| 6101 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà bà Đặng Thị Sáu
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6102 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Huỳnh Hữu Phước
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6103 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Phạm Minh Hoàng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6104 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Thái - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Lê Đức Hậu - đến nhà ông Khổng Văn Nam
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6105 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Nguyễn Tôn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6106 |
Huyện Phù Cát |
Đường đất Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Trần Nhi - đến nhà ông Phan Hữu Thuận
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6107 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ QL19B - đến nhà ông Mai Thành Tâm
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6108 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Đoàn Văn Chi - đến nhà ông Đoàn Thái Tâm
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6109 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến nhà ông Trần Đình Cẩn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6110 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ trụ sở khu phố Phương Phi - đến chợ Kẻ Thử
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6111 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến nhà ông Phạm Đình Dung
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6112 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến nhà ông Trần Muộn
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6113 |
Huyện Phù Cát |
Đường đất Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ Lớp Mẫu giáo Phương Phi - đến nhà ông Trần Văn Phương
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6114 |
Huyện Phù Cát |
Đường đất Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Phạm Đình Dung - đến nhà ông Nguyễn Văn Bi
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6115 |
Huyện Phù Cát |
Đường đất Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến nhà ông Nguyễn Tôn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6116 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường QL19B - đến nhà bà Nguyễn Thị Thống
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6117 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường QL19B - đến nhà ông Trần bảy
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6118 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Phan Văn Thanh - đến QL19B
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6119 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Hồ Đức Anh - đến nhà Từ đường họ Trần
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6120 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ khu TĐC - đến nhà bà Nguyễn Thị Mười
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6121 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ khu TĐC - đến nhà ông Nguyễn Thanh Quang
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6122 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường QL19B - đến nhà bà Lê Thị Thu Thu
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6123 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường QL19B - đến hết nhà ông Đỗ Ngọc Long
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6124 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến hết nhà ông Lê Giới
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6125 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến hết nhà bà Võ Thị Ngọ
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6126 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến cầu Xóm Đăng
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6127 |
Huyện Phù Cát |
Đường đất Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến đường trục KKT Nhơn Hội
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6128 |
Huyện Phù Cát |
Đường đất Phú Hậu - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến đường trục KKT Nhơn Hội nối dài
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6129 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường bê tông Chánh Tân - đến nhà ông Nguyễn Hùng Anh
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6130 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ dốc Hội - đến nhà bà Nguyễn Thị Dung
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6131 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ đường ĐT639 - đến đường bê tông Chánh Tân
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6132 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà bà Nguyễn Thị Hàng - đến quán Vườn tra
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6133 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Trung Lương - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
Từ nhà ông Phan Văn Mật - đến nhà ông Lê Văn Mai
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6134 |
Huyện Phù Cát |
Thuộc khu phố Phú Hậu, Trung Lương và Phương Phi - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6135 |
Huyện Phù Cát |
Thuộc khu phố Phương Thái và Trường Thạnh) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6136 |
Huyện Phù Cát |
Thuộc khu phố Chánh Đạt và Tân Tiến) - THỊ TRẤN CÁT TIẾN |
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6137 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Khánh |
Từ đường ĐT 633 - Đến hết khu văn hóa thôn An Quang Đông
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6138 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Khánh |
Đoạn còn lại
|
530.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6139 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Khánh |
Từ đường ĐT 639 - Đến ngã ba Đi Phú Long và Phú Dõng
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6140 |
Huyện Phù Cát |
Khu quy hoạch dân cư nam Ngãi An - Xã Cát Khánh |
Đường bê tông (BN4)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6141 |
Huyện Phù Cát |
Khu quy hoạch dân cư nam Ngãi An - Xã Cát Khánh |
Đường bê tông (DT4, DT3)
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6142 |
Huyện Phù Cát |
Khu quy hoạch dân cư nam Ngãi An - Xã Cát Khánh |
Đường bê tông (BN2, BN1)
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6143 |
Huyện Phù Cát |
Khu quy hoạch dân cư nam Ngãi An - Xã Cát Khánh |
Đường bê tông (DT5)
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6144 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Khu QHDC Bắc Cụm Công Nghiệp thôn Ngãi An - Xã Cát Khánh |
Tất cả các tuyến đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6145 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Khu QHDC đìa làng An Quang - Xã Cát Khánh |
Tất cả các tuyến đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6146 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Khu QHDC phía đông Cụm công nghiệp - Xã Cát Khánh |
Tất cả các tuyến đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6147 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Khu QHDC phía tây chợ Đồng Lâm - Xã Cát Khánh |
Tất cả các tuyến đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6148 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Khánh |
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6149 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông xi măng - Xã Cát Khánh |
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6150 |
Huyện Phù Cát |
Khu tái định cư An Quang Đông - Xã Cát Khánh |
Đối với các lô đất tiếp giáp đường nội bộ ĐN2 (lộ giới 14m), đường ĐN3 (lộ giới 14) và đường ĐD2 (lộ giới 14), đoạn từ giáp đường ĐN4 đến giáp đường Đ
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6151 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (BN3) - Khu quy hoạch dân cư Nan Ngãi An - Xã Cát Khánh |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6152 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (DT1, DT2) - Khu quy hoạch dân cư Nan Ngãi An - Xã Cát Khánh |
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6153 |
Huyện Phù Cát |
Đường nhựa - Khu quy hoạch dân cư Nan Ngãi An - Xã Cát Khánh |
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6154 |
Huyện Phù Cát |
Đường số 2 - Khu quy hoạch dân cư Ngãi An - Xã Cát Khánh |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6155 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (BN1, BN2, BN3, BN4, BN5, BN6, BN7, BN8) - Khu quy hoạch dân cư thôn Thắng Kiên, An nhuệ - Xã Cát Khánh |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6156 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (ĐT1, ĐT2, ĐT3, ĐT4, ĐT5, ĐT6, ĐT7, ĐT8, ĐT9) - Khu quy hoạch dân cư thôn Thắng Kiên, An nhuệ - Xã Cát Khánh |
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6157 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông đi Cầu bến Đò - Xã Cát Minh |
Từ đường ĐT 633 - Đi Cầu bến Đò (giáp huyện Phù Mỹ)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6158 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông đi Chợ Phổ An - Xã Cát Minh |
Từ đường ĐT 633 - Đến hết Chợ Phổ An
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6159 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐT 633 đi Mỹ Cát - Xã Cát Minh |
UBND xã Cát Minh - Đi Mỹ Cát
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6160 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐT 633 đi Trường Gò Đỗ - Xã Cát Minh |
Từ nhà ông Phạm Ngôn - Đến Trường Gò Đỗ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6161 |
Huyện Phù Cát |
Đường nội bộ Khu QHDC năm 2016 (Gò Kho thôn Xuân An) - Xã Cát Minh |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6162 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông đi Chợ Gò Muốn - Xã Cát Tài |
Từ đường ĐT 633 - Đi Chợ Gò Muốn
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6163 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông đi thôn Thái Bình - Xã Cát Tài |
Trọn đường bê tông
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6164 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông đi thôn Phú Hiệp - Xã Cát Tài |
Từ Vĩnh Thành - Đến ngã tư thôn Cảnh An
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6165 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông đi thôn Phú Hiệp - Xã Cát Tài |
Đoạn còn lại
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6166 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông đi Cảnh An - Xã Cát Tài |
Từ đường ĐT 633 - Đến Cầu ông Tờ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6167 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Tài |
Từ ĐT 633 - Đến giáp nhà bà Hà Thị Mến
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6168 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông Chợ Tam Thuộc - Xã Cát Tài |
Từ ĐT 633 - Đến giáp đường Cạnh tranh nông nghiệp
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6169 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Tài |
Từ ĐT 633 (cổng chào thôn Chánh Danh) - Đến giáp đường bê tông Cảnh An Đi Cầu Ông Tờ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6170 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ Bé Hảo - Đến giáp Khu vực du lịch sinh thái Suối nước khoáng Chánh Thắng
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6171 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ Bé Hảo - Đến đập dâng cầu Điều
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6172 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ Cầu Chánh Thắng - Đến giáp nhà ông Thái Xuân Sơn
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6173 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Ngã 3 Thắng Hùng - Đến giáp nhà bà Đỗ Thị Dư
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6174 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ nhà Bà Son - Đến giáp Cầu Tra
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6175 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ nhà ông Thừa Soi - Đến nhà ông Phạm Thọ
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6176 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Ngõ 4 Thân - Đến đường ngang qua chợ giáp nhà ông Nguyễn Quýt
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6177 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ Hà Trọng - Đến đường bê tông trụ sở thôn Phú Trung
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6178 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ ngõ Hà Trọng - Đến nhà nhà ông Mai Thạch, thôn Phú Trung
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6179 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu - Xã Cát Thành |
Từ ngõ 10 Diệp - Đến giáp Trường THCS Cát Thành
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6180 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông từ ngõ 10 Diệp đến giáp nhà ông Huỳnh Diệu - Xã Cát Thành |
Đoạn còn lại
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6181 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ nhà Nguyễn Công Thành - Đến ngã tư Huỳnh Lý
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6182 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ nhà ông Nông Thành Nhơn - Đến giáp ranh giới Cát Khánh
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6183 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông - Xã Cát Thành |
Từ nhà bà Ngô Thị Thành - Đến giáp nhà ông Võ Thanh Phương
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6184 |
Huyện Phù Cát |
Đường cấp phối - Xã Cát Thành |
Từ Dốc nhà Mai - Đến Trường THCS Cát Thành
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6185 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông số 2 và số 5 - Khu dân cư Trường THPT Cát Thành - Xã Cát Thành |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6186 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông số 3 - Khu dân cư Trường THPT Cát Thành - Xã Cát Thành |
Trọn đường
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6187 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông số 4 - Khu dân cư Trường THPT Cát Thành - Xã Cát Thành |
Trọn đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6188 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông số 9 - Khu dân cư Trường THPT Cát Thành - Xã Cát Thành |
Trọn đường
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6189 |
Huyện Phù Cát |
Đường D3 và D5Đường nội bộ Khu dân cư - chợ năm 2016 - Xã Cát Chánh |
Trọn đường
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6190 |
Huyện Phù Cát |
Đường D2 và D6Đường nội bộ Khu dân cư - chợ năm 2016 - Xã Cát Chánh |
Trọn đường
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6191 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS4 (Đường sau cây xăng dầu) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ nhà bà Võ Thị Kim Mao - Đến móng nhà ông Võ Kế Sanh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6192 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS1B, ĐS1C (Đường phía Bắc cây xăng) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến giáp rừng phòng hộ (biển)
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6193 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS1A - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến giáp Trường mẫu giáo khu trung tâm xã
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6194 |
Huyện Phù Cát |
Đường Đ5B - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến nhà ông Đặng Văn Tài
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6195 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS5B - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến giáp rừng phòng hộ (biển)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6196 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS2 (Đường phía Tây sau Trụ sở UBND xã Cát Hải) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ nhà ông Phạm Tấn Thành - Đến giáp mương thoát nước
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6197 |
Huyện Phù Cát |
Đường ĐS3 (khu trung tâm xã) - Xã Cát Hải |
Trọn tuyến đường
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6198 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (khu trung tâm xã) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Hữu Thuận - Đến giáp mương thoát nước
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6199 |
Huyện Phù Cát |
Đường bê tông (phía bắc Trạm ra đa) - Xã Cát Hải |
Đoạn từ ĐT 639 - Đến giáp rừng phòng hộ
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 6200 |
Huyện Phù Cát |
Xã Cát Hải |
Đường ĐS3 (Khu trung tâm xã Cát Hải)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |