| 18501 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ tim lộ tẻ Châu Thới - Đến cầu Cái Dầy
|
1.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18502 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ giáp mé sông cầu Cái Dầy - Đến cổng trường Lê Văn Đẩu
|
1.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18503 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ cổng trường Lê Văn Đẩu - Đến giáp đường lộ Xẻo Lá
|
1.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18504 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ đường lộ Xẻo Lá - Đến cách ranh thành phố Bạc Liêu 400m
|
1.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18505 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 |
Bắt đầu từ cách ranh thành phố Bạc Liêu 400m - Đến giáp ranh thành phố Bạc Liêu
|
1.072.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18506 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 trên đoạn đi qua Phường 7 đến hết Phường 8 ở trên địa bàn Thành phố Bạc Liêu |
Bắt đầu từ cầu Sập (Cầu Dần Xây) - Đến ngã 3 Huy Liệu
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18507 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 trên đoạn đi qua Phường 7 đến hết Phường 8 ở trên địa bàn Thành phố Bạc Liêu |
Bắt đầu từ ngã 3 Huy Liệu - Đến ranh đất trường tiểu học Nguyễn Du
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18508 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 trên đoạn đi qua Phường 7 đến hết Phường 8 ở trên địa bàn Thành phố Bạc Liêu |
Bắt đầu từ ranh đất trường tiểu học Nguyễn Du - Đến cầu Cái Tràm
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18509 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ven Kênh Xáng Bạc Liêu - Cà Mau bên Quốc Lộ 1 (Trừ các tuyến đường đã có giá) |
Bắt đầu từ cầu Sập - Đến cầu Cái Tràm (giáp ranh huyện Hòa Bình)
|
2.720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18510 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ giáp ranh thành phố Bạc Liêu - Cách ranh thành phố Bạc Liêu 200m
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18511 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ cách ranh thành phố Bạc Liêu 200m - Đến hết ranh Cổng Văn hóa ấp Giá Tiểu
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18512 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ hết ranh Cổng Văn hóa ấp Giá Tiểu - Đến giáp ranh xã Hưng Thành
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18513 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ cống nước mặn - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Thị Đúng
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18514 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tỉnh lộ 976 (Hương Lộ 6) |
Bắt đầu từ cầu Gia Hội - Đến hết ranh đất nhà bà Trần Hoàng Thư
|
1.520.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18515 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Huyện lộ 28 (lộ Châu Hưng A - Hưng Thành) |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Đến cách Quốc Lộ 1 500 m
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18516 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Huyện lộ 28 (lộ Châu Hưng A - Hưng Thành) |
Bắt đầu từ cách Quốc Lộ 1 500 m - Đến Gia Hội (giáp đất bà Trần Thị Hoàng Thư)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18517 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Đến trạm Y tế xã Long Thạnh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18518 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ trạm Y tế xã Long Thạnh - Đến đường vào trụ sở mới xã Vĩnh Hưng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18519 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Cầu Sập - Ninh Quới - Ngan Dừa |
Bắt đầu từ đường vào trụ sở mới xã Vĩnh Hưng - Đến cầu 3 Phụng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18520 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường đi Vĩnh Hưng - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ đền Thờ Bác - Đến hết ranh đất nhà ông Phan Văn Nam
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18521 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Khu vực chợ - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cách UBND xã 300 m về hướng Quốc lộ 1 - Cách UBND xã 300 m về hướng
Đền thờ Bác
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18522 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường 19/5 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ giáp ranh Thị Trấn Châu Hưng - Cách UBND xã 300 m về hướng Quốc lộ 1
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18523 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường 19/5 - Xã Châu Thới |
Cách UBND xã 300 m về hướng Đền thờ Bác - Đến Đền Thờ Bác
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18524 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Ba Hui (Cổng Văn Hóa) - Đến cầu Thanh Niên
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18525 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Hất - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Hiền - Đến cầu Trà Hất
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18526 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Trà Hất - Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ba Cụm - Đến cầu Thợ Võ
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18527 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - B1 - B2 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trường Nguyễn Bĩnh Khiêm - Đến cầu Thanh Niên (giáp ranh xã Vĩnh Hưng)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18528 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Sáu Miễu - Đến cầu Ba Cụm
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18529 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A.B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Thu - Đến cầu Dù Phịch
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18530 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ngã 3 Lung Sen - Đến cầu Xá Xính
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18531 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Công Điền - Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà Ông Thọ - Đến đrường học Cai Điều
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18532 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A - Tràm 1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Bảy Sên - Đến hết ranh đất nhà ông Ngô Văn Việt (bà Kiều)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18533 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cái Điều - Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất trường học Cai Điều - Đến cầu miễu Đá Trắng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18534 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Oanh - Đến cầu ngã ba Trần Nghĩa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18535 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường B2 - Giồng Bướm B - Tràm 1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thanh Niên ( giáp ranh xã Vĩnh Hưng) - Đến Miễu Bà Tràm 1 (Giáp ranh xã Long Thạnh)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18536 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Bà Chăng A -
Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Chữ Y - Đến cầu Kênh Cùng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18537 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thợ Võ - Đến hết ranh đất nhà ông Việt
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18538 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trụ sở ấp Bà Chăng B - Đến hết ranh đất nhà ông Hai Thuận
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18539 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Chiến - Đến trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18540 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Thanh Niên - Đến cầu Tư Nam
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18541 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Xóm Lớn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà máy bà Chín Lẻo - Đến giáp ranh xã Long Thạnh
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18542 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Công Điền - Nàng Rèn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Lác - Đến Miễu bà Nàng Rèn
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18543 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh Trường Ngô Quang Nhã - Đến cầu Ông Tuệ
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18544 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Lung Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông An - Đến cầu Ông Lợi (Kinh Xáng)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18545 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường kênh Thanh Niên - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh Trường Nguyễn Bĩnh Khiêm - Đến Ấp B2 (Nhà ông Phúc)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18546 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Hất - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Trà Hất - Đến hết ranh đất nhà Bà Chợ
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18547 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lớn - Đến hết ranh đất nhà ông 6 Sáng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18548 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - B1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông 6 Ngọc - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hai
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18549 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nàng Rèn - Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Mùi - Đến hết ranh đất nhà ông Đực
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18550 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông An - Đến hết ranh đất nhà ông Xuân
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18551 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Tấu - Đến cầu nhà ông Dũng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18552 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Hàn Bần - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh trường tiểu học Châu Thới - Đến cầu nhà ông 6 Ngộ
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18553 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tuyến Giồng Đế - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Tỏa - Đến giáp ranh ấp Công Điền
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18554 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tuyến Ấp Kênh - Ấp 4B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Lung Sen - Đến hết ranh đất nhà ông Út Thêm
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18555 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Tuyến Bàu Sen - Bà Chăng A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Bà Sanh - Đến hết ranh đất nhà ông Công
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18556 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà bà Hoa - Đến hết ranh đất nhà ông 7 Sên
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18557 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Giồng Bướm A - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà ông 5 Đá - Đến hết ranh đất nhà ông Thủ
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18558 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Tràm 1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà ông Bộ - Đến hết ranh đất nhà bà Kim Hai
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18559 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà ông Khanh - Đến cầu Bà Lăng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18560 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh nhà ông Thanh - Đến hết ranh đất nhà ông Nghĩa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18561 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ Miếu Bà - Đến hết ranh đất nhà ông Đê
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18562 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Nam - Đến giáp Sóc Trăng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18563 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ hết ranh đất nhà bà Sang - Đến hết ranh đất nhà ông Hiền
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18564 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Xóm Lớn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ hết ranh đất nhà ông Hưng - Đến hết ranh đất nhà ông Hường
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18565 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Giồng Bướm B - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Lung Sen - Đến hết ranh đất nhà ông Thiên
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18566 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu ông Dũng - Đến hết ranh đất nhà Ông Bích
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18567 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Nhiên - Đến hết ranh đất nhà Ông Khoa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18568 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Ông Đáng - Đến hết ranh đất nhà Ông Ngọc Tới
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18569 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp Nhà Việc - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà bà Sang - Đến hết ranh đất nhà Ông Việt (giáp ấp Xóm Lớn)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18570 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Trà Hất - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu bà Nga - Đến cầu Ông Nghĩa
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18571 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bàu Sen - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Sáng - Đến giáp Tỉnh Sóc Trăng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18572 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Nhà Việc Xóm Lớn - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Dửng - Đến hết ranh đất nhà Ông Hưng
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18573 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường B1 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Hai - Đến hết ranh đất Nhà văn hóa ấp B1
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18574 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cai Điều - Công Điền - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Bà Lăng - Đến hết ranh đất nhà Ông Khanh
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18575 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Cai Điều - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu Ông Nam - Đến hết ranh đất nhà Ông út
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18576 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường ấp B2 - Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Bà Hằng - Đến hết ranh đất nhà Bà Minh
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18577 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Giồng Bướm A- Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ bến xe xã Châu Thới - Đến cầu 7 Sên
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18578 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Bà Chăng A- Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ nhà ông Lý Văn Én - Đến cầu trường tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm (củ)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18579 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Xóm Lớn- Xã Châu Thới |
Bắt đầu từ cầu nhà ông Quân - Đến cầu nhà ông Ba Giồ (ấp Nàng Rèn)
|
224.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18580 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Ban 2 - Nhà Dài A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc Lộ 1 - Đến hết ranh đất nhà Bảy An (đê bao Đông Nàng Rền)
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18581 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Trà Ban 2 - Nhà Dài A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Bảy An (Trà Ban 2) - Đến hết ranh đất nhà Năm Nai
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18582 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Nhà Dài A - Công Điền - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Sáu Thượng - Đến hết ranh đất nhà ông Hai Hậu
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18583 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Nhà Dài B - Bàu Lớn - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Tư Nai - Đến hết ranh đất nhà ông Hai Thắng
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18584 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Chắc Đốt - Cầu Sáu Sách - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Thanh Tùng - Đến cầu nhà ông Sáu Sách (cống 6 Sách)
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18585 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 2 - Quang Vinh - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 - Hết ranh đất nhà bà Út Liểu (Quang Vinh)
|
272.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18586 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Thông Lưu A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Tư Gia - Đến cầu Sáu Liểu
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18587 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Thông Lưu A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ lộ Châu Hưng A-Hưng Thành (cầu Ông Tòng) - Đến giáp Thông Lưu B
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18588 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Thông Lưu A - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Tư Gia - Đến hết ranh đất nhà ông Út Hoàng
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18589 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Thạnh Long - Xã Châu Hưng A |
Đường Thạnh Long - Đến hết ranh đất nhà Ông Bảo
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18590 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Thạnh Long - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu 10 Ty - Đến hết ranh đất nhà 10 Lỡn
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18591 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Thạnh Long - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu 10 Ty - Đến hết ranh đất nhà Ông Quyền
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18592 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Đường Thạnh Long - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ ranh đất nhà Ông Bảy Tròn - Đấp Năm Nguyên
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18593 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Châu Hưng A - Hưng Thành - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ trường mẫu giáo Phong Lan - Đến cầu Nhà Dài A
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18594 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 2 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Cầu Nàng Rền) - Đến Chùa Châu Quang
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18595 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 3 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ Quốc lộ 1 (Cầu Nàng Rền) - Đến hết ranh đất nhà thạch Út
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18596 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 4 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu 6A - Đến trạm bơm kênh Tư Báo
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18597 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 5 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu 5 Điệp - Đến hết ranh đất nhà 4 Oai
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18598 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 6 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Ông Thượng - Đến hết ranh đất nhà Ông Hết
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18599 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 7 - Xã Châu Hưng A |
Quốc lộ 1 (Cầu Nàng Rền) - Đến giáp ranh Sóc Trăng (Nhà bà Tám)
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |
| 18600 |
Huyện Vĩnh Lợi |
Lộ Trà Ban 8 - Xã Châu Hưng A |
Bắt đầu từ cầu Ông Thượng - Đến hết ranh đất nhà Ông Oanh
|
312.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM - DV |