| 5001 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 5002 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 5003 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 5004 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng đặc dụng |
| 5005 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 1 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tây Sơn |
|
7.280
|
6.580
|
6.020
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 5006 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 2 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tây Sơn |
|
6.580
|
6.020
|
5.460
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 5007 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 3 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tây Sơn |
|
5.950
|
5.390
|
4.900
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 5008 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 4 - Xã đồng bằng thuộc huyện Tây Sơn |
|
5.390
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 5009 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 1 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
5.320
|
4.900
|
4.480
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 5010 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 2 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
4.200
|
3.920
|
3.500
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 5011 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 3 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
3.570
|
3.220
|
2.940
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 5012 |
Huyện Tây Sơn |
Đất nhóm 4 - Xã miền núi, vùng cao thuộc huyện Tây Sơn |
|
2.940
|
2.800
|
2.450
|
-
|
-
|
Đất rừng phòng hộ |
| 5013 |
Huyện Phù Mỹ |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp Cầu Lò Nồi
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5014 |
Huyện Phù Mỹ |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Cầu Lò Nồi - Đến Đập Cây Kê
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5015 |
Huyện Phù Mỹ |
Biên Cương - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5016 |
Huyện Phù Mỹ |
Chu Văn An - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Quốc lộ 1A - Đến hết nhà ông Đàm (phía Bắc), hết nhà ông Cang (phía Nam)
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5017 |
Huyện Phù Mỹ |
Chu Văn An - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ nhà bà Chu (phía Nam), nhà ông Chánh Hội (phía Bắc) - Đến hết nhà ông Mân (phía Nam), nhà ông Ba Ngãi (phía Bắc)
|
2.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5018 |
Huyện Phù Mỹ |
Chu Văn An - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ nhà cô Liên (phía Bắc), nhà ông Hồ (phía Nam) - Đến giáp đường ray Xe lửa
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5019 |
Huyện Phù Mỹ |
Chu Văn An - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến giáp đường Võ Thị Sáu
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5020 |
Huyện Phù Mỹ |
Đào Doãn Địch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
3.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5021 |
Huyện Phù Mỹ |
Đào Duy Từ - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ QL1A (phía Bắc quán Thọ Tuyết) - Đến giáp đường Trần Quang Diệu sau Trường cấp 3
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5022 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường 2/9 - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đi vào Huyện ủy
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5023 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường 2/9 - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Chi cục Thuế - Đến giáp đường Hai Bà Trưng
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5024 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường 2/9 - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ giáp ngã tư Hai Bà Trưng - Đến hết nhà ông Sơn
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5025 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường 3/2 - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5026 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã 3 Quốc lộ 1A (giáp xã Mỹ Hiệp) - Đến giáp nhà ông Danh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5027 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ nhà ông Danh - Đến hết nhà ông Nguyễn Khắc Toàn
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5028 |
Huyện Phù Mỹ |
Đường Đèo Nhông - Dương Liễu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ nhà ông Nguyễn Khắc Toàn - Đến giáp ranh giới xã Mỹ Trinh
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5029 |
Huyện Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Quốc lộ 1A - Đến Cầu Bình Trị
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5030 |
Huyện Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến ngã 4 đường 2/9
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5031 |
Huyện Phù Mỹ |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ hết ngã 4 dường 2/9 - Đến giáp đường Lê Lợi
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5032 |
Huyện Phù Mỹ |
Hồ Công Thuyên - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5033 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Đình Lý - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5034 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5035 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Chu Văn An - Đến giáp ngã 4 Tây Sơn
|
2.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5036 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã 4 Tây Sơn - Đến giáp Cầu Ngũ
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5037 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Chu Văn An - Đến giáp ngã ba Hai Bà Trưng
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5038 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Lợi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã ba Hai Bà Trưng - Đến giáp đường Trần Quang Diệu
|
1.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5039 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Thị Khuông - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Chi cục Thuế - Đến đường Lê Lợi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5040 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Chánh - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5041 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thanh Trà - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Thành) - Đến đường liên xóm Tân Vinh
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5042 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Hãnh - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Quang Trung (Quốc lộ 1A) - Đến cầu Ván 1
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5043 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ giáp đường Lê Lợi - Đến giáp ngã tư Quốc lộ 1A
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5044 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến đường Lê Hồng Phong
|
2.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5045 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến cầu Suối Bình Trị
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5046 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Trọng Trì - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Lê Lợi (Quán cà phê Điểm hẹn) - Đến hết nhà ông Hậu
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5047 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Trung Trực - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5048 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Văn Trỗi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã ba Quốc lộ 1A - Đến giáp Trường Nguyễn Trung Trực
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5049 |
Huyện Phù Mỹ |
Nguyễn Văn Trỗi - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Trường Nguyễn Trung Trực - Đến giáp đường Lê Lợi
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5050 |
Huyện Phù Mỹ |
Phan Đình Giót - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà bà Tâm) - Đến Đến Cống Đội 7 Diêm Tiêu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5051 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã 3 đường tránh (nhà ông Tiến) - Đến lữ đoàn 572
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5052 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ lữ đoàn 572 - Đến giáp đường ngã 4 đường Thanh Niên
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5053 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Thanh Niên - Đến hết cầu Tường An
|
4.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5054 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ cầu Tường An - Đến đường Nguyễn Thị Hãnh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5055 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Nguyễn Thị Hãnh - Đến đường Đi Gò Tố (nhà ông Trung)
|
1.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5056 |
Huyện Phù Mỹ |
Quang Trung (QL1A) - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Gò Tố (nhà ông Trung) - Đến tỉnh lộ 631
|
1.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5057 |
Huyện Phù Mỹ |
Tây Sơn - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (Bảo hiểm xã hội cũ) - Đến giáp đường Lê Lợi
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5058 |
Huyện Phù Mỹ |
Tây Sơn - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư đường Lê Lợi (Trụ sở thôn An Lạc Đông 1) - Đến giáp đường tránh
|
2.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5059 |
Huyện Phù Mỹ |
Thanh Niên - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã tư Quốc lộ 1A - Đến suối Bình Trị
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5060 |
Huyện Phù Mỹ |
Trần Phú - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã ba nhà ông Phùng - Đến Quốc lộ 1A
|
2.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5061 |
Huyện Phù Mỹ |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5062 |
Huyện Phù Mỹ |
Trần Thị Lý - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Khúc) - Đến hết đường bê tông xi măng
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5063 |
Huyện Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Cầu Lò Nồi - Đến đường Thanh Niên
|
3.400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5064 |
Huyện Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Thanh Niên - Ngã tư Chu Văn An
|
4.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5065 |
Huyện Phù Mỹ |
Võ Thị Sáu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Chu Văn An - Đến đập cầu Sắt
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5066 |
Huyện Phù Mỹ |
Vũ Đình Huấn - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5067 |
Huyện Phù Mỹ |
Yết Kiêu - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Trọn đường
|
2.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5068 |
Huyện Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường lộ giới từ 22 m - Đến dưới 30m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5069 |
Huyện Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường lộ giới từ 18m - Đến 22m
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5070 |
Huyện Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường lộ giới từ 12m - Đến dưới 18m
|
1.100.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5071 |
Huyện Phù Mỹ |
Các đường còn lại trong khu quy hoạch - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường lộ giới < 12m
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5072 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Chu Văn An (nhà ông Phương) - Đến hết nhà ông Minh
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5073 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A - Đến Đội 5 Diêm Tiêu
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5074 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Cương) - Đến hết nhà ông Minh (khuyến nông)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5075 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Đình) - Đến hết nhà ông Châu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5076 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Đại) - Đến Hồ Diêm Tiêu
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5077 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (nhà ông Trường) - Đến Vườn đào
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5078 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ ngã 3 đường Trần Quang Diệu - Đến hết nhà ông Đức
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5079 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Quốc lộ 1A (Bưu điện) - Đến đường Võ Thị Sáu
|
630.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5080 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Các nhà xung quanh Chợ cũ
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5081 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Đường tránh Quốc lộ 1A - Đến giáp ga Phù Mỹ
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5082 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Hai Bà Trưng (Cầu Bình Trị) - Đến giáp đường Bùi Thị Xuân (Lộ giới 12m)
|
1.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5083 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Chu Văn An (nhà ông Khanh) - Đến hết nhà ông Mai
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5084 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ Cầu Lọ Nồi - Đến đập Dâng Bọng Tư
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5085 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Chu Văn An - Đến giáp nhà ông Thảo
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5086 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Từ đường Hai Bà Trưng (nhà Thờ Thánh Tâm) - Đến giáp đường Thanh Niên
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5087 |
Huyện Phù Mỹ |
Các tuyến đường khác - THỊ TRẤN PHÙ MỸ |
Khu dân cư phía Tây Huyện ủy (đường Lê Lợi)
|
720.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5088 |
Huyện Phù Mỹ |
Các khu vực còn lại thuộc thị trấn Phù Mỹ |
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5089 |
Huyện Phù Mỹ |
Bùi Điền - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 17,5m
|
2.900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5090 |
Huyện Phù Mỹ |
Đào Tấn - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 18m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5091 |
Huyện Phù Mỹ |
Đào Tấn - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 10m
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5092 |
Huyện Phù Mỹ |
Hàn Mặc Tử - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 18m
|
3.200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5093 |
Huyện Phù Mỹ |
Huỳnh Văn Thống - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ nhà ông Chánh, ông Thủy - Đến giáp nhà ông Ứng (phía Đông đường) và nhà ông Chương (phía Tây đường)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5094 |
Huyện Phù Mỹ |
Lê Văn Trung - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ ngã 3 (nhà Trương Nhạn) - Đến giáp ngã 3 (nhà ông Phan Ngọc Bích)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5095 |
Huyện Phù Mỹ |
Lý Thường Kiệt - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 30m
|
4.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5096 |
Huyện Phù Mỹ |
Lý Thường Kiệt - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Lộ giới 20m
|
3.500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5097 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Đoạn đường có lộ giới 22m
|
3.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5098 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Đoạn đường có lộ giới 24m
|
3.700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5099 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Đoạn đường có lộ giới 26m
|
3.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 5100 |
Huyện Phù Mỹ |
Tuyến ĐT632 đi Dương Liễu Bắc - Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN BÌNH DƯƠNG |
Từ hết nhà bà Màng - Đến hết nhà ông Tiên (lộ giới 20m)
|
1.300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |