| 38001 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 38002 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 38003 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 38004 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.048.000
|
1.228.800
|
798.720
|
559.104
|
-
|
|
| 38005 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38006 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 38007 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 38008 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38009 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 38010 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 38011 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 38012 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 38013 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 38014 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38015 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 38016 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 38017 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 38018 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.048.000
|
1.228.800
|
798.720
|
559.104
|
-
|
|
| 38019 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38020 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 38021 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 38022 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 38023 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.048.000
|
1.228.800
|
798.720
|
559.104
|
-
|
|
| 38024 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 38025 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 38026 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.184.000
|
1.310.400
|
851.760
|
596.232
|
-
|
|
| 38027 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.548.000
|
1.528.800
|
993.720
|
695.604
|
-
|
|
| 38028 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.912.000
|
1.747.200
|
1.135.680
|
794.976
|
-
|
|
| 38029 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.276.000
|
1.965.600
|
1.277.640
|
894.348
|
-
|
|
| 38030 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.640.000
|
2.184.000
|
1.419.600
|
993.720
|
-
|
|
| 38031 |
Huyện Yên Phong |
|
Vị trí 1 Tỉnh lộ 286 (đoạn thuộc địa phận xã Đông Phong đến nút giao QL18 với TL286)
|
7.882.000
|
4.729.200
|
3.073.980
|
2.151.786
|
-
|
|
| 38032 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.184.000
|
1.310.400
|
851.760
|
596.232
|
-
|
|
| 38033 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.548.000
|
1.528.800
|
993.720
|
695.604
|
-
|
|
| 38034 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.912.000
|
1.747.200
|
1.135.680
|
794.976
|
-
|
|
| 38035 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.276.000
|
1.965.600
|
1.277.640
|
894.348
|
-
|
|
| 38036 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.640.000
|
2.184.000
|
1.419.600
|
993.720
|
-
|
|
| 38037 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 38038 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.205.000
|
1.323.000
|
859.950
|
601.965
|
-
|
|
| 38039 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38040 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.835.000
|
1.701.000
|
1.105.650
|
773.955
|
-
|
|
| 38041 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 38042 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 38043 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.205.000
|
1.323.000
|
859.950
|
601.965
|
-
|
|
| 38044 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38045 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.835.000
|
1.701.000
|
1.105.650
|
773.955
|
-
|
|
| 38046 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 38047 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 38048 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.205.000
|
1.323.000
|
859.950
|
601.965
|
-
|
|
| 38049 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38050 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.835.000
|
1.701.000
|
1.105.650
|
773.955
|
-
|
|
| 38051 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 38052 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.344.000
|
806.400
|
524.160
|
366.912
|
-
|
|
| 38053 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.568.000
|
940.800
|
611.520
|
428.064
|
-
|
|
| 38054 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 38055 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38056 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 38057 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.764.000
|
1.058.400
|
687.960
|
481.572
|
-
|
|
| 38058 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.058.000
|
1.234.800
|
802.620
|
561.834
|
-
|
|
| 38059 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 38060 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.646.000
|
1.587.600
|
1.031.940
|
722.358
|
-
|
|
| 38061 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
|
| 38062 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.680.000
|
1.008.000
|
655.200
|
458.640
|
-
|
|
| 38063 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.960.000
|
1.176.000
|
764.400
|
535.080
|
-
|
|
| 38064 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 38065 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38066 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
|
| 38067 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.344.000
|
806.400
|
524.160
|
366.912
|
-
|
|
| 38068 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.568.000
|
940.800
|
611.520
|
428.064
|
-
|
|
| 38069 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 38070 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 38071 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 38072 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.680.000
|
1.008.000
|
655.200
|
458.640
|
-
|
|
| 38073 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.960.000
|
1.176.000
|
764.400
|
535.080
|
-
|
|
| 38074 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 38075 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38076 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
|
| 38077 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.680.000
|
1.008.000
|
655.200
|
458.640
|
-
|
|
| 38078 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.960.000
|
1.176.000
|
764.400
|
535.080
|
-
|
|
| 38079 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 38080 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38081 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
|
| 38082 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.680.000
|
1.008.000
|
655.200
|
458.640
|
-
|
|
| 38083 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.960.000
|
1.176.000
|
764.400
|
535.080
|
-
|
|
| 38084 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 38085 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38086 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.092.000
|
764.400
|
-
|
|
| 38087 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 38088 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.205.000
|
1.323.000
|
859.950
|
601.965
|
-
|
|
| 38089 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38090 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.835.000
|
1.701.000
|
1.105.650
|
773.955
|
-
|
|
| 38091 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.228.500
|
859.950
|
-
|
|
| 38092 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.184.000
|
1.310.400
|
851.760
|
596.232
|
-
|
|
| 38093 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.548.000
|
1.528.800
|
993.720
|
695.604
|
-
|
|
| 38094 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.912.000
|
1.747.200
|
1.135.680
|
794.976
|
-
|
|
| 38095 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.276.000
|
1.965.600
|
1.277.640
|
894.348
|
-
|
|
| 38096 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.640.000
|
2.184.000
|
1.419.600
|
993.720
|
-
|
|
| 38097 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.890.000
|
1.134.000
|
737.100
|
515.970
|
-
|
|
| 38098 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.205.000
|
1.323.000
|
859.950
|
601.965
|
-
|
|
| 38099 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 38100 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.835.000
|
1.701.000
|
1.105.650
|
773.955
|
-
|
|