| 26601 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ ông Chung ( thôn Mỹ Quang) - Đến ông Huy (thôn Mỹ Quang)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26602 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Quang - Đến ông Quyên (Đại Bản)
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26603 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ bà Nghĩa - Đến ông Tý (Ngư Thôn Đại Bản)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26604 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Toản - Đến ông Thơ (thôn Ân Phú)
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26605 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Đa - Đến ông Khởi ( thôn Tân Đại)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26606 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Long - Đến ông Tùng (thôn Tân Đại)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26607 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Toàn - Đến ông Hoa ( thôn Ngọc Chẩm)
|
550.000
|
440.000
|
330.000
|
220.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26608 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ qua đường vào Thọ Sơn - Đến hết cây xăng Vạn Hoà
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26609 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ ông Phùng - Đến đường vào thôn Đồng Thọ (ông Nghĩa)
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26610 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ sau đường vào Đồng Thọ - Đến đường vào thôn Thiện Na
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26611 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ ông Phương (Kỳ) - Đến giáp xã Vạn Thắng
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26612 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ giáp xã Vạn Hoà - Đến kênh Bắc
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26613 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ qua kênh Bắc - Đến ngã ba đường vào Cty Giấy Lam Sơn
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26614 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ qua ngã ba vào Cty Giấy Lam Sơn - Đến ông Khánh (Ban Thọ)
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26615 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Quynh - Đến giáp Như Thanh (cách đoạn trên đồng lúa)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26616 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) - Đến bà Mơ (ngõ 47)
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26617 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Hùng - Đến Nhà văn hóa (thôn Tân Vinh)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26618 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Hoa - đến ông Hiền (thôn Ngọc Chẩm)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26619 |
Huyện Nông Cống |
|
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26620 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ tỉnh lộ 505 - đến NVH thôn Đại Bản
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26621 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Nhân - đến bà Tài
|
400.000
|
320.000
|
240.000
|
160.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26622 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ Ông Duy - đến Ông Thắng Dung
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26623 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Năm - đến ông Tăng (Ân Phú)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26624 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông E (xóm 1, Thọ Thượng) - Đến ông Lâm (xóm 2, Thọ Thượng)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26625 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Duẩn (xóm 2, Thọ Thượng) - Đến ông Thặt (xóm 3, Thọ Thượng)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26626 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Hợp - Đến ông Minh; ông Liên Đến ông Vần (xóm 1, Thọ Thượng)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26627 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Duệ - đến bà Quyết; ông Đạt đến ông Cả (xóm 2 Thọ Thượng)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26628 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Lâm - Đến ông Điệp (xóm 2, Thọ Thượng)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26629 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Tước (xóm 2, Thọ Thượng); ông Sinh (xóm 2, Thọ Thượng) - Đến đồng Cồn
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26630 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Tường - Đến ông Quới (xóm 2, Thọ Thượng); ông Chung Đến ông Khuê (xóm 2, Thọ Thượng)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26631 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Thặt - Đến bà Nhe (xóm 3, Thọ Thượng)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26632 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Sánh (xóm 1, Thọ Thượng) - Đến bà Nhe (xóm 3, Thọ Thượng)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26633 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) - Đến phía bắc cầu Gạo
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26634 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ phía Nam cầu Gạo - Đến cầu khe Ngang
|
4.250.000
|
3.400.000
|
2.550.000
|
1.700.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26635 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ cầu khe Ngang ông Chung
|
3.250.000
|
2.600.000
|
1.950.000
|
1.300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26636 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo (sau nhà ông Chung) - Đến UBND xã
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26637 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau UBND xã - Đến ông Đa (thôn Tân Đại)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26638 |
Huyện Nông Cống |
|
Đoạn ông Thành (Tân Đại) - Đến cây xăng thôn Ngọc Chẩm (cây xăng Phạm Văn Chung)
|
2.600.000
|
2.080.000
|
1.560.000
|
1.040.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26639 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Trung - Đến bà Hoà (xóm 4, Thọ Thượng)
|
150.000
|
120.000
|
90.000
|
60.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26640 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Xắc (xóm 4, Thọ Thượng) - Đến Nhà trẻ
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26641 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Minh - Đến ông Tiến; ông Loa Đến ông Thành (xóm 3, Thọ Thượng)
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26642 |
Huyện Nông Cống |
|
|
120.000
|
96.000
|
72.000
|
48.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26643 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Hoà - Đến ông Lệ (xóm 1)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26644 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Quý - Đến ông Sánh (xóm 1); ông Xuây Đến ông Huế (xóm 2)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26645 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Vinh (xóm 2) - Đến ông Đăng (xóm 3); ông Liên (xóm 3) Đến ông Kiệm (xóm 4)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26646 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Sâm (xóm 3) - Đến ông Ánh (xóm 4); ông Thắng Đến ông Phòng (xóm 5)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26647 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Hạnh - Đến ông Chúng (xóm 5)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26648 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Khuyến (xóm 2) - Đến ông Thống (xóm 3); ông Dư Đến ông Hội (xóm 4)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26649 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Vương - Đến ông Xanh (xóm 5); ông Hoà Đến ông Lọc (xóm 3)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26650 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Giao - Đến ông Xê (xóm 5); ông Đậu Đến ông Thao (xóm 5)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26651 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Ri - Đến ông Thanh; ông Tiệm (xóm 1); ông Xơn Đến ông Xanh (xóm 4)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26652 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Xinh - Đến ông Tường (Xóm 4); ông Toại Đến bà Hương(Xóm 4)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26653 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Tuyên (xóm 3) - Đến ông Thệ (xóm 5)
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26654 |
Huyện Nông Cống |
|
|
175.000
|
140.000
|
105.000
|
70.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26655 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ TL505 - Đến bà Quyết (xóm 1)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26656 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Công - Đến ông Hợi (xóm 2)
|
350.000
|
280.000
|
210.000
|
140.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26657 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau Cây xăng Phạm Văn Chung - Đến giáp Thăng Thọ
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26658 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ giáp xã Thăng Long - Đến Bắc cống Cao
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26659 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ Nam cống Cao - Đến giáp xã Công Liêm
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26660 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ giáp xã Thăng Thọ - Đến đường đi Đoài Đạo
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26661 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau đường đi Đoài Đạo - Đến đường đi Hậu Áng
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26662 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau đường đi Hậu Áng - Đến Trạm Mía đường
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26663 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau đường trục thôn - Đến cống Chùa (Tuy Yên)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26664 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau cống Chùa - Đến Trường Tiểu học Công Liêm 2
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26665 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau đường vào thôn (ông Bốn) - Đến ông Long
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26666 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ Tân Chính - Đến Nhà thờ Hoà Giáo (giáp đường vào thôn)
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26667 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ sau đường vào thôn - Đến cầu Tân Luật
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26668 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau cầu Tân Luật - Đến cầu Chuồng + TL 512 đi Tượng Sơn
|
950.000
|
760.000
|
570.000
|
380.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26669 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ cầu Chuồng - Đến ông Thích (giáp đường trục ra đồng)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26670 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo - Đến Bưu điện xã
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26671 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ Bưu điện xã - Đến chợ Đồn
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26672 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Bảo (Bình) - Đến giáp ông Thành (Hương) (cả 2 bên đường)
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26673 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Thành (Hương) - Đến đập chính hồ Yên Mỹ (Cả 2 bên đường)
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26674 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ đập chính hồ Yên Mỹ - Đến ông Thanh (Lan) (cả 2 bên đường)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26675 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Thanh (Lan) - Đến bà Hoài (Nhất) (cả 2 bên đường)
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26676 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ngã tư Chi nhánh điện - Đến ngã tư QL45 mới
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26677 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau ngã tư QL45 mới - Đến Trạm biến áp 110KV
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26678 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau Trạm biến áp 110 KV - Đến giáp xã Minh Nghĩa
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26679 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ giáp đất lúa xã Minh Thọ - Đến cầu Hón (hai bên đường)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26680 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ qua cầu Hón - Đến trụ sở UBND xã Minh Nghĩa (hai bên đường)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26681 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Hợi - Đến ông Ân (Tuy Yên)
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26682 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ cổng làng Sơn Thành - Đến ông Tranh
|
275.000
|
220.000
|
165.000
|
110.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26683 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ sau trụ sở UBND xã - Đến giáp Minh Khôi
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26684 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ giáp Minh Nghĩa - Đến ngã ba đi UBND xã
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26685 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ngã 3 đi UBND xã - Đến đường sắt
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26686 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau đường sắt - Đến cầu Bến Mắm
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26687 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ Trạm bơm Bến Mắm - Đến ông Thiện (phía Bắc, cách kênh tưới)
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26688 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ cầu bến Mắm - Đến giáp xã Trường Sơn (phía Nam)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26689 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ngã ba Cồn Đá - Đến cống Quan (giáp kênh Nam)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26690 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau cống Quan - Đến bà Thưởng (giáp đường vào thôn Yên Minh)
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26691 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau đường vào thôn Yên Minh - Đến núi Sắm (ông Trí)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26692 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ sau núi Sắm - Đến giáp xã Tượng Văn (đường đi Thọ Xương)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26693 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Kỳ - Đến đường cứu nạn
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26694 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ sau đường cứu nạn - Đến cống Bi
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26695 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ sau đê Quốc gia (ông Pha) - Đến cầu Đò Trạp
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26696 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ ông Tuấn - Đến Trường THPT Nông Cống
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26697 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ ông Tuấn - Đến Tượng Đài liệt sỹ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26698 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ ông Phong - Đến ông Tài
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26699 |
Huyện Nông Cống |
|
Tiếp theo từ chùa Ty - Đến giáp xã Tân Khang
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 26700 |
Huyện Nông Cống |
|
Từ Trạm Thủy nông - Đến bà Việt
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |