| 10601 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ DEPOT |
ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG B ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
1.080.000
1.080.000
|
540.000
540.000
|
432.000
432.000
|
346.000
346.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10602 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ DEPOT |
ĐƯỜNG B (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN CUỐI TUYẾN)
|
960.000
960.000
|
480.000
480.000
|
384.000
384.000
|
307.000
307.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10603 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
ĐƯỜNG SỐ 1 (ĐƯỜNG AN HẠ ĐẾN CỤM CÔNG NGHIỆP)
|
780.000
780.000
|
390.000
390.000
|
312.000
312.000
|
250.000
250.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10604 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG AN HẠ ĐẾN CỤM CÔNG NGHIỆP AN HẠ)
|
780.000
780.000
|
390.000
390.000
|
312.000
312.000
|
250.000
250.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10605 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
ĐƯỜNG SỐ 3 (ĐƯỜNG AN HẠ ĐẾN CỤM CÔNG NGHIỆP AN HẠ)
|
780.000
780.000
|
390.000
390.000
|
312.000
312.000
|
250.000
250.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10606 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
ĐƯỜNG SỐ 4 (ĐƯỜNG AN HẠ ĐẾN CỤM CÔNG NGHIỆP AN HẠ)
|
780.000
780.000
|
390.000
390.000
|
312.000
312.000
|
250.000
250.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10607 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU CÔNG NGHIỆP AN HẠ |
ĐƯỜNG SỐ 5 (ĐƯỜNG AN HẠ ĐẾN CỤM CÔNG NGHIỆP AN HẠ)
|
780.000
780.000
|
390.000
390.000
|
312.000
312.000
|
250.000
250.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10608 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 12 (VÀNH ĐAI TRONG ĐẾN RẠCH BÀ TÀNG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10609 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 3A (ĐƯỜNG SỐ 8 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10610 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 3B (ĐƯỜNG SỐ 12 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 18)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10611 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 1 (NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN RẠCH BÀ TÀNG)
|
3.600.000
3.600.000
|
1.800.000
1.800.000
|
1.440.000
1.440.000
|
1.152.000
1.152.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10612 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 7 (NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ A)
|
3.600.000
3.600.000
|
1.800.000
1.800.000
|
1.440.000
1.440.000
|
1.152.000
1.152.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10613 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 7F (ĐƯỜNG SỐ 8 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12)
|
3.600.000
3.600.000
|
1.800.000
1.800.000
|
1.440.000
1.440.000
|
1.152.000
1.152.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10614 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG SỐ 3 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10615 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 4 (ĐƯỜNG SỐ 9 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 11)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10616 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 5 (ĐƯỜNG SỐ 2 ĐẾN ĐƯỜNG 3A)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10617 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 8 (VÀNH ĐAI TRONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 11)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10618 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 8A (ĐƯỜNG SỐ 9 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 11)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10619 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 9 (ĐƯỜNG SỐ 2 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 10)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10620 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 10 (VÀNH ĐAI TRONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 11)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10621 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 11 (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 10)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10622 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 12A (ĐƯỜNG SỐ 3B ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 7)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10623 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 14 (VÀNH ĐAI TRONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 7)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10624 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ CONIC |
ĐƯỜNG SỐ 16 (VÀNH ĐAI TRONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 7)
|
3.000.000
3.000.000
|
1.500.000
1.500.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10625 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 1 (NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10626 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 1A (NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10627 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 1B (ĐƯỜNG SỐ 8 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 10)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10628 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 1C (ĐƯỜNG SỐ 14 ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10629 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 1D (ĐƯỜNG SỐ 14 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 16)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10630 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 1E (ĐƯỜNG SỐ 18 ĐẾN CUỐI ĐƯỜNG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10631 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG 3A)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10632 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 3 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG 6)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10633 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 3A (ĐƯỜNG SỐ 2. SỐ 4 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 10)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10634 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 3B (ĐƯỜNG SỐ 14 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 16)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10635 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 3C (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 18)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10636 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 4 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG 3A)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10637 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 6 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10638 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 6A (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 3)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10639 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 8 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10640 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 10 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10641 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 12 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10642 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 16 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10643 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 14 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10644 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 18 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
3.180.000
3.180.000
|
1.590.000
1.590.000
|
1.272.000
1.272.000
|
1.018.000
1.018.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10645 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG (NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
3.600.000
3.600.000
|
1.800.000
1.800.000
|
1.440.000
1.440.000
|
1.152.000
1.152.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10646 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 3 (NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 10)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10647 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 3A (ĐƯỜNG SỐ 10 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10648 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 10 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10649 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 4 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10650 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 1 (ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10651 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 5 (ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10652 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10653 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 16 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10654 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 16A (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 3)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10655 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14E (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14A)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10656 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14A (ĐƯỜNG SỐ 16 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10657 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14C (ĐƯỜNG SỐ 14E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10658 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14D (ĐƯỜNG SỐ 14C ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10659 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10660 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12E (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10661 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12C (ĐƯỜNG SỐ 12E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10662 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12D (ĐƯỜNG SỐ 12E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12C)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10663 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12A (ĐƯỜNG SỐ 12E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12B)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10664 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12B (ĐƯỜNG SỐ 12E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10665 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10666 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 1A (ĐƯỜNG SỐ 10 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 8)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10667 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 8 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10668 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6C (ĐƯỜNG SỐ 3A ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 3B)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10669 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6D (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10670 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 3B (ĐƯỜNG SỐ 8 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10671 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6E (ĐƯỜNG SỐ 6D ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 6)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10672 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 4B (ĐƯỜNG SỐ 3B ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10673 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6B (ĐƯỜNG SỐ 8 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 6)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10674 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6A (ĐƯỜNG SỐ 6B ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 6B)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10675 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 4A (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 3A)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10676 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 2D (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
2.280.000
2.280.000
|
1.140.000
1.140.000
|
912.000
912.000
|
730.000
730.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10677 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 13 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
1.800.000
1.800.000
|
900.000
900.000
|
720.000
720.000
|
576.000
576.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10678 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 21 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
1.800.000
1.800.000
|
900.000
900.000
|
720.000
720.000
|
576.000
576.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10679 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 4 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN RANH PHÍA TÂY)
|
1.800.000
1.800.000
|
900.000
900.000
|
720.000
720.000
|
576.000
576.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10680 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 14 (ĐƯỜNG SỐ 13 ĐẾN RANH PHÍA TÂY)
|
1.800.000
1.800.000
|
900.000
900.000
|
720.000
720.000
|
576.000
576.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10681 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 24 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN RANH PHÍA TÂY)
|
1.800.000
1.800.000
|
900.000
900.000
|
720.000
720.000
|
576.000
576.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10682 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 1 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10683 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 3 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 16)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10684 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 5 (ĐƯỜNG SỐ 4 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 10)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10685 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 7 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 24)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10686 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 9 (ĐƯỜNG SỐ 10 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 16)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10687 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 11 (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 8)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10688 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 15 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 28)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10689 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 17 (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 24)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10690 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 19 (ĐƯỜNG SỐ 24 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 32)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10691 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 23 (ĐƯỜNG SỐ 24 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 32)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10692 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 25 (ĐƯỜNG SỐ 14 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 22)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10693 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 27 (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10694 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 29 (ĐƯỜNG SỐ 2 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 32)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10695 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 31 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10696 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 29)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10697 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 6 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 29)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10698 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 8 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 11)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10699 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 10 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 13)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |
| 10700 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 12 (ĐƯỜNG SỐ 17 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 29)
|
1.380.000
1.380.000
|
690.000
690.000
|
552.000
552.000
|
442.000
442.000
|
-
|
Đất SX-KD |