| 5601 |
Huyện Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) |
Từ hết Cây xăng dầu ông Thiết - Đến Km 28 (Cầu Bắc Dương)
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5602 |
Huyện Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) |
Từ Km 28 (Cầu Bắc Dương) - Đến ngã ba Phú Ninh ĐôngMỹ Lợi
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5603 |
Huyện Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) |
Từ ngã ba Phú Ninh Đông (nhà ông Toàn) Mỹ Lợi - Đến giáp Cầu Tánh
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5604 |
Huyện Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) |
Từ Cầu Tánh Mỹ Lợi - Đến giáp TT Bình Dương
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5605 |
Huyện Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) |
Từ cống gần đường vào trường THCS Mỹ Quang - đến giáp cầu Cù Là xã Mỹ Chánh Tây
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5606 |
Huyện Phù Mỹ |
Tỉnh lộ 632 (Phù Mỹ - Bình Dương) |
Từ cầu Cù Là (xã Mỹ Chánh Tây) - đến cầu Ngô Trang (xã Mỹ Chánh)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5607 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ |
Từ Đèo Nhông - Đến Hồ Hóc Nhạn
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5608 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Mỹ Thọ |
Từ hồ Hóc Nhạn - Đến ngã 4 xã Mỹ Thọ
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5609 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ Cầu Đức Phổ (giáp Cát Minh) - Đến ngã ba Phố Họa xã Mỹ Chánh
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5610 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ (ngã 3 Phố Họa -nhà ông Mười Trọng) - Đến cầu Đá xã Mỹ Chánh
|
960.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5611 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ cầu Đá - Đến giáp xã Mỹ Thành
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5612 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ giáp xã Mỹ Chánh - Đến giáp ngã 3 đường Đi Vĩnh Lợi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5613 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ ngã 3 đường đi Vĩnh Lợi - Đến giáp xã Mỹ Thọ
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5614 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ giáp xã Mỹ Thành - Đến Cầu Ao Hoang
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5615 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ Cầu Ao Hoang - Đến hết Nghĩa trang Liệt sĩ (Mỹ Thọ)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5616 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ Nghĩa trang liệt sĩ Mỹ Thọ - Đến Trạm hạ thế Tây Bình (Nhà bà Liễu)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5617 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ Trạm hạ thế Tây Bình (Nhà bà Liễu) - Đến giáp xã Mỹ An
|
252.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5618 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ giáp ranh giới Mỹ Thọ - Đến ngã 3 Chánh Giáo
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5619 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ ngã ba Chánh Giáo (Mỹ An) - Đến hết Hạt quản lý ĐT 639
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5620 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ Hạt Quản lý ĐT 639 - Đến giáp xã Mỹ Thắng (xã Mỹ An)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5621 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ giáp xã Mỹ An - Đến giáp xã Mỹ Đức (xã Mỹ Thắng)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5622 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 639 |
Từ giáp ranh giới xã Mỹ Thắng - Đến đèo Lộ Diêu (giáp Hoài Mỹ)
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5623 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 638 |
Từ Cầu Suối Đực (ranh giới xã Mỹ Hiệp và xã Cát Hanh) - Đến Cầu Trắng xã Mỹ Hòa
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5624 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Trắng xã Mỹ Hòa - Đến giáp cầu Gò Vàng lớn (đoạn qua Mỹ Hòa)
|
168.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5625 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 638 |
Từ cầu gò Vàng Lớn xã Mỹ Hòa - Đến giáp Cầu Cây Da
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5626 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 638 |
Từ Cầu Cây Da - Đến giáp gò Cối xã Mỹ Trinh
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5627 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 638 |
Từ Gò Cối xã Mỹ Trinh - Đến giáp ĐT 631 cũ (nhà bà Phố)
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5628 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 638 |
Từ Nhà bà Phố - Đến Km 4 (ĐT 631 cũ)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5629 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 638 |
Từ km 4 (ĐT 631 cũ) - Đến ngã 3 nhà bà Tường
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5630 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tỉnh lộ 638 |
Từ hết ngã ba nhà bà Tường - Đến giáp ranh giới huyện Hoài Ân
|
216.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5631 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tránh xã Mỹ Chánh |
Từ Cầu Ngô Trang - Đến hết đường vào Sân vận động
|
440.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5632 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tránh xã Mỹ Chánh |
Từ đường vào Sân vận động - Đến hết nhà ông Tuấn Lượng (ĐT 639)
|
560.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5633 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tại xã Mỹ An |
Từ ngã 4 Xuân Bình - Đến suối Dứa Mỹ Thọ
|
288.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5634 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường tại xã Mỹ Trinh |
Đường huyện Từ tuyến tránh (Km 0+800) - Đến giáp tỉnh lộ ĐT 638 (nhà bà Phố)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5635 |
Huyện Phù Mỹ |
Xuân Bình - Vĩnh Lợi, xã Mỹ Thành |
Từ cầu Thanh - Đến giáp nhà ông Diệp Dương Đình thôn Vĩnh Lợi 3
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5636 |
Huyện Phù Mỹ |
Xuân Bình - Vĩnh Lợi, xã Mỹ Thành |
Từ tiểu học số 2 xã Mỹ Thành - Đến giáp chợ Vĩnh Lợi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5637 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Vạn An - Phú Thứ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Trần Thanh Minh) - đến giáp ngã ba đường đi Châu Trúc (phía Bắc đến hết nhà ông Dư Mẫu)
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5638 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Vạn An - Phú Thứ |
Từ ngã ba đường đi Châu Trúc (phía Bắc hết nhà ông Dư Mẫu) - đến hết Trường mẫu giáo An Giang
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5639 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Vạn An - Phú Thứ |
Từ trường mẫu giáo An Giang - đến giáp tỉnh lộ 639
|
152.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5640 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Nhà Đá - An Lương |
Từ ngã tư Quốc lộ 1A - đến giáp đường vào chùa Thiên Phước
|
456.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5641 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Nhà Đá - An Lương |
Từ đường vào chùa Thiên Phước - đến giáp Dẹo Hòn Than
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5642 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Nhà Đá - An Lương |
Từ Dẹo Hòn Than - đến giáp cầu Đồng Khẩm trên
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5643 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Nhà Đá - An Lương |
Từ Đồng Khẩm trên - đến hết nghĩa trang liệt sĩ
|
184.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5644 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Nhà Đá - An Lương |
Từ hết nghĩa trang liệt sĩ - đến giáp ranh giới xã Mỹ Cát
|
120.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5645 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Nhà Đá - An Lương |
Từ giáp ranh giới xã Mỹ Cát - đến giáp ngã 3 Hiệp An
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5646 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Nhà Đá - An Lương |
Từ ngã 3 Hiệp An - đến giáp đường ĐT 632 (Bưu điện An Lương)
|
344.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5647 |
Huyện Phù Mỹ |
Các khu dân cư ven QL 1A - Xã Mỹ Lộc |
Khu dân cư đường QH 6m đoạn từ Cống bà Hàn - đến Cầu ông Diệu
|
480.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5648 |
Huyện Phù Mỹ |
Các khu dân cư ven QL 1A - Xã Mỹ Lộc |
Khu dân cư đường QH 6m đoạn từ Cầu ông Diệu - đến giáp ngã 3 Vạn An
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5649 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong KDC nông thôn - Xã Mỹ Phong |
Các lô đất tiếp giáp với đường xung quanh chợ Cây Đa
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5650 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ QL 1A (nhà ông Bích) - đến giáp đường sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5651 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp mương K3 thôn Hữu Lộc
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5652 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ QL 1A (trụ sở thôn Bình Long) - đến giáp đường sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5653 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Vạn Phước Tây
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5654 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ QL 1A (trụ sở HTXNN 1; - đến giáp đường sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5655 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ tỉnh lộ 638
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5656 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
nhà ông Học, thôn Vạn Phước Đông, xã Mỹ Hiệp - đến hết Trường tiểu học số 1 Mỹ Hiệp
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5657 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
(nhà ông Tuấn, thôn An Trinh, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp nhà ông Phúc thôn An Trinh (hết đường)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5658 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ QL 1A (cây số 7) - đến giáp cầu Đình
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5659 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ cầu Đình - đến giáp đến giáp ngã 3 đội 1, thôn An Trinh (nhà ông Thắng)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5660 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ cầu Đình Đình - đến giáp nhà ông Hòa (giáp đường Nhà Đá An Lương)
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5661 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
(đường phía Nam chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp nhà ông Sang thôn An Trinh (trọn đường) và các tuyến đường nội bộ chợ Tân Dân, xã Mỹ Hiệp
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5662 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ QL 1A (nhà ông Đức, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp đường sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5663 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ 638
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5664 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ QL 1A (Ngã tư nhà đá) - đến giáp đường đường sắt
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5665 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ 638 thôn Đại Thuận
|
320.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5666 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
(Từ Trạm xá xã, thôn Đại Thuận, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp đường sắt
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5667 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
(Trụ sở HTXNN 2, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp trụ sở thôn Tú Dương, xã Mỹ Hiệp
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5668 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ QL 1A (Nhà bà Lộc, thôn Thạnh An, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp đường sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5669 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ 638
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5670 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ từ QL 1A (cầu Sạp, thôn Trà Bình Đông, xã Mỹ Hiệp) - đến giáp đường sắt
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5671 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ QL 1A - Xã Mỹ Hiệp |
Đoạn từ đường sắt - đến giáp đường tỉnh lộ 638
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5672 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu dân cư Đồng Cát thôn Vạn Phước Đông lộ giới 16m - Xã Mỹ Hiệp |
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5673 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bao Tuyển thôn An Trinh, lộ giới 5m - Xã Mỹ Hiệp |
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5674 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu dân cư mới thôn Đại Thuận, lộ giới 10m - Xã Mỹ Hiệp |
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5675 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư Dẹo Hòn Than, xã Mỹ Tài lộ giới từ 10m - 12m - Xã Mỹ Tài |
|
228.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5676 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường từ giáp Ngã tư đường Nhà Đá - An Lương - Xã Mỹ Tài |
(Cây xăng Dầu Vạn Phước, thôn Vạn Ninh 1, xã Mỹ Tài) - đến giáp nhà ông Diệp Tấn Lộc, thôn Vạn Ninh 1, đường QH 20m
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5677 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu quy hoạch dân cư mới - Xã Mỹ Quang |
Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư thôn Tường An (dọc QL 1A đoạn từ cầu Tường An - đến đường Nguyễn Thị Hãnh)
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5678 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới - Xã Mỹ Thành |
Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư dọc tỉnh lộ 639 đoạn từ giáp xã Mỹ Chánh - đến ngã 3 đường đi Vĩnh Lợi
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5679 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới - Xã Mỹ Thành |
Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư dọc tỉnh lộ 639 đoạn từ ngã 3 đường đi Vĩnh Lợi - đến giáp xã Mỹ Thọ
|
340.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5680 |
Huyện Phù Mỹ |
Xã Mỹ Thọ |
Đường từ ngã tư Chánh Trực xã Mỹ Thọ (giáp tỉnh lộ 639) - đến giáp cầu Đu
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5681 |
Huyện Phù Mỹ |
Xã Mỹ Thọ |
Đoạn từ ngã 3 Chánh Trạch 2 (nhà ông Thắng) - đến giáp xã Mỹ Thành
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5682 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới - Xã Mỹ Thọ |
Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư Bắc Bưu điện
|
800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5683 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường trong khu QH dân cư mới - Xã Mỹ Thọ |
Các lô đất tiếp giáp mặt đường gom khu QH dân cư sân vận động cũ
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5684 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường đi thị trấn Bình Dương - Xã Mỹ Châu |
đoạn từ ngã 3 ông Thọ, xã Mỹ Châu - đến giáp ranh TT Bình Dương
|
140.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 5685 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
285.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5686 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
250.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5687 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
220.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5688 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5689 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
180.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5690 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
165.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5691 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5692 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
145.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5693 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
135.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5694 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5695 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 5 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
115.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5696 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 6 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ MIỀN NÚI, VÙNG CAO, HẢI ĐẢO, BÁN ĐẢO |
|
105.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở nông thôn |
| 5697 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 1 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
143.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5698 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 2 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
125.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5699 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 3 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
110.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |
| 5700 |
Huyện Phù Mỹ |
Khu vực 4 - Các tuyến đường liên xã còn lại chưa được quy định giá đất tại bảng giá này - XÃ ĐỒNG BẰNG |
|
100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV nông thôn |