| 3901 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường QL45 - Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 |
Từ giáp TT Rừng Thông - Đến xã Đông Tân (Đông Lĩnh)
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3902 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường QL45 - Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 |
Từ giáp xã Đông Lĩnh - Đến giáp phường Phú Sơn (Đông Tân)
|
6.600.000
|
5.280.000
|
3.960.000
|
2.640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3903 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 |
Từ giáp xã Đông Lĩnh - Đến ngã tư vào Trường lái (Phú Sơn)
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3904 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 |
Từ ngã tư vào Trường lái - Đến ngã tư Phú Thọ (Phú Sơn)
|
9.000.000
|
7.200.000
|
5.400.000
|
3.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3905 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 |
Từ ngã tư Phú Thọ - Đến đường sắt (Phú Sơn)
|
13.800.000
|
11.040.000
|
8.280.000
|
5.520.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3906 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 |
Từ đường sắt - Đến số nhà 307 Nguyễn Trãi (Tân Sơn)
|
20.400.000
|
16.320.000
|
12.240.000
|
8.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3907 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 |
Từ số nhà 305 Nguyễn Trãi - Đến ngã tư Hạc Thành (Tân Sơn)
|
22.800.000
|
18.240.000
|
13.680.000
|
9.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3908 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Nguyễn Trãi - Quốc lộ 45 |
Từ ngã tư Hạc Thành - Đến đường Đào Duy Từ (Ba Đình)
|
25.200.000
|
20.160.000
|
15.120.000
|
10.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3909 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ Trần Phú - Đến Cao Thắng (Ba Đình)
|
24.000.000
|
19.200.000
|
14.400.000
|
9.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3910 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ Cao Thắng - Đến Đào Duy Từ (Lam Sơn)
|
24.000.000
|
19.200.000
|
14.400.000
|
9.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3911 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ Đào Duy Từ - Đến Lê Thị Hoa (Lam Sơn)
|
21.000.000
|
16.800.000
|
12.600.000
|
8.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3912 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ Lê Thị Hoa - Đến cầu Cốc (Lam Sơn)
|
18.000.000
|
14.400.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3913 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ Cầu Cốc - Đến cầu Lai Thành (Đông Sơn, Đông Hương)
|
9.600.000
|
7.680.000
|
5.760.000
|
3.840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3914 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ cầu Lai Thành - Đến đường Phạm Ngũ Lão (Đông Sơn)
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3915 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ đường Phạm Ngũ Lão - Đến cầu vượt Quốc lộ 47 (Quảng Hưng)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3916 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ cầu vượt Quốc lộ 47 - Đến hết Nhà máy sữa, phía Nam hết phường Quảng Thành
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3917 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Tiếp theo - Đến Cống tưới phía Tây Môi - xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) (đoạn qua xã Quảng Đông-Quảng Phú)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3918 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ cống tưới phía Tây Môi, xã Quảng Tâm (cách ngã ba Môi 250m) - Đến ngã ba QL47 cũ, QL47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm)
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3919 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Tống Duy Tân - Lê Lai (QL 47) |
Từ ngã ba QL47 cũ, QL47 mới thôn Đình Cường (xã Quảng Tâm) - Đến hết địa phận thành phố
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3920 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) |
Từ ngã tư Phú Thọ - Đến cầu Cao (Phú Sơn)
|
9.600.000
|
7.680.000
|
5.760.000
|
3.840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3921 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) |
Từ Cầu Cao - Đến cây xăng Minh Hương (An Hoạch, nay là phường An Hưng)
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3922 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) |
Từ cây xăng Minh Hương - Đến ngã ba Nhồi (An Hoạch, nay là phường An Hưng)
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3923 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) |
Từ ngã ba Nhồi-cống Chéo (cống B20) (Đông Tân)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3924 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) |
Từ cống Chéo - Đến thị trấn Rừng Thông (QL47 cũ) (Đông Tân)
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3925 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đoạn nắn - Đường Quốc lộ 47 (tuyến từ ngã tư Phú Thọ qua ngã ba Nhồi và xã Đông Tân) |
Từ công ty Cầu - Đến Trạm xá sư đoàn 341 (Đông Tân)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3926 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên) |
Từ đường Nguyễn Chí Thanh - Đến ĐL Lê Lợi - Vòng xuyến BigC (Đông Thọ)
|
4.560.000
|
3.648.000
|
2.736.000
|
1.824.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3927 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên) |
Từ ĐL. Lê Lợi - Đến Quốc lộ 47 (Quảng Hưng)
|
5.520.000
|
4.416.000
|
3.312.000
|
2.208.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3928 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên) |
Từ Quốc lộ 47 - Đến giáp xã Quảng Thịnh (Quảng Hưng)
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3929 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường tránh Quốc lộ 1A (Đường gom 2 bên) |
Từ giáp phường Quảng Thành - Đến đầu Đường tránh (QL1A)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3930 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) |
Từ đường Nguyễn Trãi - Đến giáp phường Đông Vệ (KĐT Núi Long) (Tân Sơn)
|
8.100.000
|
6.480.000
|
4.860.000
|
3.240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3931 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) |
Từ giáp phường Tân Sơn - Đến sông nhà Lê (Đông Vệ)
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3932 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) |
Từ sông nhà Lê - Đến đường Vệ Yên (Quảng Thắng)
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3933 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) |
Từ đường Vệ Yên - Đến Ngã 3 Nhà tang lễ tỉnh (Quảng Thắng)
|
5.160.000
|
4.128.000
|
3.096.000
|
2.064.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3934 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) |
Từ Nhà tang lễ tỉnh - Đến giáp phường Quảng Thành (Đông Vệ)
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3935 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) |
Từ giáp phường Đông Vệ - Đến hết phường Quảng Thành (Quảng Thành)
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3936 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường phát triển toàn diện, KT-XH (CSEDP) |
Từ giáp phường Quảng Thành - Đến đường Lê Lai (Quảng Hưng)
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3937 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã |
Từ đường Trần Hưng Đạo - Đến giáp phường Đông Hải-cầu vượt kênh Bến Thủy (Nam Ngạn)
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3938 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã |
Từ cầu vượt kênh Bến Thủy - Đến giáp phường Quảng Hưng (Đông Hải)
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3939 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã |
Từ phường Đông Hải - Đến giáp xã Quảng Phú (Quảng Hưng)
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3940 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đại lộ Nam Sông Mã |
Từ xã Quảng Phú - Đến hết xã Quảng Tâm (giáp thành phố Sầm Sơn) (Quảng Phú-Quảng Tâm)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3941 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) |
Từ Quốc lộ 1A - Đến hết địa phận phường Đông Vệ (Đông Vệ)
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3942 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) |
Từ phường Đông Vệ - Đến Đường tránh phía Đông (Quảng Thành)
|
4.680.000
|
3.744.000
|
2.808.000
|
1.872.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3943 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) |
Từ Đường tránh phía Đông - Đến hết phường hết phường Quảng Thành (Quảng Thành)
|
4.560.000
|
3.648.000
|
2.736.000
|
1.824.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3944 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngã ba Voi đi Sầm Sơn (Đại lộ Võ Nguyên Giáp) |
Đoạn từ phường Quảng Thành - Đến hết địa phận Quảng Đông (Quảng Đông)
|
2.280.000
|
1.824.000
|
1.368.000
|
912.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3945 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây |
Từ phường Hàm Rồng - Đến hết phường Đông Thọ
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3946 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây |
Từ giáp phường Đông Thọ - Đến hết phường Đông Cương
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3947 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây |
Từ xã Đông Lĩnh - Đến hết xã Đông Tân
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3948 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây |
Từ xã Đông Vinh - Đến tiếp giáp hộ ông Hào xã Quảng Thịnh
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3949 |
Thành phố Thanh Hoá |
Tuyến Đường Vành đai phía Tây |
Từ hộ ông Hào xã Quảng Thịnh - Đến tiếp giáp QL1A
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3950 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo |
Từ Chi Giang 23 - Đến hết Trường TDTT
|
7.800.000
|
6.240.000
|
4.680.000
|
3.120.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3951 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo |
Từ Trường TDTT - Đến hết đường
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3952 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Hoàn - Phường Ngọc Trạo |
Từ Lê Quý Đôn - Đến đường Trần Phú
|
18.000.000
|
14.400.000
|
10.800.000
|
7.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3953 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tịch Điền - Phường Ngọc Trạo |
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Hoàng Văn Thụ
|
10.800.000
|
8.640.000
|
6.480.000
|
4.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3954 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Trịnh Khả - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Nguyễn Huy Tự - Đến đường Quảng Xá
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3955 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo |
Từ Chi Giang 23 - Đến hết đường
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3956 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo |
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3957 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Huy Tự - Phường Ngọc Trạo |
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3958 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Mật Sơn - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Quang Trung - Đến đường Lê Khắc Tháo
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3959 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 100 Quang Trung 2 - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 02/100
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3960 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 79 Quang Trung 2 - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 04/70
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3961 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 477 Lê Hoàn - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 02/477 - Đến SN 09/477
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3962 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Lê Ngọc Hân - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Tịch Điền - Đến hết đường
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3963 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Bùi Thị Xuân - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Tịch Điền - Đến đường Trần Quang Diệu
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3964 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 33 Hoàng văn Thụ - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 31C - Đến hết ngõ
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3965 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 47 Hoàng Văn Thụ - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 01/47 - Đến hết ngõ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3966 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Trần Quang Diệu - Phường Ngọc Trạo |
Từ trường TDTT - Đến đường Bùi Thị Xuân
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3967 |
Thành phố Thanh Hoá |
Các đường ngang thuộc đường Trần Quang Diệu - Phường Ngọc Trạo |
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3968 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 25 Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 01/25 - Đến SN 25/25
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3969 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 38 Phạm Bành - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 01/38 - Đến SN 09/38
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3970 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Đăng Thai Mai - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Hoàng Văn Thụ - Đến đường Phạm Bành
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3971 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo |
Từ Kho 661 - Đến KTT Công ty Bia
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3972 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 02 Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 09/2 - Đến SN 29/2
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3973 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 23 Nguyễn Thiếp - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN .../23 - Đến NVH phố
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3974 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngô Văn Sở - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Lê Hoàn - Đến đường Thôi Hữu
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3975 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Ngô Thì Nhậm - Phường Ngọc Trạo |
Từ Tân An - Đến giáp phường Đông Vệ
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3976 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phường Ngọc Trạo |
Từ Ngô Văn Sở - Đến KTT Công ty Môi trường
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3977 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Ngô Văn Sở - Đến cánh đồng Đông Vệ
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3978 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 42 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 02/42 - Đến SN 22/42
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3979 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 70 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 02/70 - Đến SN 22/70
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3980 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 76 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 01/76 - Đến SN 25/76
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3981 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 03 Thôi Hữu - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 01/03 - Đến SN 05/03
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3982 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Tân An
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3983 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo |
Từ Tân An - Đến cánh đồng Đồng Vệ
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3984 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 71 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo |
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3985 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 39 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo |
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3986 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 01/1 Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngọc Trạo |
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3987 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Trần Mai Ninh - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Tân An - Đến hết đường
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3988 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Hồ Nguyên Trừng 1-2 - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Trần Mai Ninh - Đến hết đường
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3989 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Bà Huyện Thanh Quan - Phường Ngọc Trạo |
Từ Ngô Thì Nhậm - Đến hết đường
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3990 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Trần Cao Vân 1-2 - Phường Ngọc Trạo |
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Nguyễn Sơn
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3991 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ Ngọc Lan - Phường Ngọc Trạo |
Từ Quốc lộ 1A - Đến hết ngõ
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3992 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tân An - Phường Ngọc Trạo |
Từ Chi Giang 23 - Đến đường Nguyễn Văn Trỗi
|
7.200.000
|
5.760.000
|
4.320.000
|
2.880.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3993 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường Tân An - Phường Ngọc Trạo |
Từ đường Nguyễn Văn Trỗi - Đến Doanh trại Quân đội
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3994 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo |
Từ Quốc lộ 1A - Đến SN 20
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3995 |
Thành phố Thanh Hoá |
Phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo |
Từ Số nhà 02 - Đến SN 52
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3996 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ngang phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 32 - Đến SN 60
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3997 |
Thành phố Thanh Hoá |
Đường ngang phố Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 53 - Đến SN 95
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3998 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 21 Tuệ Tĩnh - Phường Ngọc Trạo |
Từ SN 02/21 - Đến SN 50/21
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3999 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 19 Quang Trung - Phường Ngọc Trạo |
|
3.900.000
|
3.120.000
|
2.340.000
|
1.560.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 4000 |
Thành phố Thanh Hoá |
Ngõ 11 Tân An - Phường Ngọc Trạo |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |