| 5801 |
Huyện Đăk Hà |
Đào Duy Từ - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Bà Triệu
|
850.000
|
600.000
|
425.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5802 |
Huyện Đăk Hà |
Lê Hữu Trác - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Trãi - Đến hết khu dân cư
|
140.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5803 |
Huyện Đăk Hà |
Lê Hữu Trác - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Sinh Sắc - Đến Nguyễn Trãi
|
180.000
|
125.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5804 |
Huyện Đăk Hà |
Lê Hữu Trác - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Sinh Sắc
|
280.000
|
195.000
|
140.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5805 |
Huyện Đăk Hà |
Bà Triệu - Khu Trung tâm thương mại |
Hẻm từ sau TT Y tế - Đến đường Cù Chính Lan
|
150.000
|
105.000
|
75.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5806 |
Huyện Đăk Hà |
Bà Triệu - Khu Trung tâm thương mại |
Bùi Thị Xuân - Đến Đào Duy Từ
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5807 |
Huyện Đăk Hà |
Bà Triệu - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đến Bùi Thị Xuân
|
230.000
|
160.000
|
115.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5808 |
Huyện Đăk Hà |
A Dừa - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
230.000
|
160.000
|
115.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5809 |
Huyện Đăk Hà |
Bùi Thị Xuân - Khu Trung tâm thương mại |
Các vị trí còn lại
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5810 |
Huyện Đăk Hà |
Bùi Thị Xuân - Khu Trung tâm thương mại |
Cù Chính Lan - Đến hết đất nhà ông Phạm Văn Thi (Số nhà 57, TDP 4a)
|
220.000
|
155.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5811 |
Huyện Đăk Hà |
Bùi Thị Xuân - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Cù Chính Lan
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5812 |
Huyện Đăk Hà |
Hoàng Thị Loan - Khu Trung tâm thương mại |
Các vị trí còn lại
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5813 |
Huyện Đăk Hà |
Hoàng Thị Loan - Khu Trung tâm thương mại |
Từ Ngã ba Hoàng Thị Loan và Nguyễn Trãi - Đến hết nhà bà Trương Thị Phương TDP 6
|
410.000
|
287.000
|
205.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5814 |
Huyện Đăk Hà |
Hoàng Thị Loan - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Sinh Sắc - Đến Nguyễn Trãi
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5815 |
Huyện Đăk Hà |
Hoàng Thị Loan - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Sinh Sắc
|
850.000
|
595.000
|
425.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5816 |
Huyện Đăk Hà |
Các đường còn lại trong khu vực làng nghề - Khu Trung tâm thương mại |
|
245.000
|
175.000
|
155.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5817 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khu Trung tâm thương mại |
Cù Chính Lan - Đến hết khu vực làng nghề
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5818 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khu Trung tâm thương mại |
Bà Triệu - Đến Cù Chính Lan
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5819 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Thị Minh Khai - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Bà Triệu
|
1.050.000
|
735.000
|
525.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5820 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Quang Khải - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Sinh Sắc - Đến Nguyễn Trãi
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5821 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Quang Khải - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Sinh Sắc
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5822 |
Huyện Đăk Hà |
Đường QH số 2 TDP 7 (khu vực Nguyễn Trãi) - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5823 |
Huyện Đăk Hà |
Đường QH số 1 TDP 7 (khu vực Nguyễn Trãi) - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
150.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5824 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Nhân Tông - Khu Trung tâm thương mại |
Đường QH số 1 - Đến đường QH số 2
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5825 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Nhân Tông - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Trãi - Đến đường QH số 1
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5826 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Nhân Tông - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Sinh Sắc - Đến Nguyễn Trãi
|
360.000
|
252.000
|
180.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5827 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Nhân Tông - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Sinh Sắc
|
800.000
|
560.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5828 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Nhân Tông - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Lý Thái Tổ
|
1.000.000
|
700.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5829 |
Huyện Đăk Hà |
Cù Chính Lan - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đến Đào Duy Từ
|
210.000
|
145.000
|
105.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5830 |
Huyện Đăk Hà |
Cù Chính Lan - Khu Trung tâm thương mại |
Hai Bà Trưng - Đến Nguyễn Thị Minh Khai
|
180.000
|
125.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5831 |
Huyện Đăk Hà |
Trương Quang Trọng - Khu Trung tâm thương mại |
Hai Bà Trưng - Đến giáp đường QH Trần Quang Khải
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5832 |
Huyện Đăk Hà |
Trương Quang Trọng - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Chí Thanh - Đến Hai Bà Trưng
|
240.000
|
170.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5833 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Sinh Sắc - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
320.000
|
225.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5834 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Quốc Toản - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
400.000
|
280.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5835 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Trãi - Khu Trung tâm thương mại |
Hẻm: Từ nhà ông Hoàng Văn Bút - Đến đường QH số 1
|
130.000
|
90.000
|
65.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5836 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Trãi - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
350.000
|
245.000
|
175.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5837 |
Huyện Đăk Hà |
Đường Hai Bà Trưng nối dài - Khu Trung tâm thương mại |
Đoạn từ đường quy hoạch số 2 - Đến nhà Ông Còi (với tổng chiều dài đoạn đường 360m)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5838 |
Huyện Đăk Hà |
Hai Bà Trưng - Khu Trung tâm thương mại |
Các vị trí còn lại
|
100.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5839 |
Huyện Đăk Hà |
Hai Bà Trưng - Khu Trung tâm thương mại |
Từ ngã tư đường QH TDP 10 - Đến giáp ranh giới xã Đăk Ngọk
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5840 |
Huyện Đăk Hà |
Hai Bà Trưng - Khu Trung tâm thương mại |
Từ đường QH số 2 - Đến ngã tư đường QH TDP 10
|
270.000
|
190.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5841 |
Huyện Đăk Hà |
Hai Bà Trưng - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Trãi - Đến đường QH số 2
|
340.000
|
240.000
|
170.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5842 |
Huyện Đăk Hà |
Hai Bà Trưng - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Trãi
|
680.000
|
475.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5843 |
Huyện Đăk Hà |
Hai Bà Trưng - Khu Trung tâm thương mại |
Cù Chính Lan - Đến hết đất nhà ông Tạ Văn Hạnh (TDP 3b)
|
270.000
|
190.000
|
135.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5844 |
Huyện Đăk Hà |
Hai Bà Trưng - Khu Trung tâm thương mại |
Lý Thái Tổ - Đến Cù Chính Lan
|
480.000
|
335.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5845 |
Huyện Đăk Hà |
Hai Bà Trưng - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Lý Thái Tổ
|
680.000
|
475.000
|
340.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5846 |
Huyện Đăk Hà |
Lý Thái Tổ - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Chí Thanh - Đến Kim Đồng
|
140.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5847 |
Huyện Đăk Hà |
Lý Thái Tổ - Khu Trung tâm thương mại |
Hai Bà Trưng - Đến Nguyễn Chí Thanh
|
300.000
|
210.000
|
150.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5848 |
Huyện Đăk Hà |
Lý Thái Tổ - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Thị Minh Khai - Đến Hai Bà Trưng
|
500.000
|
350.000
|
250.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5849 |
Huyện Đăk Hà |
Lý Thường Kiệt - Khu Trung tâm thương mại |
Hai Bà Trưng - Đến Nguyễn Chí Thanh
|
220.000
|
154.000
|
110.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5850 |
Huyện Đăk Hà |
Lý Thường Kiệt - Khu Trung tâm thương mại |
Trần Nhân Tông - Đến Hai Bà Trưng
|
320.000
|
224.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5851 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Chí Thanh - Khu Trung tâm thương mại |
Lý Thái Tổ - Đến hết đất nhà ông Hoàng Sỹ Dân (TDP 3a)
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5852 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Chí Thanh - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Lý Thái Tổ
|
520.000
|
365.000
|
260.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5853 |
Huyện Đăk Hà |
A Khanh - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
180.000
|
125.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5854 |
Huyện Đăk Hà |
Kim Đồng - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
180.000
|
125.000
|
90.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5855 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Văn Hoàng - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
140.000
|
100.000
|
70.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5856 |
Huyện Đăk Hà |
A Gió - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5857 |
Huyện Đăk Hà |
Huỳnh Đăng Thơ - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5858 |
Huyện Đăk Hà |
Ngô Mây - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
240.000
|
170.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5859 |
Huyện Đăk Hà |
Yết Kiêu - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
240.000
|
170.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5860 |
Huyện Đăk Hà |
Lê Chân - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5861 |
Huyện Đăk Hà |
Phan Huy Chú - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5862 |
Huyện Đăk Hà |
Chu Văn An - Khu Trung tâm thương mại |
Các vị trí còn lại
|
90.000
|
65.000
|
45.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5863 |
Huyện Đăk Hà |
Chu Văn An - Khu Trung tâm thương mại |
Từ hết đất nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch) - Đến hết phần đất nhà ông Đán
|
160.000
|
110.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5864 |
Huyện Đăk Hà |
Chu Văn An - Khu Trung tâm thương mại |
Ngã tư cổng chào TDP 10 - Đến hết đất nhà bà Thanh (ngã ba đường quy hoạch)
|
200.000
|
140.000
|
100.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5865 |
Huyện Đăk Hà |
Chu Văn An - Khu Trung tâm thương mại |
Từ hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng - Đến ngã tư cổng chào TDP 10
|
550.000
|
385.000
|
275.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5866 |
Huyện Đăk Hà |
Chu Văn An - Khu Trung tâm thương mại |
Nguyễn Trãi - Đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng
|
700.000
|
490.000
|
350.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5867 |
Huyện Đăk Hà |
Chu Văn An - Khu Trung tâm thương mại |
Hùng Vương - Đến Nguyễn Trãi
|
750.000
|
525.000
|
375.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5868 |
Huyện Đăk Hà |
Bạch Đằng - Khu Trung tâm thương mại |
Toàn bộ
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5869 |
Huyện Đăk Hà |
Đường quy hoạch - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Toàn bộ
|
130.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5870 |
Huyện Đăk Hà |
Ngô Quyền - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Lê Hồng Phong - Đến Đinh Công Tráng
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5871 |
Huyện Đăk Hà |
Ngô Quyền - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Võ Văn Dũng - Đến Lê Hồng Phong
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5872 |
Huyện Đăk Hà |
Võ Văn Dũng - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Từ hết đất nhà ông Dương Trọng Khanh - Đến hết khu dân cư
|
90.000
|
70.000
|
50.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5873 |
Huyện Đăk Hà |
Võ Văn Dũng - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Trường THPT Nguyễn Tất Thành - Đến hết đất nhà ông Dương Trọng Khanh
|
160.000
|
110.000
|
80.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5874 |
Huyện Đăk Hà |
Võ Văn Dũng - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Hùng Vương - Đến hết trường THPT Nguyễn Tất Thành
|
250.000
|
175.000
|
125.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5875 |
Huyện Đăk Hà |
Phù Đổng - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Lê Văn Tám - Đến giáp đường QH
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5876 |
Huyện Đăk Hà |
Lê Quý Đôn - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Lê Hồng Phong - Đến giáp đường quy hoạch
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5877 |
Huyện Đăk Hà |
Lê Văn Tám - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Lê Hồng Phong - Đến Võ Văn Dũng
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5878 |
Huyện Đăk Hà |
Lê Hồng Phong - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Hùng Vương - Đến ngã ba Lê Văn Tám và Lê Quý Đôn
|
950.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5879 |
Huyện Đăk Hà |
Đinh Công Tráng - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Lê Quý Đôn - Đến Võ Văn Dũng
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5880 |
Huyện Đăk Hà |
Đinh Công Tráng - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Ngô Quyền - Đến Lê Quý Đôn
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5881 |
Huyện Đăk Hà |
Đinh Công Tráng - Khu vực tổ dân phố 4B (Cống ba lỗ) |
Hùng Vương - Đến Ngô Quyền
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5882 |
Huyện Đăk Hà |
Đường QH số 2 - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Toàn bộ
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5883 |
Huyện Đăk Hà |
Đường QH số 1 - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Toàn bộ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5884 |
Huyện Đăk Hà |
Tô Hiến Thành - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Đường 24/3 - Đến đất cà phê
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5885 |
Huyện Đăk Hà |
Tô Hiến Thành - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Lý Tự Trọng - Đến đường 24/3
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5886 |
Huyện Đăk Hà |
Tô Hiến Thành - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Trường Chinh - Đến Lý Tự Trọng
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5887 |
Huyện Đăk Hà |
Ngô Tiến Dũng - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Ngô Thì Nhậm - Đến Trường Chinh
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5888 |
Huyện Đăk Hà |
Ngô Tiến Dũng - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Ngô Thì Nhậm - Đến Trần Khánh Dư
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5889 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Khánh Dư - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Tô Hiến Thành - Đến giáp đất cà phê
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5890 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Khánh Dư - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Ngô Tiến Dũng - Đến Tô Hiến Thành
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5891 |
Huyện Đăk Hà |
Trần Khánh Dư - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Trương Hán Siêu - Đến Ngô Tiến Dũng
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5892 |
Huyện Đăk Hà |
Ngô Thì Nhậm - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Tô Hiến Thành - Đến giáp đất công ty TNHH MTV cà phê 731
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5893 |
Huyện Đăk Hà |
Ngô Thì Nhậm - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Tô Hiến Thành
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5894 |
Huyện Đăk Hà |
Trường Chinh - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Tô Hiến Thành - Đến giáp ranh xã Hà Mòn
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5895 |
Huyện Đăk Hà |
Trường Chinh - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Trương Hán Siêu - Đến Tô Hiến Thành
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5896 |
Huyện Đăk Hà |
Trường Chinh - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Phạm Ngũ Lão - Đến Trương Hán Siêu
|
850.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5897 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Thượng Hiền - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Tô Hiến Thành - Đến giáp đất công ty TNHH MTV cà phê 731
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5898 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Thượng Hiền - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - Đến Tô Hiến Thành
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5899 |
Huyện Đăk Hà |
Nguyễn Thượng Hiền - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Phạm Ngũ Lão - Đến Nguyễn Bỉnh Khiêm
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5900 |
Huyện Đăk Hà |
Sư Vạn Hạnh - Khu mở rộng phía tây Quốc lộ 14 |
Tô Hiến Thành - Đến giáp đất cà phê
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |