| 2501 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Mỹ Chánh |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2502 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Hoà Thuận |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2503 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Hoà Lợi |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2504 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Nguyệt Hóa |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2505 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Bãi Vàng |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2506 |
Huyện Châu Thành |
Chợ Sâm Bua |
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2507 |
Huyện Châu Thành |
Các Chợ còn lại |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2508 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 53 |
Cầu Ba Si - Hết ranh Công ty TM Sabeco Sông Tiền; giáp ranh Công ty Cầu đường 715
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2509 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh Công ty TM Sabeco Sông Tiền; giáp ranh Công ty Cầu đường 715 - Cầu Bến Có
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2510 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 53 |
Cầu Bến Có - Giáp ranh Phường 8
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2511 |
Huyện Châu Thành |
Đường Hùng Vương (Quốc lộ 53) |
Từ ranh phường 5 - Hết ranh Trường Chính trị; đối diện hết ranh UBND xã Hòa Thuận
|
2.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2512 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh Trường Chính trị; đối diện hết ranh UBND xã Hòa Thuận - Đường Nguyễn Thiện Thành; đối diện hết ranh thửa 156, tờ bản đồ 35, xã Hòa Thuận
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2513 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 53 |
Đường Nguyễn Thiện Thành; đối diện hết ranh thửa 156, tờ bản đồ 35, xã Hòa Thuận - Hết ranh Trường cấp II Hoà Lợi; đối diện hết ranh thửa 75, tờ bản đồ 22, xã Hòa Lợi
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2514 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 53 |
Hết ranh Trường cấp II Hoà Lợi; đối diện hết ranh thửa 75, tờ bản đồ 22, xã Hòa Lợi - Giáp ranh huyện Cầu Ngang
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2515 |
Huyện Châu Thành |
Đường Nguyễn Thiện Thành (Hòa Lợi) |
Giáp ranh TP Trà Vinh - Quốc lộ 53
|
3.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2516 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 54 |
Ranh thị trấn Châu Thành; đối diện từ hết ranh Trường mẫu giáo Tuổi Xanh - Giáp ranh huyện Trà Cú
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2517 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 |
Giáp Ranh phường 8 - Đường tỉnh 911 (về hướng Huyền Hội); đối diện hết thửa 2007, tờ bản đồ 16 xã Song Lộc
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2518 |
Huyện Châu Thành |
Quốc lộ 60 |
Đường tỉnh 911 (về hướng Huyền Hội); đối diện hết thửa 2007, tờ bản đồ 16 xã Song Lộc - Giáp Tiểu Cần
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2519 |
Huyện Châu Thành |
Đường tránh Quốc lộ 53 mới (Phước Hảo) |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh huyện Cầu Ngang
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2520 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 911 |
Đường tỉnh 912 - Quốc lộ 60
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2521 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 911 |
Quốc lộ 60 - Kênh V7
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2522 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 911 |
Kênh V7 - Cầu Đập Sen
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2523 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 912 |
Toàn tuyến
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2524 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 915B |
Cầu Long Bình 3 - Hết ranh xã Hòa Thuận
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2525 |
Huyện Châu Thành |
Đường tỉnh 915B |
Hết ranh xã Hòa Thuận - Giáp ranh huyện Cầu Ngang
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2526 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 9 (Song Lộc) |
Quốc lộ 60 - Đường Tập Ngãi
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2527 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 10 |
Đường Hùng Vương (Quốc lộ 53) - Vĩnh Bảo
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2528 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 13 |
Đường Lê Văn Tám (Đường huyện 11) - Đường tỉnh 911
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2529 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 13 nối dài |
Đường tỉnh 911 - Giáp ranh huyện Tiểu Cần
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2530 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 14 |
Quốc lộ 53 (Chợ Hòa Lợi) - Hết ranh xã Hòa Lợi
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2531 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 14 |
Ranh xã Hòa Lợi - Đê bao Hưng Mỹ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2532 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 15 |
Quốc lộ 53 - Sông Bãi Vàng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2533 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 16 |
Quốc lộ 53 (Bàu Sơn); - Giáp ranh thị trấn Châu Thành
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2534 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 16 |
Giáp ranh thị trấn Châu Thành (Cống Thanh Trì) - Đường huyện 13
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2535 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh |
Đầu Mổm - Trường THCS Hòa Minh B
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2536 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh |
Trường THCS Hòa Minh B - Giáp ranh ấp Ông Yển và Long Hưng I
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2537 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh |
Giáp ranh ấp Ông Yển và Long Hưng I - Cầu Sắt
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2538 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh |
Cầu Sắt - Cầu Cả Bảy
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2539 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Hòa Minh |
Nhà Ông Liêu Te (thửa 691 tờ 7) - Hết ranh xã Hòa Minh
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2540 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Long Hòa |
Hết ranh xã Hòa Minh - Cầu Rạch Gốc (thửa 340, tờ bản đồ 4)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2541 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Long Hòa |
Cầu Rạch Gốc (chợ Long Hòa) - Cầu Cổ Bồng (thửa 113, tờ bản đồ 5)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2542 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Long Hòa |
Cầu Cổ Bồng (thửa 114, tờ bản đồ 5) - Cầu Bà Chẩn (thửa 104, tờ bản đồ 7)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2543 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Long Hòa |
Cầu Bà Chẩn (thửa 128, tờ bản đồ 7) - Cầu Bùng Binh (thửa 79, tờ bản đồ 8)
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2544 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 30 - Xã Long Hòa |
Cầu Bùng Binh (thửa 96, tờ bản đồ 8) - Hết Đường huyện 30 (thửa 591, tờ bản đồ 8)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2545 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lê Văn Tám (Đường huyện 11) - Xã Lương Hòa |
Giáp Ranh phường 8 (Ngã Tư Sâm Bua) - Hương lộ 13 (Hết ranh xã Lương Hòa)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2546 |
Huyện Châu Thành |
Đường Lê Văn Tám (Đường huyện 11) - Xã Lương Hòa |
Ranh xã Lương Hòa An toàn thực phẩm - Cầu ô Xây
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2547 |
Huyện Châu Thành |
Đường Nguyễn Du - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh Phường 8
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2548 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bình La-Bót Chếch - Xã Lương Hòa |
Đường huyện 11 - Hết ranh Chùa Bình La (thửa 465, tờ bản đồ 39)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2549 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bình La-Bót Chếch - Xã Lương Hòa |
Hết ranh Chùa Bình La (thửa 465, tờ bản đồ 39) - Cầu Bót Chếch (thửa 1218, tờ bản đồ 19)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2550 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Bệnh viện Lao - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 60 - Bệnh viện Lao
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2551 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Ba Se A - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 60 (thửa 129, tờ bản đồ 32) - Trường mẫu giáo Ô Chích A (thửa 175, tờ bản đồ 30)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2552 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa (Nguyễn Du cũ) - Xã Lương Hòa |
Đường Nguyễn Du (Chùa Phật Quang) (thửa 96, tờ bản đồ 9) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 42, tờ bản đồ 8)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2553 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Lương Hòa |
Đường Nguyễn Du (thửa 33, tờ bản đồ 10) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 44, tờ bản đồ 8)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2554 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Chợ Ba Se B - Xã Lương Hòa |
Đường Nguyễn Du (Chùa Phật Quang) (thửa 127, tờ bản đồ 9) - Hết đường nhựa (giáp đường đal) (thửa 739, tờ bản đồ 32)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2555 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Bãi rác mới - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 60 (thửa 164, tờ bản đồ 41) - Bãi rác (thửa 70, tờ bản đồ 41)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2556 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Lộ ngang - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 60 (thửa 58, tờ bản đồ 38) - Đường nhựa Ba Se A (thửa 284, tờ bản đồ 32)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2557 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Sâm Bua 1 - Xã Lương Hòa |
Trường Trung học cơ sở Lương Hòa (thửa 104, tờ bản đồ 11) - Đường đal Sâm Bua (thửa 87, tờ bản đồ 39)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2558 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Sâm Bua - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 60 (thửa 59, tờ bản đồ 38) - Chợ Sâm Bua
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2559 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Bình La Ô2 - Xã Lương Hòa |
Chùa Bình La - Nhà hỏa táng ấp Bình La (thửa 35, tờ bản đồ 43)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2560 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Ô Chích B6 - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 60 (thửa 73, tờ bản đồ 40) - Đường đal ấp Ô Chích A (thửa 175, tờ bản đồ 30)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2561 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Ba Se A - Xã Lương Hòa |
Trụ sở ấp Ba Se A (thửa 257, tờ bản đồ 31) - Chùa Lò Gạch (thửa 95, tờ bản đồ 32)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2562 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Ba Se A - Xã Lương Hòa |
Đường nhựa Lộ ngang (thửa 307, tờ bản đồ 32) - Giáp ranh Phường 8
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2563 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào chùa Lò Gạch - Xã Lương Hòa |
Đường nhựa Ba Se A (thửa đất số 80, tờ bản đồ số 32) - Chùa Lò Gạch (thửa đất số 27, tờ bản đồ số 32)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2564 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Trường TH Tô Thị Huỳnh - Xã Lương Hòa |
Đường huyện 11 (thửa 77, tờ bản đồ 39) - Chùa Bình La (thửa 597, tờ bản đồ 39)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2565 |
Huyện Châu Thành |
Đường GTNT kênh Sáu Tâm - Xã Lương Hòa |
Đường huyện 11 (thửa 23, tờ bản đồ 39) - Đường nhựa Sâm Bua (thửa 126, tờ bản đồ 38)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2566 |
Huyện Châu Thành |
Đường GTNT kênh nền thiêu Bình La - Xã Lương Hòa |
Đường nhựa Ô 2 Bình La (thửa 131, tờ bản đồ 42) - Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa 794, tờ bản đồ 19)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2567 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa đê bao Bót Chếch - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 60 (thửa 361, tờ bản đồ 40) - Giáp ranh xã Lương Hòa A
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2568 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa đất 1079, tờ bản đồ 19) - Xã Lương Hòa |
Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa đất 1079, tờ bản đồ 19) - Nhà văn hóa Bót Chếch (thửa đất 2797, tờ bản đồ 19)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2569 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Nhà văn hóa Bót Chếch - Xã Lương Hòa |
Đường nhựa đê bao Bót Chếch (thửa 1079, tờ bản đồ 19) - Nhà văn hóa Bót Chếch (thửa 2797, tờ bản đồ 19)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2570 |
Huyện Châu Thành |
Đường GTNT Ô Chích A - Xã Lương Hòa |
Quốc lộ 53 (thửa 42, tờ bản đồ 23) - Điểm Trường Mẫu giáo Hoa Sen (thửa 175, tờ bản đồ 30)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2571 |
Huyện Châu Thành |
Đường GTNT Ô Chích A 5 - Xã Lương Hòa |
Đường GTNT Ô Chích A (thửa 225, tờ bản đồ 23) - Cầu Ông Bốn, Ba Se B (thửa 508, tờ bản đồ 26)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2572 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa |
Các đường nhựa, đường đal còn lại thuộc xã Lương Hòa
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2573 |
Huyện Châu Thành |
Đường GTNT Kênh Sa Lôn - Xã Lương Hòa |
Đường nhựa Sâm Bua (thửa đất 281, tờ bản đồ 18) - Nhà bà Thạch Thị My Thi (thửa đất 2881, tờ bản đồ 19)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2574 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa (Cầu Ô Xây) - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 11 (Đường Lê Văn Tám) - Đường đal rạch Đai Tèn (thửa 394, tờ bản đồ 28)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2575 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Tầm Phương 2 - Xã Lương Hòa A |
Kênh Xáng - Kênh Cập Giồng
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2576 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Tầm Phương 5 - Xã Lương Hòa A |
Kênh Xáng - Đường huyện 13
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2577 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Bắc Phèn - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 16 - Giáp ranh xã Thanh Mỹ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2578 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa lộ mới Đai Tèn - Xã Lương Hòa A |
Cống Bắc Phèn 3 - Cầu Xóm Kinh 2
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2579 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Tầm Phương 3 - Xã Lương Hòa A |
Kênh cập Giồng (thửa 667, tờ bản đồ 26) - Đường nhựa kênh Xáng (thửa 1275, tờ bản đồ 26)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2580 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Tầm Phương 6 - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 13 (thửa 124, tờ bản đồ 28) - Đường nhựa kênh Xáng (thửa 394, tờ bản đồ 28)
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2581 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bờ Tây Thanh Nguyên - Xã Lương Hòa A |
Cầu Trường học (thửa 652, tờ bản đồ 26) - Giáp ranh thanh trì B
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2582 |
Huyện Châu Thành |
Đường Bờ Đông Bắc Phèn - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 16 (thửa 275, tờ bản đồ 45) - Giáp xã Thanh Mỹ
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2583 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Tân Ngại, Hòa Lạc A - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 13 (thửa 593, tờ bản đồ 31) - Đường huyện 11 (thửa 224, tờ bản đồ 14)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2584 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Chà Dư lớn - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 13 (thửa 54, tờ bản đồ 16) - Đường huyện 11 (thửa 1, tờ bản đồ 13)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2585 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal Chà Dư nhỏ - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 13 (thửa 90, tờ bản đồ 16) - Đường huyện 11 (thửa 10, tờ bản đồ 13)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2586 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa kênh ông Thai - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 13 (thửa 112, tờ bản đồ 40) - Giáp ranh xã Lương Hòa
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2587 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa Bót chếch - Xã Lương Hòa A |
Đường huyện 13 (thửa 210, tờ bản đồ 23) - Giáp ranh xã Lương Hòa
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2588 |
Huyện Châu Thành |
Xã Lương Hòa A |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2589 |
Huyện Châu Thành |
Đường kết nối Cụm công nghiệp - Xã Lương Hòa A |
Đường Lê Văn Tám - Đường GTNT Kênh Xáng Tân Ngại (A1).
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2590 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Trung tâm xã Nguyệt Hóa - Xã Nguyệt Hóa |
Quốc lộ 53 - Giáp ranh Phường 7
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2591 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Nguyệt Hóa |
Đường vào Trung tâm xã Nguyệt Hóa (Ngã ba Trà Đét) - Quốc lộ 53
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2592 |
Huyện Châu Thành |
Đường Võ Văn Kiệt (ấp Xóm Trảng) - Xã Nguyệt Hóa |
|
2.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2593 |
Huyện Châu Thành |
Đường vào Bệnh viện Sản - Nhi - Xã Nguyệt Hóa |
Quốc lộ 53 - Hết phạm vi đường nhựa
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2594 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal - Xã Nguyệt Hóa |
Đường vào Trung tâm xã Nguyệt Hóa (Cổ Tháp A) - Chùa Xóm Trảng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2595 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal (sau Tiểu đoàn 501) - Xã Nguyệt Hóa |
Đường vào Trung tâm xã Nguyệt Hóa - Giáp ranh Thành phố Trà Vinh
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2596 |
Huyện Châu Thành |
Đường nhựa - Xã Nguyệt Hóa |
Trường Tiểu học Sóc Thát - Giáp ranh xã Long Đức
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2597 |
Huyện Châu Thành |
Xã Nguyệt Hóa |
Các đường nhựa, đường đal còn lại
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2598 |
Huyện Châu Thành |
Đường huyện 03 (Đường Hạ tầng thiết yếu vùng cây ăn trái) - Xã Nguyệt Hóa |
Giáp ranh Phường 7, thành phố Trà Vinh - Giáp ranh xã Phương Thạnh, huyện Càng Long
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2599 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Sóc Thát - Trà Đét - Xã Nguyệt Hóa |
nhà ông Võ Văn Thuận - Đường nhựa 135
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 2600 |
Huyện Châu Thành |
Đường đal ấp Sóc Thát - Trà Đét - Xã Nguyệt Hóa |
Cầu nhà ông Bùi Văn Tùng - Đường nhựa 135
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |