| 39201 |
Huyện Thuận Thành |
|
|
1.092.000
|
875.000
|
700.000
|
525.000
|
-
|
|
| 39202 |
Huyện Thuận Thành |
|
|
1.701.000
|
1.358.000
|
1.085.000
|
812.000
|
-
|
|
| 39203 |
Huyện Thuận Thành |
|
|
1.358.000
|
1.085.000
|
868.000
|
651.000
|
-
|
|
| 39204 |
Huyện Thuận Thành |
|
|
1.092.000
|
875.000
|
700.000
|
525.000
|
-
|
|
| 39205 |
Huyện Thuận Thành |
|
|
1.449.000
|
1.162.000
|
931.000
|
700.000
|
-
|
|
| 39206 |
Huyện Thuận Thành |
|
|
1.162.000
|
931.000
|
742.000
|
560.000
|
-
|
|
| 39207 |
Huyện Thuận Thành |
|
|
931.000
|
742.000
|
595.000
|
448.000
|
-
|
|
| 39208 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.700.000
|
2.220.000
|
1.443.000
|
1.010.100
|
-
|
|
| 39209 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.310.000
|
2.586.000
|
1.680.900
|
1.176.630
|
-
|
|
| 39210 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.930.000
|
2.958.000
|
1.922.700
|
1.345.890
|
-
|
|
| 39211 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.540.000
|
3.324.000
|
2.160.600
|
1.512.420
|
-
|
|
| 39212 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
6.160.000
|
3.696.000
|
2.402.400
|
1.681.680
|
-
|
|
| 39213 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.700.000
|
2.220.000
|
1.443.000
|
1.010.100
|
-
|
|
| 39214 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.310.000
|
2.586.000
|
1.680.900
|
1.176.630
|
-
|
|
| 39215 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.930.000
|
2.958.000
|
1.922.700
|
1.345.890
|
-
|
|
| 39216 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.540.000
|
3.324.000
|
2.160.600
|
1.512.420
|
-
|
|
| 39217 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
6.160.000
|
3.696.000
|
2.402.400
|
1.681.680
|
-
|
|
| 39218 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.660.000
|
2.196.000
|
1.427.400
|
999.180
|
-
|
|
| 39219 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.270.000
|
2.562.000
|
1.665.300
|
1.165.710
|
-
|
|
| 39220 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.880.000
|
2.928.000
|
1.903.200
|
1.332.240
|
-
|
|
| 39221 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.490.000
|
3.294.000
|
2.141.100
|
1.498.770
|
-
|
|
| 39222 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
6.100.000
|
3.660.000
|
2.379.000
|
1.665.300
|
-
|
|
| 39223 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.120.000
|
1.872.000
|
1.216.800
|
851.760
|
-
|
|
| 39224 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.640.000
|
2.184.000
|
1.419.600
|
993.720
|
-
|
|
| 39225 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.160.000
|
2.496.000
|
1.622.400
|
1.135.680
|
-
|
|
| 39226 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.680.000
|
2.808.000
|
1.825.200
|
1.277.640
|
-
|
|
| 39227 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
5.200.000
|
3.120.000
|
2.028.000
|
1.419.600
|
-
|
|
| 39228 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.320.000
|
1.992.000
|
1.294.800
|
906.360
|
-
|
|
| 39229 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.980.000
|
2.988.000
|
1.942.200
|
1.359.540
|
-
|
|
| 39230 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.496.000
|
1.747.200
|
-
|
|
| 39231 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.200.000
|
4.320.000
|
2.808.000
|
1.965.600
|
-
|
|
| 39232 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
11.080.000
|
6.648.000
|
4.321.200
|
3.024.840
|
-
|
|
| 39233 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.700.000
|
1.620.000
|
1.053.000
|
737.100
|
-
|
|
| 39234 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 39235 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 39236 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.050.000
|
2.430.000
|
1.579.500
|
1.105.650
|
-
|
|
| 39237 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.500.000
|
2.700.000
|
1.755.000
|
1.228.500
|
-
|
|
| 39238 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.660.000
|
2.196.000
|
1.427.400
|
999.180
|
-
|
|
| 39239 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.270.000
|
2.562.000
|
1.665.300
|
1.165.710
|
-
|
|
| 39240 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.880.000
|
2.928.000
|
1.903.200
|
1.332.240
|
-
|
|
| 39241 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.490.000
|
3.294.000
|
2.141.100
|
1.498.770
|
-
|
|
| 39242 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
6.100.000
|
3.660.000
|
2.379.000
|
1.665.300
|
-
|
|
| 39243 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39244 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39245 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39246 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39247 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39248 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39249 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39250 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39251 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39252 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39253 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39254 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39255 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39256 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39257 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39258 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39259 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39260 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39261 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39262 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39263 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39264 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39265 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39266 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39267 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39268 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39269 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39270 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39271 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39272 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39273 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39274 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39275 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39276 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39277 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39278 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39279 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39280 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39281 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39282 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39283 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.380.000
|
2.628.000
|
1.708.200
|
1.195.740
|
-
|
|
| 39284 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.110.000
|
3.066.000
|
1.992.900
|
1.395.030
|
-
|
|
| 39285 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.840.000
|
3.504.000
|
2.277.600
|
1.594.320
|
-
|
|
| 39286 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.570.000
|
3.942.000
|
2.562.300
|
1.793.610
|
-
|
|
| 39287 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
7.300.000
|
4.380.000
|
2.847.000
|
1.992.900
|
-
|
|
| 39288 |
Huyện Thuận Thành |
|
Vị trí 1 Quốc lộ 17 (đường 282 cũ) Từ giáp Thanh Khương đến hết địa phận xã Gia Đông
|
8.100.000
|
4.860.000
|
3.159.000
|
2.211.300
|
-
|
|
| 39289 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39290 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39291 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39292 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39293 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39294 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39295 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 39296 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 39297 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
|
| 39298 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
|
| 39299 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 39300 |
Huyện Thuận Thành |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|