| 29901 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Đoạn từ địa phận xã Quảng Bình - đến hết địa phận xã Quảng Hợp
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29902 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Đường bộ ven biển nối từ thành phố Sầm Sơn đi khu kinh tế Nghi Sơn đoạn qua địa phận huyện Quảng Xương
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29903 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Long
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29904 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tỉnh lộ 504 |
từ đầu đường QL 45 - Đến ngã 3 ông Đôn (xã Quảng Yên)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29905 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Duyên hải ven biển |
|
495.000
|
396.000
|
297.000
|
198.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29906 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Thái |
Từ giáp địa phận xã Quảng Lộc - Đến đường 4C xã Quảng Thái
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29907 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lưu - Bình -Thái - Xã Quảng Thái |
Từ giáp địa phận xã Quảng Lưu - Đến đường 4C (xã Quảng Thái)
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29908 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh -Thái - Xã Quảng Thái |
Từ giáp địa phận xã Quảng Lộc - Đến hết địa phận xã Quảng Thái.
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29909 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến Đường ven biển - Xã Quảng Thái |
Đường từ giáp Công ty CP Long Phú - đến giáp địa phận xã Quảng Lưu và tuyến Lĩnh Thái từ giáp công ty Long Phú đến đường rẽ thôn 4
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29910 |
Huyện Quảng Xương |
Khu vực từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Lưu, phía Nam giáp Quảng Lợi, cũ) - Xã Quảng Thái |
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29911 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lưu - Quảng Thái - Xã Quảng Thái |
Từ địa phận xã Quảng Lưu (Trường Tiểu học) - đến đường 4C ngõ Ông Tình Quảng Thái
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29912 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Thái |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29913 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nghè Lim - Xã Quảng Văn |
Tiếp giáp đường Bình - Yên - Đến cổng làng Văn Lâm
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29914 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Phong - Xã Quảng Văn |
Tiếp giáp đường Bình Yên đi xã Quảng Long
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29915 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Văn |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29916 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ - Xã Quảng Long |
Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) từ địa phận xã Quảng Văn - Đến tiếp giáp xã
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29917 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tri Hòa - Quảng Long - Xã Quảng Long |
Từ giáp địa phận xã Quảng Hòa - Đến hết địa phận xã Quảng Long
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29918 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên thôn Lộc Long đi Quảng Văn - Xã Quảng Long |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29919 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Long |
Đường từ giáp Tỉnh lộ 504 (Quảng Bình đi Quảng Yên) - Đến giáp địa phận xã Quảng Hòa
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29920 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Long |
Đường thôn từ cầu Xi Long Thọ - Đến ông Tiệp
|
203.000
|
162.400
|
121.800
|
81.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29921 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Long |
Đường từ ngã tư Lộc Long - Đến ngã tư nhà văn hóa làng Thổ Ngõ
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29922 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Long |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29923 |
Huyện Quảng Xương |
Ven đường Lĩnh - Trường - Xã Quảng Lĩnh (nay là xã Tiên Trang) |
Từ QL 1A - Đến Cầu Lộc
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29924 |
Huyện Quảng Xương |
Ven đường Lĩnh - Khê - Xã Quảng Lĩnh (nay là xã Tiên Trang) |
Từ QL 1A - Đến kênh 37
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29925 |
Huyện Quảng Xương |
Ven đường Lĩnh - Thái - Xã Quảng Lĩnh (nay là xã Tiên Trang) |
đoạn từ QL 1A - Đến hết địa phận xã Quảng Lĩnh, cũ
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29926 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lĩnh (nay là xã Tiên Trang) |
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29927 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Giao |
Đoạn từ thôn 1 Quảng Giao (giáp Quảng Hùng) đi qua UBND xã Quảng Giao
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29928 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Giao đi Quảng Đại - Xã Quảng Giao |
Từ giáp đường 4A (xã Quảng Giao) - Đến hết địa phận xã Quảng Giao
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29929 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Xã Quảng Giao |
Từ tiếp giáp địa phận xã Quảng Đức - Đến tiếp giáp đường 4 A
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29930 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn 7 đi thôn 9 - Xã Quảng Giao |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29931 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên thôn - Xã Quảng Giao |
từ đường 4A đi qua thôn 9
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29932 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn 9 đi Quảng Hải - Xã Quảng Giao |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29933 |
Huyện Quảng Xương |
Đường 4A đi Quảng Hải - Xã Quảng Giao |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29934 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Giao - Hùng - Xã Quảng Giao |
Đường nối từ đường 4A đi qua UBND xã Quảng Hùng, đoạn qua địa phận xã Quảng Giao
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29935 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Giao |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29936 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ ngã ba núi Văn Trinh xã Quảng Ngọc - Đến ngã tư thôn Xuân Mộc xã Quảng Ngọc
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29937 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mộc xã Quảng Ngọc - Đến giáp địa phận xã Quảng Vọng
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29938 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê - Xã Quảng Ngọc |
Từ ngã ba Xuân Mộc - Đến hết địa phận xã Quảng Ngọc
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29939 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Ngọc |
Đường từ ngã 4 thôn Xuân Mọc - Đến giáp thôn Gia Đại
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29940 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ chợ Hội - Đến mương huyện
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29941 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Hợp - Ngọc - Xã Quảng Ngọc |
đoạn từ Nghè Trắng - Đến nhà thờ Phúc Lãng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29942 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ đầu núi Văn Trinh - đến ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29943 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc - đến cầu Sông Hoàng (xã Quảng Phúc)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29944 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc - đến Âu Hòa Trường (xã Quảng Trường)
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29945 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Ngọc |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29946 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
Đường từ ngã ba UBND xã Quảng Hòa đi UBND xã Quảng Hợp
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29947 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
Đường từ Cầu Sông Lý Quảng Hòa đi đường Bình Yên (Đoạn từ cầu sông Lý xã Quảng Hoà - Đến giáp địa phận xã Quảng Yên)
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29948 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tri Hòa - Quảng Long - Xã Quảng Hòa |
Từ giáp địa phận Quảng Phong - Đến ngã ba đường đi Quảng Hợp - Quảng Long (UBND xã Quảng Hoà)
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29949 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tri Hòa - Quảng Long - Xã Quảng Hòa |
Từ ngã ba đường đi Quảng Hợp - Quảng Long - Đến hết địa phận xã Quảng Hòa
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29950 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ cổng làng Hòa Trinh đi thôn Tân Thái, - Đến đường cầu sông Lý xã Quảng Hòa đi đường Bình Yên.
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29951 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ cổng làng Hòa Trinh đi thôn Hoà Đông, - Đến đường Ngã ba UBND xã Quảng Hòa đi UBND xã Quảng Hợp.
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29952 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ cổng làng Hòa Đạt đi qua Nhà văn hóa thôn Tân Thái, - Đến đường cầu sông Lý xã Quảng Hòa đi đường Bình Yên.
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29953 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ ngã ba ông Thế thôn Hòa Đông đi thôn Hòa Thành - Đến cầu qua sông B22A
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29954 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ ngã ba ông Cường thôn Hòa Văn đi thôn Hòa Đạt, - Đến đường từ cổng làng Hòa Đạt đi qua Nhà văn hóa thôn Tân Thái.
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29955 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hòa |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29956 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Đức |
từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29957 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Đức |
từ đường Thanh Niên - Đến hết thôn 3 Phú Đa
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29958 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đông-Định-Đức - Xã Quảng Đức |
Từ đường Thanh Niên (Quảng Đức) - Đến giáp địa phận xã Quảng Định
|
1.575.000
|
1.260.000
|
945.000
|
630.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29959 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Xã Quảng Đức |
Từ giáp địa phận xã Quảng Phong - Đến ngã ba đường vào thôn Phú Đa (đường nhựa phía Đông UBND xã Quảng Đức)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29960 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Xã Quảng Đức |
Từ ngã ba đường vào thôn Phú Đa (đường nhựa phía Đông UBND xã Quảng Đức) - Đến hết địa phận xã Quảng Đức
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29961 |
Huyện Quảng Xương |
Đường qua nhà Văn hóa thôn Tiền Thịnh - Xã Quảng Đức |
đoạn từ đường Thanh Niên - đến giáp địa phận xã Quảng Định
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29962 |
Huyện Quảng Xương |
Đường qua nhà Văn hóa thôn Quang Tiền - Xã Quảng Đức |
đoạn từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong - đến đường từ đường Thanh Niên đến hết thôn 3 Phú Đa
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29963 |
Huyện Quảng Xương |
Đường kênh Định Ninh - Xã Quảng Đức |
Đoạn từ đường Thanh Niên - đến ngã 3 trước nhà Văn hóa cũ thôn Thần Cốc
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29964 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Đức |
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29965 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê - Xã Quảng Trường |
Từ giáp địa phận xã Quảng Ngọc - Đến âu Hòa Trường xã Quảng Trường (Từ thửa số: 189; TBĐ số: 13 ông Hà Văn Thủy Đến thửa số: TBĐ số: 18 ông Bùi Huy Quang)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29966 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh - Quảng Trường - Quảng Vọng (cũ) - Xã Quảng Trường |
từ cầu Lộc xã Quảng Trường - Đến hết thôn Phú Cường xã Quảng Trường (Từ thửa số: 842; TBĐ số: 14, bà Bùi Thị Thiện Đến thửa số: 521; TBĐ số: 17 ông Trương Văn Dũng)
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29967 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Trường - Quảng Hợp - Xã Quảng Trường |
từ ông Luật thôn Đồng Tâm - Đến bà Nê thôn Đồng Tâm (Từ thửa số: 62: TBĐ số: 08 Phạm Văn Luật Đến thửa số 12 TBĐ số: 14 Bà Vũ Thị Nê).
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29968 |
Huyện Quảng Xương |
Đoạn Ngõ Bình Hằng - cầu Tiên Long thôn Đồng Tâm - Xã Quảng Trường |
từ thửa số 532; TBĐ số 09 Hoàng Văn Tỉnh - Đến thửa số 259; TBĐ số: 14 ông Lê Văn Sỹ)
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29969 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên thôn - Xã Quảng Trường |
từ thửa số 447; TBĐ số: 14 ông Phạm Văn Lặng thôn Trường Thành - Đến thửa số: 708; TBĐ số: 18 ông Nguyễn Ngọc Da thôn Châu Sơn)
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29970 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Trường |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29971 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Yên |
từ cầu sông Lý Quảng Hòa đi Tỉnh lộ 504
|
1.980.000
|
1.584.000
|
1.188.000
|
792.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29972 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đa Ba thôn Đoài Đông Yên Cảnh đi Trung Đào - Xã Quảng Yên |
từ đầu đường QL 45 đi đường liên xã Quảng Hòa đi Quảng Yên
|
2.205.000
|
1.764.000
|
1.323.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29973 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Cổ Duệ - Xã Quảng Yên |
từ đầu đường Tỉnh lộ 504 nhà anh Quang đi trang trại anh Thọ
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29974 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên thôn Khang Bình - Phú Ninh đoạn - Xã Quảng Yên |
từ Tỉnh lộ 504 đi QL 45
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29975 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Yên Vực - Xã Quảng Yên |
từ Cổng làng Vực 1 đi Cầu Dinh về Nhà văn hóa Vực 2
|
2.070.000
|
1.656.000
|
1.242.000
|
828.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29976 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Yên Vực - Xã Quảng Yên |
từ cổng làng Vực 2 đi lên sông Lý
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29977 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ ngách không thuộc vị trí trên - Xã Quảng Yên |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29978 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường QL 45 thôn Yên Cảnh phía Tây dọc bờ sông Lý
|
2.070.000
|
1.656.000
|
1.242.000
|
828.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29979 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường QL 45 thôn Yên Cảnh nhà ông Hùng đi nhà ông Thăng
|
2.205.000
|
1.764.000
|
1.323.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29980 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường QL 45 thôn Đoài Đông nhà ông Phượng đi nhà ông Hoan
|
2.205.000
|
1.764.000
|
1.323.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29981 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường Tỉnh Lộ 504 đi nhà ông Tánh thôn Yên Cảnh
|
2.205.000
|
1.764.000
|
1.323.000
|
882.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29982 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường thôn Yên Cảnh đoạn từ nhà ông Luyến đi nhà bà Tân
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29983 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường thôn Yên Cảnh đoạn từ nhà ông Sơn - đến nhà ông Hội
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29984 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường thôn Yên Cảnh đoạn từ nhà ông Liễu - đến nhà ông Nam
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29985 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường thôn Yên Cảnh đoạn từ nhà ông Lợi - đến nhà ông Vinh
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29986 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trạch |
Từ tiếp giáp đường Tân - Trạch (thôn Câu Đồng) đi Đa Phú
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29987 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trạch |
Đường Thanh Niên kéo dài đến giáp Quốc lộ 45
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29988 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tân-Trạch - Xã Quảng Trạch |
Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương (cũ) - Đến tiếp giáp đường 45 (xã Quảng Trạch)
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29989 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã tư Câu Đồng -Trạch Hồng 1 - Xã Quảng Trạch |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29990 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã tư Câu Đồng -Trạch Hồng 2 - Xã Quảng Trạch |
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29991 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã 3 Đa Phú - đường Đồng Vòng - Xã Quảng Trạch |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29992 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã 3 Đa Phú - nhà bà Bích - Xã Quảng Trạch |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29993 |
Huyện Quảng Xương |
Nhà ông Sỹ Trạch Trung - Quảng Phong - Xã Quảng Trạch |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29994 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã 3 gốc Vông - đi nhà bà Cựa - Xã Quảng Trạch |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29995 |
Huyện Quảng Xương |
Nhà ông Điện (Mỹ Khê) - nhà ông Chính - Xã Quảng Trạch |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29996 |
Huyện Quảng Xương |
Nhà bà Quang (Câu Đồng) - sông Tân Trạch - Xã Quảng Trạch |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29997 |
Huyện Quảng Xương |
Đường trong khu dân cư mới phía Tây Nam đường Tân Trạch - Xã Quảng Trạch |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29998 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Trạch |
từ QL 45 đi nhà ông Liên (Mỹ Trạch)
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29999 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Trạch |
từ chợ Cảnh - cầu Đồng Văn
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 30000 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc lộ 45 cũ - Xã Quảng Trạch |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |