đến đường Nguyễn Thị Hãnh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56547 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Nguyễn Thị Hãnh - Đến đường Đi Gò Tố (nhà ông Trung)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56548 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Gò Tố (nhà ông Trung) - Đến tỉnh lộ 631
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56549 |
Huyện Phù Mỹ |
Tây Sơn - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (Bảo hiểm xã hội cũ) - Đến giáp đường Lê Lợi
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56550 |
Huyện Phù Mỹ |
Tây Sơn - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư đường Lê Lợi (Trụ sở thôn An Lạc Đông 1) - Đến giáp đường tránh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56551 |
Huyện Phù Mỹ |
Thanh Niên - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Quốc lộ 1A - Đến suối Bình Trị
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56552 |
Huyện Phù Mỹ |
Trần Phú - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã ba nhà ông Phùng - Đến Quốc lộ 1A
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56553 |
Huyện Phù Mỹ |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56554 |
Huyện Phù Mỹ |
Trần Thị Lý - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Khúc) - Đến hết đường bê tông xi măng
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56555 |
Huyện Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Cầu Lò Nồi - Đến đường Thanh Niên
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56556 |
Huyện Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Thanh Niên - Ngã tư Chu Văn An
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56557 |
Huyện Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Chu Văn An - Đến đập cầu Sắt
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56558 |
Huyện Phù Mỹ |
Vũ Đình Huấn - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56559 |
Huyện Phù Mỹ |
Yết Kiêu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56560 |
Huyện Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường lộ giới từ 22 m - Đến dưới 30m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56561 |
Huyện Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường lộ giới từ 18m - Đến 22m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56562 |
Huyện Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường lộ giới từ 12m - Đến dưới 18m
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56563 |
Huyện Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường lộ giới < 12m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56564 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Chu Văn An (nhà ông Phương) - Đến hết nhà ông Minh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56565 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Đội 5 Diêm Tiêu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56566 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Cương) - Đến hết nhà ông Minh (khuyến nông)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56567 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Đình) - Đến hết nhà ông Châu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56568 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Đại) - Đến Hồ Diêm Tiêu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56569 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Trường) - Đến Vườn đào
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56570 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã 3 đường Trần Quang Diệu - Đến hết nhà ông Đức
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56571 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (Bưu điện) - Đến đường Võ Thị Sáu
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56572 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Các nhà xung quanh Chợ cũ
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56573 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường tránh Quốc lộ 1A - Đến giáp ga Phù Mỹ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56574 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Hai Bà Trưng (Cầu Bình Trị) - Đến giáp đường Bùi Thị Xuân (Lộ giới 12m)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56575 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Chu Văn An (nhà ông Khanh) - Đến hết nhà ông Mai
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56576 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Cầu Lọ Nồi - Đến đập Dâng Bọng Tư
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56577 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Chu Văn An - Đến giáp nhà ông Thảo
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56578 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Hai Bà Trưng (nhà Thờ Thánh Tâm) - Đến giáp đường Thanh Niên
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56579 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Khu dân cư phía Tây Huyện ủy (đường Lê Lợi)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56580 |
Huyện Phù Mỹ |
Các khu vực còn lại thuộc thị trấn Phù Mỹ |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56581 |
Huyện Phù Mỹ |
Bùi Điền - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 17,5m
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56582 |
Huyện Phù Mỹ |
Đào Tấn - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 18m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56583 |
Huyện Phù Mỹ |
Đào Tấn - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 10m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56584 |
Huyện Phù Mỹ |
Hàn Mặc Tử - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 18m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56585 |
Huyện Phù Mỹ |
Huỳnh Văn Thống - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ nhà ông Chánh, ông Thủy - Đến giáp nhà ông Ứng (phía Đông đường) và nhà ông Chương (phía Tây đường)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56586 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Văn Trung - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ ngã 3 (nhà Trương Nhạn) - Đến giáp ngã 3 (nhà ông Phan Ngọc Bích)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56587 |
Huyện Phù Mỹ |
Lý Thường Kiệt - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 30m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56588 |
Huyện Phù Mỹ |
Lý Thường Kiệt - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 20m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56589 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Đoạn đường có lộ giới 22m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56590 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Đoạn đường có lộ giới 24m
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56591 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Đoạn đường có lộ giới 26m
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56592 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ hết nhà bà Màng - Đến hết nhà ông Tiên (lộ giới 20m)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56593 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ giáp đường Nguyễn Nhạc - Đến đường Võ Văn Dũng (lộ giới 20m)
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56594 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn An Ninh - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Các đường bao quanh chợ Bình Dương
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56595 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn An Ninh - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ cổng Chợ mới nhà ông Công, ông Tào - Đến hết nhà ông Hậu, ông Tiến
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56596 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ phía sau nhà ông Bội - Đến nhà ông Phan Ngọc Bích
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56597 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ nhà ông Vương - Đến giáp xã Mỹ Lợi
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56598 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Du - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Đoạn đường có lộ giới 22m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56599 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Du - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ cổng Chợ mới nhà ông Điệu, nhà bà Mao - Đến hết nhà bà Điều
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 56600 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Du - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ nhà ông Vinh, nhà bà Hốt - Đến hết nhà ông Trương Nhạn, hết nhà bà Phúc (đường Đi Mỹ Châu)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |