| 11701 |
Huyện Châu Phú |
Đường Bắc Vịnh Tre - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ |
Kênh 7 - Ranh xã Thạnh Mỹ Tây
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11702 |
Huyện Châu Phú |
Đường Đông Kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ |
Kênh Vịnh Tre - Cuối biên CDC TT xã
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11703 |
Huyện Châu Phú |
Đường Đông Kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ |
Kênh Cần Thảo - KDC ấp Long Bình
|
210.000
|
126.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11704 |
Huyện Châu Phú |
Đường Tây kênh 7 - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ |
Kênh Vịnh Tre - Kênh Đào
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11705 |
Huyện Châu Phú |
Hào Đề lớn – KDC ấp Long Bình |
|
180.000
|
108.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11706 |
Huyện Châu Phú |
Kênh 7 – KDC kênh 11 |
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11707 |
Huyện Châu Phú |
Đường Tây kênh Hào Đề - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ |
Kênh Vịnh Tre - Kênh Đào
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11708 |
Huyện Châu Phú |
Đường Tây kênh 13 hướng CĐ - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ |
Ranh ĐHC - Kênh Ranh
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11709 |
Huyện Châu Phú |
Đường Đông kênh Ranh - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ |
Kênh Cần Thảo - Kênh Đào
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11710 |
Huyện Châu Phú |
Đường Bắc Cần Thảo - Khu vực 2 - Xã Ô Long Vỹ |
Cầu Hào Đề Lớn - Kênh ranh
|
120.000
|
72.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11711 |
Huyện Châu Phú |
Khu vực 3 - Xã Ô Long Vỹ |
Đất ở nông thôn khu vực còn lại
|
90.000
|
54.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất SX-KD nông thôn |
| 11712 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Cái Dầu |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11713 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Cái Dầu |
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11714 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Thủy |
|
90.000
|
-
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11715 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Thủy |
Tiếp giáp lộ giao thông và sông Hậu
|
70.000
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11716 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Thủy |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
60.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11717 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Thủy |
Tiếp giáp lộ giao thông và sông Hậu
|
70.000
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11718 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Thủy |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
60.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11719 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Thủy |
Tiếp giáp lộ giao thông và sông Hậu
|
100.000
|
95.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11720 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Thủy |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
65.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11721 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Quốc lộ 91 – kênh 1
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11722 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Tiếp giáp kênh Cây Dương (Kênh 1 – Cầu Hào Sương)
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11723 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11724 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Quốc lộ 91 – kênh 1
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11725 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Tiếp giáp kênh Cây Dương (Kênh 1 – Cầu Hào Sương)
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11726 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11727 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Quốc lộ 91 – kênh 1
|
70.000
|
65.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11728 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Tiếp giáp kênh Cây Dương (Kênh 1 – Cầu Hào Sương)
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11729 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Mỹ |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11730 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Chánh |
Tiếp giáp kênh Cây Dương
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11731 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Chánh |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11732 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Chánh |
Tiếp giáp kênh Cây Dương
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11733 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Chánh |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11734 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Chánh |
Tiếp giáp kênh Cây Dương
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11735 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Chánh |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11736 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Phú |
Tiếp giáp kênh 10 CP, kênh Cây Dương
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11737 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Phú |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11738 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Phú |
Tiếp giáp kênh 10 CP, kênh Cây Dương
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11739 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Phú |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11740 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Phú |
Tiếp giáp kênh 10 CP, kênh Cây Dương
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11741 |
Huyện Châu Phú |
Xã Bình Phú |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11742 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Quốc lộ 91 – Kênh Đê (Cánh đồng nhỏ)
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11743 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp kênh 10 CP, kênh Cây Dương, Kênh 7
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11744 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp Sông Hậu và Khu công nghiệp Bình Long
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11745 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11746 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Quốc lộ 91 – Kênh Đê (Cánh đồng nhỏ)
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11747 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp kênh 10 CP, kênh Cây Dương, Kênh 7
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11748 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp Sông Hậu và Khu công nghiệp Bình Long
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11749 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11750 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Quốc lộ 91 – Kênh Đê (Cánh đồng nhỏ)
|
90.000
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11751 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp kênh 10 CP, kênh Cây Dương, Kênh Phù Dật
|
65.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11752 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp Sông Hậu
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11753 |
Huyện Châu Phú |
Bình Long |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11754 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 và sông Hậu
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11755 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp kênh Vịnh Tre, rạch Mương Khai Lắp, rạch Thạnh Mỹ
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11756 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11757 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 và sông Hậu
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11758 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp kênh Vịnh Tre, rạch Mương Khai Lắp, rạch Thạnh Mỹ
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11759 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11760 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 và sông Hậu
|
100.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11761 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp kênh Vịnh Tre, rạch Mương Khai Lắp, rạch Thạnh Mỹ
|
70.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11762 |
Huyện Châu Phú |
Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11763 |
Huyện Châu Phú |
Tiếp giáp lộ giao thông đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, Sông Hậu) - Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp Đường tỉnh 945 mới
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11764 |
Huyện Châu Phú |
Tiếp giáp lộ giao thông đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, Sông Hậu) - Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp Đường tỉnh 945 mới
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11765 |
Huyện Châu Phú |
Tiếp giáp lộ giao thông đường liên xã, giao thông thủy (kênh cấp I, cấp II, Sông Hậu) - Thị trấn Vĩnh Thạnh Trung |
Tiếp giáp Đường tỉnh 945 mới
|
100.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11766 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 – Bờ Đông (Cánh đồng nhỏ)
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11767 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp Quốc lô 91 – Vịnh Tre – Cần Thảo
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11768 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp kênh 3, kênh Hào Đề, kênh Vịnh Tre, kênh Cần Thảo
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11769 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11770 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 – Bờ Đông (Cánh đồng nhỏ)
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11771 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp Quốc lô 91 – Vịnh Tre – Cần Thảo
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11772 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp kênh 3, kênh Hào Đề, kênh Vịnh Tre, kênh Cần Thảo
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11773 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11774 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 – Bờ Đông (Cánh đồng nhỏ)
|
90.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11775 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp Quốc lô 91 – Vịnh Tre – Cần Thảo (Bờ tây)
|
80.000
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11776 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp kênh 3, kênh Hào Đề, kênh Vịnh Tre, kênh Cần Thảo
|
65.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11777 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Phú |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11778 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 – Cánh đồng lớn (Bờ tây)
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11779 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp Quốc lô 91 – Cánh đồng nhỏ (Bờ đông)
|
75.000
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11780 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp kênh 3, kênh Hào Đề, kênh Đào, kênh Cần Thảo
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11781 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11782 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 – Cánh đồng lớn (Bờ tây)
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11783 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp Quốc lô 91 – Cánh đồng nhỏ (Bờ đông)
|
75.000
|
70.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11784 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp kênh 3, kênh Hào Đề, kênh Đào, kênh Cần Thảo
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11785 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11786 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp Quốc lộ 91 – Cánh đồng lớn (Bờ tây)
|
90.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11787 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp Quốc lô 91 – Cánh đồng nhỏ (Bờ đông)
|
100.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11788 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp Kênh Đào, kênh Cần Thảo
|
65.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11789 |
Huyện Châu Phú |
Mỹ Đức |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11790 |
Huyện Châu Phú |
Khánh Hòa |
Tiếp giáp lộ giao thông và sông Hậu
|
65.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11791 |
Huyện Châu Phú |
Khánh Hòa |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11792 |
Huyện Châu Phú |
Khánh Hòa |
Tiếp giáp lộ giao thông và sông Hậu
|
65.000
|
60.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11793 |
Huyện Châu Phú |
Khánh Hòa |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11794 |
Huyện Châu Phú |
Khánh Hòa |
Tiếp giáp lộ giao thông và sông Hậu
|
85.000
|
80.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11795 |
Huyện Châu Phú |
Khánh Hòa |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
60.000
|
55.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |
| 11796 |
Huyện Châu Phú |
Thạnh Mỹ Tây |
Tiếp giáp Kênh Vịnh Tre, Kênh 10 Châu Phú, Kênh Cần Thảo
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11797 |
Huyện Châu Phú |
Thạnh Mỹ Tây |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây hàng năm |
| 11798 |
Huyện Châu Phú |
Thạnh Mỹ Tây |
Tiếp giáp Kênh Vịnh Tre, Kênh 10 Châu Phú, Kênh Cần Thảo
|
50.000
|
45.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11799 |
Huyện Châu Phú |
Thạnh Mỹ Tây |
Tiếp giáp các kênh còn lại
|
45.000
|
40.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất nuôi trồng thủy sản |
| 11800 |
Huyện Châu Phú |
Thạnh Mỹ Tây |
Tiếp giáp Kênh Vịnh Tre, Kênh 10 Châu Phú, Kênh Cần Thảo
|
55.000
|
50.000
|
-
|
-
|
-
|
Đất trồng cây lâu năm |