| 18901 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ hết ranh Cổng Văn hóa ấp Giá Tiểu - Đến giáp ranh xã Hưng Thành
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18902 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ cống nước mặn - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Đúng
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18903 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ cầu Gia Hội - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Hoàng Thư
|
1.140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18904 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Huyện lộ 28 (lộ Châu Hưng A - Hưng Thành) |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Đến cách Quốc Lộ 1 500 m
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18905 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Huyện lộ 28 (lộ Châu Hưng A - Hưng Thành) |
Bắt đầu từ cách Quốc Lộ 1 500 m - Đến Gia Hội (giáp đất bà Trần Thị Hoàng Thư)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18906 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Đến trạm Y tế xã Long Thạnh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18907 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ trạm Y tế xã Long Thạnh - Đến đường vào trụ sở mới xã Vĩnh Hưng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18908 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ đường vào trụ sở mới xã Vĩnh Hưng - Đến cầu 3 Phụng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18909 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường đi Vĩnh Hưng - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ đền Thờ Bác - Đến hết ranh đất nhà ông Phan Văn Nam
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18910 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Khu vực chợ - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cách UBND xã 300 m về hướng Quốc lộ 1 - Cách UBND xã 300 m về hướng
Đền thờ Bác
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18911 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường 19/5 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ giáp ranh Thị Trấn Châu Hưng - Cách UBND xã 300 m về hướng Quốc lộ 1
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18912 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường 19/5 - Xã Châu Thới |
Cách UBND xã 300 m về hướng Đền thờ Bác - Đến Đền Thờ Bác
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18913 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Ba Hui (Cổng Văn Hóa) - Đến cầu Thanh Niên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18914 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Hất - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hiền - Đến cầu Trà Hất
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18915 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Trà Hất - Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ba Cụm - Đến cầu Thợ Võ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18916 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - B1 - B2 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trường Nguyễn Bĩnh Khiêm - Đến cầu Thanh Niên (giáp ranh xã Vĩnh Hưng)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18917 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Sáu Miễu - Đến cầu Ba Cụm
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18918 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A.B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Thu - Đến cầu Dù Phịch
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18919 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ngã 3 Lung Sen - Đến cầu Xá Xính
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18920 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Công Điền - Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà Ông Thọ - Đến đrường học Cai Điều
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18921 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A - Tràm 1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Bảy Sên - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Việt (bà Kiều)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18922 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cái Điều - Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất trường học Cai Điều - Đến cầu miễu Đá Trắng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18923 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Oanh - Đến cầu ngã ba Trần Nghĩa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18924 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường B2 - Giồng Bướm B - Tràm 1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thanh Niên ( giáp ranh xã Vĩnh Hưng) - Đến Miễu Bà Tràm 1 (Giáp ranh xã Long Thạnh)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18925 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Bà Chăng A -
Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Chữ Y - Đến cầu Kênh Cùng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18926 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thợ Võ - Đến hết ranh đất nhà ông Việt
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18927 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trụ sở ấp Bà Chăng B - Đến hết ranh đất nhà ông Hai Thuận
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18928 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Chiến - Đến trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18929 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thanh Niên - Đến cầu Tư Nam
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18930 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Xóm Lớn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà máy bà Chín Lẻo - Đến giáp ranh xã Long Thạnh
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18931 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Công Điền - Nàng Rèn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Lác - Đến Miễu bà Nàng Rèn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18932 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh Trường Ngô Quang Nhã - Đến cầu Ông Tuệ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18933 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Lung Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông An - Đến cầu Ông Lợi (Kinh Xáng)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18934 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường kênh Thanh Niên - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh Trường Nguyễn Bĩnh Khiêm - Đến Ấp B2 (Nhà ông Phúc)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18935 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Hất - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Trà Hất - Đến hết ranh đất nhà Bà Chợ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18936 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lớn - Đến hết ranh đất nhà ông 6 Sáng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18937 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - B1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông 6 Ngọc - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hai
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18938 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nàng Rèn - Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Mùi - Đến hết ranh đất nhà ông Đực
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18939 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông An - Đến hết ranh đất nhà ông Xuân
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18940 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Tấu - Đến cầu nhà ông Dũng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18941 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Hàn Bần - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trường tiểu học Châu Thới - Đến cầu nhà ông 6 Ngộ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18942 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tuyến Giồng Đế - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Tỏa - Đến giáp ranh ấp Công Điền
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18943 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tuyến Ấp Kênh - Ấp 4B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Lung Sen - Đến hết ranh đất nhà ông Út Thêm
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18944 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tuyến Bàu Sen - Bà Chăng A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Bà Sanh - Đến hết ranh đất nhà ông Công
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18945 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà bà Hoa - Đến hết ranh đất nhà ông 7 Sên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18946 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà ông 5 Đá - Đến hết ranh đất nhà ông Thủ
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18947 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Tràm 1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà ông Bộ - Đến hết ranh đất nhà bà Kim Hai
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18948 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà ông Khanh - Đến cầu Bà Lăng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18949 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà ông Thanh - Đến hết ranh đất nhà ông Nghĩa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18950 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ Miếu Bà - Đến hết ranh đất nhà ông Đê
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18951 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Nam - Đến giáp Sóc Trăng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18952 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ hết ranh đất nhà bà Sang - Đến hết ranh đất nhà ông Hiền
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18953 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Xóm Lớn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ hết ranh đất nhà ông Hưng - Đến hết ranh đất nhà ông Hường
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18954 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Giồng Bướm B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Lung Sen - Đến hết ranh đất nhà ông Thiên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18955 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu ông Dũng - Đến hết ranh đất nhà Ông Bích
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18956 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Nhiên - Đến hết ranh đất nhà Ông Khoa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18957 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Ông Đáng - Đến hết ranh đất nhà Ông Ngọc Tới
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18958 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Sang - Đến hết ranh đất nhà Ông Việt (giáp ấp Xóm Lớn)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18959 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Trà Hất - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu bà Nga - Đến cầu Ông Nghĩa
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18960 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Sáng - Đến giáp Tỉnh Sóc Trăng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18961 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nhà Việc Xóm Lớn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Dửng - Đến hết ranh đất nhà Ông Hưng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18962 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường B1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Hai - Đến hết ranh đất Nhà văn hóa ấp B1
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18963 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cai Điều - Công Điền - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Bà Lăng - Đến hết ranh đất nhà Ông Khanh
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18964 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Nam - Đến hết ranh đất nhà Ông út
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18965 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp B2 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Bà Hằng - Đến hết ranh đất nhà Bà Minh
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18966 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A- Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ bến xe xã Châu Thới - Đến cầu 7 Sên
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18967 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A- Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ nhà ông Lý Văn Én - Đến cầu trường tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm (củ)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18968 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Xóm Lớn- Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Quân - Đến cầu nhà ông Ba Giồ (ấp Nàng Rèn)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18969 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Ban 2 - Nhà Dài A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc Lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà Bảy An (đê bao Đông Nàng Rền)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18970 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Ban 2 - Nhà Dài A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Bảy An (Trà Ban 2) - Đến hết ranh đất nhà Năm Nai
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18971 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Nhà Dài A - Công Điền - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Sáu Thượng - Đến hết ranh đất nhà ông Hai Hậu
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18972 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Nhà Dài B - Bàu Lớn - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Tư Nai - Đến hết ranh đất nhà ông Hai Thắng
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18973 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Chắc Đốt - Cầu Sáu Sách - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Thanh Tùng - Đến cầu nhà ông Sáu Sách (cống 6 Sách)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18974 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 2 - Quang Vinh - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Hết ranh đất nhà bà Út Liểu (Quang Vinh)
|
204.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18975 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Thông Lưu A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Tư Gia - Đến cầu Sáu Liểu
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18976 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Thông Lưu A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ lộ Châu Hưng A-Hưng Thành (cầu Ông Tòng) - Đến giáp Thông Lưu B
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18977 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Thông Lưu A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Tư Gia - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hoàng
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18978 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Thạnh Long - Xã Châu Hưng A |
Đường Thạnh Long - Đến hết ranh đất nhà Ông Bảo
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18979 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Thạnh Long - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu 10 Ty - Đến hết ranh đất nhà 10 Lỡn
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18980 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Thạnh Long - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu 10 Ty - Đến hết ranh đất nhà Ông Quyền
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18981 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Thạnh Long - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Ông Bảy Tròn - Đấp Năm Nguyên
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18982 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Châu Hưng A - Hưng Thành - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ trường mẫu giáo Phong Lan - Đến cầu Nhà Dài A
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18983 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 2 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Cầu Nàng Rền) - Đến Chùa Châu Quang
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18984 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 3 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Cầu Nàng Rền) - Đến hết ranh đất nhà thạch Út
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18985 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 4 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu 6A - Đến trạm bơm kênh Tư Báo
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18986 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 5 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu 5 Điệp - Đến hết ranh đất nhà 4 Oai
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18987 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 6 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Ông Thượng - Đến hết ranh đất nhà Ông Hết
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18988 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 7 - Xã Châu Hưng A |
Quốc lộ 1 (Cầu Nàng Rền) - Đến giáp ranh Sóc Trăng (Nhà bà Tám)
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18989 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 8 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Ông Thượng - Đến hết ranh đất nhà Ông Oanh
|
234.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18990 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 1 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà 8 Giang
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18991 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 1 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Nhà Tuấn Anh) - Đến hết ranh đất nhà Ông Vui
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18992 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 1 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Miếu Thạch Thần) - Đến hết ranh đất nhà Ông Hùng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18993 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 1 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Cống Trà Hất) - Đến kênh Nội Đồng
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18994 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 1 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Nhà 3 Sang) - Đến hết ranh đất nhà Ông Lý Đực
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18995 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 1 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Nhà Ông Xuôi) - Đến hết ranh đất nhà Ông Vinh
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18996 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 1 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Nhà Ông Ái) - Đến hết ranh đất nhà Ông Út Em
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18997 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Hà Đức - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ lộ Châu Hưng A - Hưng Thành (Lộ xã) - Đến cầu 2 Cồn
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18998 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Hà Đức - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Ông Khanh - Đến hết ranh đất nhà Ông 8 Quyền
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 18999 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Hà Đức - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Lộ Châu Hưng A - Hưng Thành (Cầu 2 Kêu) - Đến hết ranh đất nhà Bà Thúy
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |
| 19000 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Hà Đức - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Út Lê - Đến cầu 2 Bửu
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX - KD |