| 11401 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 767 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11402 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2652 - Thị trấn Rừng Thông |
Vị trí lô 1 giáp đường trục chính
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11403 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2652 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11404 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2413 (OM14) - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp Đại lộ Đông Tây
|
3.720.000
|
2.976.000
|
2.232.000
|
1.488.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11405 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2413 (OM14) - Thị trấn Rừng Thông |
đường còn lại
|
2.520.000
|
2.016.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11406 |
Huyện Đông Sơn |
Khu TĐC Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường trục chính
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11407 |
Huyện Đông Sơn |
Khu TĐC Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11408 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp QL47
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11409 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường vào Bệnh viện ĐK Đông Sơn
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11410 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
2.400.000
|
1.920.000
|
1.440.000
|
960.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11411 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 3066 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp QL47
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11412 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 3066 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11413 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 924 - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11414 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH (OM19) - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11415 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH (OM4-11) - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11416 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 4761 (đường BT) - Thị trấn Rừng Thông |
các lô giáp đường BT
|
2.220.000
|
1.776.000
|
1.332.000
|
888.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11417 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 4761 (đường BT) - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11418 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc từ giáp Cầu Cáo - Cầu đi Trường Nguyễn Chính (KP. Đông Xuân) - Thị trấn Rừng Thông |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11419 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ giáp Đông Lĩnh - Đến Đoàn QH Lâm nghiệp
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11420 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đoàn QH Lâm nghiệp - Đến Bảo hiểm XH
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11421 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Bảo hiểm xã hội - Đến đến NVH khu phố Thống Nhất
|
2.750.000
|
2.200.000
|
1.650.000
|
1.100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11422 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ NVH khu phố Thống Nhất - Đến giáp phố Toàn Tân
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11423 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 giáp khối phố Toàn Tân - giáp xã Đông Tiến - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11424 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL47 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ giáp Đông Tân - Đến chợ huyện TT Rừng Thông
|
3.350.000
|
2.680.000
|
2.010.000
|
1.340.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11425 |
Huyện Đông Sơn |
Đoạn nối QL45-QL 47 (trước UBND huyện) - Thị trấn Rừng Thông |
|
3.350.000
|
2.680.000
|
2.010.000
|
1.340.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11426 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 (cũ) - Thị trấn Rừng Thông |
Từ nhà Khánh Đình - nhà bà Nhấp (thửa 102, tờ bản đồ 11), ông Hùng (thửa 37, tờ bản đồ 11)
|
3.350.000
|
2.680.000
|
2.010.000
|
1.340.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11427 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 (cũ) - Thị trấn Rừng Thông |
từ nhà bà Minh (thửa 64, tờ bản đồ 11), ông Tâm (thửa 36, tờ bản đồ 11) - ông Hưởng (thửa 57 tờ bản đồ 10)
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11428 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 mới - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đông Tân - Đến Đông Anh (nay là xã Đông Khê)
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11429 |
Huyện Đông Sơn |
Đường Tỉnh lộ 517 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đông Tân - Đến Đông Thịnh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11430 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc B19 cũ - Thị trấn Rừng Thông |
Từ khu phố Cao Sơn - Đến khu phố Phượng Lĩnh
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11431 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào Trường Nguyễn Mộng Tuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11432 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc đường Thống Nhất - Thị trấn Rừng Thông |
Từ khu phố Thống Nhất - Đến Đông Lĩnh
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11433 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào nghĩa địa KP Thống Nhất - Thị trấn Rừng Thông |
Từ nhà ông Ngà - đến nhà ông Ba
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11434 |
Huyện Đông Sơn |
Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đơn vị quân đội - Đến giáp nghĩa địa
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11435 |
Huyện Đông Sơn |
Khu vực sau núi cáo - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Trung tâm hội nghị - Đến Trường Nguyễn Chích
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11436 |
Huyện Đông Sơn |
Đường quanh chợ huyện - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 2 QL47
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11437 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc - Thị trấn Rừng Thông |
Từ giáp Cầu Cáo - Đến Đông Tân
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11438 |
Huyện Đông Sơn |
Các đường ngõ, ngách còn lại của các khối phố Thống Nhất - Cao Sơn - Phượng Lĩnh - Nam Sơn - Thị trấn Rừng Thông |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11439 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào nhà nghỉ Mai Lâm và các lô đất không bám mặt đường QL45 của mặt bằng QH:1743 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11440 |
Huyện Đông Sơn |
Đường TT Rừng Thông - Đông Thịnh; Đường vào Trường PTTH Đông Sơn; Đường vào khu cổ cò khu phố Nhuệ Sâm; Đường QL 47 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ nhà bà Nhấp đi TL 517 khu phố Xuân Lưu
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11441 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục khu phố Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Cổng Làng - Đến cầu kênh Bắc
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11442 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục chính khu phố Nhuệ Sâm, Xuân Lưu, Đông Xuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11443 |
Huyện Đông Sơn |
Đường ngõ phố của phố Nhuệ Sâm, Xuân Lưu, Đông Xuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11444 |
Huyện Đông Sơn |
Khu MBQH 452 ( Đồng Đợi); Lô2, lô3, lô4 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.100.000
|
880.000
|
660.000
|
440.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11445 |
Huyện Đông Sơn |
Thị trấn Rừng Thông |
Đường xã từ Đông Khê - cống qua kênh Bắc (Hàm Hạ)
|
650.000
|
520.000
|
390.000
|
260.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11446 |
Huyện Đông Sơn |
Ngõ phố còn lại của phố Toàn Tân - Đại Đồng - Thị trấn Rừng Thông |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11447 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH khu Đồng Mạ khu phố Thống Nhất lô 2,3 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11448 |
Huyện Đông Sơn |
Đường ngõ xóm còn lại thuộc thôn 6,7 xã Đông Anh cũ chuyển về TT Rừng Thông - Thị trấn Rừng Thông |
|
250.000
|
200.000
|
150.000
|
100.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11449 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục chính TT huyện Đông Sơn (TT mới) - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11450 |
Huyện Đông Sơn |
Đường BT - Thị trấn Rừng Thông |
nối QL47 (ngã ba Cầu Cáo) đi đường TL 518
|
1.850.000
|
1.480.000
|
1.110.000
|
740.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11451 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 935 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 28-81 (trừ các lô tiếp giáp với QL45)
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11452 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 935 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 82-91 (trừ các lô tiếp giáp với QL45)
|
1.400.000
|
1.120.000
|
840.000
|
560.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11453 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp với mặt đường đôi (mặt đường rộng 28m)
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11454 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 - VT lô 2 - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với QL47
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11455 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 các lô còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với QL47
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11456 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 2930 các lô còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với đường Tỉnh Lộ
|
1.250.000
|
1.000.000
|
750.000
|
500.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11457 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 2513 - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp đường Đại lộ Đông Tây
|
3.100.000
|
2.480.000
|
1.860.000
|
1.240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11458 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2513 đường còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11459 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ KP Toàn Tân - Đến nối QL 47 đi xã Đông Anh (mặt cắt 33)
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11460 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc khu phố Toàn Tân, khu phố Hàm Hạ - Thị trấn Rừng Thông |
|
500.000
|
400.000
|
300.000
|
200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11461 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 926 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường BT
|
1.850.000
|
1.480.000
|
1.110.000
|
740.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11462 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 926 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11463 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 767 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11464 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2652 - Thị trấn Rừng Thông |
Vị trí lô 1 giáp đường trục chính
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11465 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2652 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11466 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2413 (OM14) - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp Đại lộ Đông Tây
|
3.100.000
|
2.480.000
|
1.860.000
|
1.240.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11467 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2413 (OM14) - Thị trấn Rừng Thông |
đường còn lại
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11468 |
Huyện Đông Sơn |
Khu TĐC Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường trục chính
|
2.250.000
|
1.800.000
|
1.350.000
|
900.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11469 |
Huyện Đông Sơn |
Khu TĐC Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11470 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp QL47
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11471 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường vào Bệnh viện ĐK Đông Sơn
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11472 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11473 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 3066 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp QL47
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11474 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 3066 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11475 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 924 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11476 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH (OM19) - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11477 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH (OM4-11) - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.750.000
|
1.400.000
|
1.050.000
|
700.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11478 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 4761 (đường BT) - Thị trấn Rừng Thông |
các lô giáp đường BT
|
1.850.000
|
1.480.000
|
1.110.000
|
740.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11479 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 4761 (đường BT) - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.600.000
|
1.280.000
|
960.000
|
640.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11480 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc từ giáp Cầu Cáo - Cầu đi Trường Nguyễn Chính (KP. Đông Xuân) - Thị trấn Rừng Thông |
|
750.000
|
600.000
|
450.000
|
300.000
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 11481 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Xã Đông Tiến |
Từ giáp TT.Rừng thông - Đến giáp Đông Thanh
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11482 |
Huyện Đông Sơn |
Đường Quốc lộ 45 - Xã Đông Thanh |
Từ giáp xã Đông Tiến - đến giáp UBND xã Đông Thanh (cũ)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11483 |
Huyện Đông Sơn |
Đường Quốc lộ 45 - Xã Đông Thanh |
Từ UBND xã Đông Thanh (cũ) - đến giáp Thiệu Hoá
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11484 |
Huyện Đông Sơn |
QL47 - Xã Đông Anh (nay là xã Đông Khê) |
Từ giáp TT Rừng Thông - Đến giáp nhà ông Hoàn
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11485 |
Huyện Đông Sơn |
QL 47 mới - Xã Đông Anh (nay là xã Đông Khê) |
Từ nhà ông Hoàn - Đến giáp Đông Minh
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11486 |
Huyện Đông Sơn |
QL47 cũ - Xã Đông Anh (nay là xã Đông Khê) |
Từ hộ ông Hoàn - đến giáp Đông Minh
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11487 |
Huyện Đông Sơn |
QL47 - Xã Đông Minh |
Từ Đông Anh (cũ) - Đến Đông Khê;
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11488 |
Huyện Đông Sơn |
QL47 (cũ) - Xã Đông Minh |
Từ Đông Anh (cũ)- ngã ba QL 47 mới
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11489 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL47 - Xã Đông Khê |
Từ Đông Minh - Đến Đông Hoàng
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11490 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL47 - Xã Đông Hoàng |
Từ giáp Đông Khê - Đến UBND xã Đông Hoàng
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11491 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL47 - Xã Đông Hoàng |
Từ giáp UBND xã Đông Hoàng - Đến hết cầu Thiều
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11492 |
Huyện Đông Sơn |
Đường TL - Xã Đông Thịnh |
Từ TT Rừng Thông - Đến Đông Yên
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11493 |
Huyện Đông Sơn |
Đường Tỉnh lộ 517 - Xã Đông Yên |
Từ cầu Đanh - Đến hộ ông Cường Yên Bằng
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11494 |
Huyện Đông Sơn |
Đường Tỉnh lộ 517 (từ hộ ông Cường) Yên Bằng - giáp Triệu Sơn - Xã Đông Yên |
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11495 |
Huyện Đông Sơn |
Đường Tỉnh lộ 515b - Xã Đông Hoàng |
Từ giáp QL47 - Đến Thiệu Lý
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11496 |
Huyện Đông Sơn |
Lô 2,3,4 tại mặt bằng QH dân cư số 707/2010 /QĐ-UBND - Xã Đông Tiến |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11497 |
Huyện Đông Sơn |
Đường xã - Xã Đông Tiến |
Từ cầu qua kênh Bắc - Đến giáp QL45 (Triệu Xá 1)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11498 |
Huyện Đông Sơn |
Đoạn QL45 cũ ( Kim Sơn - Hiệp Khởi) - Xã Đông Tiến |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11499 |
Huyện Đông Sơn |
Đường liên thôn Hiệp Khởi - Xã Đông Tiến |
|
720.000
|
576.000
|
432.000
|
288.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 11500 |
Huyện Đông Sơn |
Đường liên thôn Triệu Xá 1 - Xã Đông Tiến |
|
840.000
|
672.000
|
504.000
|
336.000
|
-
|
Đất ở nông thôn |