| 37101 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Chợ Cẩm Giang - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.902.000
|
4.141.200
|
2.691.780
|
1.884.246
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37102 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.144.000
|
2.486.400
|
1.616.160
|
1.131.312
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37103 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.830.000
|
2.898.000
|
1.883.700
|
1.318.590
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37104 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.523.000
|
3.313.800
|
2.153.970
|
1.507.779
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37105 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.209.000
|
3.725.400
|
2.421.510
|
1.695.057
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37106 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.902.000
|
4.141.200
|
2.691.780
|
1.884.246
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37107 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Trang Hạ |
|
13.083.000
|
7.847.000
|
5.103.000
|
3.570.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37108 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 277 - Phường Trang Hạ |
|
9.800.000
|
5.880.000
|
3.822.000
|
2.674.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37109 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến Ngân hàng NNPT nông thôn
|
2.772.000
|
1.666.000
|
1.085.000
|
763.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37110 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Liệt 2 - Phường Trang Hạ |
Đoạn từ trạm y tế - Đến hội trường khu phố Trang Liệt
|
2.772.000
|
1.666.000
|
1.085.000
|
763.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37111 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Liệt 3 - Phường Trang Hạ |
Đoạn từ hội trường khu phố Trang Liệt - Đến Công Cửi
|
2.093.000
|
1.253.000
|
812.000
|
567.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37112 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Liệt 2 - Phường Trang Hạ |
Từ cổng Đình Trang Hạ qua xóm Dọc - Đến phố Trang Hạ
|
2.093.000
|
1.253.000
|
812.000
|
567.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37113 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Liệt 3 - Phường Trang Hạ |
Từ phố Trang Hạ cổng Bông - Đến phố Trang Liệt 1 cổng Tây
|
2.093.000
|
1.253.000
|
812.000
|
567.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37114 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Từ tiếp giáp phố Trang Hạ - Đến hết khu phố
|
2.093.000
|
1.253.000
|
812.000
|
567.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37115 |
Thị xã Từ Sơn |
Phường Trang Hạ |
Từ đoạn tiếp giáp đường Nguyễn Văn Cừ (cầu Đồng Kỵ) - Đến phố Trang Liệt 2
|
3.080.000
|
1.848.000
|
1.204.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37116 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.144.000
|
2.486.400
|
1.616.160
|
1.131.312
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37117 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.830.000
|
2.898.000
|
1.883.700
|
1.318.590
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37118 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.523.000
|
3.313.800
|
2.153.970
|
1.507.779
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37119 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.209.000
|
3.725.400
|
2.421.510
|
1.695.057
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37120 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.902.000
|
4.141.200
|
2.691.780
|
1.884.246
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37121 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.639.000
|
1.583.400
|
1.029.210
|
720.447
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37122 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.080.000
|
1.848.000
|
1.201.200
|
840.840
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37123 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.521.000
|
2.112.600
|
1.373.190
|
961.233
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37124 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.962.000
|
2.377.200
|
1.545.180
|
1.081.626
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37125 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.403.000
|
2.641.800
|
1.717.170
|
1.202.019
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37126 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.080.000
|
1.848.000
|
1.201.200
|
840.840
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37127 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.591.000
|
2.154.600
|
1.400.490
|
980.343
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37128 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.102.000
|
2.461.200
|
1.599.780
|
1.119.846
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37129 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.620.000
|
2.772.000
|
1.801.800
|
1.261.260
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37130 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.131.000
|
3.078.600
|
2.001.090
|
1.400.763
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37131 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Đồng Kỵ |
Từ phường Trang Hạ - Đến trạm y tế phường Đồng Kỵ
|
10.514.000
|
6.307.000
|
4.102.000
|
2.870.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37132 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Đồng Kỵ |
Từ trạm y tế phường Đồng Kỵ - Đến tiếp giáp xã Phù Khê
|
9.464.000
|
5.677.000
|
3.689.000
|
2.583.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37133 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Đồng Kỵ |
Đoạn đê từ đường Nguyễn Văn Cừ đi Châu Khê
|
3.528.000
|
2.114.000
|
1.372.000
|
959.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37134 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 1 - Phường Đồng Kỵ |
Từ tỉnh lộ 277 mới - Đến nhà văn hóa khu phố Nghè
|
4.004.000
|
2.401.000
|
1.561.000
|
1.092.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37135 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 2 - Phường Đồng Kỵ |
Từ ngã ba đường Nguyễn Văn Cừ qua trường cấp 2 - Đến cổng Giếng
|
3.234.000
|
1.939.000
|
1.260.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37136 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 2 - Phường Đồng Kỵ |
Từ cổng Giếng - Đến tiếp giáp phố Di tích
|
2.464.000
|
1.477.000
|
959.000
|
672.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37137 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 3 - Phường Đồng Kỵ |
Từ trường Tiểu học 2 - Đến cổng Bằng
|
2.464.000
|
1.477.000
|
959.000
|
672.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37138 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 4 - Phường Đồng Kỵ |
Từ ngã tư trường tiểu học 1 - Đến tiếp giáp phố Đồng Kỵ 1
|
3.234.000
|
1.939.000
|
1.260.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37139 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 4 - Phường Đồng Kỵ |
Từ ngã tư trường tiểu học 1 đi Châu Khê
|
3.234.000
|
1.939.000
|
1.260.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37140 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Di Tích - Phường Đồng Kỵ |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ đi Châu Khê
|
3.234.000
|
1.939.000
|
1.260.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37141 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Di Tích - Phường Đồng Kỵ |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ qua đình Đồng kỵ - Đến hết phố
|
3.234.000
|
1.939.000
|
1.260.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37142 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 277 - Phường Đồng Kỵ |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến hết địa phận phường Đồng Kỵ
|
9.100.000
|
5.460.000
|
3.549.000
|
2.485.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37143 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.822.000
|
2.293.200
|
1.490.580
|
1.043.406
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37144 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.459.000
|
2.675.400
|
1.739.010
|
1.217.307
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37145 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37146 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.733.000
|
3.439.800
|
2.235.870
|
1.565.109
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37147 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.370.000
|
3.822.000
|
2.484.300
|
1.739.010
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37148 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.822.000
|
2.293.200
|
1.490.580
|
1.043.406
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37149 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.459.000
|
2.675.400
|
1.739.010
|
1.217.307
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37150 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37151 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.733.000
|
3.439.800
|
2.235.870
|
1.565.109
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37152 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.370.000
|
3.822.000
|
2.484.300
|
1.739.010
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37153 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Châu Khê |
Đoạn từ tiếp giáp phường Đình Bảng - Đến cầu Song Tháp
|
8.064.000
|
4.837.000
|
3.143.000
|
2.198.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37154 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Châu Khê |
Đoạn từ cầu Song Tháp - Đến hết khu phố Đa Hội
|
7.056.000
|
4.235.000
|
2.751.000
|
1.925.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37155 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Châu Khê |
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt qua ao cụ Kệ - Đến đường Lý Thường Kiệt (đường bao quanh khu phố Đa Hội)
|
3.528.000
|
2.114.000
|
1.372.000
|
959.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37156 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Châu Khê |
Đoạn tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt - Đến khu công nghệ Châu Khê
|
4.704.000
|
2.821.000
|
1.834.000
|
1.281.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37157 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trịnh Xá - Phường Châu Khê |
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt - Đến chợ cầu Trịnh Xá
|
2.835.000
|
1.701.000
|
1.106.000
|
777.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37158 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Mùng 10 tháng 3 - Phường Châu Khê |
Từ đoạn ngã tư trường học qua khu phố Trịnh Nguyễn - Đến cầu Đồng Phúc
|
4.242.000
|
2.548.000
|
1.659.000
|
1.162.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37159 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Mùng 10 tháng 3 - Phường Châu Khê |
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt đi Yên Thường
|
4.242.000
|
2.548.000
|
1.659.000
|
1.162.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37160 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Phúc (đường trung tâm khu phố Đồng Phúc) - Phường Châu Khê |
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.365.000
|
959.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37161 |
Thị xã Từ Sơn |
Phường Châu Khê |
Từ cầu Song Tháp - Đến hết khu Ao Nhãn
|
4.242.000
|
2.548.000
|
1.659.000
|
1.162.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37162 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Song Tháp - Phường Châu Khê |
Từ cầu Tháp - Đến phố Cầu Tháp
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.365.000
|
959.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37163 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nguyễn Xá (Đường trung tâm khu phố Trịnh Nguyễn) - Phường Châu Khê |
|
3.500.000
|
2.100.000
|
1.365.000
|
959.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37164 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nguyễn Xá (Đường trung tâm khu phố Trịnh Nguyễn) - Phường Châu Khê |
Đoạn từ đầu cầu Tháp - Đến Trạm bơm Trịnh Nguyễn
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.393.000
|
973.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37165 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Cầu Tháp - Phường Châu Khê |
Từ cầu Tháp - Đến cầu máng Song Tháp
|
3.570.000
|
2.142.000
|
1.393.000
|
973.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37166 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.528.000
|
2.116.800
|
1.375.920
|
963.144
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37167 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.116.000
|
2.469.600
|
1.605.240
|
1.123.668
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37168 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37169 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.292.000
|
3.175.200
|
2.063.880
|
1.444.716
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37170 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37171 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.899.000
|
2.339.400
|
1.520.610
|
1.064.427
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37172 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.774.500
|
1.242.150
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37173 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.201.000
|
3.120.600
|
2.028.390
|
1.419.873
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37174 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37175 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.503.000
|
3.901.800
|
2.536.170
|
1.775.319
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37176 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan - Phường Tân Hồng |
|
8.407.000
|
5.047.000
|
3.283.000
|
2.296.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37177 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Từ trường tiểu học phường Tân Hồng - Đến trụ sở UBND phường
|
2.100.000
|
1.260.000
|
819.000
|
574.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37178 |
Thị xã Từ Sơn |
Phường Tân Hồng |
Đường Lý Tự Trọng - Đến hết khu phố Yên Lã cũ
|
3.997.000
|
2.401.000
|
1.561.000
|
1.092.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37179 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Từ trụ sở UBND phường qua khu phố Dương Lôi - Đến Quốc lộ 1 mới
|
2.093.000
|
1.253.000
|
812.000
|
567.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37180 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thánh Tông - Phường Tân Hồng |
|
8.407.000
|
5.047.000
|
3.283.000
|
2.296.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37181 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Tân Hưng - Phường Tân Hồng |
Từ đường Nguyên Phi Ỷ Lan - Đến hết khu phố Nội Trì
|
2.156.000
|
1.295.000
|
840.000
|
588.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37182 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Đoạn từ trường mầm non Nội Trì - Đến khu dân cư Nội Trì (đường trung tâm khu phố)
|
2.093.000
|
1.253.000
|
812.000
|
567.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37183 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Đoạn từ Đình Nội Trì - Đến khu dân cư Nội Trì
|
2.093.000
|
1.253.000
|
812.000
|
567.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37184 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trung Hòa (đường trung tâm khu phố Trung Hoà) - Phường Tân Hồng |
|
2.156.000
|
1.295.000
|
840.000
|
588.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37185 |
Thị xã Từ Sơn |
Phường Tân Hồng |
Đường từ phố Nội Trì - đến khu dân cư Đại Đình
|
2.079.000
|
1.246.000
|
812.000
|
567.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37186 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đại Đình (đường trục chính khu phố Đại Đình) - Phường Tân Hồng |
|
2.156.000
|
1.295.000
|
840.000
|
588.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37187 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.899.000
|
2.339.400
|
1.520.610
|
1.064.427
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37188 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.774.500
|
1.242.150
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37189 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.201.000
|
3.120.600
|
2.028.390
|
1.419.873
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37190 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37191 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.503.000
|
3.901.800
|
2.536.170
|
1.775.319
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37192 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.899.000
|
2.339.400
|
1.520.610
|
1.064.427
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37193 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.774.500
|
1.242.150
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37194 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.201.000
|
3.120.600
|
2.028.390
|
1.419.873
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37195 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37196 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.503.000
|
3.901.800
|
2.536.170
|
1.775.319
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37197 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.520.000
|
1.512.000
|
982.800
|
687.960
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37198 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
2.940.000
|
1.764.000
|
1.146.600
|
802.620
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37199 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37200 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
3.780.000
|
2.268.000
|
1.474.200
|
1.031.940
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |