| 29501 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thạch Nham - Xã Quảng Nham |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29502 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Nham |
Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch - Từ ngã ba đường 4B Quảng Thạch đến đường 257 xã Quảng Nham
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29503 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Nham |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29504 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Đường từ Âu Hòa Trường đi cầu xã
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29505 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ giáp địa phận xã Quảng Lĩnh, cũ (QL 1A) - đến cầu sông Lý (UBND xã)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29506 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ giáp âu Hoà Trường (xã Quảng Trường) - Đến UBND xã
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29507 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Khê |
Từ đầu cầu xã đi thôn T6
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29508 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Khê |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29509 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hợp |
Đường tiếp giáp địa phận xã Quảng Hòa đi qua UBND xã Quảng Hợp - Đến ngã ba đầu núi Văn Trinh
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29510 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hợp |
từ UBND xã - Đến SVĐ thôn Hợp Lực
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29511 |
Huyện Quảng Xương |
Đường cụm làng nghề - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29512 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Hợp Lực - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29513 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Hợp Ém Giang - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29514 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Bình Danh - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29515 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Phương Cỏ - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29516 |
Huyện Quảng Xương |
Đường thôn Linh Hưng - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29517 |
Huyện Quảng Xương |
Đường từ nhà thờ giáo sư Gia Hà đi Quảng Ngọc - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29518 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường MB 5959 - Xã Quảng Hợp |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29519 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hợp |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29520 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lưu - Bình -Thái - Xã Quảng Bình |
Từ QL 1A - Đến trạm bơm làng Xa Thư xã Quảng Bình
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29521 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Bình Trường - Xã Quảng Bình |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29522 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Trần Cầu - Xã Quảng Bình |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29523 |
Huyện Quảng Xương |
Đường giao thông Quảng Bình - Quảng Thái - Xã Quảng Bình |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29524 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Bình |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29525 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh - Nhân - Hải (Bắc Cung) - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp địa phận xã Quảng Ninh - Đến đường 4A
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29526 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp đường 4A - Đến hết địa phận xã Quảng Nhân
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29527 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh - Nhân - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp địa phận xã Quảng Ninh - Đến đường 4A
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29528 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Nhân |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29529 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A - đến hết địa phận xã Quảng Ninh (Đường Ninh - Nhân - Hải Bắc Cung)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29530 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ QL 1A - Đến trường cấp II
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29531 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A đi qua thôn Ninh Dụ - Đến đường Cung - Cầu Lý.
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29532 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Cầu Lý (Quảng Hợp); đường Cung - Cầu Lý (dài 2,4 Km).
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29533 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Ninh |
Từ giáp QL 1A - Đến hết địa phận xã Quảng Ninh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29534 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên xã Đức - Ninh - Xã Quảng Ninh |
Đoạn tiếp giáp thôn ước ngoại xã Quảng Phong - Đến kênh tiêu Định Ninh xã Quảng Ninh
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29535 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Ninh |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29536 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ngọc - Đến đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29537 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
Đoạn từ cầu sông hoàng - đến đê sông yên xã Quảng Phúc.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29538 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ cầu sông Hoàng đi cầu Ngọc Lẫm Nông Cống
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29539 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ trước ông Miêng - Đến giáp Quảng Trường
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29540 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ bà Nhân - Đến giáp thôn Văn Bình xã Quảng Phúc
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29541 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29542 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A qua UBND xã Quảng Lộc - Đến đường 4B
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29543 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
từ đường 4B - Đến hết địa phận xã Quảng Lộc
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29544 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh - Thái - Xã Quảng Lộc |
từ Quảng Lĩnh (cũ) - Đến Kênh Bắc)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29545 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh - Thái - Xã Quảng Lộc |
từ Kênh Bắc - Đến Quảng Thái)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29546 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Triều Công - Xã Quảng Lộc |
từ 4A - Đến hết địa phận xã Quảng Lộc (đi Quảng Thái)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29547 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
từ Triều Công (nhà ông Kiên) đi Lĩnh Thái - Đến nhà ông Trịnh Đình Võ.
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29548 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
đoạn từ Kênh Bắc - đến đường 4A
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29549 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Triều Công - Xã Quảng Lộc |
đoạn từ Kênh Bắc - đến đường 4A
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29550 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A (nhà ông Hồng Việt) qua đường 4B - đến nhà ông Thành
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29551 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A (nhà bà Lệ Luật) - đến đường 4B
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29552 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ Kênh Bắc qua nhà văn hóa cụm số 8 - đến nhà ông Xoan cụm số 6, thôn Nga Linh
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29553 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Đường từ đường 4A (nhà ông Luyến Xuyến) - đến Kênh Bắc
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29554 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lộc |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29555 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Thạch |
từ giáp đường 1A bờ bắc sông Lý (cầu 3/2 ) - Đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29556 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Thạch |
từ cống Ngọc Giáp đi đường 4B (xã Quảng Thạch) )
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29557 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Thạch |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Lợi, phía Nam giáp Quảng Nham)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29558 |
Huyện Quảng Xương |
Đường MBQH 5146 thôn Ngọc Lâm - Xã Quảng Thạch |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29559 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Khu TĐC MB 778 - Xã Quảng Thạch |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29560 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Thạch |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29561 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ba Voi đi Sầm sơn - Xã Quảng Định |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Định
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29562 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tân Định Cát - Xã Quảng Định |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Định
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29563 |
Huyện Quảng Xương |
Đường bờ bắc kênh Bắc - Xã Quảng Định |
Từ đường Đông-Định-Đức - Đến giáp xã Quảng Đông - TP.TH
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29564 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đông-Định-Đức - Xã Quảng Định |
Từ giáp địa phận xã Quảng Đông - Đến hết địa phận xã Quảng Định
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29565 |
Huyện Quảng Xương |
Đường phạm tiến năng kéo dài - Xã Quảng Định |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29566 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Định |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29567 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hải |
từ 4B thôn 3 đi 4C thôn 10
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29568 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Hải |
Từ giáp địa phận xã Quảng Nhân - Đến giáp đường 4C
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29569 |
Huyện Quảng Xương |
Đường chợ Đai đi thôn 9 - Xã Quảng Hải |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29570 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Hải |
Từ đường 4B Đình làng Đai đi Quảng Giao
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29571 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Hải |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Đại, phía Nam giáp Quảng Lưu)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29572 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường MB 3367 - Xã Quảng Hải |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29573 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hải |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29574 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL 1A - Đến chùa xóm Dũng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29575 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL 1A qua làng Lọc Tiến - Đến đê Sông Hoàng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29576 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL1A - Đến hết làng Thạch Tiến
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29577 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Trung |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29578 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lưu - Bình -Thái - Xã Quảng Lưu |
Từ trạm bơm làng Xa Thư xã Quảng Bình - Đến hết địa phận xã Quảng Lưu
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29579 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lưu |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Hải, phía Nam giáp Quảng Thái)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29580 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lưu |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29581 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A - Đến đê sông Yên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29582 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A - Đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch )
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29583 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A qua UBND xã mới - Đến Trường THCS Quảng Chính
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29584 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A qua UBND xã cũ - Đến hộ nhà Bà Diệp
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29585 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Chính |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29586 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Lợi (nay là xã Tiên Trang) |
từ ngã năm Tiên Trang theo đường 4B đi thôn Tiên Thắng - Đến đường 4C
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29587 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Lợi (nay là xã Tiên Trang) |
từ đường 4A (ngã năm Tiên Trang) qua UBND xã - Đến đường 4C
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29588 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Lợi (nay là xã Tiên Trang) |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Thái, phía Nam giáp Quảng Thạch)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29589 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lợi (nay là xã Tiên Trang) |
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29590 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ phía Nam thị trấn Quảng Xương (cũ) - Đến ngã ba đường đi Ninh -Nhân -Hải (Bắc Cung)
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29591 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ ngã ba đường đi Ninh-Nhân-Hải (Bắc Cung) - Đến ngã ba đường Bình Yên (Cống Trúc)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29592 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ ngã ba đường Bình - Yên (Cống Trúc) - Đến đường vào cống Ngọc Giáp (Quảng Chính)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29593 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ đường vào cống Ngọc Giáp (Quảng Chính) - Đến ngã ba đường vào thôn Ngọc Trà (Quảng Trung)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29594 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ ngã ba đường vào thôn Ngọc Trà (Quảng Trung) - Đến hết địa phận xã Quảng Trung
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29595 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc lộ 45 |
Từ giáp địa phận xã Quảng Thịnh - Đến hết địa phận xã Quảng Trạch
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29596 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc lộ 45 |
Từ giáp địa phận xã Quảng Trạch - Đến hết địa phận xã Quảng Yên (Cầu Vạy)
|
5.355.000
|
4.284.000
|
3.213.000
|
2.142.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29597 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh Lộ 4A |
Đoạn thuộc địa phận xã Quảng Lộc
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29598 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh Lộ 4A |
Đoạn thuộc địa phận xã Tiên Trang
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29599 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh Lộ 4A |
Đoạn từ địa phận xã Quảng Giao
- đến hết địa phận xã Quảng Nhân
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29600 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh Lộ 4A |
Địa phận xã Quảng Lưu
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |