| 29701 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn 7 đi thôn 9 - Xã Quảng Giao |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29702 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên thôn - Xã Quảng Giao |
từ đường 4A đi qua thôn 9
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29703 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn 9 đi Quảng Hải - Xã Quảng Giao |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29704 |
Huyện Quảng Xương |
Đường 4A đi Quảng Hải - Xã Quảng Giao |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29705 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Giao - Hùng - Xã Quảng Giao |
Đường nối từ đường 4A đi qua UBND xã Quảng Hùng, đoạn qua địa phận xã Quảng Giao
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29706 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Giao |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29707 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ ngã ba núi Văn Trinh xã Quảng Ngọc - Đến ngã tư thôn Xuân Mộc xã Quảng Ngọc
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29708 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mộc xã Quảng Ngọc - Đến giáp địa phận xã Quảng Vọng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29709 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê - Xã Quảng Ngọc |
Từ ngã ba Xuân Mộc - Đến hết địa phận xã Quảng Ngọc
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29710 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Ngọc |
Đường từ ngã 4 thôn Xuân Mọc - Đến giáp thôn Gia Đại
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29711 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ chợ Hội - Đến mương huyện
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29712 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Hợp - Ngọc - Xã Quảng Ngọc |
đoạn từ Nghè Trắng - Đến nhà thờ Phúc Lãng
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29713 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ đầu núi Văn Trinh - đến ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29714 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc - đến cầu Sông Hoàng (xã Quảng Phúc)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29715 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê - Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ ngã tư thôn Xuân Mọc, xã Quảng Ngọc - đến Âu Hòa Trường (xã Quảng Trường)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29716 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Ngọc |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29717 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
Đường từ ngã ba UBND xã Quảng Hòa đi UBND xã Quảng Hợp
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29718 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
Đường từ Cầu Sông Lý Quảng Hòa đi đường Bình Yên (Đoạn từ cầu sông Lý xã Quảng Hoà - Đến giáp địa phận xã Quảng Yên)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29719 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tri Hòa - Quảng Long - Xã Quảng Hòa |
Từ giáp địa phận Quảng Phong - Đến ngã ba đường đi Quảng Hợp - Quảng Long (UBND xã Quảng Hoà)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29720 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tri Hòa - Quảng Long - Xã Quảng Hòa |
Từ ngã ba đường đi Quảng Hợp - Quảng Long - Đến hết địa phận xã Quảng Hòa
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29721 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ cổng làng Hòa Trinh đi thôn Tân Thái, - Đến đường cầu sông Lý xã Quảng Hòa đi đường Bình Yên.
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29722 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ cổng làng Hòa Trinh đi thôn Hoà Đông, - Đến đường Ngã ba UBND xã Quảng Hòa đi UBND xã Quảng Hợp.
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29723 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ cổng làng Hòa Đạt đi qua Nhà văn hóa thôn Tân Thái, - Đến đường cầu sông Lý xã Quảng Hòa đi đường Bình Yên.
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29724 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ ngã ba ông Thế thôn Hòa Đông đi thôn Hòa Thành - Đến cầu qua sông B22A
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29725 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Hòa |
từ ngã ba ông Cường thôn Hòa Văn đi thôn Hòa Đạt, - Đến đường từ cổng làng Hòa Đạt đi qua Nhà văn hóa thôn Tân Thái.
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29726 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hòa |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29727 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Đức |
từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29728 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Đức |
từ đường Thanh Niên - Đến hết thôn 3 Phú Đa
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29729 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đông-Định-Đức - Xã Quảng Đức |
Từ đường Thanh Niên (Quảng Đức) - Đến giáp địa phận xã Quảng Định
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29730 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Xã Quảng Đức |
Từ giáp địa phận xã Quảng Phong - Đến ngã ba đường vào thôn Phú Đa (đường nhựa phía Đông UBND xã Quảng Đức)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29731 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Xã Quảng Đức |
Từ ngã ba đường vào thôn Phú Đa (đường nhựa phía Đông UBND xã Quảng Đức) - Đến hết địa phận xã Quảng Đức
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29732 |
Huyện Quảng Xương |
Đường qua nhà Văn hóa thôn Tiền Thịnh - Xã Quảng Đức |
đoạn từ đường Thanh Niên - đến giáp địa phận xã Quảng Định
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29733 |
Huyện Quảng Xương |
Đường qua nhà Văn hóa thôn Quang Tiền - Xã Quảng Đức |
đoạn từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong - đến đường từ đường Thanh Niên đến hết thôn 3 Phú Đa
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29734 |
Huyện Quảng Xương |
Đường kênh Định Ninh - Xã Quảng Đức |
Đoạn từ đường Thanh Niên - đến ngã 3 trước nhà Văn hóa cũ thôn Thần Cốc
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29735 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Đức |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29736 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Ngọc đi Quảng Khê - Xã Quảng Trường |
Từ giáp địa phận xã Quảng Ngọc - Đến âu Hòa Trường xã Quảng Trường (Từ thửa số: 189; TBĐ số: 13 ông Hà Văn Thủy Đến thửa số: TBĐ số: 18 ông Bùi Huy Quang)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29737 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh - Quảng Trường - Quảng Vọng (cũ) - Xã Quảng Trường |
từ cầu Lộc xã Quảng Trường - Đến hết thôn Phú Cường xã Quảng Trường (Từ thửa số: 842; TBĐ số: 14, bà Bùi Thị Thiện Đến thửa số: 521; TBĐ số: 17 ông Trương Văn Dũng)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29738 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Trường - Quảng Hợp - Xã Quảng Trường |
từ ông Luật thôn Đồng Tâm - Đến bà Nê thôn Đồng Tâm (Từ thửa số: 62: TBĐ số: 08 Phạm Văn Luật Đến thửa số 12 TBĐ số: 14 Bà Vũ Thị Nê).
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29739 |
Huyện Quảng Xương |
Đoạn Ngõ Bình Hằng - cầu Tiên Long thôn Đồng Tâm - Xã Quảng Trường |
từ thửa số 532; TBĐ số 09 Hoàng Văn Tỉnh - Đến thửa số 259; TBĐ số: 14 ông Lê Văn Sỹ)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29740 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên thôn - Xã Quảng Trường |
từ thửa số 447; TBĐ số: 14 ông Phạm Văn Lặng thôn Trường Thành - Đến thửa số: 708; TBĐ số: 18 ông Nguyễn Ngọc Da thôn Châu Sơn)
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29741 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Trường |
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29742 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Yên |
từ cầu sông Lý Quảng Hòa đi Tỉnh lộ 504
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29743 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đa Ba thôn Đoài Đông Yên Cảnh đi Trung Đào - Xã Quảng Yên |
từ đầu đường QL 45 đi đường liên xã Quảng Hòa đi Quảng Yên
|
2.450.000
|
1.960.000
|
1.470.000
|
980.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29744 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Cổ Duệ - Xã Quảng Yên |
từ đầu đường Tỉnh lộ 504 nhà anh Quang đi trang trại anh Thọ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29745 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên thôn Khang Bình - Phú Ninh đoạn - Xã Quảng Yên |
từ Tỉnh lộ 504 đi QL 45
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29746 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Yên Vực - Xã Quảng Yên |
từ Cổng làng Vực 1 đi Cầu Dinh về Nhà văn hóa Vực 2
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29747 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Yên Vực - Xã Quảng Yên |
từ cổng làng Vực 2 đi lên sông Lý
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29748 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ ngách không thuộc vị trí trên - Xã Quảng Yên |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29749 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường QL 45 thôn Yên Cảnh phía Tây dọc bờ sông Lý
|
2.300.000
|
1.840.000
|
1.380.000
|
920.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29750 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường QL 45 thôn Yên Cảnh nhà ông Hùng đi nhà ông Thăng
|
2.450.000
|
1.960.000
|
1.470.000
|
980.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29751 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường QL 45 thôn Đoài Đông nhà ông Phượng đi nhà ông Hoan
|
2.450.000
|
1.960.000
|
1.470.000
|
980.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29752 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường từ đầu đường Tỉnh Lộ 504 đi nhà ông Tánh thôn Yên Cảnh
|
2.450.000
|
1.960.000
|
1.470.000
|
980.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29753 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường thôn Yên Cảnh đoạn từ nhà ông Luyến đi nhà bà Tân
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29754 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường thôn Yên Cảnh đoạn từ nhà ông Sơn - đến nhà ông Hội
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29755 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường thôn Yên Cảnh đoạn từ nhà ông Liễu - đến nhà ông Nam
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29756 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Yên |
Đường thôn Yên Cảnh đoạn từ nhà ông Lợi - đến nhà ông Vinh
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29757 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trạch |
Từ tiếp giáp đường Tân - Trạch (thôn Câu Đồng) đi Đa Phú
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29758 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trạch |
Đường Thanh Niên kéo dài đến giáp Quốc lộ 45
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29759 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tân-Trạch - Xã Quảng Trạch |
Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương (cũ) - Đến tiếp giáp đường 45 (xã Quảng Trạch)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29760 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã tư Câu Đồng -Trạch Hồng 1 - Xã Quảng Trạch |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29761 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã tư Câu Đồng -Trạch Hồng 2 - Xã Quảng Trạch |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29762 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã 3 Đa Phú - đường Đồng Vòng - Xã Quảng Trạch |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29763 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã 3 Đa Phú - nhà bà Bích - Xã Quảng Trạch |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29764 |
Huyện Quảng Xương |
Nhà ông Sỹ Trạch Trung - Quảng Phong - Xã Quảng Trạch |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29765 |
Huyện Quảng Xương |
Ngã 3 gốc Vông - đi nhà bà Cựa - Xã Quảng Trạch |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29766 |
Huyện Quảng Xương |
Nhà ông Điện (Mỹ Khê) - nhà ông Chính - Xã Quảng Trạch |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29767 |
Huyện Quảng Xương |
Nhà bà Quang (Câu Đồng) - sông Tân Trạch - Xã Quảng Trạch |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29768 |
Huyện Quảng Xương |
Đường trong khu dân cư mới phía Tây Nam đường Tân Trạch - Xã Quảng Trạch |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29769 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Trạch |
từ QL 45 đi nhà ông Liên (Mỹ Trạch)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29770 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Trạch |
từ chợ Cảnh - cầu Đồng Văn
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29771 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc lộ 45 cũ - Xã Quảng Trạch |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29772 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Trạch |
Đường nhà ông Năm Trạch Hồng đi sông B24
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29773 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Trạch |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29774 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Phúc |
Đoạn giáp địa phận xã Quảng Vọng - Đến đê sông Yên xã Quảng Phúc
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29775 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Phúc |
từ nhà ông Dinh đi nhà ông Mai thôn Ngọc Đới
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29776 |
Huyện Quảng Xương |
Đường đi đến Thạch Trụ Đại Vương - Xã Quảng Phúc |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29777 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Phúc |
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29778 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Nham |
Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch đi Cảng Cá
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29779 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Nham |
Từ đường 4C thôn Bắc - Đến hết thôn Đông
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29780 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Nham |
từ đường 4B (xã Quảng Thạch) - Đến đường 4C xã Quảng Nham
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29781 |
Huyện Quảng Xương |
Đường đi Cảng cá - Xã Quảng Nham |
từ giáp xã Quảng Thạch - Đến cầu Cảng
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29782 |
Huyện Quảng Xương |
Đường 257 - Xã Quảng Nham |
từ nhà Anh Nông - Đến nhà Hà Ngoan
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29783 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Chợ Quảng Nham - Xã Quảng Nham |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29784 |
Huyện Quảng Xương |
Đường đê sông Yên - Xã Quảng Nham |
Đường đê sông Yên (từ giáp xã Quảng Thạch - Đến đầu thôn Tân)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29785 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Nham |
Từ cổng Đền Phúc - Đến đầu thôn Tân
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29786 |
Huyện Quảng Xương |
Đường nhựa thôn Tân - Xã Quảng Nham |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29787 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thạch Nham - Xã Quảng Nham |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29788 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Nham |
Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch - Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch đến đường 257 xã Quảng Nham
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29789 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Nham |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29790 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Đường từ Âu Hòa Trường đi cầu xã
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29791 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ giáp địa phận xã Quảng Lĩnh, cũ (QL 1A) - đến cầu sông Lý (UBND xã)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29792 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ giáp âu Hoà Trường (xã Quảng Trường) - Đến UBND xã
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29793 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ đầu cầu xã đi thôn T6
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29794 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Khê |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29795 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hợp |
Đường tiếp giáp địa phận xã Quảng Hòa đi qua UBND xã Quảng Hợp - Đến ngã ba đầu núi Văn Trinh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29796 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hợp |
từ UBND xã - Đến SVĐ thôn Hợp Lực
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29797 |
Huyện Quảng Xương |
Đường cụm làng nghề - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29798 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Hợp Lực - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29799 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Hợp Ém Giang - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29800 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Bình Danh - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |