| 25801 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các vị trí còn lại của Tổ 15, 16, 17 - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25802 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Từ Công an thành phố (cũ) - đến giáp đất ông Đặng Văn Toàn, Tổ 15
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25803 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường trong khu dân cư Nà Cốc - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25804 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Khu vực Tổ 2 cách lộ giới Đường Nguyễn Thị Minh Khai là 20m - đến hết đất ông Ngôn Văn Giai
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25805 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường rẽ vào Tăng thiết giáp Tổ 14 (cách đường Chiến thắng Phủ Thông là 20m) - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25806 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Từ đất bà Đoàn Hồng Nhung - đến Ngầm Bắc Kạn
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25807 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các vị trí còn lại của Tổ 7, 8, 9 - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25808 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn đường Tổ 6 cách lộ giới Đường Nguyễn Thị Minh Khai là 20m - đến hết đất ông Nông Ngọc Tân
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25809 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực còn lại Tổ 6 - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25810 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các vị trí còn lại của Tổ: 11, 12, 13, 14 - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25811 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn từ nhà ông Triệu Văn Võ - đến cổng phụ Bệnh viện Đa khoa 500 giường bệnh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25812 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đoạn đường vào khu dân cư sau Nhà Văn hóa Tổ 10 - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25813 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn từ sau nhà ông Trần Văn Dần - đến Ủy ban nhân dân phường Nguyễn Thị Minh Khai
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25814 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đoạn đường từ sau nhà ông Bùi Văn Cường - đến cổng trường Trường Tiểu học Nguyễn Thị Minh Khai
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25815 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc có lộ giới 12m - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
1.920.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25816 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nội bộ Khu tái định cư Chương trình đô thị miền núi phía Bắc có lộ giới 16,5m - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
2.040.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25817 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các khu vực còn lại - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25818 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu dân cư Thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Trục đường bao quanh Chợ Nguyễn Thị Minh Khai
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25819 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu dân cư Thương mại và Chợ Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Các trục đường còn lại
|
6.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25820 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Tây Minh Khai - Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
cách lộ giới đường Chiến thắng Phủ Thông 20m - đến hết địa phận Phường Nguyễn Thị Minh Khai
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25821 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Nguyễn Thị Minh Khai |
Từ đất ông Khương Văn Chỉnh - đến ngầm Bắc Kạn
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25822 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Sông Cầu |
Từ ngã tư Chợ Bắc Kạn - đến ngã tư Đường Hùng Vương
|
12.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25823 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Sông Cầu |
Ngã tư Đường Hùng Vương - đến Cầu Bắc Kạn
|
11.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25824 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Hùng Vương - Phường Sông Cầu |
Đường Hùng Vương
|
9.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25825 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ - Phường Sông Cầu |
Từ ngã tư Đường Hùng Vương - đến hết nhà bà Nguyễn Thị Loan
|
7.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25826 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ - Phường Sông Cầu |
Từ đất ông Bùi Đình Nam - đến ngã tư phố Quang Sơn
|
5.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25827 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ - Phường Sông Cầu |
Từ ngã tư phố Quang Sơn - đến gặp Đường Bàn Văn Hoan
|
4.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25828 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Thanh niên - Phường Sông Cầu |
Đoạn từ cách lộ giới Đường Võ Nguyên Giáp là 20m - đến giáp suối Nông Thượng
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25829 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Thanh niên - Phường Sông Cầu |
Từ suối Nông Thượng - đến hết đất Tỉnh đoàn
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25830 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Thanh niên - Phường Sông Cầu |
Từ tiếp đất Tỉnh đoàn - đến hết đường Thanh niên
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25831 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Hoàng Trường Minh - Phường Sông Cầu |
Đoạn từ ngã tư Chợ Bắc Kạn - đến hết đất bà Phạm Thị Thái
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25832 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Hoàng Trường Minh - Phường Sông Cầu |
Từ hết đất bà Phạm Thị Thái - đến giáp đất bà Đinh Thị Loan
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25833 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Hoàng Trường Minh - Phường Sông Cầu |
Từ đất bà Đinh Thị Loan - đến Cầu Đen
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25834 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn - Phường Sông Cầu |
Từ Cầu Đen - đến hết đất Cửa hàng xăng dầu số 91
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25835 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn - Phường Sông Cầu |
Từ hết đất Cửa hàng Xăng dầu số 91 - đến hết đất bà Đỗ Thị Thanh
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25836 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn - Phường Sông Cầu |
Từ giáp đất bà Đỗ Thị Thanh - đến đất ông Nguyễn Hồng Thái
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25837 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn - Phường Sông Cầu |
Từ đất ông Nguyễn Hồng Thái - đến giáp đất ông Vũ Đức Cánh
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25838 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn - Phường Sông Cầu |
Từ đất ông Vũ Đức Cánh - đến hết đất ông Vũ Văn Vinh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25839 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nông Quốc Chấn - Phường Sông Cầu |
Từ giáp đất ông Vũ Văn Vinh - đến hết đất phường Sông Cầu
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25840 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Nguyễn Văn Tố - Phường Sông Cầu |
Đường Nguyễn Văn Tố
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25841 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường phụ - Phường Sông Cầu |
Từ ngã ba Đường Hoàng Trường Minh - đến Trường Trung học cơ sở Bắc Kạn
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25842 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường phụ - Phường Sông Cầu |
Từ giáp Trường Trung học cơ sở Bắc Kạn - đến cuối đường Thanh niên
|
3.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25843 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường vào Trường Quân sự - Phường Sông Cầu |
Từ ngã ba đường Thanh niên - đến cầu Dương Quang
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25844 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường vào Trường Quân sự - Phường Sông Cầu |
Từ cầu Dương Quang - đến hết đất ông Nguyễn Duy Khánh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25845 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường vào Trường Quân sự - Phường Sông Cầu |
Từ giáp đất ông Nguyễn Duy Khánh - đến hết địa phận phường Sông Cầu
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25846 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Bàn Văn Hoan - Phường Sông Cầu |
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25847 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường nội bộ trong khu dân cư Quang Sơn - Phường Sông Cầu |
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25848 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ cũ - Phường Sông Cầu |
Đoạn từ cổng sau Chợ Bắc Kạn - đến Đầu Đội Kỳ
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25849 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ cũ - Phường Sông Cầu |
Từ Cầu Đội Kỳ - đến gặp Đường Đội Kỳ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25850 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ cũ - Phường Sông Cầu |
Đường từ ngã ba giao Đường Hùng Vương với Đường Đội Kỳ ra đường Thanh Niên
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25851 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ cũ - Phường Sông Cầu |
Từ giáp đất Tỉnh đoàn - đến đất bà Trần Thị Duyên giáp đất lô 1 Đường Đội Kỳ
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25852 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường vào nhà bà Hoàng Thị Duyên - Phường Sông Cầu |
đoạn cách lộ giới Đường Nông Quốc Chấn là 20m - đến ao Trường Nội trú
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25853 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường vào Trường Nội trú - Phường Sông Cầu |
Tính từ giáp đất ông Hoàng Văn Trung - đến hết đất bà Hà Thị Nha
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25854 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường đi Nông Thượng cũ - Phường Sông Cầu |
Từ suối Nông Thượng (khu Trại giam cũ) - đến điểm gặp Đường Nguyễn Văn Tố
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25855 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Đoạn từ cổng sau Chợ Bắc Kạn, từ nhà ông Vũ Đình Viên - đến giáp đất ông Vũ Văn Luân
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25856 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Đoạn từ nhà bà Tống Thị Yến - đến nhà ông Mùng Ngọc Tài
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25857 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Đoạn từ nhà bà Sầm Thị Hương - đến nhà bà Vũ Thị Mận
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25858 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Đoạn từ nhà bà Tráng Thị Sỏi - đến hết Nhà Văn hóa Tổ 2
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25859 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Đoạn từ nhà ông Tống Anh Sơn - đến suối Nông Thượng
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25860 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Từ hết đất ông Đào Xuân Lệ - đến đất bà Nguyễn Thị Đào
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25861 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Đường từ ngã ba đường lên Tỉnh uỷ - đến Đường Nguyễn Văn Tố hết đất phường Sông Cầu
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25862 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Từ cách lộ giới đường Nguyễn Văn Tố 20m - đến đường từ ngã ba đường lên Tỉnh ủy (đoạn quán Sáu dê)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25863 |
Thành phố Bắc Kạn |
Trục đường chính - Khu dân cư Tổ 13 - Phường Sông Cầu |
từ hết đất bà Tráng Thị Sỏi - đến hết trục đường
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25864 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các trục đường nhánh - Khu dân cư Tổ 13 - Phường Sông Cầu |
Các trục đường nhánh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25865 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực còn lại của Tổ 1, Tổ 2, Tổ 3, Tổ 4, Tổ 5, Tổ 6, Tổ 7, Tổ 8, Tổ 9 - Phường Sông Cầu |
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25866 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực còn lại của Tổ 12 - Phường Sông Cầu |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25867 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực còn lại của Tổ 11A, 11B, 11C, Tổ 13 - Phường Sông Cầu |
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25868 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực còn lại của Tổ 10, Tổ 14, Tổ 15, Tổ 16, Tổ 17 - Phường Sông Cầu |
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25869 |
Thành phố Bắc Kạn |
Các khu vực còn lại Tổ 18, 19 - Phường Sông Cầu |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25870 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu dân cư Thôm Dầy - Phường Sông Cầu |
Trục đường nội bộ khu dân cư có lộ giới 13,5m
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25871 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu dân cư Thôm Dầy - Phường Sông Cầu |
Trục đường nội bộ khu dân cư có lộ giới 11,5m
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25872 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Từ cách lộ giới đường Võ Nguyên Giáp là 20m ra đường Thanh Niên (cách lộ giới đường Thanh Niên là 20m)
|
6.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25873 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Tuyến đường thành phố Bắc Kạn - hồ Ba Bể (cách lộ giới đường Nông Quốc Chấn là 20m đến hết địa phận phường Sông Cầu)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25874 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Sông Cầu |
Từ giáp đất ông Nguyễn Quang Trung - đến hết đất ông Lèng Văn Phương
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25875 |
Thành phố Bắc Kạn |
Dọc đường Thái Nguyên (QL3) - Phường Xuất Hóa |
Từ giáp đất Nông Thượng - đến hết đất bà Đặng Thị Tiền
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25876 |
Thành phố Bắc Kạn |
Dọc đường Thái Nguyên (QL3) - Phường Xuất Hóa |
Từ giáp đất bà Đặng Thị Tiền - đến cầu Nà Kiệng
|
1.020.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25877 |
Thành phố Bắc Kạn |
Dọc đường Thái Nguyên (QL3) - Phường Xuất Hóa |
Từ cầu Nà Kiệng - đến cầu Xuất Hóa
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25878 |
Thành phố Bắc Kạn |
Dọc đường Thái Nguyên (QL3) - Phường Xuất Hóa |
Từ cầu Xuất Hóa - đến cầu Suối Viền
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25879 |
Thành phố Bắc Kạn |
Dọc đường Thái Nguyên (QL3) - Phường Xuất Hóa |
Từ cầu Suối Viền - đến hết đất Xuất Hóa
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25880 |
Thành phố Bắc Kạn |
Dọc đường Thái Nguyên (QL3) - Phường Xuất Hóa |
Từ giáp cầu Xuất Hóa - đến hết đất Xuất Hóa (đường đi Na Rì - Quốc lộ 3B)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25881 |
Thành phố Bắc Kạn |
Dọc đường Thái Nguyên (QL3) - Phường Xuất Hóa |
Từ cách lộ giới (QL3) 20m rẽ vào trường tiểu học - đến đầu đập tràn
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25882 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường đi Tân Cư - Phường Xuất Hóa |
Cách lộ giới (QL3) 20m đi vào đường Tân Cư - đến hết đất bà Hoàng Thị Du
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25883 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường đi Tân Cư - Phường Xuất Hóa |
Từ giáp đất bà Hoàng Thị Du - đến ngã ba trường học cũ
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25884 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Tân Cư đi Khuổi Pái - Phường Xuất Hóa |
Từ ngã ba trường học cũ đi Khuổi Pái - phường Huyền Tụng
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25885 |
Thành phố Bắc Kạn |
Đường Tân Cư đi Khuổi Pái - Phường Xuất Hóa |
Từ ngã ba trường học cũ - đến nhà bà Nguyễn Thị Dịu
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25886 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực bên kia suối của Tổ 1 - Phường Xuất Hóa |
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25887 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực bên kia suối - Phường Xuất Hóa |
từ nhà ông Nguyễn Trọng Cánh - đến hết đất ông Hoàng Văn Đường
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25888 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Xuất Hóa |
Từ cách lộ giới (QL3) 20m rẽ vào Kho K15 dọc hai bên đường - đến cầu nhà ông Hà Quang Khải
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25889 |
Thành phố Bắc Kạn |
Từ cầu nhà ông Hà Quang Khải đến nhà bà Nguyễn Thị Dịu |
Từ cầu nhà ông Hà Quang Khải - đến nhà bà Nguyễn Thị Dịu
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25890 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4) đến hết đất khu Đon Hin |
Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4) - đến hết đất khu Đon Hin
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25891 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4) đến hết đất ông Lường Văn Cập |
Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4) - đến hết đất ông Lường Văn Cập
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25892 |
Thành phố Bắc Kạn |
Khu vực còn lại của Tổ 4 - Phường Xuất Hóa |
Khu vực còn lại của Tổ 4
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25893 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Xuất Hóa |
Khu vực từ nhà ông Hà Hữu Tung (Tổ 4) - đến cầu nhà ông Đinh Văn Mạn, (Tổ 4) và khu nhà bà Triệu Thị Quyến
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25894 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Xuất Hóa |
Từ cầu nhà ông Đinh Văn Mạn, (tổ 4) - đến cổng Trường Trung học cơ sở Xuất Hóa
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25895 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Xuất Hóa |
Từ cổng Trường Trung học cơ sở Xuất Hóa - đến cầu ngầm Bản Pjạt
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25896 |
Thành phố Bắc Kạn |
Phường Xuất Hóa |
Khu vực từ nhà ông Hà Đức Hòe sau Trường Trung học cơ sở Xuất Hóa - đến nhà ông Triệu Văn Quyên
|
198.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25897 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo - Phường Xuất Hóa |
Từ cách lộ giới QL3 là 20m - đến cầu Nà Bản
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25898 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo - Phường Xuất Hóa |
Từ cầu Nà Bản - đến hết đất ông Hứa Văn Hội
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25899 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo - Phường Xuất Hóa |
Từ hết đất ông Hứa Văn Hội - đến hết tổ Bản Rạo
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 25900 |
Thành phố Bắc Kạn |
Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo - Phường Xuất Hóa |
Từ hết đất ông Nông Văn Quý đi - đến thôn Khuổi Trang (Nông Thượng)
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |