| 3401 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến ngầm Khe péc thôn Dần III.
|
360.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3402 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến suối Hai Thằng
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3403 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến nhà ông Nguyễn Văn Oi
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3404 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến bờ sông Trà
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3405 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Oi - đến giáp đất TT Thanh Sơn
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3406 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ suối hai thằng - đến khu trạm Đồng Rất
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3407 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ ngã ba đầu cầu thôn Thượng - đến cầu Suối Xả
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3408 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ đầu cầu suối Sả - đến nhà ông Bùi Văn Cảnh thôn Chiên
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3409 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Tụng - đến cổng trạm y tế xã
|
720.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3410 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ nhà ông Bể Văn Tỉn - đến quán ông Ngô Quang Thưởng
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 3411 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến cầu Cại
|
3.400.000
|
2.040.000
|
1.240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3412 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cầu Cại - đến giáp đất xã An Lập
|
2.600.000
|
1.560.000
|
920.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3413 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến hết đất Trụ sở Huyện ủy Sơn Động (Đường Trần Nhân Tông)
|
3.400.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3414 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên Giáp (quốc lộ 279) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến hết đất Trung tâm bồi dưỡng chính trị (cũ) (Đường Võ Nguyên Giáp)
|
2.080.000
|
1.240.000
|
760.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3415 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên Giáp (quốc lộ 279) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ Trung tâm bồi dưỡng chính trị (cũ) - đi hết đất thị trấn An Châu (đầu cầu cứng An Châu).(Đường Võ Nguyên Giáp)
|
1.680.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3416 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 cũ đi Cầu Ngầm - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến cầu Cuối
|
1.680.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3417 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 cũ đi Cầu Ngầm - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cổng trường trung tâm giáo dục thường xuyên - đến cầu Ngầm
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3418 |
Huyện Sơn Động |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cầu cuối - đến hết đất Ao giang
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3419 |
Huyện Sơn Động |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn An Châu |
Đoạn phố mới khu 3
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3420 |
Huyện Sơn Động |
Đường ngõ Trần Hưng Đạo - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường phổ thông Dân tộc nội trú
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3421 |
Huyện Sơn Động |
Đường Vi Đức Thăng - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường PTTH số 1 Sơn Động
|
520.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3422 |
Huyện Sơn Động |
Đường Ngô Gia Tự - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường THCS thị trấn An Châu
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3423 |
Huyện Sơn Động |
Thị trấn An Châu |
Đường khu dân cư dãy 2 +3 vào Trường THCS thị trấn An Châu (ngõ Ngô Gia Tự)
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3424 |
Huyện Sơn Động |
Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến trạm BVTV cũ
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3425 |
Huyện Sơn Động |
Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 vào khu 6 (0,5 Km).
|
440.000
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3426 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường xóm cây Gạo và xóm lò gạch (Khu 2)
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3427 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường bê tông phố cũ (Khu 1)
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3428 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Khu dân cư chợ mới Thị trấn An Châu (ngõ Ngô Gia Tự)
|
2.000.000
|
1.200.000
|
720.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3429 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường Cổng chính Chợ mới thuộc đất khu dân cư chợ mới (từ ngã tư vào sang hai bên đường mỗi bên 25m)
|
3.400.000
|
2.040.000
|
1.240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3430 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong Thị trấn An Châu |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong Thị trấn
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3431 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư Thị trấn - đến cống Đồng Áo.
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3432 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ giáp cống Đồng Áo đền ngầm Thác Vọt
|
920.000
|
560.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3433 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư thị trấn đi Thanh Luận - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Đăng
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3434 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Nguyễn Văn Đăng - đến ngầm Đồng Thanh
|
920.000
|
560.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3435 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư thị trấn đi Đồng Rì - đến hết đất nhà ông Hoàng Kim Thái
|
880.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3436 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hoàng Kim Thái - đến đập nước số 2 của nhà máy nhiệt điện
|
920.000
|
560.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3437 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ cổng nhà máy Nhiệt điện trở ra 1km, vào 1km (theo đường giao thông chính)
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3438 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường TL 293 từ ngã tư thị trấn đi - đến hết đất nhà ông Gọn
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3439 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường TL 293 từ nhà ông Gọn - đến hết đất thị trấn Thanh Sơn (giáp địa giới hành chính xã Tuấn Mậu)
|
920.000
|
560.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3440 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến hết đất đồn Công an Thị trấn
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3441 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến ngầm Thác Vọt
|
920.000
|
560.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3442 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến hết đất nhà ông Hà Văn Thành
|
920.000
|
560.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3443 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ cổng chợ - đến hết đất nhà bà Vi Thị Quyền
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3444 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà bà Bàn Thị Minh - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Châu
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3445 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà bà La đi trồ cấm - đến hết đất nhà ông Đào Văn Định
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3446 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Đỗ Văn Trọng - đến hết đất nhà ông Thân Văn Chuyền
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3447 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 1: Từ bưu điện - đến lô đất của ông Phạm Hồng Phong (lô số 46)
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3448 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 2: Từ đất ông Phạm Hồng Phong (lô số 46) - đến nhà ông Nhữ Đình Tuyên
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3449 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 3: Đoạn nối tuyến mới 1 - đến tuyến mới 2
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3450 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã ba ông Hoẻn - đến trụ sở ngân hàng
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3451 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Tuấn - đến ngã tư nhà ông Vi Thắng
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3452 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư UBND mới - đến ngầm Na Gà
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3453 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngầm Đồng Thanh - đến đường vào bãi rác
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3454 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ đường vào bãi rác - đến giáp đất xã Thanh Luận
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3455 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngầm Thác Vọt - đến giáp đất xã Tuấn Mậu
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3456 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ Đập nước số 2 nhà máy Nhiệt điện - đến Cầu Nòn 1
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3457 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn Cầu Nòn 1 - đến Đập nước số 1 nhà máy Nhiệt điện
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3458 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ đập nước số 1 nhà máy Nhiệt điện - đến nhà ông Hoạt
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3459 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đăng Thật - đến hết thị trấn Thanh Sơn
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3460 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Nòn
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3461 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Thanh
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3462 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Giang
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3463 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Thân Văn Chuyển - đến giáp đất Thanh Luận
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3464 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Néo
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3465 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Rì
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3466 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ giáp đất xã Yên Định - đến cổng Trường cấp II Cẩm Đàn
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3467 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ cổng Trường cấp II - đến Nghĩa trang xã Cẩm Đàn
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3468 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ Nghĩa trang - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Quynh, thôn Thượng
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3469 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hoàng Văn Quynh - đến Trạm Kiểm lâm Cẩm Đàn (hết đất Sơn Động)
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3470 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Yên Định |
Đoạn giáp đất xã An Bá - đến chân đèo Vá
|
320.000
|
200.000
|
120.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3471 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Yên Định |
Đoạn từ giáp chân đèo Vá xã Yên Định - đến đường vào cổng làng Nhân Định
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3472 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Yên Định |
Đoạn từ giáp đường vào cổng làng Nhân Định - đến giáp đất xã Cẩm Đàn
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3473 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đất xã An Châu - đến đường Bê tông đi xóm Hai
|
800.000
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3474 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đường Bê tông đi xóm Hai - đến đường Bê tông đi thôn Vá
|
680.000
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3475 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ giáp đường Bê tông đi thôn Vá - đến hết đất Nhà ông Trần Văn Chung
|
560.000
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3476 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Bá |
Đoạn từ hết đất Nhà ông Trần Văn Chung - đến giáp đất xã Yên Định
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3477 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Chất - đến hết đất bệnh viện đa khoa huyện Sơn Động
|
3.200.000
|
1.920.000
|
1.160.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3478 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất Bệnh viện Đa khoa Sơn Động - đến hết đất Kho Bạc
|
2.800.000
|
1.680.000
|
1.000.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3479 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất kho bạc - đến hết đất Chi nhánh điện
|
2.320.000
|
1.400.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3480 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ hết đất Chi nhánh điện - đến đường đi vào cầu Kiêu.
|
1.600.000
|
960.000
|
560.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3481 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Quốc lộ 31 - Xã An Châu |
Đoạn từ đường đi vào cầu Kiêu - đến hết thôn Lốt.
|
1.120.000
|
680.000
|
400.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3482 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ giáp đất Thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Chiêu thôn Mặn
|
1.760.000
|
1.040.000
|
640.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3483 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ nhà ông Chiêu - đến cầu nhà mộ thôn Mặn.
|
1.200.000
|
720.000
|
440.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3484 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn QL31 từ cầu nhà mộ - đến giáp đất xã Lệ Viễn;
|
840.000
|
520.000
|
320.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3485 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn đường từ cầu Cứng An Châu - đến hết đất Nhà nghỉ Lan Anh
|
1.000.000
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3486 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã An Lập |
Đoạn đường từ nhà Nghỉ Lan An - đến hết khu vực dân cư ven trục đường QL 279
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3487 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn |
Đoạn từ giáp xã An Lập - đến đỉnh dốc Bãi Đá
|
600.000
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3488 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn |
Đoạn từ đỉnh dốc Bãi Đá - đến Cầu Cụt
|
480.000
|
280.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3489 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn |
Đoạn từ cầu Cụt - đến hồ Nà Cái
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3490 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Lệ Viễn |
Đoạn từ hồ Nà Cái - đến giáp đất xã Vân Sơn
|
360.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3491 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vĩnh Khương |
Đoạn đường QL 31 từ cầu cụt - đến dốc đá.
|
240.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3492 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ nhà ông Tuấn - đến hết đất Nhà Văn hóa xã
|
400.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3493 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ hết đất Nhà Văn hóa xã - đến hết nhà Bà Tính
|
320.000
|
200.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3494 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ hết đất Nhà bà Tính - đến giáp đất xã Lệ Viễn
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3495 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ Nhà ông Chiến - đến đất giáp xã Hữu Sản
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3496 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ ngã 3 Vân Sơn - đến hết đất nhà ông Khánh (đường Phe Khả)
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3497 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Khánh - đến hết quán bà Sinh
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3498 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Vân Sơn |
Đoạn từ Quán bà Sinh - đến hết nhà ông Thơm thôn Phe
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3499 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ giáp đất xã Vân Sơn - đến Lâm trường
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |
| 3500 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ Lâm trường - đến hết nhà ông Cảnh
|
280.000
|
160.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD đô thị |