| 54701 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ Nhà Văn hóa thôn Định An - Đến hết nhà ông Huỳnh Văn Minh
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54702 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà ông Đinh Thanh - Đến hết nhà ông Đặng Viết Hành
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54703 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Loan - Đến hết nhà ông Đoàn Thanh Bình
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54704 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Ngọc - Đến hết nhà ông Hà Ngọc Anh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54705 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà ông Đặng Ngọc Thành - Đến Dốc Tum
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54706 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ Trạm điện 35 - Đến Dốc Cầm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54707 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ ĐT 637 - Đến nhà bà Thúy
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54708 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà bà thúy - Đến trường mẫu giáo Định Bình
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54709 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các khu vực còn lại trong thị trấn |
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54710 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường tỉnh lộ ĐT 637 |
Đoạn từ giáp ranh địa phận Tây Sơn (Trạm Gò Lũi) - Đến Cầu Cây Da
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54711 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường tỉnh lộ ĐT 637 |
Đoạn từ Cầu Cây Da - Đến hết Nghĩa trang liệt sĩ xã Vĩnh Quang
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54712 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường tỉnh lộ ĐT 637 |
Đoạn từ giáp Nghĩa trang Liệt sĩ xã Vĩnh Quang - Đến Suối Xem
|
210.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54713 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường ĐH 30 |
Đoạn từ Cầu Hà Rơn - Đến Cống Rộc Gạch (thôn Định Trị)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54714 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường ĐH 30 |
Đoạn từ Cống Rộc Gạch (thôn Định Trị) - Đến hết Trường nội trú
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54715 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường ĐH 30 |
Đoạn từ hết Trường Nội trú - Đến hết Nghĩa trang xã Vĩnh Hảo
|
230.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 54716 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Suối Xem - Đến hết Trường Tiểu học thị trấn Vĩnh Thạnh
|
475.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54717 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Trường Tiểu học thị trấn Vĩnh Thạnh - Đến Suối Chùa
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54718 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Suối Chùa - đến giáp cầu Hà Rơn
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54719 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường 6 tháng 2 - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (ngã 3 nhà ông Nguyễn Đức Chánh đến giáp đường Nguyễn Trung Tín)
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54720 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường 6 tháng 2 - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trung Tín - đến giáp đường Nhà văn hóa Khu phố Định An
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54721 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường bờ kè Sông Kôn - đến giáp Suối Chùa
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54722 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp Suối Chùa - đến hết nhà ông Duy (điện cơ)
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54723 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tám - đến giáp đường phía Bắc Trung tâm y tế huyện
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54724 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường từ ngã tư nhà bà Võ Thị Diệu - đến giáp đường Ngô Mây
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54725 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Võ Văn Dũng - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54726 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Huỳnh Thị Đào - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54727 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Ngô Mây - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54728 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Xuân Diệu - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54729 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đô Đốc Bảo - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54730 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Trung Tín - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường từ giáp cầu Vĩnh Hiệp - đến giáp đường Nguyễn Huệ
|
525.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54731 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Trung Tín - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ - đến ngã tư đường đi Làng L7
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54732 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Trung Tín - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp ngã tư đường đi Làng L7 - đến cuối khu phố KonKring
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54733 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54734 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ cầu Hà Rơn - đến giáp đường Nguyễn Trung Tín (Đường bờ kè Sông Kôn)
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54735 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp Suối Chùa - đến giáp cầu Định Bình (Đường bờ kè Các tuyến đường Sông Kôn)
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54736 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (Đoạn phía Nam cây xăng Chí Tín) - đến giáp đường Bùi Thị Xuân
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54737 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Các đoạn đường quy hoạch khu dân cư phía Nam và phía Bắc UBND thị trấn Vĩnh Thạnh
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54738 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (Nhà Văn hóa khu phố Định An) - đến giáp đường bờ kè Sông Kôn
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54739 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đoạn đường tỉnh lộ ĐT 637 đi ngang qua thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ ngã tư Hạt kiểm lâm huyện 7 - Đến ngã tư đường Đi Làng L
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54740 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đoạn đường tỉnh lộ ĐT 637 đi ngang qua thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ ngã tư đường đi Làng L7 - Đến cuối Làng Hà Rơn
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54741 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đường đôi từ Phân đội huyện Vĩnh Thạnh trực thuộc Phòng Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy số 5 - Đến Ngã ba Bưu Điện huyện
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54742 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đường trung tâm huyện từ ngã ba giáp đường ĐT637 (nhà ông Nguyễn Đức Chánh) - Đến giáp Cầu Hà Rơn
|
675.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54743 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đường vào Cổng chính Chợ Định Bình
|
575.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54744 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ làng KlotPok (ngã tư đường ĐT 637) - Đến hết nhà ông Hồ Đức Thảo
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54745 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn Từ Bưu Điện Định Bình - Đến hết nhà ông Phan Xuân Chiểu
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54746 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp nhà ông Hồ Đức Thảo - Đến giáp Cầu Rộc Mưu
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54747 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ cầu Rộc Mưu - Đến cầu Suối Nước Mó
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54748 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường chữ U từ Ngân hàng nông nghiệp - Đến hết nhà ông Trần Văn Phê
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54749 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Ninh - Đến hết nhà ông Phan Công Chánh
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54750 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đình Kim - Đến giáp Sân vận động
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54751 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Thành - Đến giáp sân vận động
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54752 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Địch - Đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Tám
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54753 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đường từ nhà ông Lê Văn Ninh - Đến nhà bà Nguyễn Thị Tuyết
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54754 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Lương Lê Pin - Đến giáp ngã tư hết nhà bà Võ Thị Điểu
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54755 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Trần Công Sý - Đến hết nhà ông Trần Văn Thái
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54756 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Đinh Xuân Tó - Đến hết Trung tâm Y tế huyện
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54757 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp nhà ông Trần Quốc Lại - Đến giáp đường Đi Cầu Vĩnh Hiệp
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54758 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Bùi Thế Chiểu - Đến nhà bà Huỳnh Thị Liên
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54759 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Đàm Văn Thành - Đến hết nhà ông Hoàn
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54760 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Công ty TNHH Lâm nghiệp Sông Kôn - Đến nhà ông Mang Văn Ráng
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54761 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Các đoạn đường trong khu phố KlotPok và khu phố Konking
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54762 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường từ ngã tư nhà bà Võ Thị Điểu - Đến hết nhà ông Đặng Đăng Khoa
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54763 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường phía Nam UBND thị trấn - Đến giáp nhà ông Trần Trọng Toàn
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54764 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Thanh Long - Đến giáp nhà ông Nguyễn Văn Bông
|
255.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54765 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường chữ U (Định Tố 3) từ nhà ông Lê Văn Hậu - Đến hết lô đất của ông Trần Xuân Thanh)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54766 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ ngã tư cầu Vĩnh Hiệp - Đến hết nhà ông Trần Văn Diệm
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54767 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Trung tâm Y tế huyện - Đến hết nhà bà Trần Ngọc Tuyền
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54768 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường khác trong thị trấn - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường từ nhà ông Thái – Huệ - Đến cầu Vĩnh Hiệp
|
375.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54769 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Khu quy hoạch dân cư mới |
Đoạn đường từ Trạm Thú y huyện - Đến hết trường Mẫu giáo thị trấn Vĩnh Thạnh
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54770 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Khu quy hoạch dân cư mới |
Các đoạn đường quy hoạch phía Tây và Nam Trung tâm Nông Lâm Ngư
|
265.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54771 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn đường từ nhà bà Nguyễn Thị Liên - Đến hết lô đất ông Nguyễn Cẩm Trà
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54772 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn đường từ nhà ông Lê Văn Tám - Đến giáp đường phía Bắc Trung tâm y tế huyện
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54773 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn đường từ nhà bà Nguyễn Thị Tám - Đến giáp đường phía Bắc Trung tâm y tế huyện
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54774 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Anh - Đến hết lô đất ông Nguyễn Ngọc Diệp
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54775 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn đường từ giáp nhà bà Võ Thị Điểu - Đến giáp đường làng Hà Rơn Đi L7
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54776 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ Nhà Văn hóa thôn Định An - Đến hết nhà ông Huỳnh Văn Minh
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54777 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà ông Đinh Thanh - Đến hết nhà ông Đặng Viết Hành
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54778 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà ông Hồ Văn Loan - Đến hết nhà ông Đoàn Thanh Bình
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54779 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Ngọc - Đến hết nhà ông Hà Ngọc Anh
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54780 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà ông Đặng Ngọc Thành - Đến Dốc Tum
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54781 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ Trạm điện 35 - Đến Dốc Cầm
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54782 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ ĐT 637 - Đến nhà bà Thúy
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54783 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các tuyến đường chưa được đặt tên |
Đoạn từ nhà bà thúy - Đến trường mẫu giáo Định Bình
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54784 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Các khu vực còn lại trong thị trấn |
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54785 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường tỉnh lộ ĐT 637 |
Đoạn từ giáp ranh địa phận Tây Sơn (Trạm Gò Lũi) - Đến Cầu Cây Da
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54786 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường tỉnh lộ ĐT 637 |
Đoạn từ Cầu Cây Da - Đến hết Nghĩa trang liệt sĩ xã Vĩnh Quang
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54787 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường tỉnh lộ ĐT 637 |
Đoạn từ giáp Nghĩa trang Liệt sĩ xã Vĩnh Quang - Đến Suối Xem
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54788 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường ĐH 30 |
Đoạn từ Cầu Hà Rơn - Đến Cống Rộc Gạch (thôn Định Trị)
|
190.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54789 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường ĐH 30 |
Đoạn từ Cống Rộc Gạch (thôn Định Trị) - Đến hết Trường nội trú
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54790 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường ĐH 30 |
Đoạn từ hết Trường Nội trú - Đến hết Nghĩa trang xã Vĩnh Hảo
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 54791 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Suối Xem - Đến hết Trường Tiểu học thị trấn Vĩnh Thạnh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54792 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Trường Tiểu học thị trấn Vĩnh Thạnh - Đến Suối Chùa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54793 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Nguyễn Huệ - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ Suối Chùa - đến giáp cầu Hà Rơn
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54794 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường 6 tháng 2 - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Huệ (ngã 3 nhà ông Nguyễn Đức Chánh đến giáp đường Nguyễn Trung Tín)
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54795 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Đường 6 tháng 2 - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Trung Tín - đến giáp đường Nhà văn hóa Khu phố Định An
|
212.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54796 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp đường bờ kè Sông Kôn - đến giáp Suối Chùa
|
212.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54797 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ giáp Suối Chùa - đến hết nhà ông Duy (điện cơ)
|
212.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54798 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn từ nhà ông Lê Văn Tám - đến giáp đường phía Bắc Trung tâm y tế huyện
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54799 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Đoạn đường từ ngã tư nhà bà Võ Thị Diệu - đến giáp đường Ngô Mây
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 54800 |
Huyện Vĩnh Thạnh |
Võ Văn Dũng - THỊ TRẤN VĨNH THẠNH |
Trọn đường
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |