| 30001 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Trạch |
Đường nhà ông Năm Trạch Hồng đi sông B24
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30002 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Trạch |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30003 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Phúc |
Đoạn giáp địa phận xã Quảng Vọng - Đến đê sông Yên xã Quảng Phúc
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30004 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Phúc |
từ nhà ông Dinh đi nhà ông Mai thôn Ngọc Đới
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30005 |
Huyện Quảng Xương |
Đường đi đến Thạch Trụ Đại Vương - Xã Quảng Phúc |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30006 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Phúc |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30007 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Nham |
Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch đi Cảng Cá
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30008 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Nham |
Từ đường 4C thôn Bắc - Đến hết thôn Đông
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30009 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Nham |
từ đường 4B (xã Quảng Thạch) - Đến đường 4C xã Quảng Nham
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30010 |
Huyện Quảng Xương |
Đường đi Cảng cá - Xã Quảng Nham |
từ giáp xã Quảng Thạch - Đến cầu Cảng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30011 |
Huyện Quảng Xương |
Đường 257 - Xã Quảng Nham |
từ nhà Anh Nông - Đến nhà Hà Ngoan
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30012 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Chợ Quảng Nham - Xã Quảng Nham |
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30013 |
Huyện Quảng Xương |
Đường đê sông Yên - Xã Quảng Nham |
Đường đê sông Yên (từ giáp xã Quảng Thạch - Đến đầu thôn Tân)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30014 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Nham |
Từ cổng Đền Phúc - Đến đầu thôn Tân
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30015 |
Huyện Quảng Xương |
Đường nhựa thôn Tân - Xã Quảng Nham |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30016 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thạch Nham - Xã Quảng Nham |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30017 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Nham |
Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch - đến đường 257 xã Quảng Nham
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30018 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Nham |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30019 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Đường từ Âu Hòa Trường đi cầu xã
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30020 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ giáp địa phận xã Quảng Lĩnh,cũ (QL 1A) - Đến cầu sông Lý (UBND xã)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30021 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ giáp âu Hoà Trường (xã Quảng Trường) - Đến UBND xã
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30022 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ đầu cầu xã đi thôn T6
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30023 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Khê |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30024 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hợp |
Đường tiếp giáp địa phận xã Quảng Hòa đi qua UBND xã Quảng Hợp - Đến ngã ba đầu núi Văn Trinh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30025 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hợp |
từ UBND xã - Đến SVĐ thôn Hợp Lực
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30026 |
Huyện Quảng Xương |
Đường cụm làng nghề - Xã Quảng Hợp |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30027 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Hợp Lực - Xã Quảng Hợp |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30028 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Hợp Ém Giang - Xã Quảng Hợp |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30029 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Bình Danh - Xã Quảng Hợp |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30030 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Phương Cỏ - Xã Quảng Hợp |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30031 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Linh Hưng - Xã Quảng Hợp |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30032 |
Huyện Quảng Xương |
Đường từ nhà thờ giáo sư Gia Hà đi Quảng Ngọc - Xã Quảng Hợp |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30033 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường MB 5959 - Xã Quảng Hợp |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30034 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hợp |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30035 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lưu - Bình -Thái - Xã Quảng Bình |
Từ QL 1A - Đến trạm bơm làng Xa Thư xã Quảng Bình
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30036 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Bình Trường - Xã Quảng Bình |
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30037 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Trần Cầu - Xã Quảng Bình |
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30038 |
Huyện Quảng Xương |
Đường giao thông Quảng Bình - Quảng Thái - Xã Quảng Bình |
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30039 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Bình |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30040 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh - Nhân - Hải (Bắc Cung) - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp địa phận xã Quảng Ninh - Đến đường 4A
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30041 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp đường 4A - Đến hết địa phận xã Quảng Nhân
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30042 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh - Nhân - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp địa phận xã Quảng Ninh - Đến đường 4A
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30043 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Nhân |
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30044 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A - đến hết địa phận xã Quảng Ninh (Đường Ninh - Nhân - Hải Bắc Cung)
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30045 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ QL 1A - Đến trường cấp II
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30046 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A đi qua thôn Ninh Dụ - Đến đường Cung - Cầu Lý.
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30047 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Cầu Lý (Quảng Hợp); đường Cung - Cầu Lý (dài 2,4 Km).
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30048 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Ninh |
Từ giáp QL 1A - Đến hết địa phận xã Quảng Ninh
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30049 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên xã Đức - Ninh - Xã Quảng Ninh |
Đoạn tiếp giáp thôn ước ngoại xã Quảng Phong - Đến kênh tiêu Định Ninh xã Quảng Ninh
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30050 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Ninh |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30051 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ngọc - Đến đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30052 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
Từ đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng - Đến hết địa phận xã Quảng Vọng
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30053 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ cầu sông Hoàng đi cầu Ngọc Lẫm Nông Cống
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30054 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ trước ông Miêng - Đến giáp Quảng Trường
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30055 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ bà Nhân - Đến giáp thôn Văn Bình xã Quảng Phúc
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30056 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
|
90.000
|
72.000
|
54.000
|
36.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30057 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A qua UBND xã Quảng Lộc - Đến đường 4B
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30058 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
từ đường 4B - Đến hết địa phận xã Quảng Lộc
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30059 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh - Thái - Xã Quảng Lộc |
từ Quảng Lĩnh (cũ) - Đến Kênh Bắc)
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30060 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh - Thái - Xã Quảng Lộc |
từ Kênh Bắc - Đến Quảng Thái)
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30061 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Triều Công - Xã Quảng Lộc |
từ 4A - Đến hết địa phận xã Quảng Lộc (đi Quảng Thái)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30062 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
từ Triều Công (nhà ông Kiên) đi Lĩnh Thái - Đến nhà ông Trịnh Đình Võ.
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30063 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
đoạn từ Kênh Bắc - đến đường 4A
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30064 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Triều Công - Xã Quảng Lộc |
đoạn từ Kênh Bắc - đến đường 4A
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30065 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A (nhà ông Hồng Việt) qua đường 4B - đến nhà ông Thành
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30066 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A (nhà bà Lệ Luật) - đến đường 4B
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30067 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ Kênh Bắc qua nhà văn hóa cụm số 8 - đến nhà ông Xoan cụm số 6, thôn Nga Linh
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30068 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Đường từ đường 4A (nhà ông Luyến Xuyến) - đến Kênh Bắc
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30069 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lộc |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30070 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Thạch |
từ giáp đường 1A bờ bắc sông Lý (cầu 3/2 ) - Đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch)
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30071 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Thạch |
từ cống Ngọc Giáp đi đường 4B (xã Quảng Thạch) )
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30072 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Thạch |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Lợi, phía Nam giáp Quảng Nham)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30073 |
Huyện Quảng Xương |
Đường MBQH 5146 thôn Ngọc Lâm - Xã Quảng Thạch |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30074 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Khu TĐC MB 778 - Xã Quảng Thạch |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30075 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Thạch |
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30076 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ba Voi đi Sầm sơn - Xã Quảng Định |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Định
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30077 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tân Định Cát - Xã Quảng Định |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Định
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30078 |
Huyện Quảng Xương |
Đường bờ bắc kênh Bắc - Xã Quảng Định |
Từ đường Đông-Định-Đức - Đến giáp xã Quảng Đông - TP.TH
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30079 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đông-Định-Đức - Xã Quảng Định |
Từ giáp địa phận xã Quảng Đông - Đến hết địa phận xã Quảng Định
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30080 |
Huyện Quảng Xương |
Đường phạm tiến năng kéo dài - Xã Quảng Định |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30081 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Định |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30082 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hải |
từ 4B thôn 3 đi 4C thôn 10
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30083 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Hải |
Từ giáp địa phận xã Quảng Nhân - Đến giáp đường 4C
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30084 |
Huyện Quảng Xương |
Đường chợ Đai đi thôn 9 - Xã Quảng Hải |
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30085 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Hải |
Từ đường 4B Đình làng Đai đi Quảng Giao
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30086 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Hải |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Đại, phía Nam giáp Quảng Lưu)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30087 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường MB 3367 - Xã Quảng Hải |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30088 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hải |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30089 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL 1A - Đến chùa xóm Dũng
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30090 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL 1A qua làng Lọc Tiến - Đến đê Sông Hoàng
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30091 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL1A - Đến hết làng Thạch Tiến
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30092 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Trung |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30093 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lưu - Bình -Thái - Xã Quảng Lưu |
Từ trạm bơm làng Xa Thư xã Quảng Bình - Đến hết địa phận xã Quảng Lưu
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30094 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lưu |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Hải, phía Nam giáp Quảng Thái)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30095 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lưu |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30096 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A - Đến đê sông Yên
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30097 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A - Đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch )
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30098 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A qua UBND xã mới - Đến Trường THCS Quảng Chính
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30099 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A qua UBND xã cũ - Đến hộ nhà Bà Diệp
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30100 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Chính |
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |