| 36801 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Chợ Cẩm Giang - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.888.000
|
4.732.800
|
3.076.320
|
2.153.424
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36802 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.736.000
|
2.841.600
|
1.847.040
|
1.292.928
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36803 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.520.000
|
3.312.000
|
2.152.800
|
1.506.960
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36804 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.312.000
|
3.787.200
|
2.461.680
|
1.723.176
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36805 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.096.000
|
4.257.600
|
2.767.440
|
1.937.208
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36806 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị Hanaka Trang Hạ Đồng Nguyên - Phường Đồng Nguyên |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.888.000
|
4.732.800
|
3.076.320
|
2.153.424
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36807 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Trang Hạ |
|
14.952.000
|
8.968.000
|
5.832.000
|
4.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36808 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 277 - Phường Trang Hạ |
|
11.200.000
|
6.720.000
|
4.368.000
|
3.056.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36809 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến Ngân hàng NNPT nông thôn
|
3.168.000
|
1.904.000
|
1.240.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36810 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Liệt 2 - Phường Trang Hạ |
Đoạn từ trạm y tế - Đến hội trường khu phố Trang Liệt
|
3.168.000
|
1.904.000
|
1.240.000
|
872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36811 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Liệt 3 - Phường Trang Hạ |
Đoạn từ hội trường khu phố Trang Liệt - Đến Công Cửi
|
2.392.000
|
1.432.000
|
928.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36812 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Liệt 2 - Phường Trang Hạ |
Từ cổng Đình Trang Hạ qua xóm Dọc - Đến phố Trang Hạ
|
2.392.000
|
1.432.000
|
928.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36813 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trang Liệt 3 - Phường Trang Hạ |
Từ phố Trang Hạ cổng Bông - Đến phố Trang Liệt 1 cổng Tây
|
2.392.000
|
1.432.000
|
928.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36814 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Từ tiếp giáp phố Trang Hạ - Đến hết khu phố
|
2.392.000
|
1.432.000
|
928.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36815 |
Thị xã Từ Sơn |
Phường Trang Hạ |
Từ đoạn tiếp giáp đường Nguyễn Văn Cừ (cầu Đồng Kỵ) - Đến phố Trang Liệt 2
|
3.520.000
|
2.112.000
|
1.376.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36816 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.736.000
|
2.841.600
|
1.847.040
|
1.292.928
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36817 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.520.000
|
3.312.000
|
2.152.800
|
1.506.960
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36818 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
6.312.000
|
3.787.200
|
2.461.680
|
1.723.176
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36819 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
7.096.000
|
4.257.600
|
2.767.440
|
1.937.208
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36820 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Trang Hạ (đối diện Trường TDTT) - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.888.000
|
4.732.800
|
3.076.320
|
2.153.424
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36821 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.016.000
|
1.809.600
|
1.176.240
|
823.368
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36822 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.520.000
|
2.112.000
|
1.372.800
|
960.960
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36823 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.024.000
|
2.414.400
|
1.569.360
|
1.098.552
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36824 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.528.000
|
2.716.800
|
1.765.920
|
1.236.144
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36825 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu DCDV Bính Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.032.000
|
3.019.200
|
1.962.480
|
1.373.736
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36826 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
3.520.000
|
2.112.000
|
1.372.800
|
960.960
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36827 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.104.000
|
2.462.400
|
1.600.560
|
1.120.392
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36828 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
4.688.000
|
2.812.800
|
1.828.320
|
1.279.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36829 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
5.280.000
|
3.168.000
|
2.059.200
|
1.441.440
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36830 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Trang Hạ - Phường Trang Hạ |
Mặt cắt đường > 30m
|
5.864.000
|
3.518.400
|
2.286.960
|
1.600.872
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36831 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Đồng Kỵ |
Từ phường Trang Hạ - Đến trạm y tế phường Đồng Kỵ
|
12.016.000
|
7.208.000
|
4.688.000
|
3.280.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36832 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Đồng Kỵ |
Từ trạm y tế phường Đồng Kỵ - Đến tiếp giáp xã Phù Khê
|
10.816.000
|
6.488.000
|
4.216.000
|
2.952.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36833 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyễn Văn Cừ - Phường Đồng Kỵ |
Đoạn đê từ đường Nguyễn Văn Cừ đi Châu Khê
|
4.032.000
|
2.416.000
|
1.568.000
|
1.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36834 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 1 - Phường Đồng Kỵ |
Từ tỉnh lộ 277 mới - Đến nhà văn hóa khu phố Nghè
|
4.576.000
|
2.744.000
|
1.784.000
|
1.248.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36835 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 2 - Phường Đồng Kỵ |
Từ ngã ba đường Nguyễn Văn Cừ qua trường cấp 2 - Đến cổng Giếng
|
3.696.000
|
2.216.000
|
1.440.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36836 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 2 - Phường Đồng Kỵ |
Từ cổng Giếng - Đến tiếp giáp phố Di tích
|
2.816.000
|
1.688.000
|
1.096.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36837 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 3 - Phường Đồng Kỵ |
Từ trường Tiểu học 2 - Đến cổng Bằng
|
2.816.000
|
1.688.000
|
1.096.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36838 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 4 - Phường Đồng Kỵ |
Từ ngã tư trường tiểu học 1 - Đến tiếp giáp phố Đồng Kỵ 1
|
3.696.000
|
2.216.000
|
1.440.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36839 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Kỵ 4 - Phường Đồng Kỵ |
Từ ngã tư trường tiểu học 1 đi Châu Khê
|
3.696.000
|
2.216.000
|
1.440.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36840 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Di Tích - Phường Đồng Kỵ |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ đi Châu Khê
|
3.696.000
|
2.216.000
|
1.440.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36841 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Di Tích - Phường Đồng Kỵ |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ qua đình Đồng kỵ - Đến hết phố
|
3.696.000
|
2.216.000
|
1.440.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36842 |
Thị xã Từ Sơn |
Tỉnh lộ 277 - Phường Đồng Kỵ |
Từ đường Nguyễn Văn Cừ - Đến hết địa phận phường Đồng Kỵ
|
10.400.000
|
6.240.000
|
4.056.000
|
2.840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36843 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.368.000
|
2.620.800
|
1.703.520
|
1.192.464
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36844 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36845 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.824.000
|
3.494.400
|
2.271.360
|
1.589.952
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36846 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36847 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu thể thao trường học, các công trình công cộng, khu đô thị - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.280.000
|
4.368.000
|
2.839.200
|
1.987.440
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36848 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.368.000
|
2.620.800
|
1.703.520
|
1.192.464
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36849 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.096.000
|
3.057.600
|
1.987.440
|
1.391.208
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36850 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.824.000
|
3.494.400
|
2.271.360
|
1.589.952
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36851 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.552.000
|
3.931.200
|
2.555.280
|
1.788.696
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36852 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu đô thị dịch vụ Từ Sơn - Phường Đồng Kỵ |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.280.000
|
4.368.000
|
2.839.200
|
1.987.440
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36853 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Châu Khê |
Đoạn từ tiếp giáp phường Đình Bảng - Đến cầu Song Tháp
|
9.216.000
|
5.528.000
|
3.592.000
|
2.512.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36854 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Châu Khê |
Đoạn từ cầu Song Tháp - Đến hết khu phố Đa Hội
|
8.064.000
|
4.840.000
|
3.144.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36855 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Châu Khê |
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt qua ao cụ Kệ - Đến đường Lý Thường Kiệt (đường bao quanh khu phố Đa Hội)
|
4.032.000
|
2.416.000
|
1.568.000
|
1.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36856 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thường Kiệt - Phường Châu Khê |
Đoạn tiếp giáp đường Lý Thường Kiệt - Đến khu công nghệ Châu Khê
|
5.376.000
|
3.224.000
|
2.096.000
|
1.464.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36857 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trịnh Xá - Phường Châu Khê |
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt - Đến chợ cầu Trịnh Xá
|
3.240.000
|
1.944.000
|
1.264.000
|
888.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36858 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Mùng 10 tháng 3 - Phường Châu Khê |
Từ đoạn ngã tư trường học qua khu phố Trịnh Nguyễn - Đến cầu Đồng Phúc
|
4.848.000
|
2.912.000
|
1.896.000
|
1.328.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36859 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Mùng 10 tháng 3 - Phường Châu Khê |
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt đi Yên Thường
|
4.848.000
|
2.912.000
|
1.896.000
|
1.328.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36860 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đồng Phúc (đường trung tâm khu phố Đồng Phúc) - Phường Châu Khê |
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36861 |
Thị xã Từ Sơn |
Phường Châu Khê |
Từ cầu Song Tháp - Đến hết khu Ao Nhãn
|
4.848.000
|
2.912.000
|
1.896.000
|
1.328.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36862 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Song Tháp - Phường Châu Khê |
Từ cầu Tháp - Đến phố Cầu Tháp
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36863 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nguyễn Xá (Đường trung tâm khu phố Trịnh Nguyễn) - Phường Châu Khê |
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.560.000
|
1.096.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36864 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nguyễn Xá (Đường trung tâm khu phố Trịnh Nguyễn) - Phường Châu Khê |
Đoạn từ đầu cầu Tháp - Đến Trạm bơm Trịnh Nguyễn
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.592.000
|
1.112.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36865 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Cầu Tháp - Phường Châu Khê |
Từ cầu Tháp - Đến cầu máng Song Tháp
|
4.080.000
|
2.448.000
|
1.592.000
|
1.112.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36866 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.032.000
|
2.419.200
|
1.572.480
|
1.100.736
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36867 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
4.704.000
|
2.822.400
|
1.834.560
|
1.284.192
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36868 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.376.000
|
3.225.600
|
2.096.640
|
1.467.648
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36869 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.048.000
|
3.628.800
|
2.358.720
|
1.651.104
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36870 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư mới khu Ao cụ Kệ Đa Hội - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 30m
|
6.720.000
|
4.032.000
|
2.620.800
|
1.834.560
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36871 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.456.000
|
2.673.600
|
1.737.840
|
1.216.488
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36872 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.200.000
|
3.120.000
|
2.028.000
|
1.419.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36873 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.944.000
|
3.566.400
|
2.318.160
|
1.622.712
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36874 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36875 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở phường Châu Khê - Phường Châu Khê |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.432.000
|
4.459.200
|
2.898.480
|
2.028.936
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36876 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Nguyên Phi Ỷ Lan - Phường Tân Hồng |
|
9.608.000
|
5.768.000
|
3.752.000
|
2.624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36877 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Yên Lã - Phường Tân Hồng |
Từ trường tiểu học phường Tân Hồng - Đến trụ sở UBND phường
|
2.400.000
|
1.440.000
|
936.000
|
656.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36878 |
Thị xã Từ Sơn |
Phường Tân Hồng |
Đường Lý Tự Trọng - Đến hết khu phố Yên Lã cũ
|
4.568.000
|
2.744.000
|
1.784.000
|
1.248.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36879 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Dương Lôi - Phường Tân Hồng |
Từ trụ sở UBND phường qua khu phố Dương Lôi - Đến Quốc lộ 1 mới
|
2.392.000
|
1.432.000
|
928.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36880 |
Thị xã Từ Sơn |
Đường Lý Thánh Tông - Phường Tân Hồng |
|
9.608.000
|
5.768.000
|
3.752.000
|
2.624.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36881 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Tân Hưng - Phường Tân Hồng |
Từ đường Nguyên Phi Ỷ Lan - Đến hết khu phố Nội Trì
|
2.464.000
|
1.480.000
|
960.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36882 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Đoạn từ trường mầm non Nội Trì - Đến khu dân cư Nội Trì (đường trung tâm khu phố)
|
2.392.000
|
1.432.000
|
928.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36883 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Nội Trì - Phường Tân Hồng |
Đoạn từ Đình Nội Trì - Đến khu dân cư Nội Trì
|
2.392.000
|
1.432.000
|
928.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36884 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Trung Hòa (đường trung tâm khu phố Trung Hoà) - Phường Tân Hồng |
|
2.464.000
|
1.480.000
|
960.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36885 |
Thị xã Từ Sơn |
Phường Tân Hồng |
Đường từ phố Nội Trì - đến khu dân cư Đại Đình
|
2.376.000
|
1.424.000
|
928.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36886 |
Thị xã Từ Sơn |
Phố Đại Đình (đường trục chính khu phố Đại Đình) - Phường Tân Hồng |
|
2.464.000
|
1.480.000
|
960.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36887 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.456.000
|
2.673.600
|
1.737.840
|
1.216.488
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36888 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.200.000
|
3.120.000
|
2.028.000
|
1.419.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36889 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.944.000
|
3.566.400
|
2.318.160
|
1.622.712
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36890 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36891 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Tân Hồng (Cao Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.432.000
|
4.459.200
|
2.898.480
|
2.028.936
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36892 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
4.456.000
|
2.673.600
|
1.737.840
|
1.216.488
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36893 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
5.200.000
|
3.120.000
|
2.028.000
|
1.419.600
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36894 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
5.944.000
|
3.566.400
|
2.318.160
|
1.622.712
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36895 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
6.688.000
|
4.012.800
|
2.608.320
|
1.825.824
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36896 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu nhà ở Bắc Từ Sơn (Tân Hồng Đồng Nguyên) - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 30m
|
7.432.000
|
4.459.200
|
2.898.480
|
2.028.936
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36897 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường ≤ 12m
|
2.880.000
|
1.728.000
|
1.123.200
|
786.240
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36898 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 12m đến ≤ 17,5m
|
3.360.000
|
2.016.000
|
1.310.400
|
917.280
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36899 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 17,5m đến ≤ 22,5m
|
3.840.000
|
2.304.000
|
1.497.600
|
1.048.320
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 36900 |
Thị xã Từ Sơn |
Khu dân cư Đại Đình - Phường Tân Hồng |
Mặt cắt đường > 22,5m đến ≤ 30m
|
4.320.000
|
2.592.000
|
1.684.800
|
1.179.360
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |