| 29301 |
Huyện Quảng Xương |
Đường từ nhà thờ giáo sư Gia Hà đi Quảng Ngọc - Xã Quảng Hợp |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29302 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường MB 5959 - Xã Quảng Hợp |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29303 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hợp |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29304 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lưu - Bình -Thái - Xã Quảng Bình |
Từ QL 1A - Đến trạm bơm làng Xa Thư xã Quảng Bình
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29305 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Bình Trường - Xã Quảng Bình |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29306 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Trần Cầu - Xã Quảng Bình |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29307 |
Huyện Quảng Xương |
Đường giao thông Quảng Bình - Quảng Thái - Xã Quảng Bình |
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29308 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Bình |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29309 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh - Nhân - Hải (Bắc Cung) - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp địa phận xã Quảng Ninh - Đến đường 4A
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29310 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp đường 4A - Đến hết địa phận xã Quảng Nhân
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29311 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh - Nhân - Xã Quảng Nhân |
Từ giáp địa phận xã Quảng Ninh - Đến đường 4A
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29312 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Nhân |
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29313 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A - đến hết địa phận xã Quảng Ninh (Đường Ninh - Nhân - Hải Bắc Cung)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29314 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ QL 1A - Đến trường cấp II
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29315 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A đi qua thôn Ninh Dụ - Đến đường Cung - Cầu Lý.
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29316 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Ninh |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Cầu Lý (Quảng Hợp); đường Cung - Cầu Lý (dài 2,4 Km).
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29317 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Ninh |
Từ giáp QL 1A - Đến hết địa phận xã Quảng Ninh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29318 |
Huyện Quảng Xương |
Đường liên xã Đức - Ninh - Xã Quảng Ninh |
Đoạn tiếp giáp thôn ước ngoại xã Quảng Phong - Đến kênh tiêu Định Ninh xã Quảng Ninh
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29319 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Ninh |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29320 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
Đoạn giáp địa phận xã Quảng Ngọc - Đến đầu cầu sông Hoàng xã Quảng Vọng
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29321 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Văn Trinh đi Quảng Phúc - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
Đoạn từ cầu sông hoàng - đến đê sông yên xã Quảng Phúc.
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29322 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ cầu sông Hoàng đi cầu Ngọc Lẫm Nông Cống
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29323 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ trước ông Miêng - Đến giáp Quảng Trường
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29324 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
từ bà Nhân - Đến giáp thôn Văn Bình xã Quảng Phúc
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29325 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Vọng (nay là xã Quảng Phúc) |
|
100.000
|
80.000
|
60.000
|
40.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29326 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A qua UBND xã Quảng Lộc - Đến đường 4B
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29327 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
từ đường 4B - Đến hết địa phận xã Quảng Lộc
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29328 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh - Thái - Xã Quảng Lộc |
từ Quảng Lĩnh (cũ) - Đến Kênh Bắc)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29329 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lĩnh - Thái - Xã Quảng Lộc |
từ Kênh Bắc - Đến Quảng Thái)
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29330 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Triều Công - Xã Quảng Lộc |
từ 4A - Đến hết địa phận xã Quảng Lộc (đi Quảng Thái)
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29331 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
từ Triều Công (nhà ông Kiên) đi Lĩnh Thái - Đến nhà ông Trịnh Đình Võ.
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29332 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Quảng Lộc - Quảng Thái - Xã Quảng Lộc |
đoạn từ Kênh Bắc - đến đường 4A
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29333 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Triều Công - Xã Quảng Lộc |
đoạn từ Kênh Bắc - đến đường 4A
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29334 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A (nhà ông Hồng Việt) qua đường 4B - đến nhà ông Thành
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29335 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ đường 4A (nhà bà Lệ Luật) - đến đường 4B
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29336 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Từ Kênh Bắc qua nhà văn hóa cụm số 8 - đến nhà ông Xoan cụm số 6, thôn Nga Linh
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29337 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lộc |
Đường từ đường 4A (nhà ông Luyến Xuyến) - đến Kênh Bắc
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29338 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lộc |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29339 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Thạch |
từ giáp đường 1A bờ bắc sông Lý (cầu 3/2 ) - Đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch)
|
300.000
|
240.000
|
180.000
|
120.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29340 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Thạch |
từ cống Ngọc Giáp đi đường 4B (xã Quảng Thạch) )
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29341 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Thạch |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Lợi, phía Nam giáp Quảng Nham)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29342 |
Huyện Quảng Xương |
Đường MBQH 5146 thôn Ngọc Lâm - Xã Quảng Thạch |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29343 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Khu TĐC MB 778 - Xã Quảng Thạch |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29344 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Thạch |
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29345 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ba Voi đi Sầm sơn - Xã Quảng Định |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Định
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29346 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Tân Định Cát - Xã Quảng Định |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Định
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29347 |
Huyện Quảng Xương |
Đường bờ bắc kênh Bắc - Xã Quảng Định |
Từ đường Đông-Định-Đức - Đến giáp xã Quảng Đông - TP.TH
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29348 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Đông-Định-Đức - Xã Quảng Định |
Từ giáp địa phận xã Quảng Đông - Đến hết địa phận xã Quảng Định
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29349 |
Huyện Quảng Xương |
Đường phạm tiến năng kéo dài - Xã Quảng Định |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29350 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Định |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29351 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường trong xã - Xã Quảng Hải |
từ 4B thôn 3 đi 4C thôn 10
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29352 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Ninh-Nhân-Hải - Xã Quảng Hải |
Từ giáp địa phận xã Quảng Nhân - Đến giáp đường 4C
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29353 |
Huyện Quảng Xương |
Đường chợ Đai đi thôn 9 - Xã Quảng Hải |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29354 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Hải |
Từ đường 4B Đình làng Đai đi Quảng Giao
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29355 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Hải |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Đại, phía Nam giáp Quảng Lưu)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29356 |
Huyện Quảng Xương |
Các tuyến đường MB 3367 - Xã Quảng Hải |
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29357 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Hải |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29358 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL 1A - Đến chùa xóm Dũng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29359 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL 1A qua làng Lọc Tiến - Đến đê Sông Hoàng
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29360 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Trung |
Từ QL1A - Đến hết làng Thạch Tiến
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29361 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Trung |
|
200.000
|
160.000
|
120.000
|
80.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29362 |
Huyện Quảng Xương |
Đường Lưu - Bình -Thái - Xã Quảng Lưu |
Từ trạm bơm làng Xa Thư xã Quảng Bình - Đến hết địa phận xã Quảng Lưu
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29363 |
Huyện Quảng Xương |
Xã Quảng Lưu |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Hải, phía Nam giáp Quảng Thái)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29364 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lưu |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29365 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A - Đến đê sông Yên
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29366 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A - Đến cống Ngọc Giáp (xã Quảng Thạch )
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29367 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A qua UBND xã mới - Đến Trường THCS Quảng Chính
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29368 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã - Xã Quảng Chính |
Từ QL 1A qua UBND xã cũ - Đến hộ nhà Bà Diệp
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29369 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Chính |
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29370 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Lợi (nay là xã Tiên Trang) |
từ ngã năm Tiên Trang theo đường 4B đi thôn Tiên Thắng - Đến đường 4C
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29371 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Lợi (nay là xã Tiên Trang) |
từ đường 4A (ngã năm Tiên Trang) qua UBND xã - Đến đường 4C
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29372 |
Huyện Quảng Xương |
Tuyến đường trong xã (cũ) - Xã Quảng Lợi (nay là xã Tiên Trang) |
từ đông đường 4C ra Biển Đông (phía Bắc giáp Quảng Thái, phía Nam giáp Quảng Thạch)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29373 |
Huyện Quảng Xương |
Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên - Xã Quảng Lợi (nay là xã Tiên Trang) |
|
700.000
|
560.000
|
420.000
|
280.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 29374 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ phía Nam thị trấn Quảng Xương (cũ) - Đến ngã ba đường đi Ninh -Nhân -Hải (Bắc Cung)
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29375 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ ngã ba đường đi Ninh-Nhân-Hải (Bắc Cung) - Đến ngã ba đường Bình Yên (Cống Trúc)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29376 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ ngã ba đường Bình - Yên (Cống Trúc) - Đến đường vào cống Ngọc Giáp (Quảng Chính)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29377 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ đường vào cống Ngọc Giáp (Quảng Chính) - Đến ngã ba đường vào thôn Ngọc Trà (Quảng Trung)
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29378 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc Lộ 1A |
Đoạn từ ngã ba đường vào thôn Ngọc Trà (Quảng Trung) - Đến hết địa phận xã Quảng Trung
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29379 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc lộ 45 |
Từ giáp địa phận xã Quảng Thịnh - Đến hết địa phận xã Quảng Trạch
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29380 |
Huyện Quảng Xương |
Quốc lộ 45 |
Từ giáp địa phận xã Quảng Trạch - Đến hết địa phận xã Quảng Yên (Cầu Vạy)
|
5.355.000
|
4.284.000
|
3.213.000
|
2.142.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29381 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh Lộ 4A |
Đoạn thuộc địa phận xã Quảng Lộc
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29382 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh Lộ 4A |
Đoạn thuộc địa phận xã Tiên Trang
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29383 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh Lộ 4A |
Đoạn từ địa phận xã Quảng Giao
- đến hết địa phận xã Quảng Nhân
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29384 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh Lộ 4A |
Địa phận xã Quảng Lưu
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29385 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4B |
Từ giáp địa phận xã Quảng Đại - đến hết địa phận xã Quảng Lộc
|
2.025.000
|
1.620.000
|
1.215.000
|
810.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29386 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4B |
Đoạn trong địa phận xã Tiên Trang
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29387 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4B |
Đoạn trong địa phận xã Quảng Thạch
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 29388 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4C |
Đoạn đường 4C địa phận xã Quảng Lưu
|
2.475.000
|
1.980.000
|
1.485.000
|
990.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29389 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4C |
Đoạn đường 4C địa phận xã Quảng Thái
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29390 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4C |
Đoạn đường 4C địa phận xã Tiên Trang
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29391 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4C |
Từ giáp địa phận xã Quảng Lợi (cũ) - Đến hết địa phận xã Quảng Thạch
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29392 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4C |
Đoạn đường 4C địa phận xã Quảng Nham
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29393 |
Huyện Quảng Xương |
Đường huyện: Đường 4C |
Đoạn đường 4C: địa phận xã Quảng Hải
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29394 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Từ QL1A - Đến hết địa phận xã Quảng Bình
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29395 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Từ giáp địa phận xã Quảng Bình - Đến ngã ba đầu núi Văn Trinh (xã Quảng Hợp)
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29396 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Ngọc
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29397 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Văn
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29398 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Đoạn qua địa phận xã Quảng Yên
|
2.925.000
|
2.340.000
|
1.755.000
|
1.170.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29399 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Đoạn từ địa phận xã Quảng Bình - đến hết địa phận xã Quảng Hợp
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 29400 |
Huyện Quảng Xương |
Tỉnh lộ: Đường Quảng Bình (1A) đi Quảng Yên (QL45) |
Đường bộ ven biển nối từ thành phố Sầm Sơn đi khu kinh tế Nghi Sơn đoạn qua địa phận huyện Quảng Xương
|
3.150.000
|
2.520.000
|
1.890.000
|
1.260.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |