| 21801 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Ngang - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ lộ Chín Cò ranh đất ông Nguyễn Quốc Tuấn - Đến hết ranh đất nhà Ông Được
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21802 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Tư Bời - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ kênh Xáng Hoà Bình - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Văn Phong
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21803 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Vĩnh Ninh - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hồ Văn Nhàn - Đến hết ranh đất nhà ông Trần Văn Phương - giáp xã Lộc Ninh
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21804 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Ba Quy - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Văn Hòa - Cầu Ba Quy
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21805 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Lộ Xe - Cựa Gà - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Trần Công Định - Đến giáp móng cầu Võ Thị Á
(giáp xã Vĩnh Lộc A)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21806 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Hai Thiệu - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ cầu Hai Cát - Đến kênh Xáng Hòa Bình
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21807 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Kênh Trạm Y Tế - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Bà Hạnh - Đến hết ranh đất nhà ông Định Văn Dũng
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21808 |
Huyện Hồng Dân |
Lộ Mới đoạn nối Vĩnh Lộc -
Vĩnh Lộc A - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Dương Văn Ngọc - Đến hết ranh đất nhà ông Huỳnh Văn Phương
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21809 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến đường Cột - Xã Vĩnh Lộc |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông 8 Nên - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Văn Thi
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21810 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến khu vực chợ - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Ba Thắng
(ngã ba vào chợ) - Đến Cầu Chùa
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21811 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến khu vực chợ - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ trụ sở ấp Ba Đình - Đến hết ranh đất Bưu điện
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21812 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến khu vực chợ - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Nhựt - Đến hết ranh đất ông Hòa Cuội
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21813 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến khu vực chợ - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất Ông Siêu - Đến hết ranh đất Quán nước ông Tỷ
|
1.530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21814 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến khu vực chợ - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Bảy Ràng - Đến hết ranh đất ông Mười Hề
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21815 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Bến Bào về Ba Đình - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Tiêu Chí Long - Đến hết ranh đất nhà ông Huỳnh Tý
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21816 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Vĩnh Lộc-Vĩnh Lộc A - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ trụ sở UBND xã - Đến Giáp xã Vĩnh Lộc
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21817 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến kênh lộ xe (Bờ đông) Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Chín Kia - Đến hết ranh đất ông Lâm Ngọc Thi
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21818 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến kênh Cựa Gà - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ cầu Hai Á - Đến hết ranh đất ông Chín To
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21819 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến kênh lộ xe (Bờ đông) - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Chín Kia - Đến hết ranh đất ông Lâm Ngọc Thi
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21820 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến kênh lộ xe (Bờ Tây) - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Chín To - Đến hết ranh đất nền đồn cũ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21821 |
Huyện Hồng Dân |
Sông Cá Chanh - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Tư Lan - Đến hết ranh đất ông Ngô Văn Sáng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21822 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến đầu Kênh Mới - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Chín Kia - Đến hết ranh đất ông Nguyên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21823 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Sóc Sáp - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ trường TH Nguyễn Trường Tộ - Hết ranh ông Trần Văn Chương
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21824 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến đầu Kênh 3 - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Hào - Đến hết ranh đất ông Chanh
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21825 |
Huyện Hồng Dân |
Ấp Bình Lộc - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Hó - Đến hết ranh đất ông Hồ Văn Bảy
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21826 |
Huyện Hồng Dân |
Lộ Bình Lộc - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Dương Văn Ba - Đến hết ranh đất Bến Luông
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21827 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến kênh 8 Lang - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Nguyễn Văn Kịch - Đến hết ranh đất ông Trần Văn Sĩ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21828 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyền kênh Giữa - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Bảy Hớn - Đến hết ranh đất điểm Trường Nguyễn Trường Tộ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21829 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Chuối - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Đỗ Hoàng Hên - Đến giáp đất ông Đinh Văn Nguyễn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21830 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Tám - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ cầu Kênh Tám - Đến giáp Kênh giữa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21831 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Bà Từ - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ cầu Út Nhỏ - Đến giáp Kênh Bến Bào
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21832 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Mười - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ cầu Cây Khô - Đến giáp Kênh giữa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21833 |
Huyện Hồng Dân |
Sông Cái Tàu - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ cầu Kênh 7 - Đến hết ranh nhà ông Trần Văn Khoa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21834 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Lô - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ cầu kênh Lô - Đến hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Kiệt
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21835 |
Huyện Hồng Dân |
Ô Đê Bao - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất bà Phan Kim Dol - Đến hết ranh đất ông Lâm Văn Đèo
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21836 |
Huyện Hồng Dân |
Ô Đê Bao - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Ngô Văn Sáng - Đến hết ranh đất ông Ngô Văn Bền
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21837 |
Huyện Hồng Dân |
Kênh Chín Hý - Xã Vĩnh Lộc A |
Bắt đầu từ ranh đất ông Lê Văn Lâm - Đến ranh đất ông Đinh Văn Nguyễn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21838 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến lộ 63 (DT78) - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất Trạm Y tế - Đến Giáp ranh xã Ninh Quới A
(Cầu 3.000)
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21839 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến lộ 63 (DT78) - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu 6.000 (Ninh Thạnh II) - Đến hết ranh đất bà Lê Thị Hường
(giáp cầu 7.000)
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21840 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến lộ 63 (DT78) - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Lê Văn Phỉ (cầu 7.000) - Đến Giáp ranh xã Lộc Ninh
(hết ranh đất ông Trần Văn Bá)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21841 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến đường Ngan Dừa - Ninh Hòa - Ninh Quới - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ngã Ba cầu chữ Y - Đến hết ranh đất nhà ông Võ Văn Đực
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21842 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến đường Ngan Dừa - Ninh Hòa - Ninh Quới - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu ranh đất ông Nguyễn Văn Mừng - Đến giáp thị trấn Ngan Dừa
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21843 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến đường Ngan Dừa - Ninh Hòa - Ninh Quới - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ngã ba cầu chữ Y - Đến hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Mừng
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21844 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến đường Ngan Dừa - Ninh Hòa - Ninh Quới - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu ranh đất Lê Hoàng Thoại - Đến cầu Xéo Tràm
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21845 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến đường Ngan Dừa - Ninh Hòa - Ninh Quới - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Xéo Tràm - Đến cầu Ninh Qưới (cầu Ba Hùng)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21846 |
Huyện Hồng Dân |
Khu vực Cầu chữ Y - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ngã ba Cầu Chữ Y - Đến hết ranh đất bà Võ Thị Mừng
(Phía Đông)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21847 |
Huyện Hồng Dân |
Khu vực Cầu chữ Y - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ngã ba Cầu Chữ Y - Đến hết ranh đất ông Võ Văn Đực (phía tây về Thị trấn Ngan Dừa)
|
264.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21848 |
Huyện Hồng Dân |
Khu vực Cầu chữ Y - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Lê Hoàng Thoại (về Ninh Quới) - Đến Cầu Xẻo Tràm
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21849 |
Huyện Hồng Dân |
Khu vực Cầu chữ Y - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Nguyễn Văn Mừng (về Thị trấn Ngan Dừa) - Đến Cống Bảy Ú
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21850 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Ninh Thạnh II - Tà Ky -
Ninh Phước (phía có lộ nhựa ) - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu 8.000 Ninh Thạnh II, bờ có lộ nhựa (từ ranh bà Cam) - Đến giáp Kênh Xáng Hoà Bình
hết ranh đất bà Nguyễn Thị Cẩm)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21851 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Ninh Phước - Tà Óc - Ninh Thạnh II - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất Trường Trương Vĩnh Ký (ngã 3 Ninh Phước) - Bờ Tây - Đến cầu 3.000 - ranh đất ông Hai Đại
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21852 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Ninh Phước - Tà Óc - Ninh Thạnh II - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Mười Sộp - Đến Cầu Bà Hiên thị trấn Ngan Dừa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21853 |
Huyện Hồng Dân |
Lộ nông thôn - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Chín Khanh (Ninh Thạnh I) - Đến Cầu Văn Công Chiến (Tà Ben)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21854 |
Huyện Hồng Dân |
Lộ nông thôn - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Văn Công Chiến (Tà Ben) - Đến hết ranh đất ông Phạm Văn Mèo
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21855 |
Huyện Hồng Dân |
Lộ nông thôn - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Văn Công Chiến (Tà Ben) - Đến hết ranh đất ông Bảy Tý
|
186.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21856 |
Huyện Hồng Dân |
Lộ nông thôn - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Chữ Y -
Bắt đầu từ ranh đất Huỳnh Văn Phận - Đến Cầu Ngan Châu
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21857 |
Huyện Hồng Dân |
Lộ nông thôn - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Lương Văn Cường - Đến hết ranh đất bà Đặng Thị Bé Hai
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21858 |
Huyện Hồng Dân |
Lộ nông thôn - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Lê Văn Rít - Đến Cống Lá Viết
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21859 |
Huyện Hồng Dân |
Đường vành đai sông cái - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất Trần Phong Sắc (Vĩnh An) - Đến Cầu Ba Hùng (giáp Ninh Quới)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21860 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến ngã tư Ninh An - Ninh Quới - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Võ Văn Hát - Đến Cầu ngã tư Ninh An (hết ranh đất bà Trần Thị Thích)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21861 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến ngã tư Ninh An - Ninh Quới - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Rọc Lá (Ranh đất ông Võ Văn Nỡ) - Đến cầu Trung ương Đoàn (hết ranh đất ông Lương Văn Cường)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21862 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến ngã tư Ninh An - Ninh Quới - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ trường Tuệ Tĩnh - Đến Cầu Xẻo Rô (hết ranh đất ông Phan Văn Danh )
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21863 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Út Xù - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu 6 Vạn (Ninh Thạnh I) - Đến hết ranh đất Danh Vân (Tà Ben)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21864 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến kênh Trương Hồ - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Trương Hồ (Ninh Phước) - Đến hết ranh đất Trần Văn Tính
(Trương Hồ)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21865 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Ninh Thạnh II - Tà Ky - Ninh Phước (phía không có lộ nhựa ) - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu 8.000 (bờ Tây Ninh Thạnh II) - Đến Cầu ông Tiếp (Tà Ky)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21866 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Ninh Thạnh II - Tà Ky - Ninh Phước (phía không có lộ nhựa ) - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu ông Tiếp (bờ Đông) - Đến hết ranh đất ông Nguyễn Út Chính - Kênh Xáng Hòa Bình
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21867 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Kênh Xáng Hoà Bình - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Nguyễn Chiến Hiền (bờ Đông) - Đến hết ranh đất ông Danh Phan
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21868 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Kênh Xáng Hoà Bình - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất ông Nguyễn Văn Hậu (giáp TT Phước Long, bờ Tây) - Đến Giáp ranh xã Lộc Ninh
(đất ông Trần Văn Chánh)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21869 |
Huyện Hồng Dân |
Ấp Vĩnh An - Tuyến đường nhựa mặt đường 2m - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ giáp ranh đất ông 2 Lũy (Tà Ben) - Đến giáp ranh đất ông Huỳnh Văn Khải (Vĩnh An)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21870 |
Huyện Hồng Dân |
Ấp Vĩnh An - Tuyến đường nhựa mặt đường 2m - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Quốc Dân - Cầu Bảy Tâm
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21871 |
Huyện Hồng Dân |
Ấp Vĩnh An - Tuyến đường nhựa mặt đường 2m - Xã Ninh Hòa |
Nguyễn Văn Hồng - Bờ Đông - Đến hết ranh đất nhà bà Phan Thị Đẹp (ngã tư Sáu Bàng)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21872 |
Huyện Hồng Dân |
Ấp Vĩnh An - Tuyến đường nhựa mặt đường 2m - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu nhà ông Lê Văn Trắng
(ngã tư Sáu Bàng) - Đến hết ranh đất nhà ông Lê Thành Công (giáp ranh Ninh Qưới A)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21873 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến kênh Xẻo Tràm - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Xẻo Tràm (Trà Men) - Đến cống Xẻo Tràm
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21874 |
Huyện Hồng Dân |
Ấp Ninh Thạnh II - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu 6000 (nhà ông Bùi Văn Nho) - Đến hết ranh nhà ông Đặng Văn Vọng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21875 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Hào Hai - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ cầu Hào Hai (Nhà ông Nguyễn Văn Vũ) - Đến hết ranh nhà ông Lê Văn Nghĩa (8 Nghĩa)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21876 |
Huyện Hồng Dân |
Ấp Tà Ky - Tuyến Kinh Cùng - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Nhiệm - Đến hết ranh nhà ông Phan Văn Bòn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21877 |
Huyện Hồng Dân |
Ấp Tà Ky - Tuyến Xóm Lá - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Nguyễn Hoàng Huynh - Đến kênh 9000 giáp ranh xã Lộc Ninh
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21878 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến Kênh Ranh (Ninh Định - Ninh An) - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Trương Thị Hộ - Đến hết ranh nhà ông Nguyễn Văn Tới
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21879 |
Huyện Hồng Dân |
Tuyến 9000 - Xã Ninh Hòa |
Bắt đầu từ ranh đất Công An Huyện - Đến nhà ông Phan Út Lớn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 21880 |
Huyện Hồng Dân |
Các xã thuộc huyện |
|
66.000
|
54.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 21881 |
Huyện Hồng Dân |
Thị trấn Ngan Dừa |
|
66.000
|
54.000
|
48.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 21882 |
Huyện Hồng Dân |
Các xã (vùng ngọt) |
|
60.000
|
48.000
|
42.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 21883 |
Huyện Hồng Dân |
Các xã (vùng mặn) |
|
54.000
|
42.000
|
36.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 21884 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
toàn huyện
|
62.000
|
50.000
|
44.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21885 |
Huyện Hồng Dân |
Các xã thuộc huyện |
|
48.000
|
36.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 21886 |
Huyện Hồng Dân |
Thị trấn Ngan Dừa |
|
48.000
|
36.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 21887 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
toàn huyện
|
48.000
|
36.000
|
30.000
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 21888 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
|
36.000
|
30.000
|
24.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 21889 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
|
30.000
|
24.000
|
22.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21890 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
|
28.000
|
22.000
|
19.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 21891 |
Huyện Hồng Dân |
Các xã thuộc huyện |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 21892 |
Huyện Hồng Dân |
Thị trấn Ngan Dừa |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 21893 |
Huyện Hồng Dân |
Các xã thuộc huyện |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 21894 |
Huyện Hồng Dân |
Thị trấn Ngan Dừa |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 21895 |
Huyện Hồng Dân |
Các xã thuộc huyện |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21896 |
Huyện Hồng Dân |
Thị trấn Ngan Dừa |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất trồng lúa |
| 21897 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 21898 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 21899 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 21900 |
Huyện Hồng Dân |
Huyện Hồng Dân |
khu dân cư
|
200.000
|
150.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |