| 11301 |
Huyện Đông Sơn |
Đoạn nối QL45-QL 47 (trước UBND huyện) - Thị trấn Rừng Thông |
|
6.700.000
|
5.360.000
|
4.020.000
|
2.680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11302 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 (cũ) - Thị trấn Rừng Thông |
từ nhà Khánh Đình - nhà bà Nhấp (thửa 102, tờ bản đồ 11), ông Hùng (thửa 37, tờ bản đồ 11)
|
6.700.000
|
5.360.000
|
4.020.000
|
2.680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11303 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 (cũ) - Thị trấn Rừng Thông |
từ nhà bà Minh (thửa 64, tờ bản đồ 11), ông Tâm (thửa 36, tờ bản đồ 11) - ông Hưởng (thửa 57 tờ bản đồ 10)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11304 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 mới - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đông Tân - Đến Đông Anh (nay là xã Đông Khê)
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11305 |
Huyện Đông Sơn |
Đường Tỉnh lộ 517 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đông Tân - Đến Đông Thịnh
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11306 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc B19 cũ - Thị trấn Rừng Thông |
Từ khu phố Cao Sơn - Đến khu phố Phượng Lĩnh
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11307 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào Trường Nguyễn Mộng Tuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11308 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc đường Thống Nhất - Thị trấn Rừng Thông |
Từ khu phố Thống Nhất - Đến Đông Lĩnh
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11309 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào nghĩa địa KP Thống Nhất - Thị trấn Rừng Thông |
Từ nhà ông Ngà - đến nhà ông Ba
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11310 |
Huyện Đông Sơn |
Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đơn vị quân đội - Đến giáp nghĩa địa
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11311 |
Huyện Đông Sơn |
Khu vực sau núi cáo - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Trung tâm hội nghị - Đến Trường Nguyễn Chích
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11312 |
Huyện Đông Sơn |
Đường quanh chợ huyện - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 2 QL47
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11313 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc - Thị trấn Rừng Thông |
Từ giáp Cầu Cáo - Đến Đông Tân
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11314 |
Huyện Đông Sơn |
Các đường ngõ, ngách còn lại của các khối phố Thống Nhất - Cao Sơn - Phượng Lĩnh - Nam Sơn - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11315 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào nhà nghỉ Mai Lâm và các lô đất không bám mặt đường QL45 của mặt bằng QH:1743 - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11316 |
Huyện Đông Sơn |
Đường TT Rừng Thông - Đông Thịnh; Đường vào Trường PTTH Đông Sơn; Đường vào khu cổ cò khu phố Nhuệ Sâm; Đường QL 47 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ nhà bà Nhấp đi TL 517 khu phố Xuân Lưu
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11317 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục khu phố Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Cổng Làng - Đến cầu kênh Bắc
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11318 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục chính khu phố Nhuệ Sâm, Xuân Lưu, Đông Xuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11319 |
Huyện Đông Sơn |
Đường ngõ phố của phố Nhuệ Sâm, Xuân Lưu, Đông Xuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11320 |
Huyện Đông Sơn |
Khu MBQH 452 ( Đồng Đợi); Lô2, lô3, lô4 - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.200.000
|
1.760.000
|
1.320.000
|
880.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11321 |
Huyện Đông Sơn |
Thị trấn Rừng Thông |
Đường xã từ Đông Khê - cống qua kênh Bắc (Hàm Hạ)
|
1.300.000
|
1.040.000
|
780.000
|
520.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11322 |
Huyện Đông Sơn |
Ngõ phố còn lại của phố Toàn Tân - Đại Đồng - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11323 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH khu Đồng Mạ khu phố Thống Nhất lô 2,3 - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.000.000
|
1.600.000
|
1.200.000
|
800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11324 |
Huyện Đông Sơn |
Đường ngõ xóm còn lại thuộc thôn 6,7 xã Đông Anh cũ chuyển về TT Rừng Thông - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11325 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục chính TT huyện Đông Sơn (TT mới) - Thị trấn Rừng Thông |
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11326 |
Huyện Đông Sơn |
Đường BT - Thị trấn Rừng Thông |
nối QL47 (ngã ba Cầu Cáo) đi đường TL 518
|
3.700.000
|
2.960.000
|
2.220.000
|
1.480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11327 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 935 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 28-81 (trừ các lô tiếp giáp với QL45)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11328 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 935 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 82-91 (trừ các lô tiếp giáp với QL45)
|
2.800.000
|
2.240.000
|
1.680.000
|
1.120.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11329 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp với mặt đường đôi (mặt đường rộng 28m)
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11330 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 - VT lô 2 - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với QL47
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11331 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 các lô còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với QL47
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11332 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 2930 các lô còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với đường Tỉnh Lộ
|
2.500.000
|
2.000.000
|
1.500.000
|
1.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11333 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 2513 - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp đường Đại lộ Đông Tây
|
6.200.000
|
4.960.000
|
3.720.000
|
2.480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11334 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2513 đường còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11335 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ KP Toàn Tân - Đến nối QL 47 đi xã Đông Anh (mặt cắt 33)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11336 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc khu phố Toàn Tân, khu phố Hàm Hạ - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.000.000
|
800.000
|
600.000
|
400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11337 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 926 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường BT
|
3.700.000
|
2.960.000
|
2.220.000
|
1.480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11338 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 926 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11339 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 767 - Thị trấn Rừng Thông |
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11340 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2652 - Thị trấn Rừng Thông |
Vị trí lô 1 giáp đường trục chính
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11341 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2652 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11342 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2413 (OM14) - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp Đại lộ Đông Tây
|
6.200.000
|
4.960.000
|
3.720.000
|
2.480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11343 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2413 (OM14) - Thị trấn Rừng Thông |
đường còn lại
|
4.200.000
|
3.360.000
|
2.520.000
|
1.680.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11344 |
Huyện Đông Sơn |
Khu TĐC Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường trục chính
|
4.500.000
|
3.600.000
|
2.700.000
|
1.800.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11345 |
Huyện Đông Sơn |
Khu TĐC Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11346 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp QL47
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11347 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường vào Bệnh viện ĐK Đông Sơn
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11348 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 925 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
4.000.000
|
3.200.000
|
2.400.000
|
1.600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11349 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 3066 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp QL47
|
6.000.000
|
4.800.000
|
3.600.000
|
2.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11350 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 3066 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
5.000.000
|
4.000.000
|
3.000.000
|
2.000.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11351 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 924 - Thị trấn Rừng Thông |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11352 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH (OM19) - Thị trấn Rừng Thông |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11353 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH (OM4-11) - Thị trấn Rừng Thông |
|
3.500.000
|
2.800.000
|
2.100.000
|
1.400.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11354 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 4761 (đường BT) - Thị trấn Rừng Thông |
các lô giáp đường BT
|
3.700.000
|
2.960.000
|
2.220.000
|
1.480.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11355 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 4761 (đường BT) - Thị trấn Rừng Thông |
|
3.200.000
|
2.560.000
|
1.920.000
|
1.280.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11356 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc từ giáp Cầu Cáo - Cầu đi Trường Nguyễn Chính (KP. Đông Xuân) - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 11357 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ giáp Đông Lĩnh - Đến Đoàn QH Lâm nghiệp
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11358 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đoàn QH Lâm nghiệp - Đến Bảo hiểm XH
|
3.600.000
|
2.880.000
|
2.160.000
|
1.440.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11359 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Bảo hiểm xã hội - Đến đến NVH khu phố Thống Nhất
|
3.300.000
|
2.640.000
|
1.980.000
|
1.320.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11360 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ NVH khu phố Thống Nhất - Đến giáp phố Toàn Tân
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11361 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL45 giáp khối phố Toàn Tân - giáp xã Đông Tiến - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11362 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL47 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ giáp Đông Tân - Đến chợ huyện TT Rừng Thông
|
4.020.000
|
3.216.000
|
2.412.000
|
1.608.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11363 |
Huyện Đông Sơn |
Đoạn nối QL45-QL 47 (trước UBND huyện) - Thị trấn Rừng Thông |
|
4.020.000
|
3.216.000
|
2.412.000
|
1.608.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11364 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 (cũ) - Thị trấn Rừng Thông |
Từ nhà Khánh Đình - nhà bà Nhấp (thửa 102, tờ bản đồ 11), ông Hùng (thửa 37, tờ bản đồ 11)
|
4.020.000
|
3.216.000
|
2.412.000
|
1.608.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11365 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 (cũ) - Thị trấn Rừng Thông |
Đường QL 47 (cũ) từ nhà bà Minh (thửa 64, tờ bản đồ 11), ông Tâm (thửa 36, tờ bản đồ 11) - ông Hưởng (thửa 57 tờ bản đồ 10)
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11366 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 47 mới - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đông Tân - Đến Đông Anh (nay là xã Đông Khê)
|
3.000.000
|
2.400.000
|
1.800.000
|
1.200.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11367 |
Huyện Đông Sơn |
Đường Tỉnh lộ 517 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đông Tân - Đến Đông Thịnh
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11368 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc B19 cũ - Thị trấn Rừng Thông |
Từ khu phố Cao Sơn - Đến khu phố Phượng Lĩnh
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11369 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào Trường Nguyễn Mộng Tuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11370 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc đường Thống Nhất - Thị trấn Rừng Thông |
Từ khu phố Thống Nhất - Đến Đông Lĩnh
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11371 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào nghĩa địa KP Thống Nhất - Thị trấn Rừng Thông |
Từ nhà ông Ngà - đến nhà ông Ba
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11372 |
Huyện Đông Sơn |
Thị trấn Rừng Thông |
Từ Đơn vị quân đội - Đến giáp nghĩa địa
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11373 |
Huyện Đông Sơn |
Khu vực sau núi cáo - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Trung tâm hội nghị - Đến Trường Nguyễn Chích
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11374 |
Huyện Đông Sơn |
Đường quanh chợ huyện - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 2 QL47
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11375 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc - Thị trấn Rừng Thông |
Từ giáp Cầu Cáo - Đến Đông Tân
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11376 |
Huyện Đông Sơn |
Các đường ngõ, ngách còn lại của các khối phố Thống Nhất - Cao Sơn - Phượng Lĩnh - Nam Sơn - Thị trấn Rừng Thông |
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11377 |
Huyện Đông Sơn |
Đường vào nhà nghỉ Mai Lâm và các lô đất không bám mặt đường QL45 của mặt bằng QH:1743 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11378 |
Huyện Đông Sơn |
Đường TT Rừng Thông - Đông Thịnh; Đường vào Trường PTTH Đông Sơn; Đường vào khu cổ cò khu phố Nhuệ Sâm; Đường QL 47 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ nhà bà Nhấp đi TL 517 khu phố Xuân Lưu
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11379 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục khu phố Toàn Tân - Thị trấn Rừng Thông |
Từ Cổng Làng - Đến cầu kênh Bắc
|
900.000
|
720.000
|
540.000
|
360.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11380 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục chính khu phố Nhuệ Sâm, Xuân Lưu, Đông Xuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11381 |
Huyện Đông Sơn |
Đường ngõ phố của phố Nhuệ Sâm, Xuân Lưu, Đông Xuân - Thị trấn Rừng Thông |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11382 |
Huyện Đông Sơn |
Khu MBQH 452 ( Đồng Đợi); Lô2, lô3, lô4 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.320.000
|
1.056.000
|
792.000
|
528.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11383 |
Huyện Đông Sơn |
Thị trấn Rừng Thông |
Đường xã từ Đông Khê - cống qua kênh Bắc (Hàm Hạ)
|
780.000
|
624.000
|
468.000
|
312.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11384 |
Huyện Đông Sơn |
Ngõ phố còn lại của phố Toàn Tân - Đại Đồng - Thị trấn Rừng Thông |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11385 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH khu Đồng Mạ khu phố Thống Nhất lô 2,3 - Thị trấn Rừng Thông |
|
1.200.000
|
960.000
|
720.000
|
480.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11386 |
Huyện Đông Sơn |
Đường ngõ xóm còn lại thuộc thôn 6,7 xã Đông Anh cũ chuyển về TT Rừng Thông - Thị trấn Rừng Thông |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11387 |
Huyện Đông Sơn |
Đường trục chính TT huyện Đông Sơn (TT mới) - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.700.000
|
2.160.000
|
1.620.000
|
1.080.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11388 |
Huyện Đông Sơn |
Đường BT - Thị trấn Rừng Thông |
nối QL47 (ngã ba Cầu Cáo) đi đường TL 518
|
2.220.000
|
1.776.000
|
1.332.000
|
888.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11389 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 935 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 28-81 (trừ các lô tiếp giáp với QL45)
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11390 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 935 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ lô 82-91 (trừ các lô tiếp giáp với QL45)
|
1.680.000
|
1.344.000
|
1.008.000
|
672.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11391 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp với mặt đường đôi (mặt đường rộng 28m)
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11392 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 - VT lô 2 - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với QL47
|
2.100.000
|
1.680.000
|
1.260.000
|
840.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11393 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 1879 các lô còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với QL47
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11394 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 2930 các lô còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
sau các lô tiếp giáp với đường Tỉnh Lộ
|
1.500.000
|
1.200.000
|
900.000
|
600.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11395 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH số 2513 - Thị trấn Rừng Thông |
các lô tiếp giáp đường Đại lộ Đông Tây
|
3.720.000
|
2.976.000
|
2.232.000
|
1.488.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11396 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 2513 đường còn lại - Thị trấn Rừng Thông |
|
2.520.000
|
2.016.000
|
1.512.000
|
1.008.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11397 |
Huyện Đông Sơn |
Đường QL 45 - Thị trấn Rừng Thông |
Từ KP Toàn Tân - Đến nối QL 47 đi xã Đông Anh (mặt cắt 33)
|
1.800.000
|
1.440.000
|
1.080.000
|
720.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11398 |
Huyện Đông Sơn |
Dọc kênh Bắc khu phố Toàn Tân, khu phố Hàm Hạ - Thị trấn Rừng Thông |
|
600.000
|
480.000
|
360.000
|
240.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11399 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 926 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô giáp đường BT
|
2.220.000
|
1.776.000
|
1.332.000
|
888.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 11400 |
Huyện Đông Sơn |
MBQH 926 - Thị trấn Rừng Thông |
Các lô còn lại
|
1.920.000
|
1.536.000
|
1.152.000
|
768.000
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |