Đâu là loài động vật con đực có thể mang thai?
Nội dung chính
Đâu là loài động vật con đực có thể mang thai?
Loài động vật con đực có thể mang thai chính là cá ngựa. Đây là một trong những hiện tượng hiếm gặp trong thế giới động vật, khi con đực đảm nhận vai trò mang thai thay vì con cái. Cơ chế sinh sản độc đáo này đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà khoa học, bởi nó đi ngược lại quy luật thông thường của đa số các loài động vật khác.
Quá trình mang thai ở cá ngựa diễn ra như sau: khi đến mùa sinh sản, cá ngựa cái dùng một ống dài gọi là ovipositor để chuyển trứng vào túi ấp của cá ngựa đực. Túi ấp này không chỉ đơn thuần là nơi chứa trứng, mà còn có cấu trúc đặc biệt giúp bảo vệ, cung cấp oxy và dưỡng chất cho trứng phát triển. Sau khi trứng được thụ tinh trong túi ấp, cá ngựa đực bắt đầu quá trình mang thai, kéo dài từ 10 đến 45 ngày tùy loài. Khi đến thời điểm thích hợp, cá ngựa đực sẽ co bóp túi ấp để sinh ra hàng chục, thậm chí hàng trăm cá ngựa con đã phát triển đầy đủ.
Bên cạnh cá ngựa, một số loài khác trong họ cá chìa vôi như cá ống hay cá rồng biển cũng có cơ chế sinh sản tương tự. Tuy nhiên, cá ngựa vẫn là đại diện tiêu biểu nhất cho loài động vật con đực có thể mang thai, nhờ vào cơ chế mang thai rõ ràng và quá trình sinh sản độc đáo. Chính sự tiến hóa đặc biệt này đã giúp cá ngựa thích nghi với môi trường sống và duy trì nòi giống một cách hiệu quả trong tự nhiên.
Bên trên là đáp án cho câu hỏi: Đâu là loài động vật con đực có thể mang thai?
(Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo)
Đâu là loài động vật con đực có thể mang thai? (Hình từ Internet)
Đặc điểm môn Khoa học tự nhiên trong chương trình giáo dục phổ thông là gì?
Căn cứ tại Mục 1 Chương trình khoa học tự nhiên ban hành kèm theo Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT, quy định về đặc điểm môn Khoa học tự nhiên trong chương trình giáo dục phổ thông cụ thể:
Trong chương trình giáo dục phổ thông, môn Khoa học tự nhiên là môn học bắt buộc, được dạy ở trung học cơ sở, giúp học sinh phát triển các phẩm chất, năng lực đã được hình thành và phát triển ở cấp tiểu học; hoàn thiện tri thức, kĩ năng nền tảng và phương pháp học tập để tiếp tục học lên trung học phổ thông, học nghề hoặc tham gia vào cuộc sống lao động.
Môn Khoa học tự nhiên được xây dựng và phát triển trên nền tảng các khoa học vật lí, hoá học, sinh học và khoa học Trái Đất. Đối tượng nghiên cứu của Khoa học tự nhiên là các sự vật, hiện tượng, quá trình, các thuộc tính cơ bản về sự tồn tại, vận động của thế giới tự nhiên. Trong Chương trình môn Khoa học tự nhiên, nội dung giáo dục về những nguyên lí và khái niệm chung nhất của thế giới tự nhiên được tích hợp theo nguyên lí của tự nhiên, đồng thời bảo đảm logic bên trong của từng mạch nội dung.
Đối tượng nghiên cứu của môn Khoa học tự nhiên gần gũi với đời sống hằng ngày của học sinh. Bản thân các khoa học tự nhiên là khoa học thực nghiệm. Vì vậy, thực hành, thí nghiệm trong phòng thực hành và phòng học bộ môn, ở thực địa và các cơ sở sản xuất có vai trò, ý nghĩa quan trọng và là hình thức dạy học đặc trưng của môn học này. Thông qua việc tổ chức các hoạt động thực hành, thí nghiệm, môn Khoa học tự nhiên giúp học sinh khám phá thế giới tự nhiên, phát triển nhận thức, tư duy logic và khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.
Khoa học tự nhiên luôn đổi mới để đáp ứng yêu cầu của cuộc sống hiện đại. Do vậy, giáo dục phổ thông phải liên tục cập nhật những thành tựu khoa học mới, phản ánh được những tiến bộ của các ngành khoa học, công nghệ và kĩ thuật. Đặc điểm này đòi hỏi chương trình môn Khoa học tự nhiên phải tinh giản các nội dung có tính mô tả để tổ chức cho học sinh tìm hiểu, nhận thức các kiến thức khoa học có tính nguyên lí, làm cơ sở cho quy trình ứng dụng khoa học vào thực tiễn.
Khoa học tự nhiên là môn học có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển toàn diện của học sinh, có vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển thế giới quan khoa học của học sinh cấp trung học cơ sở. Cùng với các môn Toán học, Công nghệ và Tin học, môn Khoa học tự nhiên góp phần thúc đẩy giáo dục STEM - một trong những hướng giáo dục đang được quan tâm phát triển trên thế giới cũng như ở Việt Nam, góp phần đáp ứng yêu cầu cung cấp nguồn nhân lực trẻ cho giai đoạn công nghiệp hoá và hiện đại hoá đất nước.