| 2601 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Sóc Thát - Xã Nguyệt Hóa |
Cầu nhà ông Bùi Văn Tùng - Nhà ông Lê Tấn Lợi
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2602 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Sóc Thát - Xã Nguyệt Hóa |
Nhà bà Bùi Thị Huế Thanh (thửa 41, tờ bản đồ số 26) - Đường huyện 3 (Đường Hạ tầng thiết yếu vùng cây ăn trái, thửa 156, tờ bản đồ số 26)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2603 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Sóc Thát- Trà Đét (nhà ông Nguyến Văn Tây) - Xã Nguyệt Hóa |
Đường huyện 3 (Đường Hạ tầng thiết yếu vùng cây ăn trái, thửa 139, tờ bản đồ số 26) - Đường nhựa 135 (thửa 135, tờ bản đồ số 23)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2604 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Sóc Thát - Xã Nguyệt Hóa |
Ngã ba nhà ông Huỳnh Quốc Thanh - Đường huyện 3 (Đường Hạ tầng thiết yếu vùng cây ăn trái)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2605 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Bến Có - Xã Nguyệt Hóa |
Quốc lộ 53 - Đến nhà ông Huỳnh Văn Ý
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2606 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Bến Có - Xã Nguyệt Hóa |
Quốc lộ 53 - Nhà ông Huỳnh Văn Kỷ
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2607 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Sóc Thát- Bến Có - Xã Nguyệt Hóa |
Quốc lộ 53 - Cầu nhà ông Bùi Văn Tùng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2608 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Sóc Thát- Cổ Tháp A, B - Xã Nguyệt Hóa |
Đường nhựa 135 (nhà ông Huỳnh Văn Hẹ, thửa 465, tờ bản đồ 26) - Đường huyện 3 (Đường Hạ tầng thiết yếu vùng cây ăn trái, thửa 162, tờ bản đồ 32)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2609 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Cổ Tháp B - Xã Nguyệt Hóa |
Đường nhựa 135 - Nhà ông Trần Văn Cường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2610 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Cổ Tháp B - Xã Nguyệt Hóa |
Đường nhựa 135 (nhà ông Thạch Mong, thửa 217, tờ bản đồ số 31) - Đường huyện 3 (Đường Hạ tầng thiết yếu vùng cây ăn trái, thửa 87, tờ bản đồ số 31)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2611 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa ấp Cổ Tháp A-Cổ Tháp B - Xã Nguyệt Hóa |
Cầu nhà ông Bùi Văn Dân - Giáp ranh phường 7, TPTV
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2612 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Cổ Tháp A - Xã Nguyệt Hóa |
Đường TT xã - Đê bao Phú Hòa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2613 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Cổ Tháp B - Xã Nguyệt Hóa |
Đường TT xã ngã ba Bưu điện - Kênh số I
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2614 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Cổ Tháp B - Xã Nguyệt Hóa |
Đường TT xã (đối diện UBND xã) - Kênh số I
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2615 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Cổ Tháp A - Xã Nguyệt Hóa |
Đường TT xã (nhà ông Hứa Thuận) - Kênh số I
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2616 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Cổ Tháp A - Xã Nguyệt Hóa |
Đường TT xã (nhà bà sơn Thị Lý) - Kênh số I
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2617 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Ấp Tháp A - Xã Nguyệt Hóa |
Đường TT xã (nhà ông Kim Pừng Thone) - Giáp ranh phường 7, TPTV
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2618 |
Huyện Châu Thành |
Đường đanl ấp Cổ Tháp A - Xã Nguyệt Hóa |
Đường nhựa 135 (nhà bà Thạch Thị Duyên, thửa đất 49, tờ bản đồ 18) - Kênh số I (thửa đất 398, tờ bản đồ 37)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2619 |
Huyện Châu Thành |
Đường đanl ấp Trà Đét (M1) - Xã Nguyệt Hóa |
Đường nhựa 135 (nhà bà Nguyễn Thị Ninh, thửa đất 663, tờ bản đồ 25) - Đường 135 (nhà ông Lê Phước Trượng; thửa đất 698, tờ bản đồ 25)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2620 |
Huyện Châu Thành |
Đường đanl ấp Cổ Tháp B (M17) - Xã Nguyệt Hóa |
Đường nhựa 135 (cặp hông Trường Tiểu học Nguyệt Hóa A) - Kênh số I (thửa đất 91, tờ bản đồ 36)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2621 |
Huyện Châu Thành |
Đường kết nối Quốc lộ 53 với Đường cây ăn trái (Đường huyện 03) - Xã Nguyệt Hóa |
Đường huyện 03 - Bệnh viện sản nhi
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2622 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Khu xử lý chất thải - Xã Hòa Thuận |
Đường huyện 10 (Ngã ba chợ Hòa Thuận) - Đường tỉnh 915B
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2623 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Bích Trì - Xã Hòa Thuận |
Đường vào Khu xử lý chất thải - Giáp ranh xã Hòa Lợi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2624 |
Huyện Châu Thành |
Đường bờ kè Long Bình - Xã Hòa Thuận |
Đường huyện 10 (Cầu Long Bình 3) - Giáp ranh Thành phố Trà Vinh
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2625 |
Huyện Châu Thành |
Đường bờ kè Long Bình - Xã Hòa Thuận |
Đường huyện 10 (Cầu Long Bình 3) - Hết đường bờ kè hướng ra Sông Cổ Chiên
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2626 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Đa Cần (áp dụng chung xã Hòa Lợi) - Xã Hòa Thuận |
Đường Hùng Vương (Chung cư Kỳ La) - Đường Nguyễn Thiện Thành
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2627 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Vĩnh Lợi - Xã Hòa Thuận |
Đường huyện 10 (bánh xèo) - Đường tỉnh 915B
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2628 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal (chung cư Kỳ La) - Xã Hòa Thuận |
Đường Hùng Vương - Giáp ranh ấp Vĩnh Trường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2629 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal (sau chùa Giữa) - Xã Hòa Thuận |
ấp Đa Cần - Giáp ranh xã Hòa Lợi
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2630 |
Huyện Châu Thành |
Đường kênh (giáp ranh phường 5) - Xã Hòa Thuận |
Giáp ranh xã Hòa Lợi - Hết đoạn đường (thửa 42, tờ bản đồ 30)
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2631 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Đầu Bờ - Lỳ La - Xã Hòa Thuận |
ấp Đầu Bờ - ấp Kỳ La
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2632 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Đầu Bờ - Xã Hòa Thuận |
Đường huyện 10 - Đường huyện 10 (thửa 228, tờ bản đồ 28)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2633 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Đầu Bờ - Rạch Kinh - Xã Hòa Thuận |
Đường huyện 10 (cổng miếu Đầu Bờ) - Cống Rạch Kinh
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2634 |
Huyện Châu Thành |
Các tuyến đường nhựa, đường đal còn lại thuộc xã Hòa Thuận - Xã Hòa Thuận |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2635 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa (cầu Hòa Thuận phía Đông) - Xã Hòa Lợi |
Đường Nguyễn Thiện Thành - Cầu dân tộc ấp Kinh Xáng (hết thửa 993, tờ bản đồ 50)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2636 |
Huyện Châu Thành |
Đường đất (cầu Hòa Thuận phía Tây) - Xã Hòa Lợi |
Đường Nguyễn Thiện Thành - Cầu thứ 1 (kênh thủy lợi, thửa 556, tờ bản đồ 41)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2637 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Chùa Ô - Xã Hòa Lợi |
Quốc lộ 53 (Đại đội Thiết giáp) - Đường đal (Chùa Ô)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2638 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa - Xã Hòa Lợi |
Quốc lộ 53 - Nhà văn hóa
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2639 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa vào trụ sở ấp Qui Nông A - Xã Hòa Lợi |
Quốc lộ 53 - Trụ sở ấp Qui Nông A
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2640 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa vào Chùa Liên Quang - Xã Hòa Lợi |
Quốc lộ 53 - Chùa Liên Quang
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2641 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Xã Hòa Lợi |
Đường huyện 14 (Chợ Hòa Lợi) - Giáp ranh xã Hòa Thuận
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2642 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa kênh Giồng Lức - Xã Hòa Lợi |
Đường huyện 15 - Giáp ranh xã Hòa Thuận
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2643 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa (đối diện sân bóng Duy Không) - Xã Hòa Lợi |
Đường Nguyễn Thiện Thành - Hết ranh xã Hòa Lợi
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2644 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa cặp Sân bóng đá Duy Khổng - Xã Hòa Lợi |
Đường Nguyễn Thiện Thành - Ngã tư kênh (giáp ranh Phường 5 và Phường 9) (thửa 569, tờ bản đồ 41)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2645 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa cầu Hòa Thuận (Lò giết mổ Phương Nam) - Xã Hòa Lợi |
Đường Nguyễn Thiện Thành - Quốc lộ 53
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2646 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Triền - Xã Hòa Lợi |
Đường huyện 14 - Giáp ranh chùa Qui Nông B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2647 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa ấp Chăng Mật - Xã Hòa Lợi |
Quốc lộ 53 (thửa 104, tờ bản đồ số 16) - thửa 306, tờ bản đồ số 39
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2648 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa ấp Qui Nông A - Xã Hòa Lợi |
Quốc lộ 53 (thửa 93, tờ bản đồ số 22) - thửa 43, tờ bản đồ số 46
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2649 |
Huyện Châu Thành |
Các tuyến đường nhựa, đường đal còn lại thuộc xã Hòa Lợi - Xã Hòa Lợi |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2650 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Xã Hưng Mỹ |
Đường huyện 15 - Bến phà mới
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2651 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Rạch Vồn - Xã Hưng Mỹ |
Đường huyện 15 (thửa 56, tờ bản đồ số 12) - Chợ Rạch Vồn (thửa 45, tờ bản đồ số 12)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2652 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Làng nghề - Xã Hưng Mỹ |
Đường tỉnh 915B (thửa 131, tờ bản đồ số 48) - Cầu Đa Hòa 3 (thửa 69, tờ bản đồ số 50)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2653 |
Huyện Châu Thành |
Đường đa liên ấp Rạch Vồn-Đại Thôn-Bãi Vàng - Xã Hưng Mỹ |
Đường huyện 15 ấp Rạch Vồn - Đường huyện 15 ấp Bãi Vàng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2654 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Bà Trầm, xã Hưng Mỹ - Xã Hưng Mỹ |
Đường tỉnh 915B - Xã Hòa Lợi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2655 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Rạch Giữa, xã Hưng Mỹ - Xã Hưng Mỹ |
Đường tỉnh 915B - Xã Hòa Lợi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2656 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal liên ấp Ngãi Hiệp-Ngãi Lợi-Bà Trầm - Xã Hưng Mỹ |
Ấp Ngãi Hiệp - Ấp Bà Trầm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2657 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Ngãi Hiệp - Xã Hưng Mỹ |
Đường huyện 15 - Kinh đường long
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2658 |
Huyện Châu Thành |
Xã Hưng Mỹ |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2659 |
Huyện Châu Thành |
Lộ giữa ấp Kinh Xáng (giáp ranh xã Hiếu Tử) - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 - Cua đường nhựa
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2660 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhánh Trà Nóc - Xã Song Lộc |
Đường huyện 9 - Đường tỉnh 911
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2661 |
Huyện Châu Thành |
Đường Miễu Láng Khoét - Xã Song Lộc |
Miễu (thửa 230, 231, tờ bản đồ số 7) - Nhà 4 Rinh (thửa 272, 273, tờ bản đồ số 7)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2662 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Láng Khoét Ailen - Xã Song Lộc |
Cầu Láng Khoét (thửa 310, tờ bản đồ số 47) - Nhà 6 Thủy (thửa 1302, tờ bản đồ số 19)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2663 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Trà Uông - Xã Song Lộc |
Đường tỉnh 911 (thửa 81, 231, tờ bản đồ số 45) - Cầu 4 Dũng (thửa 652, tờ bản đồ số 19)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2664 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa bờ lộ ấp Khánh Lộc - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 (thửa 797, tờ bản đồ số 16) - Đường tỉnh 911 (thửa 130, tờ bản đồ số 25)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2665 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Phú Lân - Xã Song Lộc |
Đường tỉnh 911 (thửa 17, tờ bản đồ số 34) - Nhà 3 Trãi (Sông Ô Chát)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2666 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Trà Nóc - Phú Lân - Xã Song Lộc |
Cầu Phú Lân (thửa 930, tờ bản đồ số 16) - Cầu Chùa Trà Nóc (thửa 2206, tờ bản đồ số 16)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2667 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Lò Ngò (Tổ 9) - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 (thửa 60, tờ bản đồ số 32) - Cầu LRAM (thửa 887, tờ bản đồ 15)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2668 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Lò Ngò (Tổ 2) - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 (thửa 111, tờ bản đồ số 37) - Kênh Gò Lức (thửa 234, tờ bản đồ 37)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2669 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Phú Lân - Xã Song Lộc |
Quốc lộ 60 (thửa 434, tờ bản đồ số 11) - Đường nhựa Trà Nóc, Phú Lân (thửa 976, tờ bản đồ số 16)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2670 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Nê Có - Trà Nóc - Xã Song Lộc |
Đường tỉnh 911 (thửa 19, tờ bản đồ số 17) - Cầu 2 Sị (thửa 1713, tờ bản đồ số 19)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2671 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bồ Nứa - Xã Song Lộc |
Ấp Nê Có (thửa 1629, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Đặng Văn Thuận (hết thửa 1487, tờ bản đồ số 16)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2672 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa từ Đường tỉnh 911 đến hết hàng rào Bảo Tiên - Xã Song Lộc |
Đường tỉnh 911 - Thửa đất 3815, 3821, tờ bản đồ 16
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2673 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Đa Lộc |
Giáp thị trấn Châu Thành (sau Công an cơ động) - Đường vào Chùa Mõ Neo
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2674 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Chùa Mõ Neo - Xã Đa Lộc |
Quốc lộ 54 - Quốc lộ 54 (cổng vào ấp Hương Phụ C)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2675 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa ấp Thanh Trì - Xã Đa Lộc |
Trụ sở ấp Thanh Trì B - Hết phạm vi đường nhựa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2676 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa ấp Thanh Trì A - Xã Đa Lộc |
Đường huyện 16 - Đường đal ấp Thanh Trì A (thửa 199, tờ bản đồ số 44)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2677 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Trung tâm Cai nghiện - Xã Đa Lộc |
Đường huyện 16 - Trung tâm Cai nghiện (thửa 84, tờ bản đồ số 37)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2678 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa vào Trạm Y tế xã Đa Lộc - Xã Đa Lộc |
Quốc lộ 54 - Giáp đường nhựa dự án IMPP
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2679 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Đa Lộc |
Cống Bà Thao - Kênh (cầu sắt Bàu Sơn)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2680 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Bàu Sơn - Xã Đa Lộc |
Đường huyện 16 (cầu sắt Bàu Sơn) - Giáp ranh xã Hòa Lợi
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2681 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Hương Phụ B - Xã Đa Lộc |
Quốc lộ 54 - Đuường nhựa IFAC (thửa 170, tờ bản đồ số 17)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2682 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Xã Đa Lộc |
Đường huyện 16 (sau cây xăng Hoàng Oanh) - Đường Kiên Thị Nhẫn (Trụ sở ấp Thanh Trì A)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2683 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal liên ấp Giồng Lức, Hương Phụ A, B, C, Bàu Sơn - Xã Đa Lộc |
Ranh ấp Giồng Lức (điểm lẻ Trường Tiểu học Đa Lộc B) - Giáp đường nhựa Trung tâm cai nghiện
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2684 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa cặp kênh Thanh Nguyên (2 bờ kênh) - Xã Đa Lộc |
Giáp ranh xã Thanh Mỹ - Đường huyện 16 (Cầu Thanh Nguyên)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2685 |
Huyện Châu Thành |
Xã Đa Lộc |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2686 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Phú Nhiêu - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 - Đường đal (Bến Xuồng)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2687 |
Huyện Châu Thành |
Đường Giồng Trôm-Phú Mỹ-Ô Dài - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 - Cầu đường đal (Miễu Bà Chúa Xứ)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2688 |
Huyện Châu Thành |
Đường cặp Kinh Xáng (phía Đông) - Xã Mỹ Chánh |
Đường tỉnh 912 - Giáp Đa Lộc
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2689 |
Huyện Châu Thành |
Đường cặp Kinh Xáng (phía Tây) - Xã Mỹ Chánh |
Đường tỉnh 912 - Giáp Đa Lộc
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2690 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 - Hết thửa 676 tờ 50; đối diện hết thửa 420 tờ 50 xã Mỹ Chánh
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2691 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Chùa Sóc Nách - Bến Xuồng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2692 |
Huyện Châu Thành |
Các tuyến đường đal - Xã Mỹ Chánh |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2693 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Thanh Nguyên A - Xã Mỹ Chánh |
Hai Sư (thửa 22, tờ bản đồ số 30) - Khâu Sơ Sinh (thửa 904, tờ bản đồ số 54)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2694 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Hai Nam (thửa 246, tờ bản đồ số 31) - Nhà bà Phượng (thửa 272, tờ bản đồ số 56)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2695 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 (thửa 30, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Liêu (thửa 478, tờ bản đồ số 56)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2696 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Cầu ông Lục (thửa 2, tờ bản đồ số 45) - Chùa Phú Mỹ (đường Giồng Trôm - Phú Mỹ - Ô Dài)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2697 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Mỹ Chánh |
Hết thửa 676, tờ bản đồ 50; đối diện hết thửa 420 tờ bản đồ xã Mỹ Chánh - Nhà cả Bời (thửa 777, tờ bản đồ số 49)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2698 |
Huyện Châu Thành |
Đường kết nối cầu Chông Văn - Quốc lộ 54 - Xã Mỹ Chánh |
Quốc lộ 54 - Giáp xã Trường Thọ, huyện Cầu Ngang
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2699 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Trung tâm xã - Xã Hòa Minh |
Bến phà - Đường huyện 30
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2700 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Giồng Giá - Xã Hòa Minh |
Đường huyện 30 - Bến Bạ
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |