| 31601 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đất xã An Châu - đến đường Bê tông đi xóm Hai
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31602 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đường Bê tông đi xóm Hai - đến đường Bê tông đi thôn Vá
|
680.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31603 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đường Bê tông đi thôn Vá - đến hết đất Nhà ông Trần Văn Chung
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31604 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ hết đất Nhà ông Trần Văn Chung - đến giáp đất xã Yên Định
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31605 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Chất - đến hết đất bệnh viện đa khoa huyện Sơn Động
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31606 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất Bệnh viện Đa khoa Sơn Động - đến hết đất Kho Bạc
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31607 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất kho bạc - đến hết đất Chi nhánh điện
|
2.320.000
|
1.400.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31608 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất Chi nhánh điện - đến đường đi vào cầu Kiêu.
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31609 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ đường đi vào cầu Kiêu - đến hết thôn Lốt.
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31610 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ giáp đất Thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Chiêu thôn Mặn
|
1.760.000
|
1.040.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31611 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ nhà ông Chiêu - đến cầu nhà mộ thôn Mặn.
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31612 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ cầu nhà mộ - đến giáp đất xã Lệ Viễn;
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31613 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn đường từ cầu Cứng An Châu - đến hết đất Nhà nghỉ Lan Anh
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31614 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn đường từ nhà Nghỉ Lan An - đến hết khu vực dân cư ven trục đường QL 279
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31615 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn |
Đoạn từ giáp xã An Lập - đến đỉnh dốc Bãi Đá
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31616 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn |
Đoạn từ đỉnh dốc Bãi Đá - đến Cầu Cụt
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31617 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn |
Đoạn từ cầu Cụt - đến hồ Nà Cái
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31618 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn |
Đoạn từ hồ Nà Cái - đến giáp đất xã Vân Sơn
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31619 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh Khương |
Đoạn đường QL 31 từ cầu cụt - đến dốc đá.
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31620 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ nhà ông Tuấn - đến hết đất Nhà Văn hóa xã
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31621 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ hết đất Nhà Văn hóa xã - đến hết nhà Bà Tính
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31622 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ hết đất Nhà bà Tính - đến giáp đất xã Lệ Viễn
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31623 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ Nhà ông Chiến - đến đất giáp xã Hữu Sản
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31624 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ ngã 3 Vân Sơn - đến hết đất nhà ông Khánh (đường Phe Khả)
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31625 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Khánh - đến hết quán bà Sinh
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31626 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ Quán bà Sinh - đến hết nhà ông Thơm thôn Phe
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31627 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ giáp đất xã Vân Sơn - đến Lâm trường
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31628 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ Lâm trường - đến hết nhà ông Cảnh
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31629 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ nhà ông Cảnh - đến km 94
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31630 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ km 94 - đến hết nhà ông Bắc.
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31631 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ nhà ông Bắc - đến giáp đất Lạng Sơn
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31632 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã An Lập |
Đoạn từ giáp cầu ngầm TT An Châu - đến hết nhà ông Hồng thôn Chao.
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31633 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên GiápQuốc lộ 279 - Xã An Châu |
Đoạn QL279 từ nhà ông Hải - đến cầu cứng An Châu.
|
1.800.000
|
1.080.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31634 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên GiápQuốc lộ 279 - Xã An Châu |
Đoạn từ cầu Cứng An Châu - đến giáp thôn Chao, xã An Lập
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31635 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Dương Hưu |
Đoạn đường QL 279 từ Xưởng giấy - đến cầu Sông Bè.
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31636 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ Cầu Bang - đến hết đất Bưu điện văn hóa xã
|
1.040.000
|
640.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31637 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ hết đất bưu điện văn hóa xã - đến đường rẽ đi thôn Điệu
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31638 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ đường rẽ đi thôn Điệu - đến chân đèo Hạ Mi
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31639 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ đường đi Đồng Chòi - đến chân dốc nhà ông Mão
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31640 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ chân dốc nhà ông Mão - đến cầu Bang
|
640.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31641 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã An Lạc |
Đoạn từ km số 6 - đến cầu sông Giãng
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31642 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba Đồng Chu - đến hết đất Trường THCS xã Yên Định.
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31643 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định |
Đoạn từ hết đất trường THCS xã Yên Định - đến cầu ngầm Yên Định
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31644 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ bên trên đường vào UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31645 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào đồng Bãi Cháy thôn Ninh Phú
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31646 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ giáp đường vào Bãi Cháy thôn Ninh Phú - đến Ngầm Dạo Oải
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31647 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ Ngầm Dạo Oải thôn Tuấn An - đến hết đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31648 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An - đến giáp thôn Thanh An, xã Tuấn Mậu
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31649 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ đường vào UBND xã - đến Ngầm Bãi Chợ
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31650 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ ngầm Bãi Chợ - đến ngã tư Đường Kẹo thôn Sầy
|
680.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31651 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ ngã tư Đường Kẹo thôn Sầy - đến ngầm Lan Chè
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31652 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ nhà ông Thuận thôn Bãi Chợ - đến hết đất ông Quế Bãi Chợ
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31653 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Thanh Sơn - đến ngã ba Khe Sanh (thôn Tân Lập)
|
640.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31654 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ ngã ba Khe Sanh - đến đèo bụt
|
440.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31655 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ ngã ba Mậu - đến suối nước trong (Đồng Thông)
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31656 |
Huyện Sơn Động |
Đường Thân Nhân Trung - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến hết đất Phòng giáo dục Sơn Động
|
2.600.000
|
1.560.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31657 |
Huyện Sơn Động |
Đường Thân Nhân Trung - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ hết đất phòng giáo dục - đến hết thôn Đồng Phe.
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31658 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 (đường bệnh viện) - đến QL279.
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31659 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 đi cầu Kiêu - đến QL279.
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31660 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 nhà ông Vi Văn Dũng - đến hết đất nhà ông Hồ Hải.
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31661 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ trường Tiểu học - đến Trạm bơm thôn Thoi
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31662 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ từ cầu khe doi - đến trường tiểu học
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31663 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn trạm bơm - đến nhà ông Hùng thôn Đồng Mạ
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31664 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ nhà ông Hội - đến khê kẽm
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31665 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31 thôn Chào - đến hết đất nhà ông Hồng thôn Mật
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31666 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đường 13B cũ từ đất thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Sơn thôn Làng
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31667 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ hết đất nhà ông Sơn thôn Làng - đến hết nhà ông Được thôn Mặn
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31668 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31. Nhà Ông Nông Văn Thắng - đến hội trường thôn Chào
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31669 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31. Nhà Bà Trần Thị Tỉnh - đến nhà Ông Hoàng Văn Cày
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31670 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến lán vải ồng Sơn thôn Sản I
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31671 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến hết đất nhà ông Hà thôn Sản II
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31672 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến ngầm Khe péc thôn Dần III.
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31673 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến suối Hai Thằng
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31674 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến nhà ông Nguyễn Văn Oi
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31675 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến bờ sông Trà
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31676 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Oi - đến giáp đất TT Thanh Sơn
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31677 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ suối hai thằng - đến khu trạm Đồng Rất
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31678 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ ngã ba đầu cầu thôn Thượng - đến cầu Suối Xả
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31679 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ đầu cầu suối Sả - đến nhà ông Bùi Văn Cảnh thôn Chiên
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31680 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Tụng - đến cổng trạm y tế xã
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31681 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ nhà ông Bể Văn Tỉn - đến quán ông Ngô Quang Thưởng
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 31682 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
950.000
|
830.000
|
750.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31683 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
700.000
|
610.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31684 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
590.000
|
510.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31685 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
860.000
|
760.000
|
670.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31686 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
630.000
|
550.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31687 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
530.000
|
480.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31688 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
770.000
|
650.000
|
550.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31689 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
570.000
|
480.000
|
410.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31690 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
480.000
|
430.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 31691 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
570.000
|
498.000
|
450.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31692 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
420.000
|
366.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31693 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
354.000
|
306.000
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31694 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
516.000
|
456.000
|
402.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31695 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
378.000
|
330.000
|
288.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31696 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 2 - Xã Miền núi |
|
318.000
|
288.000
|
252.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31697 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
462.000
|
390.000
|
330.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31698 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Bá; Xã Lệ Viễn; Xã Quế Sơn - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
342.000
|
288.000
|
246.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31699 |
Huyện Sơn Động |
Xã Dương Hưu; Xã Vĩnh Khương; Xã Thanh Luận; Xã Chiên Sơn; Xã Giáo Liêm; Xã Hữu Sản; Xã Tuấn Mậu; Xã An Lạc; Xã Bồng Am; Xã Thạch Sơn; Xã Phúc Trắng - Khu vực 3 - Xã Miền núi |
|
288.000
|
258.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 31700 |
Huyện Sơn Động |
Xã An Châu; Xã An Lập; Xã Yên Định; Xã Tuấn Đạo; Xã Cẩm Đàn; Xã Long Sơn; Xã Vân Sơn - Khu vực 1 - Xã Miền núi |
|
380.000
|
332.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |