| 37401 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37402 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 30m
|
7.280.000
|
4.368.000
|
2.839.200
|
1.987.440
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37403 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.368.000
|
2.620.800
|
1.703.520
|
1.192.464
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37404 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37405 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.824.000
|
3.494.400
|
2.271.360
|
1.589.952
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37406 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37407 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 30m
|
7.280.000
|
4.368.000
|
2.839.200
|
1.987.440
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37408 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.032.000
|
2.419.200
|
1.572.480
|
1.100.736
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37409 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37410 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.376.000
|
3.225.600
|
2.096.640
|
1.467.648
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37411 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.048.000
|
3.628.800
|
2.358.720
|
1.651.104
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37412 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37413 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.032.000
|
2.419.200
|
1.572.480
|
1.100.736
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37414 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37415 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.376.000
|
3.225.600
|
2.096.640
|
1.467.648
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37416 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.048.000
|
3.628.800
|
2.358.720
|
1.651.104
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37417 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37418 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.032.000
|
2.419.200
|
1.572.480
|
1.100.736
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37419 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37420 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.376.000
|
3.225.600
|
2.096.640
|
1.467.648
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37421 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.048.000
|
3.628.800
|
2.358.720
|
1.651.104
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37422 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37423 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Vị trí 1 đường Tỉnh lộ 295
|
7.280.000
|
4.368.000
|
2.839.200
|
1.987.440
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37424 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Hưng Phúc xã Tương Giang (71 lô) |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.736.000
|
2.841.600
|
1.847.040
|
1.292.928
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37425 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Hưng Phúc xã Tương Giang (71 lô) |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.520.000
|
3.312.000
|
2.152.800
|
1.506.960
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37426 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Hưng Phúc xã Tương Giang (71 lô) |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.312.000
|
3.787.200
|
2.461.680
|
1.723.176
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37427 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Hưng Phúc xã Tương Giang (71 lô) |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.096.000
|
4.257.600
|
2.767.440
|
1.937.208
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37428 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Hưng Phúc xã Tương Giang (71 lô) |
- Mặt cắt đường > 30m
|
7.888.000
|
4.732.800
|
3.076.320
|
2.153.424
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37429 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Hương Mạc - Công ty Phú Điền |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.032.000
|
2.419.200
|
1.572.480
|
1.100.736
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37430 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Hương Mạc - Công ty Phú Điền |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37431 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Hương Mạc - Công ty Phú Điền |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.376.000
|
3.225.600
|
2.096.640
|
1.467.648
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37432 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Hương Mạc - Công ty Phú Điền |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.048.000
|
3.628.800
|
2.358.720
|
1.651.104
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37433 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Hương Mạc - Công ty Phú Điền |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37434 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Hương Mạc - Công ty Phú Điền |
- Vị trí 1 đường Nguyễn Văn Cừ (đoạn 2)
|
9.136.000
|
5.481.600
|
3.563.040
|
2.494.128
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37435 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở xã Hương Mạc, thị xã Từ Sơn |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.032.000
|
2.419.200
|
1.572.480
|
1.100.736
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37436 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở xã Hương Mạc, thị xã Từ Sơn |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37437 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở xã Hương Mạc, thị xã Từ Sơn |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.376.000
|
3.225.600
|
2.096.640
|
1.467.648
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37438 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở xã Hương Mạc, thị xã Từ Sơn |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.048.000
|
3.628.800
|
2.358.720
|
1.651.104
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37439 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở xã Hương Mạc, thị xã Từ Sơn |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất TM-DV |
| 37440 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 295B |
- Từ giáp huyện Tiên Du đến giáp phường Đồng Nguyên
|
10.150.000
|
6.090.000
|
3.962.000
|
2.772.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37441 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
- Từ cầu Tiến Bào (giáp Đồng Kỵ) đến khu lưu niệm Nguyễn Văn Cừ
|
9.464.000
|
5.677.000
|
3.689.000
|
2.583.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37442 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
- Từ khu lưu niệm Nguyễn Văn Cừ đến giáp Yên Phong
|
7.994.000
|
4.795.000
|
3.115.000
|
2.184.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37443 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
- Từ giáp phường Đình Bảng đến hết xã Phù Chẩn
|
4.340.000
|
2.604.000
|
1.694.000
|
1.183.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37444 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 277 (từ tiếp phường Đồng Kỵ đến hết xã Hương Mạc) |
|
9.100.000
|
5.460.000
|
3.549.000
|
2.485.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37445 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 295 từ điểm tiếp giáp xã Đông Thọ, huyện Yên Phong đến giáp phường Đồng Nguyên |
|
6.370.000
|
3.822.000
|
2.485.000
|
1.743.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37446 |
Thị xã Từ Sơn |
Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận xã Phù Chẩn |
|
3.430.000
|
2.058.000
|
1.337.000
|
938.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37447 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.144.000
|
2.486.400
|
1.616.160
|
1.131.312
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37448 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.830.000
|
2.898.000
|
1.883.700
|
1.318.590
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37449 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.523.000
|
3.313.800
|
2.153.970
|
1.507.779
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37450 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.209.000
|
3.725.400
|
2.421.510
|
1.695.057
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37451 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.902.000
|
4.141.200
|
2.691.780
|
1.884.246
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37452 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.144.000
|
2.486.400
|
1.616.160
|
1.131.312
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37453 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.830.000
|
2.898.000
|
1.883.700
|
1.318.590
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37454 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.523.000
|
3.313.800
|
2.153.970
|
1.507.779
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37455 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.209.000
|
3.725.400
|
2.421.510
|
1.695.057
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37456 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.902.000
|
4.141.200
|
2.691.780
|
1.884.246
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37457 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ xã Phù Chẩn |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.528.000
|
2.116.800
|
1.375.920
|
963.144
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37458 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ xã Phù Chẩn |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.116.000
|
2.469.600
|
1.605.240
|
1.123.668
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37459 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ xã Phù Chẩn |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37460 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ xã Phù Chẩn |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.292.000
|
3.175.200
|
2.063.880
|
1.444.716
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37461 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ xã Phù Chẩn |
- Mặt cắt đường > 30m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37462 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Đông và thôn Thượng xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.822.000
|
2.293.200
|
1.490.580
|
1.043.406
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37463 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Đông và thôn Thượng xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.459.000
|
2.675.400
|
1.739.010
|
1.217.307
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37464 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Đông và thôn Thượng xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37465 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Đông và thôn Thượng xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.733.000
|
3.439.800
|
2.235.870
|
1.565.109
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37466 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Đông và thôn Thượng xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.370.000
|
3.822.000
|
2.484.300
|
1.739.010
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37467 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư số 3 thôn Tiến Bào, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.528.000
|
2.116.800
|
1.375.920
|
963.144
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37468 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư số 3 thôn Tiến Bào, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.116.000
|
2.469.600
|
1.605.240
|
1.123.668
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37469 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư số 3 thôn Tiến Bào, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37470 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư số 3 thôn Tiến Bào, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.292.000
|
3.175.200
|
2.063.880
|
1.444.716
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37471 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư số 3 thôn Tiến Bào, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 30m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37472 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.822.000
|
2.293.200
|
1.490.580
|
1.043.406
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37473 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.459.000
|
2.675.400
|
1.739.010
|
1.217.307
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37474 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37475 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.733.000
|
3.439.800
|
2.235.870
|
1.565.109
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37476 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.370.000
|
3.822.000
|
2.484.300
|
1.739.010
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37477 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.822.000
|
2.293.200
|
1.490.580
|
1.043.406
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37478 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.459.000
|
2.675.400
|
1.739.010
|
1.217.307
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37479 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37480 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.733.000
|
3.439.800
|
2.235.870
|
1.565.109
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37481 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất thôn Thượng, xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.370.000
|
3.822.000
|
2.484.300
|
1.739.010
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37482 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.822.000
|
2.293.200
|
1.490.580
|
1.043.406
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37483 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.459.000
|
2.675.400
|
1.739.010
|
1.217.307
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37484 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37485 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.733.000
|
3.439.800
|
2.235.870
|
1.565.109
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37486 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở đấu giá quyền sử dụng đất xây dựng nông thôn mới thôn Nghĩa Lập xã Phù Khê |
- Mặt cắt đường > 30m
|
6.370.000
|
3.822.000
|
2.484.300
|
1.739.010
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37487 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.528.000
|
2.116.800
|
1.375.920
|
963.144
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37488 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.116.000
|
2.469.600
|
1.605.240
|
1.123.668
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37489 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37490 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.292.000
|
3.175.200
|
2.063.880
|
1.444.716
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37491 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Phù khê - Công ty Đại An |
- Mặt cắt đường > 30m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37492 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.528.000
|
2.116.800
|
1.375.920
|
963.144
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37493 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.116.000
|
2.469.600
|
1.605.240
|
1.123.668
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37494 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37495 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.292.000
|
3.175.200
|
2.063.880
|
1.444.716
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37496 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở thôn Phúc Tinh xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 30m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37497 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.528.000
|
2.116.800
|
1.375.920
|
963.144
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37498 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.116.000
|
2.469.600
|
1.605.240
|
1.123.668
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37499 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất SX-KD |
| 37500 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư dịch vụ khu A, B xã Tam Sơn |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.292.000
|
3.175.200
|
2.063.880
|
1.444.716
|
-
|
Đất SX-KD |