| 36901 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36902 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36903 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36904 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.840.000
|
2.304.000
|
1.497.600
|
1.048.320
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36905 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36906 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36907 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.320.000
|
1.992.000
|
1.294.800
|
906.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36908 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.872.000
|
2.323.200
|
1.510.080
|
1.057.056
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36909 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.432.000
|
2.659.200
|
1.728.480
|
1.209.936
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36910 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.984.000
|
2.990.400
|
1.943.760
|
1.360.632
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36911 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.536.000
|
3.321.600
|
2.159.040
|
1.511.328
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36912 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36913 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36914 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.840.000
|
2.304.000
|
1.497.600
|
1.048.320
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36915 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36916 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Trung Hòa - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36917 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36918 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36919 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.840.000
|
2.304.000
|
1.497.600
|
1.048.320
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36920 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36921 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
4.800.000
|
2.880.000
|
1.872.000
|
1.310.400
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36922 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.488.000
|
3.292.800
|
2.140.320
|
1.498.224
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36923 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
6.400.000
|
3.840.000
|
2.496.000
|
1.747.200
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36924 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
7.312.000
|
4.387.200
|
2.851.680
|
1.996.176
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36925 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
8.232.000
|
4.939.200
|
3.210.480
|
2.247.336
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36926 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Tân Hồng Đông Ngàn - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
9.144.000
|
5.486.400
|
3.566.160
|
2.496.312
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36927 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.456.000
|
2.673.600
|
1.737.840
|
1.216.488
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36928 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.200.000
|
3.120.000
|
2.028.000
|
1.419.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36929 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.944.000
|
3.566.400
|
2.318.160
|
1.622.712
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36930 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36931 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư dịch vụ Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.432.000
|
4.459.200
|
2.898.480
|
2.028.936
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36932 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.456.000
|
2.673.600
|
1.737.840
|
1.216.488
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36933 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.200.000
|
3.120.000
|
2.028.000
|
1.419.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36934 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.944.000
|
3.566.400
|
2.318.160
|
1.622.712
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36935 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36936 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu Dân cư Dịch vụ Yên Lãng - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.432.000
|
4.459.200
|
2.898.480
|
2.028.936
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36937 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Đông Ngàn |
|
12.740.000
|
7.644.000
|
4.970.000
|
3.479.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36938 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Minh Khai - Phường Đông Ngàn |
Từ cổng khu phố Xuân Thụ - Đến ao Xuân Thụ
|
2.184.000
|
1.309.000
|
854.000
|
595.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36939 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đông Ngàn |
|
15.680.000
|
9.408.000
|
6.118.000
|
4.284.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36940 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Gạo - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến cuối khu dân cư số 1
|
5.215.000
|
3.129.000
|
2.037.000
|
1.428.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36941 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Phủ Từ - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Minh Khai - Đến đường Lê Quang Đạo
|
6.860.000
|
4.116.000
|
2.674.000
|
1.869.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36942 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nhân Thọ - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Quang Đạo
|
5.215.000
|
3.129.000
|
2.037.000
|
1.428.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36943 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nhân Thọ - Phường Đông Ngàn |
Từ giao đường Lê Quang Đạo - Đến trường tiểu học Tân Hồng
|
3.899.000
|
2.338.000
|
1.519.000
|
1.064.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36944 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Tre - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Quang Đạo
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36945 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Giầu - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Quang Đạo
|
14.560.000
|
8.736.000
|
5.677.000
|
3.976.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36946 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Giầu - Phường Đông Ngàn |
Từ giao đường Lê Quang Đạo - Đến phố Phù Lưu
|
4.116.000
|
2.471.000
|
1.603.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36947 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Chợ Giầu - Phường Đông Ngàn |
Từ phố Chợ Giầu - Đến phố Nhân Thọ
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36948 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến hết phường Đồng Ngàn
|
13.083.000
|
7.847.000
|
5.103.000
|
3.570.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36949 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 277 - Phường Đông Ngàn |
|
10.500.000
|
6.300.000
|
4.095.000
|
2.870.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36950 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thái Tổ - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Lê Phụng Hiểu
|
13.083.000
|
7.847.000
|
5.103.000
|
3.570.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36951 |
Thị xã Từ Sơn |
Nguyễn Công Hãng (NH8) - Phường Đông Ngàn |
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36952 |
Thị xã Từ Sơn |
Lý Đạo Thành (NH1) - Phường Đông Ngàn |
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36953 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lê Quang Đạo (NH2 cũ) - Phường Đông Ngàn |
|
11.214.000
|
6.727.000
|
4.375.000
|
3.066.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36954 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lê Phụng Hiểu (NH4 cũ) - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Tô Hiến Thành - Đến cuối khu phố Phù Lưu
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36955 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Tô Hiến Thành (NH5 cũ) - Phường Đông Ngàn |
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36956 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Phù Lưu - Phường Đông Ngàn |
Từ phố Nhân Thọ - Đến đường Lê Phụng Hiểu
|
2.730.000
|
1.638.000
|
1.064.000
|
742.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36957 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Phù Lưu - Phường Đông Ngàn |
Ngõ nghè từ đình Phù Lưu - Đến cây đa ao Đến
|
2.177.000
|
1.309.000
|
854.000
|
595.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36958 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Phù Lưu - Phường Đông Ngàn |
Từ phố Phù Lưu - Đến cổng Đến Phù Lưu
|
2.730.000
|
1.638.000
|
1.064.000
|
742.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36959 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Ngoại Thương (Khu dân cư số 1) - Phường Đông Ngàn |
|
5.460.000
|
3.276.000
|
2.128.000
|
1.491.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36960 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Tự Trọng - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Minh Khai qua Xuân Thụ - Đến hết phường Đông Ngàn
|
4.998.000
|
2.996.000
|
1.946.000
|
1.365.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36961 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thánh Tông - Phường Đông Ngàn |
|
9.058.000
|
5.432.000
|
3.528.000
|
2.471.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36962 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Diệu Tiên - Phường Đông Ngàn |
Từ đường Lý Thánh Tông - Đến đường Lý Tự Trọng
|
3.822.000
|
2.296.000
|
1.491.000
|
1.043.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36963 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Diệu Tiên - Phường Đông Ngàn |
Từ Lý Tự Trọng - Đến đường Minh Khai
|
2.184.000
|
1.309.000
|
854.000
|
595.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36964 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.899.000
|
2.339.400
|
1.520.610
|
1.064.427
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36965 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.774.500
|
1.242.150
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36966 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.201.000
|
3.120.600
|
2.028.390
|
1.419.873
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36967 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.852.000
|
3.511.200
|
2.282.280
|
1.597.596
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36968 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà dân cư số 1 - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.503.000
|
3.901.800
|
2.536.170
|
1.775.319
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36969 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
5.040.000
|
3.024.000
|
1.965.600
|
1.375.920
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36970 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.880.000
|
3.528.000
|
2.293.200
|
1.605.240
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36971 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36972 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.560.000
|
4.536.000
|
2.948.400
|
2.063.880
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36973 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Quy Chế - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 30m
|
8.400.000
|
5.040.000
|
3.276.000
|
2.293.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36974 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.598.000
|
2.158.800
|
1.403.220
|
982.254
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36975 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.200.000
|
2.520.000
|
1.638.000
|
1.146.600
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36976 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.802.000
|
2.881.200
|
1.872.780
|
1.310.946
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36977 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.397.000
|
3.238.200
|
2.104.830
|
1.473.381
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36978 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở, dịch vụ dân cư - Phường Đông Ngàn |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.999.000
|
3.599.400
|
2.339.610
|
1.637.727
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36979 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đình Bảng |
Từ đường Tô Hiến Thành - Đến hết phường Đình Bảng
|
11.214.000
|
6.727.000
|
4.375.000
|
3.066.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36980 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Trần Phú - Phường Đình Bảng |
Từ đường Trần Phú - Đến hết Nhà máy gạch kiềm tính
|
3.150.000
|
1.890.000
|
1.232.000
|
861.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36981 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nguyễn Văn Trỗi - Phường Đình Bảng |
Từ đường Trần Phú - Đến hết chợ Thọ Môn
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36982 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nguyễn Văn Trỗi - Phường Đình Bảng |
Từ tiếp giáp chợ Thọ Môn - Đến cổng Đình Bảng
|
3.458.000
|
2.072.000
|
1.344.000
|
938.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36983 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Cổ Pháp - Phường Đình Bảng |
Từ cổng Đền Đô - Đến cổng đình Đình Bảng
|
3.458.000
|
2.072.000
|
1.344.000
|
938.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36984 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Từ đường Trần Phú - Đến chùa Kim Đài
|
5.460.000
|
3.276.000
|
2.128.000
|
1.491.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36985 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Từ chùa Kim Đài (từ UBND phường Đình Bảng cũ) - Đến phố Nguyễn Văn Trỗi (đến khu đất mới Xuân Đài)
|
2.730.000
|
1.638.000
|
1.064.000
|
742.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36986 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Từ phố Lý Khánh Văn - Đến khu phố Long Vỹ
|
2.730.000
|
1.638.000
|
1.064.000
|
742.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36987 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Đoạn trục chính khu Trầm
|
2.184.000
|
1.309.000
|
854.000
|
595.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36988 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Lý Khánh Văn - Phường Đình Bảng |
Từ Nhà máy gạch kiềm tính - Đến khu Ba Gia (khu phố Long Vỹ)
|
3.087.000
|
1.855.000
|
1.204.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36989 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Bà La - Phường Đình Bảng |
Từ chợ Bờ Ngang phố Cổ Pháp - Đến hết khu phố Ao Sen
|
2.184.000
|
1.309.000
|
854.000
|
595.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36990 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trung Hòa - Phường Đình Bảng |
Từ cổng đình phố Nguyễn Văn Trỗi - Đến hết phố Cao Lâm, Đường trung tâm khu Ao Sen, khu Cao Lâm
|
2.184.000
|
1.309.000
|
854.000
|
595.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36991 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Tô Hiến Thành (NH5 cũ) - Phường Đình Bảng |
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36992 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thái Tổ - Phường Đình Bảng |
Từ giáp đường Lê Phụng Hiểu - Đến hết phường Đình Bảng
|
10.465.000
|
6.279.000
|
4.081.000
|
2.856.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36993 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lê Phụng Hiểu (NH4 cũ) - Phường Đình Bảng |
Từ đường Tô Hiến Thành - Đến đường Lý Thái Tổ
|
4.844.000
|
2.905.000
|
1.890.000
|
1.323.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36994 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Vạn Hạnh - Phường Đình Bảng |
Từ UBND phường Đình Bảng mới - Đến đường Tô Hiến Thành
|
5.215.000
|
3.129.000
|
2.037.000
|
1.428.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36995 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Kim Đài - Phường Đình Bảng |
Từ chùa Kim Đài - Đến kênh Nam
|
4.550.000
|
2.730.000
|
1.778.000
|
1.246.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36996 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lê Quang Đạo - Phường Đình Bảng |
|
8.974.000
|
5.383.000
|
3.500.000
|
2.450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36997 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Đình Bảng |
Từ đường Trần Phú - Đến hết phường Đình Bảng
|
9.408.000
|
5.642.000
|
3.668.000
|
2.569.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36998 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Ba Gia - Phường Đình Bảng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.032.000
|
2.419.200
|
1.572.480
|
1.100.736
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 36999 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Ba Gia - Phường Đình Bảng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 37000 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Ba Gia - Phường Đình Bảng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.376.000
|
3.225.600
|
2.096.640
|
1.467.648
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |