| 9701 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường ven biển - Phường Quảng Châu |
Từ QL 47 - Đến Chi Giang 35
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9702 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sầm Sơn 3 (theo QH chung) - Phường Quảng Châu |
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9703 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Tây Sầm Sơn 5 (theo QH chung) - Phường Quảng Châu |
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9704 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu |
Từ Kênh điện - Đến hết Nhà văn hóa Kiều Đại 1 cũ
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9705 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu |
Từ nhà ông Đài - Đến ngã 3 sông Huyện
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9706 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu |
Từ bờ sông Thống Nhất - Đến Đê sông Mã
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9707 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu |
Từ Nghè Yên Trạch - Đến Nghĩa trang Nương Nang
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9708 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Châu |
Từ đường trục phường đoạn Chợ Xuân Phương - Đến Kênh Điện, Kiều Đại
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9709 |
Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu |
Từ đường trục phường đoạn nhà anh Kỳ - Đến Nhà văn hóa Châu An cũ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9710 |
Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu |
Từ Nhà văn hóa Châu An cũ - Đến nhà bà Nguyễn Thị Ngọc
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9711 |
Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu |
Từ đường trục chính đoạn nhà anh Lợi - Đến Nghè Sày
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9712 |
Thành phố Sầm Sơn |
Trục đường qua Nhà văn hóa Châu An cũ - Phường Quảng Châu |
Từ cống Quảng Châu - Đến Quảng Thọ
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9713 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Xuân Phương 3 (khu 1, khu 2) - Phường Quảng Châu |
Chiều rộng lòng đường 10,5m
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9714 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Xuân Phương 3 (khu 1, khu 2) - Phường Quảng Châu |
Chiều rộng lòng đường 7,5m
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9715 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Nhon - Phường Quảng Châu |
Chiều rộng lòng đường 12,5m
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9716 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Nhon - Phường Quảng Châu |
Chiều rộng lòng đường 7,5m
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9717 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Côi, Đồng Bến - Phường Quảng Châu |
Chiều rộng lòng đường 10,5m
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9718 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Côi, Đồng Bến - Phường Quảng Châu |
Chiều rộng lòng đường 7,5m
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9719 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu |
Đường cây xanh mặt nước
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9720 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu |
Chiều rộng lòng đường 10,5m
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9721 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ MBQH TĐC Đồng Hón - Phường Quảng Châu |
Chiều rộng lòng đường 7,5m
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9722 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH có mặt cắt 48 m (MB TĐC Đồng Hón) - Phường Quảng Châu |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9723 |
Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Châu |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9724 |
Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu |
Đường Lê Thánh Tông
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9725 |
Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu |
Đường Quảng Châu 1
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9726 |
Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Chính - Phường Quảng Châu |
Đường quy hoạch nội bộ còn lại
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9727 |
Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành - Phường Quảng Châu |
Đường Lê Thánh Tông
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9728 |
Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Châu Thành - Phường Quảng Châu |
Đường quy hoạch nội bộ còn lại
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9729 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Phường Quảng Vinh |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9730 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh |
Từ cống Trường Lệ (xã Q/Vinh ) - Đến ngã ba đường 4C đi An Dương Vương (Q/Vinh )
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9731 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh |
Từ đường 47 (ngã tư đường An Dương Vương) - Đến ngã ba đường 4C (xã Q/Vinh)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9732 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Phường Quảng Vinh |
Từ ngã ba đường 4 C (P. Q/Vinh ) giáp Quảng Hùng
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9733 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường trục xã - Phường Quảng Vinh |
từ đường 4C đi UBND xã - Đến đường 4B
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9734 |
Thành phố Sầm Sơn |
Các tuyến đường nhánh - Phường Quảng Vinh |
từ phía Đông đường 4C ra biển có mặt cắt đường từ 3m trở lên
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9735 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, khu TĐC còn lại - Phường Quảng Vinh |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9736 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Voi - Sầm Sơn - Phường Quảng Vinh |
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9737 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ven biển (nay đường Hùng Vương) - Phường Quảng Vinh |
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9738 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đoạn từ ông Lê Đình Xinh - Đến ông Trần Phi Thích
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9739 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đoạn đường từ ngã ba Trường Tiểu học Quảng Vinh - Đến đất màu ông Nguyễn Văn Định khu phố Xuân Thượng
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9740 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đoạn từ nhà ông Dư Văn Hương Khu phố Xuân Thượng - Đến nhà ông Trương Duy Hiếu đi 4 B
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9741 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đoạn từ ông Đinh Công Vinh KP Hồng Hải - Đến ông Trần Đăng Kền KP. Phú Khang
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9742 |
Thành phố Sầm Sơn |
Các đường nhánh nối từ đường 4B - Phường Quảng Vinh |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9743 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Từ đường 4B - Đến nhà ông Dư Công Thái
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9744 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Từ đường 4B - Đến nhà ông Dư Công Dân
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9745 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Từ đường 4B - Đến nhà ông Hoàng Quốc Cảnh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9746 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Từ đường 4B - Đến nhà ông Trương Duy Quyết
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9747 |
Thành phố Sầm Sơn |
Các đường, ngõ, ngách còn lại phía Đông đường 4C - Phường Quảng Vinh |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9748 |
Thành phố Sầm Sơn |
Các đường, ngõ, ngách còn lại phía Tây đường 4C đến đường Ven Biển - Phường Quảng Vinh |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9749 |
Thành phố Sầm Sơn |
Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên - Phường Quảng Vinh |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9750 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đường từ Chợ cá Thanh Minh - đến nhà ông Lê Quang Chiến
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9751 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đường 4B - đến nhà ông Trần Xuân Mau
|
1.000.500
|
800.400
|
600.300
|
400.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9752 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đường 4B - đến nhà bà Trần Thị Ngãi
|
1.001.000
|
800.800
|
600.600
|
400.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9753 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đường từ đường trục xã - đến nhà ông Hoàng Quốc Lực
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9754 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đường từ nhà bà Đỗ Thị Thuận - đến nhà ông Trần Phi Nam
|
750.500
|
600.400
|
450.300
|
300.200
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9755 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Vinh |
Đường từ nhà ông Trần Thế Thảo - đến nhà ông Lê Văn Quang
|
751.000
|
600.800
|
450.600
|
300.400
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9756 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Quốc lộ 47 nay là đường Lê Lợi - Phường Quảng Thọ |
|
4.505.000
|
3.604.000
|
2.703.000
|
1.802.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9757 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Phường Quảng Thọ |
|
2.415.000
|
1.932.000
|
1.449.000
|
966.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9758 |
Thành phố Sầm Sơn |
Phường Quảng Thọ |
Từ Quốc lộ 47 - Đến đầu xóm Vinh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9759 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Qlộ 47 cũ - Phường Quảng Thọ |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9760 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Liên khu phố - Phường Quảng Thọ |
Từ Quốc lộ 47 ( nhà Lan Hồng) - Đến Đại lộ Nam sông Mã)
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9761 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Nam sông mã - Phường Quảng Thọ |
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9762 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường Ven biển nay đường Hùng Vương - Phường Quảng Thọ |
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9763 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC - Phường Quảng Thọ |
Đường QH trong các MBQH khu dân cư, khu xen cư, khu TĐC
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9764 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 5 đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ |
từ QL 47 - Đến thửa đất ông Minh
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9765 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 6 đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 qua trường THCS - Đến ngõ ông Lê Văn Ninh
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9766 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 7 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 qua Trạm y tế - Đến ngõ Ông Tài)
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9767 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 8 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 - Đến Trường Tiểu học
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9768 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 10 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến số 17)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9769 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 11 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 (phía Đông Hồ Huy) - Đến giáp P. Quảng Vinh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9770 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 12 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 cũ (A. Dũng) - Đến giáp xã Quảng Cát
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9771 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 14 Đường dân cư Vinh Phúc |
Đoạn từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Thọ Vinh cũ - Đến ngõ ông Lê Văn Dũng
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9772 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 15 Đường dân cư Vinh Phúc - Phường Quảng Thọ |
Từ Đường Nam Sông Mã qua NVH Vinh Phúc - Đến tuyến số 16
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9773 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 16 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ |
Từ giáp xã Quảng Tâm (ngõ ông Lê Hữu Khoát) - Đến NVH Thọ Vinh cũ
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9774 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 17 Đường dân cư Văn phú đến Kinh Trung - Phường Quảng Thọ |
từ Đường 4B (ngõ ông Cầu) - Đến TDP Kinh Trung Đến giáp xã Q. Cát
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9775 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 18 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 cũ (ngõ ô Nguyễn Mạnh Tùng) - Đến ngõ ô Nguyễn Anh Tiện
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9776 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 19 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ đường 4B - Đến ngõ ông Ất, ông Thêu (tiếp giáp tuyến số 5)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9777 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 20 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 (ngõ ô Cường) - Đến ngõ ông Lê Văn Quang
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9778 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 21 Đường dân cư Văn Phú- Đồn Trại - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ đường 4B qua ngõ ô Lê Duy Kiêu - Đến TDP Đồn Trại (ngõ ô Chu Văn Công)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9779 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 22 Đường dân cư Văn Phú- Đồn Trại - Phường Quảng Thọ |
Đoạn tiếp giáp với tuyến số 20 (ngõ chị vân) - Đến ngõ Lê văn Thắng ( Đồn Trại)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9780 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 23 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 (ngõ Lê Văn Hoàng) - Đến tuyến số 22 (ngõ lê Văn Dương)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9781 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 24 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 (ngõ ô Lê Viết Hòa) - Đến QL 47 cũ (ngõ ô Lê Viết Trường)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9782 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 25 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 (ngõ ông Lê Viết Thành) - Đến QL 47 cũ (Hạt Giao thông 4)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9783 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 26 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 (ngõ Hoàng Kim Trọng) - Đến QL 47 cũ (qua Nhà nghỉ Thùy Dương)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9784 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 27 Đường dân cư Hưng Thông - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 cũ qua phía Tây nhà Hồ Huy - Đến ngõ ô Đỗ Xuân Sơn
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9785 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 28 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ô Lê hữu Nghĩa) qua ngõ ô Lê Huy Biên và - Đến tuyến số 13
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9786 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 29 Đường dân cư Khang Thái - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ô Lê Duy Tuấn) qua ngõ ô Hoàng Văn Quang và - Đến tuyến số 13
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9787 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 30 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ QL 47 phía đông Chợ Q. Thọ - Đến Trạm bơm
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9788 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 31 Đường dân cư Đài Trúc - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ tuyến số 6 phía Bắc Trường THCS (ngõ ô Đỗ Văn Ty) - Đến giáp P. Q. Châu
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9789 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 32 Đường dân cư Văn Phú - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ tuyến số 17 (ngõ Ngô thị Trí) - Đến ngõ ô Nguyễn Văn Lâm
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9790 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 33 Đường dân cư Đồn Trại - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ tuyến số 7 qua NVH Đồn Trại - Đến tuyến số 11
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9791 |
Thành phố Sầm Sơn |
Tuyến số 34 Đường dân cư Kinh Trung - Phường Quảng Thọ |
Đoạn từ tuyến số 11 (ngõ ô Lê Ngọc Hùng) - Đến ngõ ô Đỗ Như Nghĩnh
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9792 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Phường Quảng Thọ |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9793 |
Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thọ Phú - Phường Quảng Thọ |
Đường quy hoạch nội bộ, lòng đường 10,5 m
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9794 |
Thành phố Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thọ Phú - Phường Quảng Thọ |
Đường nội bộ còn lại
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 9795 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4A - Xã Quảng Hùng |
Đường 4A
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9796 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4B - Xã Quảng Hùng |
Đường 4B
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9797 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường 4C - Xã Quảng Hùng |
Đường 4C
|
6.630.000
|
5.304.000
|
3.978.000
|
2.652.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9798 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường trục xã - Xã Quảng Hùng |
Từ đường 4A - đến đường 4B
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9799 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường trục xã - Xã Quảng Hùng |
Từ đường 4B - đến giáp Cầu Sông Rào
|
6.100.000
|
4.880.000
|
3.660.000
|
2.440.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 9800 |
Thành phố Sầm Sơn |
Đường trục xã - Xã Quảng Hùng |
Từ phía Đông Cầu Sông rào ra biển
|
5.660.000
|
4.528.000
|
3.396.000
|
2.264.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |