| 5501 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 10 - Hồ Đắc Dy - Phường Đông Thọ |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5502 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô - Phường Đông Thọ |
Đường có chiều rộng lòng đường ≥7,5m
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5503 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH tái định cư ven Sông Hạc 194 lô - Phường Đông Thọ |
Đường có chiều rộng lòng đường <7,5m
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5504 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ - Phường Đông Thọ |
Đường có lòng đường lớn hơn hoặc bằng 7,5m
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5505 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH Khu dân cư Đông Thọ - Phường Đông Thọ |
Đường có lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5m
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5506 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 382 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5507 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 118 Thành Thái - Phường Đông Thọ |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5508 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Phúc Chu - Phường Đông Thọ |
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến phường Nam Ngạn
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5509 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 195 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5510 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 87 Lý Nhân Tông - Phường Đông Thọ |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5511 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 30 Ỷ Lan - Phường Đông Thọ |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5512 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 156 Thành Thái - Phường Đông Thọ |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5513 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 110 Thành Thái - Phường Đông Thọ |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5514 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 01 Đông Tác - Phường Đông Thọ |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5515 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 14 Đông Tác - Phường Đông Thọ |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5516 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 22 Đông Tác - Phường Đông Thọ |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5517 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Tân Sơn |
Từ đường Hạc Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ
|
13.000.000
|
10.400.000
|
7.800.000
|
5.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5518 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Lê Quý Đôn
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5519 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến Chi Giang 24
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5520 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đại lộ Lê Lợi - Phường Tân Sơn |
Từ cầu vượt đường sắt - Đến đường Hạc Thành
|
14.000.000
|
11.200.000
|
8.400.000
|
5.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5521 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dương Đình Nghệ - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi (giáp trụ sở Đội thuế phường) - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5522 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hạc Thành - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
13.000.000
|
10.400.000
|
7.800.000
|
5.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5523 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường gom hai bên cầu vượt đường sắt - Phường Tân Sơn |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5524 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Nguyên Hồng
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5525 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyên Hồng - Đến Kênh Bắc
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5526 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Trường MN Phan Đình Phùng
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5527 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Tân Sơn |
Từ đường Lê Văn Hưu - Đến Ngô Sỹ Liên
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5528 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Tân Sơn |
Từ đường Ngô Sỹ Liên - Đến hết đường
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5529 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn |
Từ Hồ Cửa Đình - Đến Ngô Sỹ Liên
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5530 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phan Huy Chú - Phường Tân Sơn |
Từ Ngô Sỹ Liên - Đến hết Ngõ (Ngõ 11 Ngô Sỹ Liên)
|
4.750.000
|
3.800.000
|
2.850.000
|
1.900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5531 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn |
Từ SN 72 - Đến Trường Tiểu học Tân Sơn
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5532 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nam Cao - Phường Tân Sơn |
Từ ngõ 63 - Đến Ngô Sỹ Liên
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5533 |
Thành phố Thanh Hoá |
Trần Huy liệu - Phường Tân Sơn |
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5534 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nhữ Bá Sỹ - Phường Tân Sơn |
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5535 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lê Tất Đắc - Phường Tân Sơn |
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5536 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường 8 Tân Sơn - Phường Tân Sơn |
Từ Phan Huy ích - Đến Ngô Sỹ Liên
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5537 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến Phan Huy Chú
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5538 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
Từ đường Phan Huy Chú - Đến đường 8 Tân Sơn
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5539 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngô Sỹ Liên - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến kênh Bắc
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5540 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến đường Cột Cờ
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5541 |
Thành phố Thanh Hoá |
Vũ Trọng Phụng - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến Nguyễn Trung Trực
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5542 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nguyễn Gia Thiều - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến Ngõ 5 Lê Văn Hưu
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5543 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến đường Cột Cờ
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5544 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
Từ đường Cọt Cờ - Đến Nguyễn Khoát
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5545 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nguyễn Xuân Khoát - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến Cửa Hữu
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5546 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tào Mạt - Phường Tân Sơn |
Từ Cửa Hữu - Đến Hồ Thành
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5547 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tú Mỡ - Phường Tân Sơn |
Từ Cửa Hữu - Đến Hồ Thành
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5548 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 6 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ Cửa Hữu - Đến Nguyễn Gia Thiều
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5549 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cột Cờ - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến Hạc Thành
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5550 |
Thành phố Thanh Hoá |
Cao Điển - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5551 |
Thành phố Thanh Hoá |
Hoàng Bá Đạt - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5552 |
Thành phố Thanh Hoá |
Nguyễn Phương - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5553 |
Thành phố Thanh Hoá |
Lưu Hữu Phước - Phường Tân Sơn |
Từ Dương Đình Nghệ - Đến hết
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5554 |
Thành phố Thanh Hoá |
Hồ Xuân Hương - Phường Tân Sơn |
Từ Triệu Quốc Đạt - Đến Đại lộ Lê Lợi
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5555 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường bờ sông kênh Bắc - Phường Tân Sơn |
từ ngõ 74 Nguyên Hồng - Đến đường Phan Bội Châu
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5556 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 1, 3, 5 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
|
4.750.000
|
3.800.000
|
2.850.000
|
1.900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5557 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 42 Đại lộ Lê Lợi (Khu TT Thủy lợi) - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5558 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 53 Đại lộ Lê Lợi (Khu TT XNK rau quả) - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5559 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 49B Đại lộ Lê Lợi (KTT Thủy sản) - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5560 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 219 Nguyễn Xuân Khoát - Phường Tân Sơn |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5561 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Phú Cường - Phường Tân Sơn |
Từ Nguyễn Trãi - Đến SN 15A
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5562 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Phú Cường - Phường Tân Sơn |
Từ SN 15A - Đến hết ngõ
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5563 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 7 TDTT - Phường Tân Sơn |
Từ đường Cột Cờ - Đến sâu 50m
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5564 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 7 TDTT - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5565 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5566 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5567 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5568 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 5 Cột Cờ (Địa chính) - Phường Tân Sơn |
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5569 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 9 Cột cờ (Điện máy) - Phường Tân Sơn |
Từ đường Cột Cờ - Đến sâu 50m
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5570 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 9 Cột cờ (Điện máy) - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5571 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5572 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến 100m
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5573 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đến sâu 50m - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 100m - Đến hết ngõ
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5574 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 15 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5575 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 30 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5576 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 30 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5577 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 18 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5578 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 18 Cửa Hữu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5579 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 10 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5580 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 10 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5581 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 20 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5582 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 34 Phan Huy ích - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5583 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Giao thông - Phường Tân Sơn |
Từ đường Nguyễn Trung Trực
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5584 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Hội Đồng I - Phường Tân Sơn |
Từ Ngô Sỹ Liên - Đến Phan Bội Châu
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5585 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Hội Đồng II - Phường Tân Sơn |
Bên phía Bắc ngõ Hội đồng2
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5586 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Hội Đồng II - Phường Tân Sơn |
Bên phía Nam ngõ Hội đồng2
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5587 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 91 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5588 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 91 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5589 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 74 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5590 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 74 Nguyên Hồng - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5591 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 6 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5592 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 18 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5593 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Đến sâu 50m
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5594 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 42 Lê Văn Hưu - Phường Tân Sơn |
Từ sâu hơn 50m - Đến hết ngõ
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5595 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 26 Hạc Thành - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5596 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 34 Hạc Thành - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5597 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 46 Hạc Thành - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5598 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 56 Hạc Thành - Phường Tân Sơn |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5599 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 72 Hạc Thành - Phường Tân Sơn |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5600 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 16 Phan Bội Châu - Phường Tân Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |