| 10201 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 10 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
4.240.000
4.240.000
|
2.120.000
2.120.000
|
1.696.000
1.696.000
|
1.357.000
1.357.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10202 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 12 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
4.240.000
4.240.000
|
2.120.000
2.120.000
|
1.696.000
1.696.000
|
1.357.000
1.357.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10203 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 16 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
4.240.000
4.240.000
|
2.120.000
2.120.000
|
1.696.000
1.696.000
|
1.357.000
1.357.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10204 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 14 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
4.240.000
4.240.000
|
2.120.000
2.120.000
|
1.696.000
1.696.000
|
1.357.000
1.357.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10205 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ TÂN BÌNH |
ĐƯỜNG SỐ 18 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN VÀNH ĐAI TRONG)
|
4.240.000
4.240.000
|
2.120.000
2.120.000
|
1.696.000
1.696.000
|
1.357.000
1.357.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10206 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG |
ĐƯỜNG VÀNH ĐAI TRONG (NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
4.800.000
4.800.000
|
2.400.000
2.400.000
|
1.920.000
1.920.000
|
1.536.000
1.536.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10207 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 3 (NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 10)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10208 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 3A (ĐƯỜNG SỐ 10 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10209 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 10 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10210 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 4 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10211 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 1 (ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10212 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 5 (ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LINH ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10213 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10214 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 16 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10215 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 16A (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 3)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10216 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14E (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14A)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10217 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14A (ĐƯỜNG SỐ 16 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10218 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14C (ĐƯỜNG SỐ 14E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10219 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14D (ĐƯỜNG SỐ 14C ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10220 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 14 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10221 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12E (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10222 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12C (ĐƯỜNG SỐ 12E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10223 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12D (ĐƯỜNG SỐ 12E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12C)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10224 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12A (ĐƯỜNG SỐ 12E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12B)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10225 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12B (ĐƯỜNG SỐ 12E ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10226 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 12 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10227 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 1A (ĐƯỜNG SỐ 10 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 8)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10228 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 8 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10229 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6C (ĐƯỜNG SỐ 3A ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 3B)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10230 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6D (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10231 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 3B (ĐƯỜNG SỐ 8 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10232 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6E (ĐƯỜNG SỐ 6D ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 6)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10233 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 4B (ĐƯỜNG SỐ 3B ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10234 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6B (ĐƯỜNG SỐ 8 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 6)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10235 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 6A (ĐƯỜNG SỐ 6B ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 6B)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10236 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 4A (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 3A)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10237 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ HỒNG QUANG |
ĐƯỜNG SỐ 2D (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 5)
|
3.040.000
3.040.000
|
1.520.000
1.520.000
|
1.216.000
1.216.000
|
973.000
973.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10238 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 13 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
2.400.000
2.400.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
768.000
768.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10239 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 21 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
2.400.000
2.400.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
768.000
768.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10240 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 4 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN RANH PHÍA TÂY)
|
2.400.000
2.400.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
768.000
768.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10241 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 14 (ĐƯỜNG SỐ 13 ĐẾN RANH PHÍA TÂY)
|
2.400.000
2.400.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
768.000
768.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10242 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 24 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN RANH PHÍA TÂY)
|
2.400.000
2.400.000
|
1.200.000
1.200.000
|
960.000
960.000
|
768.000
768.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10243 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 1 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 2)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10244 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 3 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 16)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10245 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 5 (ĐƯỜNG SỐ 4 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 10)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10246 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 7 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 24)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10247 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 9 (ĐƯỜNG SỐ 10 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 16)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10248 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 11 (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 8)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10249 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 15 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 28)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10250 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 17 (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 24)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10251 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 19 (ĐƯỜNG SỐ 24 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 32)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10252 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 23 (ĐƯỜNG SỐ 24 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 32)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10253 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 25 (ĐƯỜNG SỐ 14 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 22)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10254 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 27 (ĐƯỜNG SỐ 6 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 12)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10255 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 29 (ĐƯỜNG SỐ 2 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 32)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10256 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 31 (AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 14)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10257 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 2 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 29)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10258 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 6 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 29)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10259 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 8 (ĐƯỜNG SỐ 5 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 11)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10260 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 10 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 13)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10261 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 12 (ĐƯỜNG SỐ 17 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 29)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10262 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 16 (ĐƯỜNG SỐ 1 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 13)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10263 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 18 (ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 31)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10264 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 20 (ĐƯỜNG SỐ 3 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 13)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10265 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 22 (ĐƯỜNG SỐ 17 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 31)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10266 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 26 (ĐƯỜNG SỐ 3 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 7)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10267 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 28 (ĐƯỜNG SỐ 15 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 19)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10268 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 30 (ĐƯỜNG SỐ 29 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 31)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10269 |
Huyện Bình Chánh |
CÁC ĐƯỜNG TRONG KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY |
ĐƯỜNG SỐ 32 (ĐƯỜNG SỐ 15 ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 31)
|
1.840.000
1.840.000
|
920.000
920.000
|
736.000
736.000
|
589.000
589.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10270 |
Huyện Bình Chánh |
CÂY CÁM 2 (VĨNH LỘC B) |
LIÊN ẤP 1-2-3 - RANH QUẬN BÌNH TÂN
|
1.040.000
1.040.000
|
520.000
520.000
|
416.000
416.000
|
333.000
333.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10271 |
Huyện Bình Chánh |
LIÊN ẤP 1.2 (ĐA PHƯỚC) |
TRỌN ĐƯỜNG
|
1.120.000
1.120.000
|
560.000
560.000
|
448.000
448.000
|
358.000
358.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10272 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG 4C (ĐA PHƯỚC) |
TRỌN ĐƯỜNG
|
320.000
320.000
|
160.000
160.000
|
128.000
128.000
|
102.000
102.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10273 |
Huyện Bình Chánh |
KINH TRUNG ƯƠNG |
VĨNH LỘC - RANH HUYỆN HÓC MÔN
|
960.000
960.000
|
480.000
480.000
|
384.000
384.000
|
307.000
307.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10274 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG KINH 10 GIẢNG |
BÌNH TRƯỜNG - MIẾU ÔNG ĐÁ
|
1.200.000
1.200.000
|
600.000
600.000
|
480.000
480.000
|
384.000
384.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10275 |
Huyện Bình Chánh |
KINH 11 (TÂN NHỰT) |
LÁNG LE - BÀU CÒ - KINH C
|
720.000
720.000
|
360.000
360.000
|
288.000
288.000
|
230.000
230.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10276 |
Huyện Bình Chánh |
ĐÊ SỐ 1 (TÂN NHỰT) |
TRƯƠNG VĂN ĐA - TÂN LONG
|
880.000
880.000
|
440.000
440.000
|
352.000
352.000
|
282.000
282.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10277 |
Huyện Bình Chánh |
ĐÊ SỐ 3 (TÂN NHỰT) |
ĐÊ SỐ 2 - BÀ TỴ
|
720.000
720.000
|
360.000
360.000
|
288.000
288.000
|
230.000
230.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10278 |
Huyện Bình Chánh |
ĐÊ SỐ 4 (TÂN NHỰT) |
ĐÊ SỐ 2 - BÀ TỴ
|
720.000
720.000
|
360.000
360.000
|
288.000
288.000
|
230.000
230.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10279 |
Huyện Bình Chánh |
KINH 3 THƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG
|
640.000
640.000
|
320.000
320.000
|
256.000
256.000
|
205.000
205.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10280 |
Huyện Bình Chánh |
KINH 4 THƯỚC |
TRỌN ĐƯỜNG
|
640.000
640.000
|
320.000
320.000
|
256.000
256.000
|
205.000
205.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10281 |
Huyện Bình Chánh |
Ổ CU KIẾN VÀNG |
TRỌN ĐƯỜNG
|
640.000
640.000
|
320.000
320.000
|
256.000
256.000
|
205.000
205.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10282 |
Huyện Bình Chánh |
LÁNG CHÀ |
BÔNG VĂN DĨA - NGUYỄN ĐÌNH KIÊN
|
880.000
880.000
|
440.000
440.000
|
352.000
352.000
|
282.000
282.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10283 |
Huyện Bình Chánh |
BÀ TỴ (LƯƠNG KHÁNH THIỆN) |
TRƯƠNG VĂN ĐA - TÂN LONG
|
880.000
880.000
|
440.000
440.000
|
352.000
352.000
|
282.000
282.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10284 |
Huyện Bình Chánh |
BÀ MIÊU |
LƯƠNG NGANG - SÁU OÁNH
|
640.000
640.000
|
320.000
320.000
|
256.000
256.000
|
205.000
205.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10285 |
Huyện Bình Chánh |
ÔNG ĐỨC |
ĐÊ SỐ 1 - ĐÊ SỐ 2
|
720.000
720.000
|
360.000
360.000
|
288.000
288.000
|
230.000
230.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10286 |
Huyện Bình Chánh |
KINH TẮC |
TRỌN ĐƯỜNG
|
640.000
640.000
|
320.000
320.000
|
256.000
256.000
|
205.000
205.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10287 |
Huyện Bình Chánh |
VÕ TRẦN CHÍ |
NÚT GIAO THÔNG CHỢ ĐỆM - RANH XÃ TÂN KIÊN- TÂN NHỰT
|
1.200.000
1.200.000
|
600.000
600.000
|
480.000
480.000
|
384.000
384.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10288 |
Huyện Bình Chánh |
VÕ TRẦN CHÍ |
RANH XÃ TÂN KIÊN-TÂN NHỰT - TRẦN ĐẠI NGHĨA
|
1.200.000
1.200.000
|
600.000
600.000
|
480.000
480.000
|
384.000
384.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10289 |
Huyện Bình Chánh |
LIÊN TỔ 5-8 ẤP 2 (TÂN KIÊN) |
TRẦN ĐẠI NGHĨA - KHUẤT VĂN BỨC
|
2.632.000
2.632.000
|
1.316.000
1.316.000
|
1.052.800
1.052.800
|
842.000
842.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10290 |
Huyện Bình Chánh |
NHÁNH RẼ DƯƠNG ĐÌNH KHÚC (TÂN KIÊN) |
DƯƠNG ĐÌNH KHÚC - CỐNG TÂN KIÊN
|
1.288.000
1.288.000
|
644.000
644.000
|
515.200
515.200
|
412.000
412.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10291 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG ẤP 2 NỐI DÀI (AN PHÚ TÂY) |
AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG - RANH XÃ TÂN QUÝ TÂY
|
1.344.000
1.344.000
|
672.000
672.000
|
537.600
537.600
|
430.000
430.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10292 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RẠCH CẦU GIÀ (AN PHÚ TÂY) |
AN PHÚ TÂY - HƯNG LONG - KHU DÂN CƯ AN PHÚ TÂY - 47HA
|
1.344.000
1.344.000
|
672.000
672.000
|
537.600
537.600
|
430.000
430.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10293 |
Huyện Bình Chánh |
NHÁNH 11 ĐƯỜNG CHÙA (AN PHÚ TÂY) |
ĐƯỜNG CHÙA - CỤT
|
672.000
672.000
|
336.000
336.000
|
268.800
268.800
|
215.000
215.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10294 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG CẦU ÔNG CHIẾM (QUI ĐỨC) |
QUI ĐỨC (NGUYỄN VĂN THÊ) - LIÊN XÃ TÂN KIM - QUI ĐỨC
|
448.000
448.000
|
224.000
224.000
|
179.200
179.200
|
143.000
143.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10295 |
Huyện Bình Chánh |
ĐÊ BAO KÊNH HỐC HƯU (QUI ĐỨC) |
QUI ĐỨC (NGUYỄN VĂN THÊ) - HỐC HƯU
|
448.000
448.000
|
224.000
224.000
|
179.200
179.200
|
143.000
143.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10296 |
Huyện Bình Chánh |
LIÊN XÃ TÂN KIM - QUI ĐỨC (QUI ĐỨC) |
ĐOÀN NGUYỄN TUẤN - RANH XÃ TÂN KIM - CẦN GIUỘC
|
808.000
808.000
|
404.000
404.000
|
323.200
323.200
|
259.000
259.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10297 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG ÔNG NIỆM (XÃ PHONG PHÚ) |
QUỐC LỘ 50 - CẦU ÔNG NIỆM
|
4.368.000
4.368.000
|
2.184.000
2.184.000
|
1.747.200
1.747.200
|
1.398.000
1.398.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10298 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 1 (XÃ PHONG PHÚ) |
QUỐC LỘ 50 - THỬA 48 TỜ 77 (BĐĐC)
|
4.368.000
4.368.000
|
2.184.000
2.184.000
|
1.747.200
1.747.200
|
1.398.000
1.398.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10299 |
Huyện Bình Chánh |
ĐƯỜNG XƯƠNG CÁ 2 (XÃ PHONG PHÚ) |
QUỐC LỘ 50 - THỬA 81 TỜ 84 (BĐĐC)
|
4.368.000
4.368.000
|
2.184.000
2.184.000
|
1.747.200
1.747.200
|
1.398.000
1.398.000
|
-
|
Đất TM-DV |
| 10300 |
Huyện Bình Chánh |
HẺM HUY PHONG (XÃ PHONG PHÚ) |
QUỐC LỘ 50 - CỤT
|
4.368.000
4.368.000
|
2.184.000
2.184.000
|
1.747.200
1.747.200
|
1.398.000
1.398.000
|
-
|
Đất TM-DV |