| 28801 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ Đường Lý Tử Tấn đến hết địa phận TP BG |
Đoạn từ Đường Lý Tử Tấn đến hết địa phận TP BG - đến hết địa phận TP BG
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28802 |
Thành phố Bắc Giang |
(Bên phía đường sắt) |
(Bên phía đường sắt)
|
1.000.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28803 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang 2 |
Đường Xương Giang 2
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28804 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang 4 |
Đường Xương Giang 4
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28805 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Quang Trung |
Đường Quang Trung
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28806 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Chợ Thương: Từ đường Quang Trung đến đường Lý Thái Tổ |
Đường Chợ Thương: Từ đường - đến đường Lý Thái Tổ
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28807 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu |
Đoạn từ đường Quang Trung đến đường Hùng Vương - đến đường Hùng Vương
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28808 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu |
Đoạn từ đường Hùng Vương đến đường rẽ vào nhà văn hóa Tổ 9, phường Ngô Quyền - đến đường rẽ vào nhà văn hóa Tổ 9, phường Ngô Quyền
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28809 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu |
Đoạn từ đường rẽ vào nhà văn hóa Tổ 9, phường Ngô Quyền đến đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28810 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 1 |
Đường Nguyễn Thị Lưu 1
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28811 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 2 |
Đường Nguyễn Thị Lưu 2
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28812 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 4 |
Đường Nguyễn Thị Lưu 4
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28813 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 6 |
Đường Nguyễn Thị Lưu 6
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28814 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 8 |
Đường Nguyễn Thị Lưu 8
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28815 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Yết Kiêu |
Phố Yết Kiêu
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28816 |
Thành phố Bắc Giang |
Yết Kiêu 2 |
Yết Kiêu 2
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28817 |
Thành phố Bắc Giang |
Yết Kiêu 1 |
Yết Kiêu 1
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28818 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Thân Đức Luận |
Phố Thân Đức Luận
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28819 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Gia Thiều |
Đường Nguyễn Gia Thiều
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28820 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Gia Tự |
Đường Ngô Gia Tự
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28821 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Gia Tự 1 |
Đường Ngô Gia Tự 1
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28822 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Trần Quốc Toản (Khu vực đài phun nước) |
Phố Trần Quốc Toản (Khu vực
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28823 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Xương Giang đến đường Lê Lợi |
Đoạn từ đường Xương Giang đến đường Lê Lợi - đến đường Lê Lợi
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28824 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Lê Lợi đến đường Huyền Quang |
Đoạn từ đường Lê Lợi đến - đến đường Huyền Quang
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28825 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Lợi |
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ đến ngã tư đường Hùng Vương - đến ngã tư đường Hùng Vương
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28826 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Lợi |
Đoạn từ ngã tư đường Hùng Vương - đến ngã tư đi vào thôn Ngươi (cạnh trụ sở UBND phường Dĩnh Kế)
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28827 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Lợi |
Đoạn từ ngã tư đi vào thôn Ngươi (cạnh trụ sở UBND phường Dĩnh Kế) đến hết đường Lê Hồng Phong - đến hết đường Lê Hồng Phong
|
8.000.000
|
4.800.000
|
2.900.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28828 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Lợi |
Đoạn từ hết đường Lê Hồng Phong đến đường vành đai đông bắc (công ty TTHH Thọ Xuân). - đến đường vành đai đông bắc (công ty TTHH Thọ Xuân).
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28829 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lương Văn Nắm -Từ đường Lê Lợi sang đường Giáp Hải |
Đường Lương Văn Nắm
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28830 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Cả Trọng (khu Công viên Trung tâm) |
Từ đường Hùng Vương - đến cổng số 2 Công viên Hoàng Hoa Thám
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28831 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Cả Trọng (khu Công viên Trung tâm) |
Từ cổng số 2 Công viên Hoàng Hoa Thám đến đường Phồn Xương - đến đường Phồn Xương
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28832 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Cả Trọng (khu Công viên Trung tâm) |
Từ đường Phồn Xương đến hết - đến hết đường
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28833 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hùng Vương |
Đoạn từ đường Xương Giang đến đường Huyền Quang - đến đường Huyền Quang
|
10.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28834 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hùng Vương |
Đoạn từ đường Huyền Quang đến Quốc lộ 1A - đến Quốc lộ 1A
|
8.000.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28835 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hùng Vương |
Dẫy 2, 3, 4, 5 đường Hùng Vương (khu cạnh Nhà khách tỉnh và đường Ngô Gia Tự)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28836 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hùng Vương |
Dẫy 6, 7 đường Hùng Vương (kh
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28837 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hoàng Văn Thụ |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ đến đườ - đến đường Ngô Văn Cảnh
|
9.000.000
|
5.400.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28838 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hoàng Văn Thụ |
Đoạn từ Ngô Văn Cảnh đến đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
13.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28839 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hoàng Văn Thụ |
Đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai đến đường Giáp Hải (KDC số 2) - đến đường Giáp Hải (KDC số 2)
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28840 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Thân Cảnh Vân |
Phố Thân Cảnh Vân
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28841 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Văn Cảnh |
Đường Ngô Văn Cảnh
|
8.000.000
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28842 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Văn Cảnh 1 (hai bên nhìn ra hồ Vĩnh Ninh) |
Đường Ngô Văn Cảnh 1 (hai bên nhìn ra hồ Vĩnh Ninh)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28843 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Đình Tuân 2 |
Đường Nguyễn Đình Tuân 2
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28844 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Lê Lý 2 |
Phố Lê Lý 2
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28845 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Lê Lý 4 |
Phố Lê Lý 4
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28846 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn từ đường Xương Giang đến đường Lê Lợi - đến đường Lê Lợi
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28847 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn từ đường Lê Lợi đến hết đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến hết đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28848 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Lê Lý - Đoạn từ đường Hoàng Văn Thụ sang đường Lê Lợi (trước đình làng Vĩnh Ninh) |
Phố Lê Lý - Đoạn từ đường Hoàng Văn Thụ sang đường Lê Lợi (trước đình làng Vĩnh Ninh)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28849 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Văn Mẫn |
Đoạn từ đường Nguyễn Thị Lưu đến đường Ngô Gia Tự - đến đường Ngô Gia Tự
|
5.000.000
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28850 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Văn Mẫn |
Đoạn từ đường Ngô Gia Tự đ - đến đường Nghĩa Long
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28851 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nguyên Hãn |
Đoạn từ đường Xương Giang đ - đến hết Nhà văn hóa Công ty Đạm (bên trái đến đường vào tổ dân phố Hà Vị)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28852 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nguyên Hãn |
Đoạn từ hết Nhà Văn hóa Công ty Đạm đến đường Lều Văn Minh - đến đường Lều Văn Minh
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28853 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nguyên Hãn |
Bên phải đoạn từ đường Lều Văn Minh đến cổng 1 Công ty Đạm
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28854 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nguyên Hãn |
Bên Trái đoạn từ đường Lều Văn Minh đến cổng 1 Công ty Đạm
|
2.000.000
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28855 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nghĩa Long |
Đường Nghĩa Long
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28856 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Á Lữ |
Đường Á Lữ
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28857 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Tân Ninh |
Đường Tân Ninh
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28858 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Thánh Thiên |
Đường Thánh Thiên
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28859 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Huyền Quang |
Đường Huyền Quang
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28860 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Cao |
Đường Nguyễn Cao
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28861 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Tiền Giang |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ đến hết đường Thánh Thiên - đến hết đường Thánh Thiên
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28862 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Tiền Giang |
Đoạn từ hết đường Thánh Th - đến đê sông Thương
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28863 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Khắc Nhu |
Đoạn từ Đường Xương Giang đến đường Trần Nguyên Hãn (chợ Hà Vị) - đến đường Trần Nguyên Hãn (chợ Hà Vị)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28864 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Khắc Nhu |
Đoạn từ đường Trần Nguyên Hãn đến ngõ 5 đường Nguyễn Khắc Nhu - đến ngõ 5 đường Nguyễn Khắc Nhu
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28865 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu nhà tầng và khu tập thể tổ 6, tổ 7A và 7B phường Trần Nguyên Hãn |
Khu nhà tầng và khu tập thể tổ 6, tổ 7A và 7B phường Trần Nguyên Hãn
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28866 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Đặng Thị Nho |
Đường Đặng Thị Nho
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28867 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Giáp Hải |
Đường Giáp Hải
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28868 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lý Tự Trọng (tiếp đường Nguyễn Thị Lưu - thuộc KDC số 2) |
Đường Lý Tự Trọng (tiếp đường
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28869 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Nguyễn Khuyến đến đường Lê Hồng Phong |
Đoạn từ đường Nguyễn Khuyến đến đường Lê Hồng P - đến đường Lê Hồng Phong
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28870 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong đến đường Lương Văn Nắm |
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong đến đường Lư - đến đường Lương Văn Nắm
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28871 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Chu Danh Tể - Đoạn từ đường Nguyễn Khuyến đến đường Giáp Văn Phúc |
Đường Chu Danh Tể - Đoạn từ đường Nguyễn Khuyến đến đường Giáp Văn Phúc - đến đường Giáp Văn Phúc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28872 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Giáp Lễ- Đoạn từ đường Đào Sư Tích đến thôn Ngươi phường Dĩnh Kế |
Đường Giáp Lễ- Đoạn từ đường Đào Sư Tích đến thôn Ngươi phường Dĩnh Kế - đến thôn Ngươi phường Dĩnh Kế
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28873 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Du (khu khuôn viên Nguyễn Du, phường Hoàng Văn Thụ) |
Đường Nguyễn Du (khu khuôn viên Nguyễn Du, phường Hoàng Văn Thụ)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28874 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Phồn Xương- Từ đường Lê Lợi sang đường Thanh Niên |
Đường Phồn Xương- Từ đường Lê Lợi sang đường Thanh Niên
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28875 |
Thành phố Bắc Giang |
Khu Trung tâm khách sạn cao cấp TPBG |
Khu Trung tâm khách sạn cao cấp TPBG
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28876 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Thân Công Tài đến đất trạm bơm |
Đoạn từ đường Thân Công Tài đến đất trạm bơm - đến đất trạm bơm
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28877 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Khuyến: Đoạn từ đường ngang phía sau trung tâm khuyến nông tỉnh đến đường Lê Lợi |
Đường Nguyễn Khuyến: Đoạn từ đường ngang phía sau trung tâm khuyến nông tỉnh đến đường Lê Lợi - đến đường Lê Lợi
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28878 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hoàng Quốc Việt |
Đường Hoàng Quốc Việt
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28879 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Đình Tuân |
Đường Nguyễn Đình Tuân
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28880 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Quách Nhẫn |
Đoạn từ đường Ngô Văn Cảnh đ - đến phố Thân Cảnh Vân (trước mặt khu liên cơ quan và Khách sạn Mường Thanh)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28881 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Quách Nhẫn |
Đoạn từ phố Thân Cảnh Vân đến đường Nguyễn Khuyến - đến đường Nguyễn Khuyến
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28882 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Quách Nhẫn |
Đoạn từ đường Nguyễn Khuyến đến đường Giáp Hải (KDC số 2) - đến đường Giáp Hải (KDC số 2)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28883 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Quách Nhẫn |
Khu vực quảng trường- Đoạn từ đường Ngô Văn Cảnh đến phố Thân Cảnh Vân (trước mặt khu Hội nghị tỉnh) - đến phố Thân Cảnh Vân (trước mặt khu Hội nghị tỉnh)
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28884 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Quách Nhẫn 2 |
Đường Quách Nhẫn 2
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28885 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Tôn Thất Tùng (Đoạn từ đường Hoàng Văn Thụ sang đường Lê Lợi, cạnh bệnh viện phụ sản ) |
Phố Tôn Thất Tùng (Đoạn từ đường Hoàng Văn Thụ sang đường Lê Lợi, cạnh bệnh viện phụ sản )
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28886 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyên Hồng (Đoạn từ sau chợ Trần Luận đến hết đất trường tiểu học Thu Hương) |
Đường Nguyên Hồng (Đoạn từ sau chợ Trần Luận đến hết đất trường tiểu học Thu Hương) - đến hết đất trường tiểu học Thu Hương)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28887 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Triện (khu dân cư số 2) |
Đường Lê Triện (khu dân cư số 2)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28888 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Hồng Phong |
Đường Lê Hồng Phong
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28889 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Giáp Văn Phúc |
Đường Giáp Văn Phúc
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28890 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Đỗ Văn Quýnh |
Phố Đỗ Văn Quýnh
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28891 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Thanh Niên |
Từ tiếp giáp đường Hùng Vương đến hết Khu đô thị mới Bách Việt Lake Garden - đến hết Khu đô thị mới Bách Việt Lake Garden
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28892 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Thanh Niên |
Từ hết Khu đô thị mới B - đến hết đường
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28893 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Thân Nhân Trung |
Đoạn từ đầu cầu Mỹ Độ đến đường rẽ - đến đường rẽ vào UBND phường Mỹ Độ
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28894 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Thân Nhân Trung |
Đoạn từ đường rẽ vào UBND phường M - đến hết địa phận phường Mỹ Độ
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28895 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Thân Nhân Trung |
Đoạn từ hết địa phận phường Mỹ Độ đến Khu dân cư số 4 (Chợ Mía) - đến Khu dân cư số 4 (Chợ Mía)
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28896 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Thân Nhân Trung |
Đoạn từ Khu dân cư số 4 (C - đến hết địa phận Thành Phố
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28897 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Đào Sư Tích |
Đoạn từ đường Xương Giang đến đường Quách Nhẫn - đến đường Quách Nhẫn
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.100.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28898 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Đào Sư Tích |
Đoạn từ đường Quách Nhẫn đến đường Lê Lợi - đến đường Lê Lợi
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28899 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Đào Sư Tích 1 |
Đường Đào Sư Tích 1
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28900 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Đào Sư Tích 2 |
Đường Đào Sư Tích 2
|
4.000.000
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |