| 101 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ đường đi Đồng Chòi - đến chân dốc nhà ông Mão
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 102 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã Long Sơn |
Đoạn từ chân dốc nhà ông Mão - đến cầu Bang
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 103 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 - Xã An Lạc |
Đoạn từ km số 6 - đến cầu sông Giãng
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 104 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định |
Đoạn từ ngã ba Đồng Chu - đến hết đất Trường THCS xã Yên Định.
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 105 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Yên Định |
Đoạn từ hết đất trường THCS xã Yên Định - đến cầu ngầm Yên Định
|
700.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 106 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ bên trên đường vào UBND xã - đến nghĩa trang liệt sỹ
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 107 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ giáp nghĩa trang liệt sỹ - đến đường vào đồng Bãi Cháy thôn Ninh Phú
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 108 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ giáp đường vào Bãi Cháy thôn Ninh Phú - đến Ngầm Dạo Oải
|
2.000.000
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 109 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ Ngầm Dạo Oải thôn Tuấn An - đến hết đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An
|
1.500.000
|
900.000
|
500.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 110 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ đất nhà ông An Văn Thịnh thôn Tuấn An - đến giáp thôn Thanh An, xã Tuấn Mậu
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 111 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ đường vào UBND xã - đến Ngầm Bãi Chợ
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 112 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ ngầm Bãi Chợ - đến ngã tư Đường Kẹo thôn Sầy
|
1.700.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 113 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ ngã tư Đường Kẹo thôn Sầy - đến ngầm Lan Chè
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 114 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh lộ 291 - Xã Tuấn Đạo |
Đoạn từ nhà ông Thuận thôn Bãi Chợ - đến hết đất ông Quế Bãi Chợ
|
2.200.000
|
1.300.000
|
800.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 115 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ giáp đất thị trấn Thanh Sơn - đến ngã ba Khe Sanh (thôn Tân Lập)
|
1.600.000
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 116 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ ngã ba Khe Sanh - đến đèo bụt
|
1.100.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 117 |
Huyện Sơn Động |
Tỉnh Lộ 293 - Xã Tuấn Mậu |
Đoạn từ ngã ba Mậu - đến suối nước trong (Đồng Thông)
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 118 |
Huyện Sơn Động |
Đường Thân Nhân Trung - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến hết đất Phòng giáo dục Sơn Động
|
6.500.000
|
3.900.000
|
2.300.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 119 |
Huyện Sơn Động |
Đường Thân Nhân Trung - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ hết đất phòng giáo dục - đến hết thôn Đồng Phe.
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 120 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 (đường bệnh viện) - đến QL279.
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 121 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 đi cầu Kiêu - đến QL279.
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 122 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Nhân Tông - Đường liên xã - Xã An Châu |
Đoạn đường từ QL31 nhà ông Vi Văn Dũng - đến hết đất nhà ông Hồ Hải.
|
2.500.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 123 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ trường Tiểu học - đến Trạm bơm thôn Thoi
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 124 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ từ cầu khe doi - đến trường tiểu học
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 125 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn trạm bơm - đến nhà ông Hùng thôn Đồng Mạ
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 126 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Dương Hưu |
Đoạn từ nhà ông Hội - đến khê kẽm
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 127 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31 thôn Chào - đến hết đất nhà ông Hồng thôn Mật
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 128 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đường 13B cũ từ đất thị trấn An Châu - đến hết nhà ông Sơn thôn Làng
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 129 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ hết đất nhà ông Sơn thôn Làng - đến hết nhà ông Được thôn Mặn
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 130 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31. Nhà Ông Nông Văn Thắng - đến hội trường thôn Chào
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 131 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã An Lập |
Đoạn từ QL 31. Nhà Bà Trần Thị Tỉnh - đến nhà Ông Hoàng Văn Cày
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 132 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến lán vải ồng Sơn thôn Sản I
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 133 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến hết đất nhà ông Hà thôn Sản II
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 134 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Hữu Sản |
Đoạn từ QL 31 - đến ngầm Khe péc thôn Dần III.
|
600.000
|
400.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 135 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến suối Hai Thằng
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 136 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến nhà ông Nguyễn Văn Oi
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 137 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ ngã ba trung tâm - đến bờ sông Trà
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 138 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Oi - đến giáp đất TT Thanh Sơn
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 139 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Thanh Luận |
Đoạn từ suối hai thằng - đến khu trạm Đồng Rất
|
800.000
|
500.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 140 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ ngã ba đầu cầu thôn Thượng - đến cầu Suối Xả
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 141 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ đầu cầu suối Sả - đến nhà ông Bùi Văn Cảnh thôn Chiên
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 142 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ nhà ông Ngô Minh Tụng - đến cổng trạm y tế xã
|
1.200.000
|
700.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 143 |
Huyện Sơn Động |
Đường liên xã - Xã Chiên Sơn |
Đoạn từ nhà ông Bể Văn Tỉn - đến quán ông Ngô Quang Thưởng
|
1.000.000
|
600.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất ở đô thị |
| 144 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến cầu Cại
|
5.100.000
|
3.060.000
|
1.860.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 145 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cầu Cại - đến giáp đất xã An Lập
|
3.900.000
|
2.340.000
|
1.380.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 146 |
Huyện Sơn Động |
Đường Trần Hưng Đạo (quốc lộ 31) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến hết đất Trụ sở Huyện ủy Sơn Động (Đường Trần Nhân Tông)
|
5.100.000
|
2.880.000
|
1.740.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 147 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên Giáp (quốc lộ 279) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến hết đất Trung tâm bồi dưỡng chính trị (cũ) (Đường Võ Nguyên Giáp)
|
3.120.000
|
1.860.000
|
1.140.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 148 |
Huyện Sơn Động |
Đường Võ Nguyên Giáp (quốc lộ 279) - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ Trung tâm bồi dưỡng chính trị (cũ) đi hết đất thị trấn An Châu (đầu cầu cứng An Châu).(Đường Võ Nguyên Giáp)
|
2.520.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 149 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 cũ đi Cầu Ngầm - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ ngã tư - đến cầu Cuối
|
2.520.000
|
1.500.000
|
900.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 150 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 279 cũ đi Cầu Ngầm - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cổng trường trung tâm giáo dục thường xuyên - đến cầu Ngầm
|
1.500.000
|
900.000
|
540.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 151 |
Huyện Sơn Động |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ cầu cuối - đến hết đất Ao giang
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 152 |
Huyện Sơn Động |
Đường Hoàng Hoa Thám - Thị trấn An Châu |
Đoạn phố mới khu 3
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 153 |
Huyện Sơn Động |
Đường ngõ Trần Hưng Đạo - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường phổ thông Dân tộc nội trú
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 154 |
Huyện Sơn Động |
Đường Vi Đức Thăng - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường PTTH số 1 Sơn Động
|
780.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 155 |
Huyện Sơn Động |
Đường Ngô Gia Tự - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến Trường THCS thị trấn An Châu
|
2.400.000
|
1.440.000
|
840.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 156 |
Huyện Sơn Động |
Thị trấn An Châu |
Đường khu dân cư dãy 2 +3 vào Trường THCS thị trấn An Châu (ngõ Ngô Gia Tự)
|
1.680.000
|
1.020.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 157 |
Huyện Sơn Động |
Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 - đến trạm BVTV cũ
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 158 |
Huyện Sơn Động |
Đường Giáp Hải - Thị trấn An Châu |
Đoạn từ QL31 vào khu 6 (0,5 Km).
|
660.000
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 159 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường xóm cây Gạo và xóm lò gạch (Khu 2)
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 160 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường bê tông phố cũ (Khu 1)
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 161 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Khu dân cư chợ mới Thị trấn An Châu (ngõ Ngô Gia Tự)
|
3.000.000
|
1.800.000
|
1.080.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 162 |
Huyện Sơn Động |
Đường Nguyên Hồng - Thị trấn An Châu |
Đường Cổng chính Chợ mới thuộc đất khu dân cư chợ mới (từ ngã tư vào sang hai bên đường mỗi bên 25m)
|
5.100.000
|
3.060.000
|
1.860.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 163 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong Thị trấn An Châu |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong Thị trấn
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 164 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư Thị trấn - đến cống Đồng Áo.
|
1.680.000
|
1.020.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 165 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ giáp cống Đồng Áo đền ngầm Thác Vọt
|
1.380.000
|
840.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 166 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư thị trấn đi Thanh Luận - đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Đăng
|
1.680.000
|
1.020.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 167 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Nguyễn Văn Đăng - đến ngầm Đồng Thanh
|
1.380.000
|
840.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 168 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư thị trấn đi Đồng Rì - đến hết đất nhà ông Hoàng Kim Thái
|
1.320.000
|
780.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 169 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Hoàng Kim Thái - đến đập nước số 2 của nhà máy nhiệt điện
|
1.380.000
|
840.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 170 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ cổng nhà máy Nhiệt điện trở ra 1km, vào 1km (theo đường giao thông chính)
|
840.000
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 171 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường TL 293 từ ngã tư thị trấn đi - đến hết đất nhà ông Gọn
|
1.680.000
|
1.020.000
|
600.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 172 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường TL 293 từ nhà ông Gọn - đến hết đất thị trấn Thanh Sơn (giáp địa giới hành chính xã Tuấn Mậu)
|
1.380.000
|
840.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 173 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến hết đất đồn Công an Thị trấn
|
1.800.000
|
1.080.000
|
660.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 174 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến ngầm Thác Vọt
|
1.380.000
|
840.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 175 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã 3 trụ sở UBND Thị trấn mới - đến hết đất nhà ông Hà Văn Thành
|
1.380.000
|
840.000
|
480.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 176 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ cổng chợ - đến hết đất nhà bà Vi Thị Quyền
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 177 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà bà Bàn Thị Minh - đến hết đất nhà ông Hoàng Văn Châu
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 178 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà bà La đi trồ cấm - đến hết đất nhà ông Đào Văn Định
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 179 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ hết đất nhà ông Đỗ Văn Trọng - đến hết đất nhà ông Thân Văn Chuyền
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 180 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 1: Từ bưu điện - đến lô đất của ông Phạm Hồng Phong (lô số 46)
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 181 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 2: Từ đất ông Phạm Hồng Phong (lô số 46) - đến nhà ông Nhữ Đình Tuyên
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 182 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Tuyến mới 3: Đoạn nối tuyến mới 1 - đến tuyến mới 2
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 183 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã ba ông Hoẻn - đến trụ sở ngân hàng
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 184 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã ba nhà ông Tuấn - đến ngã tư nhà ông Vi Thắng
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 185 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường, khu phố trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngã tư UBND mới - đến ngầm Na Gà
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 186 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngầm Đồng Thanh - đến đường vào bãi rác
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 187 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 293 - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ đường vào bãi rác - đến giáp đất xã Thanh Luận
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 188 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ ngầm Thác Vọt - đến giáp đất xã Tuấn Mậu
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 189 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ Đập nước số 2 nhà máy Nhiệt điện - đến Cầu Nòn 1
|
720.000
|
420.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 190 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn Cầu Nòn 1 - đến Đập nước số 1 nhà máy Nhiệt điện
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 191 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ đập nước số 1 nhà máy Nhiệt điện - đến nhà ông Hoạt
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 192 |
Huyện Sơn Động |
Đường quốc lộ 291 (đoạn đi vào thôn Đồng Rì) - Thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đăng Thật - đến hết thị trấn Thanh Sơn
|
600.000
|
360.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 193 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Nòn
|
480.000
|
300.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 194 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Thanh
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 195 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Giang
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 196 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Đoạn đường từ nhà ông Thân Văn Chuyển - đến giáp đất Thanh Luận
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 197 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Néo
|
360.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 198 |
Huyện Sơn Động |
Các đoạn đường ngõ phố còn lại trong thị trấn Thanh Sơn |
Các đoạn đường còn lại thuộc thôn Đồng Rì
|
420.000
|
240.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 199 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ giáp đất xã Yên Định - đến cổng Trường cấp II Cẩm Đàn
|
900.000
|
540.000
|
300.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |
| 200 |
Huyện Sơn Động |
Quốc lộ 31 - Xã Cẩm Đàn |
Đoạn từ cổng Trường cấp II - đến Nghĩa trang xã Cẩm Đàn
|
1.200.000
|
720.000
|
420.000
|
-
|
-
|
Đất TM-DV đô thị |