| 37901 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 37902 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37903 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37904 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 37905 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 37906 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 37907 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37908 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37909 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 37910 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.496.000
|
1.497.600
|
973.440
|
681.408
|
-
|
|
| 37911 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.912.000
|
1.747.200
|
1.135.680
|
794.976
|
-
|
|
| 37912 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.328.000
|
1.996.800
|
1.297.920
|
908.544
|
-
|
|
| 37913 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.744.000
|
2.246.400
|
1.460.160
|
1.022.112
|
-
|
|
| 37914 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.160.000
|
2.496.000
|
1.622.400
|
1.135.680
|
-
|
|
| 37915 |
Huyện Yên Phong |
|
Vị trí 1 Tỉnh lộ 286 (đoạn thuộc địa phận xã Đông Phong đến nút giao QL18 với TL286)
|
9.008.000
|
5.404.800
|
3.513.120
|
2.459.184
|
-
|
|
| 37916 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.496.000
|
1.497.600
|
973.440
|
681.408
|
-
|
|
| 37917 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.912.000
|
1.747.200
|
1.135.680
|
794.976
|
-
|
|
| 37918 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.328.000
|
1.996.800
|
1.297.920
|
908.544
|
-
|
|
| 37919 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.744.000
|
2.246.400
|
1.460.160
|
1.022.112
|
-
|
|
| 37920 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.160.000
|
2.496.000
|
1.622.400
|
1.135.680
|
-
|
|
| 37921 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 37922 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 37923 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37924 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 37925 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 37926 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 37927 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 37928 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37929 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 37930 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 37931 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 37932 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 37933 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37934 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 37935 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 37936 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 37937 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 37938 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.048.000
|
1.228.800
|
798.720
|
559.104
|
-
|
|
| 37939 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 37940 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37941 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.016.000
|
1.209.600
|
786.240
|
550.368
|
-
|
|
| 37942 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.352.000
|
1.411.200
|
917.280
|
642.096
|
-
|
|
| 37943 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.688.000
|
1.612.800
|
1.048.320
|
733.824
|
-
|
|
| 37944 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.024.000
|
1.814.400
|
1.179.360
|
825.552
|
-
|
|
| 37945 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
|
| 37946 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 37947 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 37948 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37949 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37950 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 37951 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 37952 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 37953 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.048.000
|
1.228.800
|
798.720
|
559.104
|
-
|
|
| 37954 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 37955 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37956 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 37957 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 37958 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37959 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37960 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 37961 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 37962 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 37963 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37964 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37965 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 37966 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 37967 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 37968 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37969 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37970 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 37971 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 37972 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 37973 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37974 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 37975 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 37976 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.496.000
|
1.497.600
|
973.440
|
681.408
|
-
|
|
| 37977 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.912.000
|
1.747.200
|
1.135.680
|
794.976
|
-
|
|
| 37978 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.328.000
|
1.996.800
|
1.297.920
|
908.544
|
-
|
|
| 37979 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.744.000
|
2.246.400
|
1.460.160
|
1.022.112
|
-
|
|
| 37980 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
4.160.000
|
2.496.000
|
1.622.400
|
1.135.680
|
-
|
|
| 37981 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.160.000
|
1.296.000
|
842.400
|
589.680
|
-
|
|
| 37982 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
|
| 37983 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37984 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.263.600
|
884.520
|
-
|
|
| 37985 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.600.000
|
2.160.000
|
1.404.000
|
982.800
|
-
|
|
| 37986 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.920.000
|
1.152.000
|
748.800
|
524.160
|
-
|
|
| 37987 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.240.000
|
1.344.000
|
873.600
|
611.520
|
-
|
|
| 37988 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37989 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
|
| 37990 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.248.000
|
873.600
|
-
|
|
| 37991 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 37992 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 37993 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.048.000
|
1.228.800
|
798.720
|
559.104
|
-
|
|
| 37994 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|
| 37995 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 30m
|
2.560.000
|
1.536.000
|
998.400
|
698.880
|
-
|
|
| 37996 |
Huyện Yên Phong |
|
Vị trí 1 đường TL277 mới
|
4.160.000
|
2.496.000
|
1.622.400
|
1.135.680
|
-
|
|
| 37997 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
1.536.000
|
921.600
|
599.040
|
419.328
|
-
|
|
| 37998 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
1.792.000
|
1.075.200
|
698.880
|
489.216
|
-
|
|
| 37999 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
2.048.000
|
1.228.800
|
798.720
|
559.104
|
-
|
|
| 38000 |
Huyện Yên Phong |
|
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
2.304.000
|
1.382.400
|
898.560
|
628.992
|
-
|
|