| 10401 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Học (thôn Thanh Lương) - đến cầu Mương thoát nước số 1, Khu dân dân Vĩnh Đức (khu A)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10402 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu Mương thoát nước số 2 Khu dân dân Vĩnh Đức (khu C) - đến ngã 3 nhà ông Hòe
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10403 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 nhà ông Hòe - đến cầu Suối Le Vĩnh Đức (giáp xã Ân Hào Tây)
|
380.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10404 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 nhà bà Hồ Thị Điểm (thôn Năng An) - đến giáp ranh giới thôn Đại Định, xã Ân Mỹ
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10405 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Tín - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba nhà ông Cảnh - đến nhà ông Luỗi (đường cây Thị) thôn Vạn Hội 1
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10406 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Mỹ - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba Mỹ Thành - Đến nhà ông Thành (công an)
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10407 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Mỹ - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà ông Thành (công an) - Đến giáp cầu Mỹ Thành
|
580.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10408 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Mỹ - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu Mỹ Thành - Đến nhà ông Nhàn (thôn Mỹ Đức)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10409 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Mỹ - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã tư Trung tâm học tập cộng đồng - Đến nhà ông Nguyễn Ánh
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10410 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Mỹ - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ nhà bà Hạnh (thôn Đại Định giáp thôn Năng An) - đến ngã ba nhà ông Nên - ngã ba Cây Mai
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10411 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Mỹ - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba nhà ông Nên - đi ngã ba nhà ông Tốt
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10412 |
Huyện Hoài Ân |
Đường liên xã - Xã Ân Mỹ - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã ba cây xăng Hoa Sen (ĐT 629) - đến trạm thủy nông Hoài Nhơn
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10413 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ hết nhà bà Đào (phía không thuộc ĐT 638) - theo tuyến đường mới đến giáp thôn An Hậu, xã Ân Phong
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10414 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ giáp ngã 3 đường mới với đường cũ - theo tuyến đường cũ đến hết trường mẫu giáo thôn Diêu Tường (giáp ngã ba đường mới với đường cũ)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10415 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ tuyến đường ĐT 638 (không tính các lô đất mặt tiền tiếp giáp ĐT 638) hướng vào chợ Lộc Giang - tới nhà ông Chí
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10416 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ cầu Suối Giáp - đến nhà quản lý hồ Thạch Khê (không tính các lô đất mặt tiền đường tiếp giáp ĐT 638)
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10417 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 gần cửa hàng xăng dầu Trường Vũ - đến giáp ngã ba gần nhà văn hóa thôn Thạch Long 2 (Không tính các lô đất mặt tiền đường tiếp giáp ĐT 638)
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10418 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 nhà ông Hồ Văn Bình giáp ĐT 638 - đến nhà văn hóa thôn Thạch Long 2
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10419 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 nhà ông Võ Đình Thuận giáp ĐT 638 - đến nhà ông lý Hòa Lợi (giáp ĐT 638)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10420 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 nhà bà Đồng Thị Tuyết giáp ĐT 630 - đến ngã 3 đường xuống trang trại chăn nuôi Hải Đảo
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10421 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Đông - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ ngã 3 giáp ĐT 638 (hướng vào nhà văn hóa thôn Tân Thành) - đến nhà ông Võ Kim Tròn (giáp ĐT 638)
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10422 |
Huyện Hoài Ân |
Xã Ân Tường Tây - Xã Đồng bằng - Tuyến đường liên xã |
Từ hết nhà ông Đạt - Đến nhà ông Trực (đường vào Hồ Suối Rùn)
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 10423 |
Huyện Hoài Ân |
Bùi Thị Xuân - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10424 |
Huyện Hoài Ân |
Chàng Lía - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10425 |
Huyện Hoài Ân |
Đào Duy Từ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Đào Duy Từ - Đến số nhà 28
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10426 |
Huyện Hoài Ân |
Đào Tấn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến giáp đường Lê Quý Đôn
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10427 |
Huyện Hoài Ân |
Đặng Thành Chơn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10428 |
Huyện Hoài Ân |
Đường 19 tháng 4 - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 01 - Đến số nhà 35
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10429 |
Huyện Hoài Ân |
Đường 19 tháng 4 - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 37 - Đến cuối đường 19/4
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10430 |
Huyện Hoài Ân |
Đường Sư Đoàn 3 Sao Vàng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10431 |
Huyện Hoài Ân |
Hai Bà Trưng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10432 |
Huyện Hoài Ân |
Hà Huy Tập - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10433 |
Huyện Hoài Ân |
Hùng Vương (thuộc tuyến ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ giáp địa phận Hoài Nhơn - Đến ngã 3 Du Tự
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10434 |
Huyện Hoài Ân |
Hùng Vương (thuộc tuyến ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà số 10 - Đến số nhà 217
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10435 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Chí - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã ba thôn Gia Trị - Đến giáp đường Nguyễn Duy Trinh
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10436 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Đăng Thơ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10437 |
Huyện Hoài Ân |
Huỳnh Thúc Kháng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (đường số 6)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10438 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Duẩn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10439 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Hồng Phong - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10440 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Lợi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10441 |
Huyện Hoài Ân |
Lê Quý Đôn - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10442 |
Huyện Hoài Ân |
Mai Xuân Thưởng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10443 |
Huyện Hoài Ân |
Ngô Mây - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã tư Trần Quang Diệu - Đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10444 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Bỉnh Khiêm - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ quán cà phê Trung Kiên - Đến giáp Bàu Lá
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10445 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ ngã tư Công an huyện - Đến Cống Bản An Hậu
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10446 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Chí Thanh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10447 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Duy Trinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Nguyễn Duy Trinh - Đến Cầu Cửa Khâu
|
325.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10448 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Tất Thành (thuộc ĐT630) - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
1.800.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10449 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Thị Minh Khai - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến Gò Chài
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10450 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Văn Cừ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10451 |
Huyện Hoài Ân |
Nguyễn Văn Linh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (cả đoạn nối dài - Đến Cụm công nghiệp)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10452 |
Huyện Hoài Ân |
Phạm Văn Đồng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường từ ngã tư (nhà ông Nam) - Đến nhà ông Đức
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10453 |
Huyện Hoài Ân |
Phan Bội Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10454 |
Huyện Hoài Ân |
Phan Đình Phùng - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
270.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10455 |
Huyện Hoài Ân |
Quang Trung - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường (từ ngã 3 Công an - Đến ngã 3 chợ nhà bà Chi)
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10456 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Phú - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
495.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10457 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Hưng Đạo - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10458 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Quang Diệu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10459 |
Huyện Hoài Ân |
Trần Đình Châu - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Trọn đường
|
2.000.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10460 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ đầu cầu Phong Thạnh mới - Đến số nhà 55 ( nhà ông Cường)
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10461 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 57 (nhà ông Tỉnh) - Đến số nhà 109 (nhà ông Châu) Cống ông Kiệt
|
1.350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10462 |
Huyện Hoài Ân |
Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ số nhà 111(nhà bà Diễm Thi) - Đến số nhà 163 (nhà bà Chi)
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10463 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS1 trọn đường
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10464 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS3 trọn đường
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10465 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS4 trọn đường từ nhà ông Ảnh - đến giáp đất Công an huyện
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10466 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS5 trọn đường
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10467 |
Huyện Hoài Ân |
Trung tâm đồng Cỏ Hôi - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
ĐS8 trọn đường
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10468 |
Huyện Hoài Ân |
Trọn đường - Võ Giữ - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ Trần Đình Châu - Đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10469 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ khu thể thao Hà Sang đi qua Trạm điện - Đến giáp ranh xã Ân Phong
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10470 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Ngọc - Đến hết nhà ông Bản (đi ngang nhà cũ ông Tạo)
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10471 |
Huyện Hoài Ân |
Đường ngang - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ cầu Phong Thạnh mới - Đến giáp đường Phan Bội Châu
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10472 |
Huyện Hoài Ân |
Đường từ Bùi Thị Xuân đi Trường Chinh - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
|
750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10473 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Tây - Đến quán cà phê Cầu Vồng
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10474 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Ngã 4 Lê Lợi - Đến Ngã 5 Gò Cau
|
1.600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10475 |
Huyện Hoài Ân |
Các tuyến đường chưa có tên - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
Từ nhà ông Tự (đường Ngô Mây) - Đến giáp đường Huỳnh Chí
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10476 |
Huyện Hoài Ân |
Các đoạn đường còn lại trong khu vực - THỊ TRẤN TĂNG BẠT HỔ |
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10477 |
Huyện Hoài Ân |
Đường từ Trạm điện 35kV đến cầu Tự Lực |
Từ đường ngang khu thể thao Hà Sang - đến giáp đường Nguyễn Châu
|
1.750.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10478 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ranh giới thị trấn Tăng Bạt Hổ và xã Ân Đức - Đến Cống Bản Khoa trường
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10479 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Đức - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ Cống bản Khoa trường (nhà ông Ấm và ông Bình) - Đến Cầu Mục Kiến (hết nhà ông Tâm)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10480 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp ranh giới xã Ân Đức - Đến giáp nhà ông Phúc
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10481 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ nhà ông Phúc - Đến cầu Bến Vách
|
650.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10482 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ cầu Bến Vách qua ngã 3 Gò Loi - Đến trụ sở thôn Hà Tây
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10483 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Gò Loi - Đến giáp ngã 3 đường vào thôn Tân Thịnh (tuyến 638)
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10484 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Gò Loi - Đến cống Bản (hướng vào Nghĩa trang)
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10485 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã 3 đường vào thôn Tân Thịnh - Đến giáp cầu Bộ (tuyến 638)
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10486 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ trụ sở thôn Hà Tây - Đến cầu Bằng Lăng
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10487 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ cầu Bằng Lăng - Đến nhà ông Quý
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10488 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Tường Tây - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ nhà ông Quý - Đến cầu Ngã Hai
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10489 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ Cầu ngã hai - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tiến (giáp đường bê tông)
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10490 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Tiến - Đến ngã ba Kim Sơn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10491 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn qua Ân Nghĩa - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ giáp ngã ba Kim Sơn - Đến nghĩa trang
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10492 |
Huyện Hoài Ân |
(Đoạn không đi qua ĐT630: Khu vực ngã 3 Kim Sơn trong bán kính 500m) - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Từ ngã ba Kim Sơn - Đến nhà ông Trần Minh Hiếu
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10493 |
Huyện Hoài Ân |
(Đoạn không đi qua ĐT630: Khu vực ngã 3 Kim Sơn trong bán kính 500m) - Tuyến tỉnh lộ 630 |
Các tuyến đường trong khu vực Chợ Kim Sơn
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10494 |
Huyện Hoài Ân |
Các đoạn còn lại thuộc tuyến tỉnh lộ 630 - Tuyến tỉnh lộ 630 |
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10495 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ cầu Bộ (xã Ân Tường Tây) - Đến giáp nhà ông Trần Quang Thưởng
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10496 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Thưởng - Đến trường THCS Ân Tường Đông
|
550.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10497 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ Trường THCS Ân Tường Đông - Đến nhà ông Trần Nhật Nam (thôn Thạch Long 1)
|
405.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10498 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Từ nhà ông Võ Văn Sơn - Đến Cầu Suối Giáp
|
350.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10499 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Tường Đông - Tuyến tỉnh lộ 638 |
Các đoạn đường còn lại
|
225.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 10500 |
Huyện Hoài Ân |
Đoạn đi qua xã Ân Mỹ - Tuyến tỉnh lộ 629 |
Từ ranh giới huyện Hoài Nhơn - Đến nhà ông Minh Trị
|
450.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |