| 3101 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Ngãi Hiệp - Xã Hưng Mỹ |
Đường huyện 15 - Kinh đường long
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3102 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hưng Mỹ |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3103 |
Huyện Châu Thành |
Lộ giữa ấp Kinh Xáng (giáp ranh xã Hiếu Tử) - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 - Cua đường nhựa
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3104 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhánh Trà Nóc - Xã Song Lộc |
Đường huyện 9 - Đường tỉnh 911
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3105 |
Huyện Châu Thành |
Đường Miễu Láng Khoét - Xã Song Lộc |
Miễu (thửa 230, 231, tờ bản đồ số 7) - Nhà 4 Rinh (thửa 272, 273, tờ bản đồ số 7)
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3106 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Láng Khoét Ailen - Xã Song Lộc |
Cầu Láng Khoét (thửa 310, tờ bản đồ số 47) - Nhà 6 Thủy (thửa 1302, tờ bản đồ số 19)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3107 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Trà Uông - Xã Song Lộc |
Đường tỉnh 911 (thửa 81, 231, tờ bản đồ số 45) - Cầu 4 Dũng (thửa 652, tờ bản đồ số 19)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3108 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa bờ lộ ấp Khánh Lộc - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 (thửa 797, tờ bản đồ số 16) - Đường tỉnh 911 (thửa 130, tờ bản đồ số 25)
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3109 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Phú Lân - Xã Song Lộc |
Đường tỉnh 911 (thửa 17, tờ bản đồ số 34) - Nhà 3 Trãi (Sông Ô Chát)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3110 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Trà Nóc - Phú Lân - Xã Song Lộc |
Cầu Phú Lân (thửa 930, tờ bản đồ số 16) - Cầu Chùa Trà Nóc (thửa 2206, tờ bản đồ số 16)
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3111 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Lò Ngò (Tổ 9) - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 (thửa 60, tờ bản đồ số 32) - Cầu LRAM (thửa 887, tờ bản đồ 15)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3112 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Lò Ngò (Tổ 2) - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 (thửa 111, tờ bản đồ số 37) - Kênh Gò Lức (thửa 234, tờ bản đồ 37)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3113 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Phú Lân - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 (thửa 434, tờ bản đồ số 11) - Đường nhựa Trà Nóc, Phú Lân (thửa 976, tờ bản đồ số 16)
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3114 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Nê Có - Trà Nóc - Xã Song Lộc |
Đường tỉnh 911 (thửa 19, tờ bản đồ số 17) - Cầu 2 Sị (thửa 1713, tờ bản đồ số 19)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3115 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bồ Nứa - Xã Song Lộc |
Ấp Nê Có (thửa 1629, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Đặng Văn Thuận (hết thửa 1487, tờ bản đồ số 16)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3116 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa từ Đường tỉnh 911 đến hết hàng rào Bảo Tiên - Xã Song Lộc |
Đường tỉnh 911 - Thửa đất 3815, 3821, tờ bản đồ 16
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3117 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Đa Lộc |
Giáp thị trấn Châu Thành (sau Công an cơ động) - Đường vào Chùa Mõ Neo
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3118 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Chùa Mõ Neo - Xã Đa Lộc |
Quốc lộ 54 - Quốc lộ 54 (cổng vào ấp Hương Phụ C)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3119 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa ấp Thanh Trì - Xã Đa Lộc |
Trụ sở ấp Thanh Trì B - Hết phạm vi đường nhựa
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3120 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa ấp Thanh Trì A - Xã Đa Lộc |
Đường huyện 16 - Đường đal ấp Thanh Trì A (thửa 199, tờ bản đồ số 44)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3121 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Trung tâm Cai nghiện - Xã Đa Lộc |
Đường huyện 16 - Trung tâm Cai nghiện (thửa 84, tờ bản đồ số 37)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3122 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa vào Trạm Y tế xã Đa Lộc - Xã Đa Lộc |
Quốc lộ 54 - Giáp đường nhựa dự án IMPP
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3123 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Đa Lộc |
Cống Bà Thao - Kênh (cầu sắt Bàu Sơn)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3124 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Bàu Sơn - Xã Đa Lộc |
Đường huyện 16 (cầu sắt Bàu Sơn) - Giáp ranh xã Hòa Lợi
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3125 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Hương Phụ B - Xã Đa Lộc |
Quốc lộ 54 - Đuường nhựa IFAC (thửa 170, tờ bản đồ số 17)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3126 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Xã Đa Lộc |
Đường huyện 16 (sau cây xăng Hoàng Oanh) - Đường Kiên Thị Nhẫn (Trụ sở ấp Thanh Trì A)
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3127 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal liên ấp Giồng Lức, Hương Phụ A, B, C, Bàu Sơn - Xã Đa Lộc |
Ranh ấp Giồng Lức (điểm lẻ Trường Tiểu học Đa Lộc B) - Giáp đường nhựa Trung tâm cai nghiện
|
247.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3128 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa cặp kênh Thanh Nguyên (2 bờ kênh) - Xã Đa Lộc |
Giáp ranh xã Thanh Mỹ - Đường huyện 16 (Cầu Thanh Nguyên)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3129 |
Huyện Châu Thành |
Xã Đa Lộc |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3130 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Phú Nhiêu - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 - Đường đal (Bến Xuồng)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3131 |
Huyện Châu Thành |
Đường Giồng Trôm-Phú Mỹ-Ô Dài - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 - Cầu đường đal (Miễu Bà Chúa Xứ)
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3132 |
Huyện Châu Thành |
Đường cặp Kinh Xáng (phía Đông) - Xã Mỹ Chánh |
Đường tỉnh 912 - Giáp Đa Lộc
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3133 |
Huyện Châu Thành |
Đường cặp Kinh Xáng (phía Tây) - Xã Mỹ Chánh |
Đường tỉnh 912 - Giáp Đa Lộc
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3134 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 - Hết thửa 676 tờ 50; đối diện hết thửa 420 tờ 50 xã Mỹ Chánh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3135 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Chùa Sóc Nách - Bến Xuồng
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3136 |
Huyện Châu Thành |
Các tuyến đường đal - Xã Mỹ Chánh |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
154.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3137 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Thanh Nguyên A - Xã Mỹ Chánh |
Hai Sư (thửa 22, tờ bản đồ số 30) - Khâu Sơ Sinh (thửa 904, tờ bản đồ số 54)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3138 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Hai Nam (thửa 246, tờ bản đồ số 31) - Nhà bà Phượng (thửa 272, tờ bản đồ số 56)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3139 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 (thửa 30, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Liêu (thửa 478, tờ bản đồ số 56)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3140 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Cầu ông Lục (thửa 2, tờ bản đồ số 45) - Chùa Phú Mỹ (đường Giồng Trôm - Phú Mỹ - Ô Dài)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3141 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Hết thửa 676, tờ bản đồ 50; đối diện hết thửa 420 tờ bản đồ xã Mỹ Chánh - Nhà cả Bời (thửa 777, tờ bản đồ số 49)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3142 |
Huyện Châu Thành |
Đường kết nối cầu Chông Văn - Quốc lộ 54 - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 - Giáp xã Trường Thọ, huyện Cầu Ngang
|
330.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3143 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Hòa Minh |
Bến phà - Đường huyện 30
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3144 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Giồng Giá - Xã Hòa Minh |
Đường huyện 30 - Bến Bạ
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3145 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Giồng Giá - Xã Hòa Minh |
Đường huyện 30 - Đường đal Giồng Giá
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3146 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Giồng Giá - Xã Hòa Minh |
Trường THPT Hòa Minh - Trụ sở ấp Giồng Giá
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3147 |
Huyện Châu Thành |
Đường đá phối Bà Tùng - Xã Hòa Minh |
Cầu Long Hưng I - Đường đal Giồng Giá
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3148 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Chợ Long Hưng - Xã Hòa Minh |
Đường huyện 30 - Cầu Long Hưng
|
385.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3149 |
Huyện Châu Thành |
Đường Đê bao (áp dụng chung xã Long Hòa) - Xã Hòa Minh |
Toàn tuyến
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3150 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa trước UBND xã (phía Tây kênh Đoàn Công Chánh) - Xã Thanh Mỹ |
Đường tỉnh 912 (thửa 181, tờ bản đồ số 19) - Giáp xã Lương Hòa A (thửa 4, tờ bản đồ số 2)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3151 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal (phía đông kênh Cây Dương - Phú Thọ) - Xã Thanh Mỹ |
Đường tỉnh 912 (thửa 610, tờ bản đồ số 7) - Miếu Bà Chúa Xứ (thửa 323, tờ bản đồ số 7)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3152 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal (phía đông kênh Cây Dương - Phú Thọ) - Xã Thanh Mỹ |
thửa 204, tờ bản đồ số 7 - thửa 95, tờ bản đồ số 1
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3153 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Cống 5 Bắc ấp Kinh Xuôi - Xã Thanh Mỹ |
Đường tỉnh 912 (thửa 457, tờ bản đồ số 9 - Giáp ranh ấp Ô Tre Nhỏ (thửa 863, tờ bản đồ số 5)
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3154 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Ô Tre Lớn - Xã Thanh Mỹ |
Nhà ông Nguyễn Văn Phu - Hợp tác xã Kim Trung
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3155 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Ô Tre Lớn - Xã Thanh Mỹ |
Đoạn giáp ranh ấp Thanh Trì, xã Đa Lộc
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3156 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Nhà Dựa - Xã Thanh Mỹ |
Nhà Bảy Hiền - Ranh ấp Ô Dài, xã Mỹ Chánh
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3157 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa trước UBND xã (phía Đông kênh Đoàn Công Chánh) - Xã Thanh Mỹ |
Đường tỉnh 912 (thửa 786, tờ bản đồ số 19) - Giáp xã Lương Hòa A (thửa 49, tờ bản đồ số 3)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3158 |
Huyện Châu Thành |
Xã Thanh Mỹ |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3159 |
Huyện Châu Thành |
Đường GTNT ấp Ô Tre Nhỏ (N10- GD1) - Xã Thanh Mỹ |
Đường nhựa trước UBND xã (phía Đông kênh Đoàn Công Chánh); thửa đất 1238, tờ bản đồ 3 - kênh (hết ranh thửa đất 1778, tờ bản đồ 3)
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3160 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bắc Phèn 5 - Xã Thanh Mỹ |
Đường đanl (thửa đất 278, tờ bản đồ 2 ) - Đường nhựa trước UBND xã (phía Tây kênh Đoàn Công Chánh); thửa đất 2547, tờ bản đồ 3
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3161 |
Huyện Châu Thành |
Đường GTNT phía nam kênh Thống Nhất (ấp Cây Dương, Nhà Dựa, Kinh Xuôi) - Xã Thanh Mỹ |
Giáp ranh xã Mỹ Chánh - Giáp ranh xã Ngãi Hùng, huyện Tiểu Cần
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3162 |
Huyện Châu Thành |
Xã Long Hòa |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
275.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3163 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa (kênh Nhà Thờ) - Xã Phước Hảo |
Quốc lộ 53 - Kênh Xáng Kim Hòa
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3164 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Phước Hảo |
Đường huyện 15 - Đường đal Đa Hậu - Ngãi Hòa
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3165 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Hòa Hảo - Trà Cuôn - Xã Phước Hảo |
Quốc lộ 53 - Cống Chà Và
|
192.500
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3166 |
Huyện Châu Thành |
Xã Phước Hảo |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 3167 |
Huyện Châu Thành |
Thị trấn Châu Thành |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 3168 |
Huyện Châu Thành |
Xã Nguyệt Hóa |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 3169 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hòa Thuận |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 3170 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa A |
|
195.000
|
120.000
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 3171 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa |
|
195.000
|
120.000
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 3172 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hòa Lợi |
|
195.000
|
120.000
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 3173 |
Huyện Châu Thành |
Các xã còn lại |
|
143.000
|
86.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 3174 |
Huyện Châu Thành |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm (đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác) |
| 3175 |
Huyện Châu Thành |
Thị trấn Châu Thành |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3176 |
Huyện Châu Thành |
Xã Nguyệt Hóa |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3177 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hòa Thuận |
|
250.000
|
150.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3178 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa A |
|
195.000
|
120.000
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3179 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa |
|
195.000
|
120.000
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3180 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hòa Lợi |
|
195.000
|
120.000
|
78.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3181 |
Huyện Châu Thành |
Các xã còn lại |
|
143.000
|
86.000
|
60.000
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3182 |
Huyện Châu Thành |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 3183 |
Huyện Châu Thành |
Thị trấn Châu Thành |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3184 |
Huyện Châu Thành |
Xã Nguyệt Hóa |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3185 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hòa Thuận |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3186 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa A |
|
215.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3187 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa |
|
215.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3188 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hòa Lợi |
|
215.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3189 |
Huyện Châu Thành |
Các xã còn lại |
|
195.000
|
125.000
|
83.000
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3190 |
Huyện Châu Thành |
Đất tiếp giáp Quốc lộ |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 3191 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
Toàn huyện
|
55.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng sản xuất |
| 3192 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
Toàn huyện
|
75.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất làm muối |
| 3193 |
Huyện Châu Thành |
Huyện Châu Thành |
Toàn huyện
|
40.000
|
30.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 3194 |
Huyện Châu Thành |
Thị trấn Châu Thành |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3195 |
Huyện Châu Thành |
Xã Nguyệt Hóa |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3196 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hòa Thuận |
|
280.000
|
165.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3197 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa A |
|
165.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3198 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa |
|
165.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3199 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hòa Lợi |
|
165.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |
| 3200 |
Huyện Châu Thành |
Các xã còn lại |
|
150.000
|
90.000
|
55.000
|
-
|
-
|
Đất nông nghiệp khác |