| 29301 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường nhánh khu MB 80, MB 81 - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29302 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường nhánh khu MB Hải Hà - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29303 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường ngõ, ngách không thuộc vị trí trên - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29304 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Bùi Sỹ Lâm - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
8.000.000
|
6.400.000
|
4.800.000
|
3.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29305 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Hoàng Bùi Hoàn (địa phận xã Quảng Tân) - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29306 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đường 1A - Đến đầu cống Tân Phong
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29307 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đầu cống Tân Phong - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29308 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Bùi Sỹ Lâm - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đường 1A - Đến hết đường huyện đội kéo dài
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29309 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Hoàng Bùi Hoàn - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đường 1A - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29310 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Bùi Vị - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đường QL1 A - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29311 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Phạm Tiến Năng - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29312 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29313 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nguyễn Xuân Nguyên - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
4.800.000
|
3.840.000
|
2.880.000
|
1.920.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29314 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Vũ Phi Trừ - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29315 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Cao Xuân Thăng - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29316 |
Huyện Quảng Xương |
Ven các đường còn lại khu TTVH - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29317 |
Huyện Quảng Xương |
Đường khu trung tâm văn hóa huyện - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Đường từ QL 1A đi Giếng Chua - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29318 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đa Lộc - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29319 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Thế Bùi - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29320 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đắc Thọ - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29321 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Hồng Thịnh - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29322 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Bùi Vị đi MB 64 - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29323 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Thế Bùi đi MB 35 - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29324 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nguyễn Bá Ngọc đi MB 37 - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29325 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nguyễn Bá Ngọc đi MB55 - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29326 |
Huyện Quảng Xương |
Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Các đường ngõ, ngách không thuộc vị trí trên
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29327 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Từ giáp địa phận xã Quảng Thịnh - Đến hết địa phận xã Quảng Tân (cũ)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29328 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Từ giáp địa phận xã Quảng Tân (cũ) - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
5.500.000
|
4.400.000
|
3.300.000
|
2.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29329 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ Ql 1A (Cống Dể) đi - Đến nhà ông Trung làng Mới
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29330 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ QL 1A - Đến đường quai thôn Thanh Trung
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29331 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ QL 1A đi - Đến hết làng Xuân Uyên
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29332 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ QL 1A - Đến đầu làng Ước Ngoại
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29333 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tri Hòa - Quảng Long - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương (cũ) - Đến hết địa phận xã Quảng Phong (cũ)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29334 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương (cũ) - Đến hết địa phận xã Quảng Phong (cũ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29335 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29336 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ Ql 1A đi vào UBND xã củ - Đến hết thôn Tân Tiền
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29337 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ Ql 1A đi Tân Hưng đi Tân Đoài
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29338 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ cổng chào thôn Tân Đa - Đến hết địa phận thôn Tân Đa
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29339 |
Huyện Quảng Xương |
Ven đường - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ hiệu thuốc Quảng Xương đi Tân Dục
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29340 |
Huyện Quảng Xương |
Từ QL1A - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ hộ bà Cúc Mừng - Đến hết địa phận thôn Dục Tú
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29341 |
Huyện Quảng Xương |
Từ QL1A - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ hộ ông Minh Xê - Đến hết địa phận thôn Dục Tú
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29342 |
Huyện Quảng Xương |
Từ QL1A - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ đội thuế - Đến ngã tư hộ ông Tâm Lý thôn Dục Tú
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29343 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ hộ ông Bạo thôn Tân Cổ - Đến kênh Đồng Quán (hộ ông Bảy) thôn Tân Hậu
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29344 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ kênh Đồng Quán ông Tuấn Sáng thôn Tân Cổ - Đến kênh Tân Phong 2 (hộ ông Niên) thôn Tân Hậu
|
1.080.000
|
864.000
|
648.000
|
432.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29345 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ bờ phía Đông kênh Tân Phong 2 - Đến hết thôn Bái Trúc
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29346 |
Huyện Quảng Xương |
Ven đường Tân Định - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ QL1A - Đến kênh Tân Phong 2
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29347 |
Huyện Quảng Xương |
Ven đường Tân Định - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ bờ kênh phía Đông Tân Phong 2 - Đến hết địa phận Quảng Tân (cũ)
|
1.620.000
|
1.296.000
|
972.000
|
648.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29348 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tân Hưng đi Tân Cổ giáp MB81 Đông Á - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ hộ ông Tùng Trang - Đến nối đường cột số 06
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29349 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Đoạn QL1A Tượng đài liệt sỹ xã Quảng Tân - Đến hết thôn Tân Tân Hưng (hộ ông Nhu)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29350 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ đường huyện đội (hộ ông Duy) - Đến nối đường Tân Định
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29351 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Đường Nguyễn Xuân Nguyên địa phận xã Quảng Tân (cũ) - Đến đường Tân Định
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29352 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ hộ ông Ngật thôn Tân Thượng - Đến gia đình ông Tài thôn Tân Thượng
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29353 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29354 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường nhánh khu MB 40 - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29355 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường nhánh khu MB 23 - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29356 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ gia đình bà Trinh (Bưu điện Quảng Tân cũ) - đến nối đường Tân Định
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29357 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường nhánh khu MB 80, MB 81 - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29358 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường nhánh khu MB Hải Hà - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29359 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường ngõ, ngách không thuộc vị trí trên - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29360 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Bùi Sỹ Lâm - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29361 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Hoàng Bùi Hoàn (địa phận xã Quảng Tân) - - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 29362 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đường 1A - Đến đầu cống Tân Phong
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29363 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đầu cống Tân Phong - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29364 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Bùi Sỹ Lâm - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đường 1A - Đến hết đường huyện đội kéo dài
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29365 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Hoàng Bùi Hoàn - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đường 1A - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29366 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Bùi Vị - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ đường QL1 A - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29367 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Phạm Tiến Năng - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29368 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29369 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nguyễn Xuân Nguyên - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29370 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Vũ Phi Trừ - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29371 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Cao Xuân Thăng - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Đường từ đường huyên đội qua nhà thi đấu - Đến mương Tân Phong
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29372 |
Huyện Quảng Xương |
Ven các đường còn lại khu TTVH - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29373 |
Huyện Quảng Xương |
Đường khu trung tâm văn hóa huyện - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Đường từ QL 1A đi Giếng Chua - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29374 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đa Lộc - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29375 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Thế Bùi - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29376 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đắc Thọ - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29377 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Hồng Thịnh - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29378 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Bùi Vị đi MB 64 - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29379 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lê Thế Bùi đi MB 35 - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29380 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nguyễn Bá Ngọc đi MB 37 - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29381 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Nguyễn Bá Ngọc đi MB55 - Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29382 |
Huyện Quảng Xương |
Thị trấn Quảng Xương (nay là thị trấn Tân Phong) |
Các đường ngõ, ngách không thuộc vị trí trên
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29383 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Từ giáp địa phận xã Quảng Thịnh - Đến hết địa phận xã Quảng Tân (cũ)
|
5.400.000
|
4.320.000
|
3.240.000
|
2.160.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29384 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Từ giáp địa phận xã Quảng Tân (cũ) - Đến hết địa phận thị trấn (cũ)
|
4.950.000
|
3.960.000
|
2.970.000
|
1.980.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29385 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ Ql 1A (Cống Dể) đi - Đến nhà ông Trung làng Mới
|
1.125.000
|
900.000
|
675.000
|
450.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29386 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ QL 1A - Đến đường quai thôn Thanh Trung
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29387 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ QL 1A đi - Đến hết làng Xuân Uyên
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29388 |
Huyện Quảng Xương |
Các đường trong xã - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ QL 1A - Đến đầu làng Ước Ngoại
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29389 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tri Hòa - Quảng Long - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương (cũ) - Đến hết địa phận xã Quảng Phong (cũ)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29390 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Thanh Niên - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ giáp địa phận thị trấn Quảng Xương (cũ) - Đến hết địa phận xã Quảng Phong (cũ)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29391 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Phong (nay là thị trấn Tân Phong) |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29392 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ Ql 1A đi vào UBND xã củ - Đến hết thôn Tân Tiền
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29393 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ Ql 1A đi Tân Hưng đi Tân Đoài
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29394 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ cổng chào thôn Tân Đa - Đến hết địa phận thôn Tân Đa
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29395 |
Huyện Quảng Xương |
Ven đường - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ hiệu thuốc Quảng Xương đi Tân Dục
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29396 |
Huyện Quảng Xương |
Từ QL1A - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ hộ bà Cúc Mừng - Đến hết địa phận thôn Dục Tú
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29397 |
Huyện Quảng Xương |
Từ QL1A - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ hộ ông Minh Xê - Đến hết địa phận thôn Dục Tú
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29398 |
Huyện Quảng Xương |
Từ QL1A - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
từ đội thuế - Đến ngã tư hộ ông Tâm Lý thôn Dục Tú
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29399 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ hộ ông Bạo thôn Tân Cổ - Đến kênh Đồng Quán (hộ ông Bảy) thôn Tân Hậu
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 29400 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Tân (nay là thị trấn Tân Phong) |
Từ kênh Đồng Quán ông Tuấn Sáng thôn Tân Cổ - Đến kênh Tân Phong 2 (hộ ông Niên) thôn Tân Hậu
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |