| 28101 |
Huyện Pác Nặm |
Xã Bộc Bố |
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28102 |
Huyện Pác Nặm |
Xã Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
48.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28103 |
Huyện Pác Nặm |
Xã An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
36.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28104 |
Huyện Pác Nặm |
Đoạn đường khu dân cư khu vực Mù Là thôn Lủng Phặc, xã Cổ Linh |
Từ đất ông Hoàng Văn Tuy - đến hết đất xã Cổ Linh, huyện Pác Nặm giáp ranh với đất xã Hồng Thái, huyện Na Hang, tỉnh Tuyên Quang
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 28105 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất xã Bộc Bố |
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất chuyên trồng lúa nước |
| 28106 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
46.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất chuyên trồng lúa nước |
| 28107 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất chuyên trồng lúa nước |
| 28108 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất xã Bộc Bố |
|
43.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất trồng lúa nước còn lại) |
| 28109 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất xã Bộc Bố |
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất trồng lúa nương) |
| 28110 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất xã Bộc Bố |
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất bằng trồng cây hằng năm khác) |
| 28111 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất xã Bộc Bố |
|
12.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất nương rẫy trồng cây hằng năm khác) |
| 28112 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất trồng lúa nước còn lại) |
| 28113 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
11.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất trồng lúa nương) |
| 28114 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất bằng trồng cây hằng năm khác) |
| 28115 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
11.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất nương rẫy trồng cây hằng năm khác) |
| 28116 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất trồng lúa nước còn lại) |
| 28117 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất trồng lúa nương) |
| 28118 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất bằng trồng cây hằng năm khác) |
| 28119 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
10.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hằng năm (Đất nương rẫy trồng cây hằng năm khác) |
| 28120 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất xã Bộc Bố |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 28121 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
20.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 28122 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
15.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 28123 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất xã Bộc Bố |
|
7.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 28124 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
6.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 28125 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
5.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 28126 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất xã Bộc Bố |
|
35.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 28127 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: Giáo Hiệu, Nghiên Loan, Xuân La |
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 28128 |
Huyện Pác Nặm |
Giá đất các xã: An Thắng, Bằng Thành, Cao Tân, Cổ Linh, Nhạn Môn, Công Bằng |
|
25.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 28129 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lý Thái Tổ |
Đoạn từ đầu cầu Mỹ Độ - đến Đường Tân Ninh (bên trái đến đường Ngô Gia Tự)
|
26.000.000
|
10.000.000
|
7.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28130 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lý Thái Tổ |
Đoạn từ Ngô Gia Tự - đến Đường Lê Lợi (bên phải từ đường Tân Ninh)
|
28.000.000
|
11.000.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28131 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
Đoạn từ cầu Mỹ Độ - đến hết đường Quang Trung
|
15.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28132 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
Đoạn từ hết đường Quang Trung - đến hết đường Hùng Vương
|
27.000.000
|
11.000.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28133 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
Đoạn từ hết đường Hùng Vương - đến hết đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
25.000.000
|
10.000.000
|
7.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28134 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
(Bên phía đường sắt)
|
7.000.000
|
4.200.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28135 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
Đoạn từ hết đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đoạn rẽ vào đường Giáp Văn Phúc
|
20.000.000
|
12.000.000
|
7.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28136 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
Đoạn từ đường rẽ vào đường Giáp Văn Phúc - đến Đường Lý Tử Tấn
|
15.500.000
|
9.300.000
|
5.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28137 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
( Bên phía đường sắt)
|
6.400.000
|
3.800.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28138 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
Đoạn từ Đường Lý Tử Tấn - đến hết địa phận TP BG
|
10.000.000
|
6.000.000
|
3.600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28139 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang |
( Bên phía đường sắt)
|
5.000.000
|
3.000.000
|
1.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28140 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang 2 |
|
21.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28141 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Xương Giang 4 |
|
15.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28142 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Quang Trung |
Đường Quang Trung
|
35.000.000
|
12.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28143 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Chợ Thương |
Đường Chợ Thương: Từ đường Quang Trung - đến đường Lý Thái Tổ
|
20.000.000
|
11.000.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28144 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu |
Đoạn từ đường Quang Trung - đến đường Hùng Vương
|
30.000.000
|
12.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28145 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu |
Đoạn từ đường Hùng Vương - đến đường rẽ vào nhà văn hóa Tổ 9, phường Ngô Quyền
|
35.000.000
|
14.000.000
|
7.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28146 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu |
Đoạn từ đường rẽ vào nhà văn hóa Tổ 9, phường Ngô Quyền - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
28.000.000
|
11.000.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28147 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 1 |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28148 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 2 |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28149 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 4 |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28150 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 6 |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28151 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Lưu 8 |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28152 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Yết Kiêu |
Phố Yết Kiêu
|
25.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28153 |
Thành phố Bắc Giang |
Yết Kiêu 2 |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28154 |
Thành phố Bắc Giang |
Yết Kiêu 1 |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28155 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Thân Đức Luận |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28156 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Gia Thiều |
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28157 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Gia Tự |
|
30.000.000
|
12.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28158 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Gia Tự 1 |
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28159 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Trần Quốc Toản (Khu vực đài phun nước) |
|
28.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28160 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Xương Giang đến đường Lê Lợi |
Đoạn từ đường Xương Giang - đến đường Lê Lợi
|
30.000.000
|
12.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28161 |
Thành phố Bắc Giang |
Đoạn từ đường Lê Lợi đến đường Huyền Quang |
Đoạn từ đường Lê Lợi - đến đường Huyền Quang
|
28.000.000
|
10.000.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28162 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Lợi |
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ - đến ngã tư đường Hùng Vương
|
40.000.000
|
15.000.000
|
7.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28163 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Lợi |
Đoạn từ ngã tư đường Hùng Vương - đến ngã tư đi vào thôn Ngươi (cạnh trụ sở UBND phường Dĩnh Kế)
|
35.000.000
|
15.000.000
|
7.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28164 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Lợi |
Đoạn từ ngã tư đi vào thôn Ngươi (cạnh trụ sở UBND phường Dĩnh Kế) - đến hết đường Lê Hồng Phong
|
30.000.000
|
12.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28165 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lê Lợi |
Đoạn từ hết đường Lê Hồng Phong - đến đường vành đai đông bắc (công ty TTHH Thọ Xuân).
|
25.000.000
|
9.000.000
|
5.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28166 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Lương Văn Nắm -Từ đường Lê Lợi sang đường Giáp Hải |
|
17.500.000
|
9.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28167 |
Thành phố Bắc Giang |
Từ đường Hùng Vương đến cổng số 2 Công viên Hoàng Hoa Thám |
Từ đường Hùng Vương - đến cổng số 2 Công viên Hoàng Hoa Thám
|
20.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28168 |
Thành phố Bắc Giang |
Từ đường Hùng Vương đến cổng số 2 Công viên Hoàng Hoa Thám |
Từ cổng số 2 Công viên Hoàng Hoa Thám - đến đường Phồn Xương
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28169 |
Thành phố Bắc Giang |
Từ đường Hùng Vương đến cổng số 2 Công viên Hoàng Hoa Thám |
Từ đường Phồn Xương - đến hết đường
|
17.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28170 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hùng Vương |
Đoạn từ đường Xương Giang - đến đường Huyền Quang
|
38.000.000
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28171 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hùng Vương |
Đoạn từ đường Huyền Quang - đến Quốc lộ 1A
|
30.000.000
|
10.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28172 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hùng Vương |
Dẫy 2, 3, 4, 5 đường Hùng Vương (khu cạnh Nhà khách tỉnh và đường Ngô Gia Tự)
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28173 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hùng Vương |
Dẫy 6,7 đường Hùng Vương (khu cạnh Nhà khách tỉnh và đường Ngô Gia Tự)
|
18.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28174 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hoàng Văn Thụ |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến đường Ngô Văn Cảnh
|
37.200.000
|
12.000.000
|
6.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28175 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hoàng Văn Thụ |
Đoạn từ Ngô Văn Cảnh - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
50.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28176 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Hoàng Văn Thụ |
Đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Giáp Hải (KDC số 2)
|
35.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28177 |
Thành phố Bắc Giang |
Phố Thân Cảnh Vân |
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28178 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Văn Cảnh |
|
30.000.000
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28179 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Văn Cảnh |
Đường Ngô Văn Cảnh 1 (hai bên nhìn ra hồ Vĩnh Ninh)
|
21.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28180 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Văn Cảnh |
Đường Nguyễn Đình Tuân 2
|
18.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28181 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Văn Cảnh |
Phố Lê Lý 2
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28182 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Ngô Văn Cảnh |
Phố Lê Lý 4
|
17.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28183 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn từ đường Xương Giang - đến đường Lê Lợi
|
30.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28184 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn từ đường Lê Lợi - đến hết đường Nguyễn Thị Minh Khai
|
25.000.000
|
15.000.000
|
9.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28185 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Phố Lê Lý - Đoạn từ đường Hoàng Văn Thụ sang đường Lê Lợi (trước đình làng Vĩnh Ninh)
|
20.600.000
|
10.000.000
|
7.000.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28186 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Văn Mẫn |
Đoạn từ đường Nguyễn Thị Lưu - đến đường Ngô Gia Tự
|
19.000.000
|
8.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28187 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Văn Mẫn |
Đoạn từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Nghĩa Long
|
17.500.000
|
7.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28188 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nguyên Hãn |
Đoạn từ đường Xương Giang - đến hết Nhà văn hóa Công ty Đạm (bên trái đến đường vào tổ dân phố Hà Vị)
|
15.000.000
|
9.000.000
|
4.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28189 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nguyên Hãn |
Đoạn từ hết Nhà Văn hóa Công ty Đạm - đến đường Lều Văn Minh
|
10.500.000
|
5.000.000
|
2.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28190 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nguyên Hãn |
Bên phải đoạn từ đường Lều Văn Minh
|
7.500.000
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28191 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Trần Nguyên Hãn |
Bên Trái đoạn từ đường Lều Văn Minh
|
6.500.000
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28192 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nghĩa Long |
Đường Nghĩa Long
|
13.500.000
|
6.800.000
|
3.400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28193 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Á Lữ |
Đường Á Lữ
|
13.000.000
|
6.500.000
|
3.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28194 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Tân Ninh |
Đường Tân Ninh
|
13.000.000
|
6.500.000
|
3.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28195 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Thánh Thiên |
Đường Thánh Thiên
|
14.000.000
|
7.000.000
|
3.500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28196 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Huyền Quang |
Đường Huyền Quang
|
15.500.000
|
7.800.000
|
3.900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28197 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Cao |
Đường Nguyễn Cao
|
17.000.000
|
8.500.000
|
4.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28198 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Tiền Giang |
Đoạn từ đường Nguyễn Văn Cừ - đến hết đường Thánh Thiên
|
11.000.000
|
5.500.000
|
2.800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28199 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Tiền Giang |
Đoạn từ hết đường Thánh Thiên - đến đê sông Thương
|
8.500.000
|
4.300.000
|
2.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 28200 |
Thành phố Bắc Giang |
Đường Nguyễn Khắc Nhu |
Đoạn từ Đường Xương Giang - đến đường Trần Nguyên Hãn (chợ Hà Vị)
|
12.500.000
|
6.300.000
|
3.200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |