| 28701 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28702 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn bám đường gom |
Đoạn bám đường gom
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28703 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đoạn còn lại |
Các đoạn còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28704 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường gom bên trái QL.1A đến đường Trường Chinh |
Đoạn từ đường gom bên trái QL.1A đến đường Trường Chinh - đến đường Trường Chinh
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28705 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Trường Chinh đến đường Tây Yên Tử (KM2+400). |
Đoạn từ đường Trường Chinh đến đường Tây Yên Tử (KM2+400). - đến đường Tây Yên Tử (KM2+400).
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28706 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đường Huỳnh Thúc Kháng
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28707 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Định: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Tây Yên Tử; Điểm cuối: Tiếp giáp Khu nhà thi đấu tỉnh; MC: 20,5m |
Đường Nguyễn Thị Định: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Tây Yên Tử; Điểm cuối: Tiếp giáp Khu nhà thi đấu tỉnh; MC: 20,5m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28708 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Duẩn: (Điểm đầu: Tiếp giáp đê tả Thương; Điểm cuối: Tiếp giáp QL.31 (mặt cắt 33m). |
Đường Lê Duẩn: (Điểm đầu: Tiếp giáp đê tả Thương; Điểm cuối: Tiếp giáp QL.31 (mặt cắt 33m).
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28709 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Thanh Nghị: Điểm đầu: Tiếp giáp đường nội bộ cạnh Siêu thị Big C; Điểm cuối: Tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh; MC: 21m |
Đường Lê Thanh Nghị: Điểm
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28710 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Tây Yên Tử đến đường Đường Nguyễn Văn Linh (Nguyễn Thị Minh Khai nối dài) |
Đoạn từ đường Tây Yên Tử đến đường Đường Nguyễn Văn Linh (Nguyễn Thị Minh Khai nối dài) - đến đường Đường Nguyễn Văn Linh (Nguyễn Thị Minh Khai nối dài)
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28711 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn còn lại |
Đoạn còn lại
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28712 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Thánh Tông: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Tây Yên Tử; Điểm cuối: Tiếp giáp đường vào thôn An Bình xã Tân Tiến |
Đường Lê Thánh Tông: Điể
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28713 |
Thành phố Bắc Giang |
Tiếp giáp đường gom QL1 đến điểm giao nối đường Huỳnh Thúc Kháng |
Tiếp giáp đường gom QL1 đến điểm giao nối đường Huỳnh Thúc Kháng - đến điểm giao nối đường Huỳnh Thúc Kháng
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28714 |
Thành phố Bắc Giang |
Nối từ đường Huỳnh Thúc Kháng đến đường Trường Chinh |
Nối từ đường Huỳnh Thúc Kháng đến đường Trường Chinh - đến đường Trường Chinh
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28715 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Phạm Văn Đồng: Điểm đầu: Tiếp giáp đường gom bên trái QL.1A; Điểm cuối: Hết địa phận thành phố (giáp xã Hương Gián, huyện Yên Dũng); MC: 30m. |
Đường Phạm Văn Đồng: Điểm đầu: Tiếp giáp đường gom bên trái QL.1A; Điểm cuối: Hết địa phận thành phố (giáp xã Hương Gián, huyện Yên Dũng); MC: 30m.
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28716 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại trong khu số 1, 2, 3, 6, 7 |
Các đường còn lại trong khu số 1, 2, 3, 6, 7
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28717 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Khánh Dư: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh; Điểm cuối: Tiếp giáp đường nội bộ dự án Khu đô thị Kosy |
Đường Trần Khánh Dư: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh; Điểm cuối: Tiếp giáp đường nội bộ dự án Khu đô thị Kosy
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28718 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nhật Duật: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh; Điểm cuối: Tiếp giáp đường nội bộ dự án Khu đô thị Kosy |
Đường Trần Nhật Duật: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh; Điểm cuối: Tiếp giáp đường nội bộ dự án Khu đô thị Kosy
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28719 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Phạm Ngũ Lão: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh; Điểm cuối: Tiếp giáp đường nội bộ dự án Khu đô thị Kosy |
Đường Phạm Ngũ Lão: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Nguyễn Chí Thanh; Điểm cuối: Tiếp giáp đường nội bộ dự án Khu đô thị Kosy
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28720 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28721 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hoàng Cầm: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Trần Quang Khải; Điểm cuối: Tiếp giáp đường Lều Văn Minh; MC: 24m. |
Đường Hoàng Cầm: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Trần Quang Khải; Điểm cuối: Tiếp giáp đường Lều Văn Minh; MC: 24m.
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28722 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Tô Vũ: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Trần Quang Khải; Điểm cuối: Tiếp giáp đường Hoàng Cầm; MC: 21m. |
Đường Tô Vũ: Điểm đầu: Tiếp giáp đường Trần Quang Khải; Điểm cuối: Tiếp giáp đường Hoàng Cầm; MC: 21m.
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28723 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28724 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường 10,5m (mặt đối diện chợ cốc) |
Mặt đường 10,5m (mặt đối diện chợ cốc)
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28725 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường 10,5m (mặt không diện chợ cốc) |
Mặt đường 10,5m (mặt không diện chợ cốc)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28726 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường 7,5m (mặt đối diện vườn hoa trung tâm và đối diện chợ cốc) |
Mặt đường 7,5m (mặt đối diện vườn hoa trung tâm và đối diện chợ cốc)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28727 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường 7,5m làn trong (mặt không diện vườn hoa trung tâm và đối diện chợ cốc) |
Mặt đường 7,5m làn trong (mặt không diện vườn hoa trung tâm và đối diện chợ cốc)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28728 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường 10,5m (mặt không diện chợ có hình dạng phức tạp) |
Mặt đường 10,5m (mặt không diện chợ có hình dạng phức tạp)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28729 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường nội bộ 15m (phân lô) |
Mặt đường nội bộ 15m (phân lô)
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28730 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường nội bộ 7m (phân lô) |
Mặt đường nội bộ 7m (phân lô)
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28731 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường nội bộ 5,5m |
Mặt đường nội bộ 5,5m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28732 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường còn lại trong KDC |
Đường còn lại trong KDC
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28733 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 38 m, hè đường 10 m |
Mặt cắt 38 m, hè đường 10 m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28734 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 16 m, hè đường mỗi bên 4,5m |
Mặt cắt 16 m, hè đường mỗi bên 4,5m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28735 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 21 m, hè đường mỗi bên 60 |
Mặt cắt 21 m, hè đường mỗi bên 60
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28736 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường 24m |
Mặt đường 24m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28737 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường 16,5m |
Mặt đường 16,5m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28738 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường rộng 9 m |
Đường rộng 9 m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28739 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường rộng 7 m |
Đường rộng 7 m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28740 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường rộng 7m tiếp giáp đường Thân Nhân Trung |
Đường rộng 7m tiếp giáp đường Thân Nhân Trung
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28741 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường còn lại trong KDC |
Đường còn lại trong KDC
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28742 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 15m |
Mặt đường rộng 15m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28743 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 9m |
Mặt đường rộng 9m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28744 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7,5m |
Mặt đường rộng 7,5m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28745 |
Thành phố Bắc Giang |
Các tuyến đường còn lại |
Các tuyến đường còn lại
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28746 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 12m |
Mặt đường rộng 12m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28747 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 9m |
Mặt đường rộng 9m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28748 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 10,5m |
Mặt đường rộng 10,5m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28749 |
Thành phố Bắc Giang |
Các tuyến đường còn lại |
Các tuyến đường còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28750 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 12m |
Mặt đường rộng 12m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28751 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7m |
Mặt đường rộng 7m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28752 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7,5m hè đường mỗi bên 6m |
Mặt đường rộng 7,5m hè đường mỗi bên 6m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28753 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7,5m hè đường mỗi bên 5m |
Mặt đường rộng 7,5m hè đường mỗi bên 5m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28754 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28755 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 12m |
Mặt đường rộng 12m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28756 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7.0m |
Mặt đường rộng 7.0m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28757 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28758 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 29m |
Mặt đường rộng 29m
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28759 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng từ 8m- 9m |
Mặt đường rộng từ 8m- 9m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28760 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28761 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 17m |
Mặt đường rộng 17m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28762 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 12m |
Mặt đường rộng 12m
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28763 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 9m |
Mặt đường rộng 9m
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28764 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28765 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 8m (hè đường 5m) |
Mặt đường rộng 8m (hè đường 5m)
|
6.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28766 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 8m (hè đường 5m, 3,5m) |
Mặt đường rộng 8m (hè đường 5m, 3,5m)
|
5.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28767 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28768 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 21m |
Mặt đường rộng 21m
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28769 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 10m (vỉa hè 6m) |
Mặt đường rộng 10m (vỉa hè 6m)
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28770 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7.5m |
Mặt đường rộng 7.5m
|
5.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28771 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28772 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7.5m |
Mặt đường rộng 7.5m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28773 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7.5m |
Mặt đường rộng 7.5m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28774 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7.0m |
Mặt đường rộng 7.0m
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28775 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 5.5m |
Mặt đường rộng 5.5m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28776 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 5.5m |
Mặt đường rộng 5.5m
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28777 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7m |
Mặt đường rộng 7m
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28778 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28779 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7m |
Mặt đường rộng 7m
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28780 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28781 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 6m |
Mặt đường rộng 6m
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28782 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 5m |
Mặt đường rộng 5m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28783 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt đường rộng 7m |
Mặt đường rộng 7m
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28784 |
Thành phố Bắc Giang |
Các đường còn lại |
Các đường còn lại
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28785 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 15m |
Mặt cắt 15m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28786 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 7.5m |
Mặt cắt 7.5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28787 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 15m |
Mặt cắt 15m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28788 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 7.5m |
Mặt cắt 7.5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28789 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 15m |
Mặt cắt 15m
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28790 |
Thành phố Bắc Giang |
Mặt cắt 7.5m |
Mặt cắt 7.5m
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28791 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường gom Quốc lộ 1A qua thành phố Bắc Giang |
Đường gom Quốc lộ 1A qua thành phố Bắc Giang
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 28792 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lý Thái Tổ |
Đoạn từ đầu cầu Mỹ Độ - đến Đường Tân Ninh (bên trái đến đường Ngô Gia Tự)
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28793 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lý Thái Tổ |
Đoạn từ Ngô Gia Tự - đến Đường Lê Lợi (bên phải từ đường Tân Ninh)
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28794 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ cầu Mỹ Độ đến hết đường Quang Trung |
Đoạn từ cầu Mỹ Độ đến hết đườ - đến hết đường Quang Trung
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28795 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ hết đường Quang Trung đến hết đường Hùng Vương |
Đoạn từ hết đường Quang Trung đến hết đường Hùng Vương - đến hết đường Hùng Vương
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28796 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ hết đường Hùng Vương đến hết đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn từ hết đường Hùng Vương đến hết đư - đến hết đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
6.000.000
|
3.600.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28797 |
Thành phố Bắc Giang |
(Bên phía đường sắt) |
(Bên phía đường sắt)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28798 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ hết đường Nguyễn Thị Minh Khai đến đoạn rẽ vào đường Giáp Văn Phúc |
Đoạn từ hết đường Nguyễn Thị Minh Khai đến đoạn rẽ vào đường Giáp Văn Phúc - đến đoạn rẽ vào đường Giáp Văn Phúc
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28799 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường rẽ vào đường Giáp Văn Phúc đến Đường Lý Tử Tấn |
Đoạn từ đường rẽ vào đườ - đến Đường Lý Tử Tấn
|
4.000.000
|
2.400.000
|
1.400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 28800 |
Thành phố Bắc Giang |
(Bên phía đường sắt) |
(Bên phía đường sắt)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |