| 37201 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37202 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37203 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37204 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37205 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37206 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37207 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.905.000
|
1.743.000
|
1.132.950
|
793.065
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37208 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.388.000
|
2.032.800
|
1.321.320
|
924.924
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37209 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.878.000
|
2.326.800
|
1.512.420
|
1.058.694
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37210 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.361.000
|
2.616.600
|
1.700.790
|
1.190.553
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37211 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.844.000
|
2.906.400
|
1.889.160
|
1.322.412
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37212 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37213 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37214 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37215 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37216 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37217 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37218 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37219 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37220 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37221 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37222 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.802.000
|
2.881.200
|
1.872.780
|
1.310.946
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37223 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.600.000
|
3.360.000
|
2.184.000
|
1.528.800
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37224 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.398.000
|
3.838.800
|
2.495.220
|
1.746.654
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37225 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.203.000
|
4.321.800
|
2.809.170
|
1.966.419
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37226 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.001.000
|
4.800.600
|
3.120.390
|
2.184.273
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37227 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.899.000
|
2.339.400
|
1.520.610
|
1.064.427
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37228 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.774.500
|
1.242.150
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37229 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.201.000
|
3.120.600
|
2.028.390
|
1.419.873
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37230 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37231 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.503.000
|
3.901.800
|
2.536.170
|
1.775.319
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37232 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.899.000
|
2.339.400
|
1.520.610
|
1.064.427
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37233 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.774.500
|
1.242.150
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37234 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.201.000
|
3.120.600
|
2.028.390
|
1.419.873
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37235 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37236 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.503.000
|
3.901.800
|
2.536.170
|
1.775.319
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37237 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Hương Mạc |
|
2.970.000
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.430.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37238 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Hương Mạc |
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37239 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Hương Mạc |
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.220.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37240 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Phù Chẩn |
|
2.970.000
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.430.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37241 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Phù Chẩn |
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37242 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Phù Chẩn |
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.220.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37243 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Phù Khê |
|
2.970.000
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.430.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37244 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Phù Khê |
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37245 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Phù Khê |
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.220.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37246 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Tam Sơn |
|
2.970.000
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.430.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37247 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Tam Sơn |
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37248 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Tam Sơn |
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.220.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37249 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Tương Giang |
|
2.970.000
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.430.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37250 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Tương Giang |
|
2.380.000
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.140.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37251 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Tương Giang |
|
1.900.000
|
1.520.000
|
1.220.000
|
920.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 37252 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Hương Mạc |
|
2.376.000
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37253 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Hương Mạc |
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.216.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37254 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Hương Mạc |
|
1.520.000
|
1.216.000
|
976.000
|
736.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37255 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Phù Chẩn |
|
2.376.000
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37256 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Phù Chẩn |
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.216.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37257 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Phù Chẩn |
|
1.520.000
|
1.216.000
|
976.000
|
736.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37258 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Phù Khê |
|
2.376.000
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37259 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Phù Khê |
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.216.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37260 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Phù Khê |
|
1.520.000
|
1.216.000
|
976.000
|
736.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37261 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Tam Sơn |
|
2.376.000
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37262 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Tam Sơn |
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.216.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37263 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Tam Sơn |
|
1.520.000
|
1.216.000
|
976.000
|
736.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37264 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Tương Giang |
|
2.376.000
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.144.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37265 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Tương Giang |
|
1.904.000
|
1.520.000
|
1.216.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37266 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Tương Giang |
|
1.520.000
|
1.216.000
|
976.000
|
736.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 37267 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Hương Mạc |
|
2.079.000
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.001.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37268 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Hương Mạc |
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.064.000
|
798.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37269 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Hương Mạc |
|
1.330.000
|
1.064.000
|
854.000
|
644.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37270 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Phù Chẩn |
|
2.079.000
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.001.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37271 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Phù Chẩn |
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.064.000
|
798.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37272 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Phù Chẩn |
|
1.330.000
|
1.064.000
|
854.000
|
644.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37273 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Phù Khê |
|
2.079.000
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.001.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37274 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Phù Khê |
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.064.000
|
798.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37275 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Phù Khê |
|
1.330.000
|
1.064.000
|
854.000
|
644.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37276 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Tam Sơn |
|
2.079.000
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.001.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37277 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Tam Sơn |
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.064.000
|
798.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37278 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Tam Sơn |
|
1.330.000
|
1.064.000
|
854.000
|
644.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37279 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 1 - Xã Tương Giang |
|
2.079.000
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.001.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37280 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 2 - Xã Tương Giang |
|
1.666.000
|
1.330.000
|
1.064.000
|
798.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37281 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu vực 3 - Xã Tương Giang |
|
1.330.000
|
1.064.000
|
854.000
|
644.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 37282 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 295B |
- Từ giáp huyện Tiên Du đến giáp phường Đồng Nguyên
|
14.500.000
|
8.700.000
|
5.660.000
|
3.960.000
|
-
|
Đất ở |
| 37283 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
- Từ cầu Tiến Bào (giáp Đồng Kỵ) đến khu lưu niệm Nguyễn Văn Cừ
|
13.520.000
|
8.110.000
|
5.270.000
|
3.690.000
|
-
|
Đất ở |
| 37284 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
- Từ khu lưu niệm Nguyễn Văn Cừ đến giáp Yên Phong
|
11.420.000
|
6.850.000
|
4.450.000
|
3.120.000
|
-
|
Đất ở |
| 37285 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ |
- Từ giáp phường Đình Bảng đến hết xã Phù Chẩn
|
6.200.000
|
3.720.000
|
2.420.000
|
1.690.000
|
-
|
Đất ở |
| 37286 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 277 (từ tiếp phường Đồng Kỵ đến hết xã Hương Mạc) |
|
13.000.000
|
7.800.000
|
5.070.000
|
3.550.000
|
-
|
Đất ở |
| 37287 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 295 từ điểm tiếp giáp xã Đông Thọ, huyện Yên Phong đến giáp phường Đồng Nguyên |
|
9.100.000
|
5.460.000
|
3.550.000
|
2.490.000
|
-
|
Đất ở |
| 37288 |
Thị xã Từ Sơn |
Quốc lộ 1A đoạn thuộc địa phận xã Phù Chẩn |
|
4.900.000
|
2.940.000
|
1.910.000
|
1.340.000
|
-
|
Đất ở |
| 37289 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.920.000
|
3.552.000
|
2.308.800
|
1.616.160
|
-
|
Đất ở |
| 37290 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.900.000
|
4.140.000
|
2.691.000
|
1.883.700
|
-
|
Đất ở |
| 37291 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.890.000
|
4.734.000
|
3.077.100
|
2.153.970
|
-
|
Đất ở |
| 37292 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.870.000
|
5.322.000
|
3.459.300
|
2.421.510
|
-
|
Đất ở |
| 37293 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị mới Nam Từ Sơn xã Phù Chẩn (Thiên Đức) |
- Mặt cắt đường > 30m
|
9.860.000
|
5.916.000
|
3.845.400
|
2.691.780
|
-
|
Đất ở |
| 37294 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.920.000
|
3.552.000
|
2.308.800
|
1.616.160
|
-
|
Đất ở |
| 37295 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.900.000
|
4.140.000
|
2.691.000
|
1.883.700
|
-
|
Đất ở |
| 37296 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.890.000
|
4.734.000
|
3.077.100
|
2.153.970
|
-
|
Đất ở |
| 37297 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.870.000
|
5.322.000
|
3.459.300
|
2.421.510
|
-
|
Đất ở |
| 37298 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị và dịch vụ VSIP Bắc Ninh |
- Mặt cắt đường > 30m
|
9.860.000
|
5.916.000
|
3.845.400
|
2.691.780
|
-
|
Đất ở |
| 37299 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ xã Phù Chẩn |
- Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất ở |
| 37300 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ xã Phù Chẩn |
- Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất ở |