| 20301 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường trục nhánh của xóm rộng > 3m - Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Các đường trục nhánh của xóm rộng > 3m
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20302 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Khanh thôn 1 - Đến nhà ông Kiên thôn 1
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20303 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà bà Nhiễu thôn 1 - Đến nhà bà Phượng thôn 1
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20304 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Chuyên thôn 1 - Đến nhà ông Thục thôn 1
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20305 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà bà Hiệp thôn 1 - Đến nhà ông Linh thôn 1
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20306 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Bắc thôn 1 - Đến nhà ông Thống thôn 1
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20307 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Điền thôn 1 - Đến nhà ông Toản thôn 1
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20308 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà bà Cúc thôn 1 - Đến nhà ông Thảo thôn 1
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20309 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Bản thôn 2, - Đến đường Thống Nhất thôn 2
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20310 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà bà Hữu thôn 2 - Đến bái Hòm thôn 2
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20311 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Tuấn thôn 2 - Đến nhà bà Thọ thôn 2
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20312 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Toan thôn 2 - Đến nhà ông Sinh thôn 2
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20313 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà bà Phi thôn 2 - Đến nhà ông Hùng thôn 2
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20314 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Châu Trung thôn 3 - Đến nhà ông Vân thôn 3
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20315 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Thành thôn 5 - Đến nhà bà Nụ thôn 5
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20316 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Đài - Đến nhà ông Trung thôn 5
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20317 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà bà Hân thôn 5 - đến nhà ông Nghi thôn 5
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20318 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Đoạn phía Nam nhà ông Tưởng - Đến nhà ông Lai (Nga Thạch)
|
1.350.000
|
1.080.000
|
810.000
|
540.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20319 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ QL 10 (nhà ông Doanh) - Đến nhà ông Tiến (kênh 19)
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20320 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Hạnh thôn 2 - Đến nhà ông Hòa thôn 2
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20321 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Tuấn thôn 2 - Đến nhà ông Linh thôn 2
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20322 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà bà Xe thôn 2 - Đến nhà ông Tâm thôn 2
|
675.000
|
540.000
|
405.000
|
270.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20323 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ Trường Mầm non Nga Nhân - Đến kênh Sao Sa Nga Nhân
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20324 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ nhà ông Hóa thôn 2 - Đến nhà ông Hiệu thôn 2
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20325 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Từ QL 10 (nhà ông Lai, Nga Thạch) - đến Ông Châu Phương thôn 3
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20326 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Đoạn từ phía Tây nhà bà Thuận thôn 1 - Đến thôn 3
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20327 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ, hẻm không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20328 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Ông Mai Toản thôn 1 đến ruộng bà Mạnh
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20329 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Ông Hùng thôn 2 đến ông Nhuận thôn 2
|
180.450
|
144.360
|
108.270
|
72.180
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20330 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Nhà văn hóa thôn 5 đến Ngõ ông Phú thôn 5
|
180.900
|
144.720
|
108.540
|
72.360
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20331 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Trang trại ông Tuân đến cầu Ngật Vân Hoàn
|
181.350
|
145.080
|
108.810
|
72.540
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20332 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Sân thể thao thôn 5 đi tỉnh lộ 508
|
181.800
|
145.440
|
109.080
|
72.720
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20333 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Bà Hứu đến ông Hùng thôn 2
|
182.250
|
145.800
|
109.350
|
72.900
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20334 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Tuyến đường số 4 khu dân cư phát triển kinh tế nam chợ Sy
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20335 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Tuyến đường số 5 khu dân cư phát triển kinh tế nam chợ Sy
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20336 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Điểm dân cư chợ sy, khu dân cư nông thôn
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20337 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Điểm dân cư sau ông Sơn
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20338 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Điểm dân cư Hoa Làng
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20339 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Nhân (nay là xã Nga Phượng) |
Điểm dân cư phía Tây kênh 19 đoạn từ TL 524 đi Nga Thạch
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20340 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thạch |
Đoạn từ Trạm bơm Nam Nga Sơn - Đến phà Thắm (Nga Thạch)
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20341 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thạch |
Từ Quốc lộ 10 mới - Đến cổng làng Thanh Lãng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20342 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thạch |
Đoạn từ QL 10 - Đến Nhà văn hóa Trung Thành
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20343 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Nga Thạch |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20344 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thạch |
Từ QL 10 - Đến Nhà văn hóa Phương Phú 2 (đi nhà ông Sâm)
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20345 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga Thạch |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20346 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thạch |
Từ QL10 - đến nhà Văn Hóa Thôn 4 Hậu Trạch
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20347 |
Huyện Nga Sơn |
Đường phía Tây kênh 19 - Xã Nga Thạch |
đoạn từ Vùng 6 đông - đến giáp xã Nga Phượng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20348 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thắng |
Đoạn đường từ Núi sến - Đến hết đất Nga Thắng
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20349 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thắng |
Đoạn đường từ Trường Trung học - Đến bờ sông Hoạt
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20350 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thắng |
Đoạn đường từ Núi sến - Đến UBND xã đi Tỉnh lộ 508
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20351 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thắng |
Đoạn đường từ Tam Linh - Đến giáp Nga Lĩnh
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20352 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Nga Thắng |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20353 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga Thắng |
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
45.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20354 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thắng |
Đoạn từ cống ông Lịch đi bờ sông Hoạt
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20355 |
Huyện Nga Sơn |
Khu dân cư tập trung đồng Giáp - Xã Nga Thắng |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20356 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thắng |
Đường từ trường mầm non đi đê sông Hoạt
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20357 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thắng |
Đường Xã Liễn đi cống Trung
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20358 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Ba Đình |
Đoạn từ cống Thể xã Ba Đình, - đến giáp xã Nga Vịnh
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20359 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Ba Đình |
Đoạn từ cầu Cừ - Đến đê sông Hoạt
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20360 |
Huyện Nga Sơn |
Các trục đường liên thôn lớn - Xã Ba Đình |
Đoạn từ cầu Cừ đi Bái Chúa
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20361 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Ba Đình |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20362 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Ba Đình |
Đoạn đường từ cầu Mậu Thịnh đi Nga Thắng
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20363 |
Huyện Nga Sơn |
Đoạn Nam sông Hưng Long - Xã Ba Đình |
từ Mỹ Thành - Đến cống Vần Chùa
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20364 |
Huyện Nga Sơn |
Đoạn Nam sông Hưng Long - Xã Ba Đình |
từ cống Vần Chùa - Đến cống Sến
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20365 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Ba Đình |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20366 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Vịnh |
Đoạn từ cổng Trường Trung học đi Đường 527B
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20367 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Vịnh |
Đoạn từ cổng Trường Trung học đi Nhà văn hóa thôn Nghi Vịnh
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20368 |
Huyện Nga Sơn |
Cống đường Bến Năm đi lên đê - Xã Nga Vịnh |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20369 |
Huyện Nga Sơn |
Đoạn đường từ đê đi đò Dừa - Xã Nga Vịnh |
|
158.000
|
126.400
|
94.800
|
63.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20370 |
Huyện Nga Sơn |
Đoạn đường từ đê đi Ba Đình - Xã Nga Vịnh |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20371 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Nga Vịnh |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20372 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga Vịnh |
|
113.000
|
90.400
|
67.800
|
45.200
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20373 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Vịnh |
Đường từ đoạn nhà ông Chiên đi tỉnh lộ 527B
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20374 |
Huyện Nga Sơn |
Khu dân cư sau UBND xã Nga Vịnh - Xã Nga Vịnh |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20375 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Vịnh |
Đường đê sông Hoạt Giang
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20376 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thủy |
Đoạn từ Nga Hưng - Đến hết nhà ông Phẩm thôn 2
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20377 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thủy |
Đoạn từ nhà ông Phẩm thôn 2, - Đến hết nhà ông Vỹ thôn 2
|
360.000
|
288.000
|
216.000
|
144.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20378 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thủy |
Đoạn từ giáp Nga Trung - Đến hết nhà ông Đệ thôn 5
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
117.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20379 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thủy |
Đoạn từ thổ bà Thuận thôn 8 - Đến đê thôn 9
|
225.000
|
180.000
|
135.000
|
90.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20380 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thủy |
Đoạn từ thổ ông Xuân - Đến giáp thổ ông Tích thôn 1
|
315.000
|
252.000
|
189.000
|
126.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20381 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Thủy |
Đoạn từ thổ ông Tích - Đến giáp xã Nga Tân
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
117.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20382 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Nga Thủy |
|
135.000
|
108.000
|
81.000
|
54.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20383 |
Huyện Nga Sơn |
Đường đi thôn 10 cũ - Xã Nga Thủy |
Từ đường Tỉnh lộ 524 (nhà ông Yên, thôn Đô Lương), - Đến đường đê Ngự Hàm 1
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20384 |
Huyện Nga Sơn |
Đường đi cống T4 - Xã Nga Thủy |
Từ đường Tỉnh lộ 524 (nhà ông Sáng sửa xe máy), - Đến đường đê Ngự Hàm 1
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20385 |
Huyện Nga Sơn |
Đường đê Ngự Hàm 1 - Xã Nga Thủy |
Từ nhà ông Hải - thôn Hưng Đạo (giáp Nga Thanh) - Đến Trang trại lợn công nghiệp ông Quyết - thôn Hoàng Long)
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20386 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga Thủy |
|
112.500
|
90.000
|
67.500
|
45.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20387 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga An |
Đoạn từ Khe Niễng đi cống ông Sơ
|
450.000
|
360.000
|
270.000
|
180.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20388 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga An |
Đường từ cống Thuần Hậu - Đến Bưu điện Mai An Tiêm
|
405.000
|
324.000
|
243.000
|
162.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20389 |
Huyện Nga Sơn |
Các trục đường nhựa trong xã - Xã Nga An |
|
270.000
|
216.000
|
162.000
|
108.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20390 |
Huyện Nga Sơn |
Các trục đường liên xóm - Xã Nga An |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20391 |
Huyện Nga Sơn |
Các đường ngõ rộng >3m - Xã Nga An |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20392 |
Huyện Nga Sơn |
Đường cửa Đưởng đi Nga Thành (mở rộng đường) - Xã Nga An |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20393 |
Huyện Nga Sơn |
Đường Làn Dài (mở Rộng đường) - Xã Nga An |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20394 |
Huyện Nga Sơn |
Đường Cửa Đưởng đi Ủy ban (mở rộng đường ) - Xã Nga An |
|
540.000
|
432.000
|
324.000
|
216.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20395 |
Huyện Nga Sơn |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên - Xã Nga An |
Đường ngõ không nằm trong các vị trí trên
|
157.500
|
126.000
|
94.500
|
63.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20396 |
Huyện Nga Sơn |
Đường chân Thông - Xã Nga An |
|
180.000
|
144.000
|
108.000
|
72.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20397 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Bạch |
Từ ông Bình - Đến Nhà thờ họ Dương
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
117.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20398 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Bạch |
Từ ông Bình Quyết - Đến Bến Cảng
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
117.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20399 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Bạch |
Từ ông Lực Bình, Tia Sáng - Đến NVH thôn Bạch Thắng
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
117.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 20400 |
Huyện Nga Sơn |
Xã Nga Bạch |
Từ ông Sơn Oanh - Đến cổng làng thôn Bạch Đằng
|
292.500
|
234.000
|
175.500
|
117.000
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |