| 4601 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 145 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn |
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4602 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 27,56,58 Đinh Liệt (cũ là Ngách 9/54 Tống Duy Tân) - Phường Lam Sơn |
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4603 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 27 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4604 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 20; 25 Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
Từ
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4605 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đinh Liệt kéo dài - Phường Lam Sơn |
Từ đường Tống Duy Tân - Đến Khách sạn Noriko
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4606 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường trong MB 2160 - Phường Lam Sơn |
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến Trịnh Thị Ngọc Lữ
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4607 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Lê Thị Hoa - Phường Lam Sơn |
Từ đường Đinh Lễ - Đến đường xung quanh chợ Vườn Hoa
|
3.750.000
|
3.000.000
|
2.250.000
|
1.500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4608 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 02/112, 12/112 Tống Duy Tân - Phường Lam Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4609 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 02/27, 01/47 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4610 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 109 Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
Từ đường Ngô Từ - Đến SN 32/110
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4611 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 109 Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
Từ SN 32/109 - Đến hết ngõ
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4612 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngách 15/71 Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4613 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 14, ngách 10/23, 23/05 Hàng Nan - Phường Lam Sơn |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4614 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 66 Đinh Lễ, Ngách 03 Ngõ Hợp Nhất - Phường Lam Sơn |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4615 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 47 Mai An Tiêm - Phường Lam Sơn |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4616 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Khôi - Phường Lam Sơn |
từ Nhà văn hóa 7 - Đến ngách 03 Hợp Nhất
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4617 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường QH mặt bằng 8861 (khu dân cư 72 Hàng Than) - Phường Lam Sơn |
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4618 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường quy hoạch khu nhà ở thương mại 34 Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
Mặt cắt đường 13,5m
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4619 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường quy hoạch khu nhà ở thương mại 34 Ngô Từ - Phường Lam Sơn |
Mặt cắt đường 11,5m
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4620 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường quy hoạch xung quanh CL2;CL8;CL18;CL19 thuộc MBQH số 1413 - Phường Lam Sơn |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4621 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 4012 - Phường Lam Sơn |
Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường nhỏ hơn hoặc bằng 7,5 m)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4622 |
Thành phố Thanh Hoá |
MBQH 4012 - Phường Lam Sơn |
Đường nội bộ MBQH 4012 (Lòng đường > 7,5 m)
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4623 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên |
Từ đường Bến Ngự - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
22.500.000
|
18.000.000
|
13.500.000
|
9.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4624 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên |
Từ đường Triệu Quốc Đạt - Đến Đại lộ Lê Lợi
|
32.500.000
|
26.000.000
|
19.500.000
|
13.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4625 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 43 Lê Hoàn - Phường Điện Biên |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4626 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cao Thắng - Phường Điện Biên |
Từ đường Nguyễn Du - Đến Đại lộ Lê Lợi
|
20.000.000
|
16.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4627 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đại lộ Lê Lợi - Phường Điện Biên |
Từ đường Hạc Thành - Đến đường Lê Hoàn
|
20.000.000
|
16.000.000
|
12.000.000
|
8.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4628 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hạc Thành - Phường Điện Biên |
Từ đường Đại Lộ Lê Lợi - Đến khách sạn Lan Anh
|
13.000.000
|
10.400.000
|
7.800.000
|
5.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4629 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hạc Thành - Phường Điện Biên |
Từ khách sạn Lan Anh - Đến trường MN Điện Biên
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4630 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dương Đình Nghệ - Phường Điện Biên |
Từ đường Triệu Quốc Đạt - Đến Ga Thanh Hóa
|
14.000.000
|
11.200.000
|
8.400.000
|
5.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4631 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lý Nhân Tông - Phường Điện Biên |
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến giáp phường Đông Thọ
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4632 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên |
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Trần Phú
|
27.500.000
|
22.000.000
|
16.500.000
|
11.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4633 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Hạc Thành
|
17.500.000
|
14.000.000
|
10.500.000
|
7.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4634 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên |
Từ đường Hạc Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4635 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 18 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4636 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Trường Thi - Phường Điện Biên |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Bến Ngự
|
14.000.000
|
11.200.000
|
8.400.000
|
5.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4637 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 207 Trường Thi - Phường Điện Biên |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4638 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 223 Trường Thi - Phường Điện Biên |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4639 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hàng Đồng - Phường Điện Biên |
Từ Đại lộ Lê Lợi - Đến ngã ba Triệu Quốc Đạt
|
13.500.000
|
10.800.000
|
8.100.000
|
5.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4640 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phan Chu Trinh - Phường Điện Biên |
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hạc Thành
|
17.500.000
|
14.000.000
|
10.500.000
|
7.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4641 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phan Chu Trinh - Phường Điện Biên |
Từ Hac Thành - Đến đường Dương Đình Nghệ
|
15.000.000
|
12.000.000
|
9.000.000
|
6.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4642 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 156 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên |
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4643 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 86 Triệu Quốc Đạt - Phường Điện Biên |
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4644 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngô Quyền - Phường Điện Biên |
Từ đường Trường Thi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4645 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 23 Ngô Quyền - Phường Điện Biên |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4646 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Du - Phường Điện Biên |
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Trần Phú
|
27.500.000
|
22.000.000
|
16.500.000
|
11.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4647 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Du - Phường Điện Biên |
Từ đường Trần Phú - Đến đường Hàng Đồng
|
12.500.000
|
10.000.000
|
7.500.000
|
5.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4648 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên |
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hạc Thành
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4649 |
Thành phố Thanh Hoá |
Trần Oanh - Phường Điện Biên |
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Võ Thị Sáu
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4650 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Xuân Diệu - Phường Điện Biên |
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Triệu Quốc Đạt
|
11.000.000
|
8.800.000
|
6.600.000
|
4.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4651 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Điện Biên |
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Triệu Quốc Đạt
|
10.000.000
|
8.000.000
|
6.000.000
|
4.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4652 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 1 Xuân Diệu - Phường Điện Biên |
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4653 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 1 Hồ Xuân Hương - Phường Điện Biên |
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4654 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên |
Từ đường Trường Thi - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4655 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 3 Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên |
từ đường Trần Quốc Toản - Đến đường Ngô Quyền
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4656 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các ngõ ngang còn lại của đường Trần Quốc Toản - Phường Điện Biên |
|
4.750.000
|
3.800.000
|
2.850.000
|
1.900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4657 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đông Lân - Phường Điện Biên |
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Tô Vĩnh Diện
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4658 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 61 Đông Lân - Phường Điện Biên |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4659 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 79 Đông Lân - Phường Điện Biên |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4660 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 02 Đông Lân - Phường Điện Biên |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4661 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên |
Từ đường Hàng Đồng - Đến Hạc Thành
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4662 |
Thành phố Thanh Hoá |
Mặt đường Hồ Thành - Phường Điện Biên |
Từ Hạc Thành - Đến Đại Lộ Lê Lợi
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4663 |
Thành phố Thanh Hoá |
3 đường còn lại bao quanh khu dân cư Viện thiết kế kéo về phía Bắc cắt đường Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4664 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 66 Tô Hiến Thành - Phường Điện Biên |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4665 |
Thành phố Thanh Hoá |
Cửa Hậu - Phường Điện Biên |
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4666 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phan Đình Giót - Phường Điện Biên |
Đường QH khu dân cư hồ Thành Công
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4667 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Dụ Tượng - Phường Điện Biên |
Từ đường Lý Nhân Tông dến Trường MN Điện Biên
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4668 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên |
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến Tô Vĩnh DIện
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4669 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 26 Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4670 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 40 Nguyễn Quỳnh - Phường Điện Biên |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4671 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đào Đức Thông - Phường Điện Biên |
Từ đường Lê Hoàn - Đến Võ Thị Sáu
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4672 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 44 Lê Hoàn - Phường Điện Biên |
từ đường Lê Hoàn - Đến hết khu dân cư Sở TM
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4673 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 51 Đào Đức Thông - Phường Điện Biên |
Từ đường Đào Đức Thông - Đến đường Trần Oanh
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4674 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 189 Trường Thi - Phường Điện Biên |
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4675 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Bến Ngự - Phường Điện Biên |
Từ đường Trường Thi - Đến đường Lê Hoàn
|
12.000.000
|
9.600.000
|
7.200.000
|
4.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4676 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường QHMB 1334 - Phường Điện Biên |
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến đường Triệu Quốc Đạt
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4677 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường QH nội bộ MB 1334 - Phường Điện Biên |
|
7.000.000
|
5.600.000
|
4.200.000
|
2.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4678 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phía sau Kỳ Đài Quảng trường Lam Sơn - Phường Điện Biên |
Từ đường Lý Nhân Tông - Đến giáp phường Đông Thọ
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4679 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường nội bộ MB 195 Khu dân cư đường Lê Hoàn - Phường Điện Biên |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4680 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 11 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4681 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 35 Nguyễn Du - Phường Điện Biên |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4682 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 35 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên |
Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Đông Lân
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4683 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 58 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4684 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 76 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên |
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4685 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 69 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4686 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 30 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4687 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 32 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4688 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 22 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4689 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 16 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4690 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 16 Đông Lân (< 2m) - Phường Điện Biên |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4691 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 40 Lê Hoàn (từ 2m đến 3m) - Phường Điện Biên |
tiếp giáp với đường nội bộ MBQH 195 Lê Hoàn
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4692 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang, dọc khu Vincom - Phường Điện Biên |
đường còn lại
|
21.000.000
|
16.800.000
|
12.600.000
|
8.400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4693 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 46 Tô Vĩnh Diện - Phường Điện Biên |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4694 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 29 Đông Lân - Phường Điện Biên |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4695 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 15 Phạm Văn Hinh - Phường Điện Biên |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4696 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 39 Ngô Quyền - Phường Điện Biên |
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4697 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đội Cung - Phường Đông Thọ |
Đường Đội Cung: Quốc lộ 1A - Đến đường Đào Duy Anh
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4698 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ |
Từ đường Đội Cung - Đến giáp Trường MN Trường Thi B
|
6.500.000
|
5.200.000
|
3.900.000
|
2.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4699 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ |
Từ giáp Trường MN Trường Thi B - Đến đường Lê Thước
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 4700 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Cao Bá Quát - Phường Đông Thọ |
Từ đường Hàn Mặc Tử - Đến nhà ông Năm (cắt ngang đường Lê Thước)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |